Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Nam Phi có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty Nam Phi sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 536.26 B ZAR | 489,771 ZAC | −0.29% | 262.24 K | 1.07 | 30.92 | 158.42 ZAR | +19.79% | 1.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 524.93 B ZAR | 75,725 ZAC | −2.56% | 1.81 M | 0.84 | 6.86 | 110.46 ZAR | −1.10% | 0.72% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 520.82 B ZAR | 63,019 ZAC | +3.91% | 3.7 M | 1.28 | 7.63 | 82.59 ZAR | +118.05% | 5.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 515.22 B ZAR | 9,667 ZAC | −0.78% | 12.99 M | 1.12 | 15.11 | 6.40 ZAR | −14.48% | 5.87% | Tài chính | Mua | |
| 483.31 B ZAR | 31,034 ZAC | −0.92% | 2.48 M | 1.11 | 9.87 | 31.43 ZAR | +13.19% | 5.96% | Tài chính | Mua | |
| 370.59 B ZAR | 21,317 ZAC | −2.05% | 4.41 M | 1.01 | 21.94 | 9.72 ZAR | +136.89% | 2.36% | Truyền thông | Mua | |
| 313.72 B ZAR | 16,267 ZAC | −2.52% | 2.26 M | 1.30 | 15.66 | 10.39 ZAR | +22.96% | 4.53% | Truyền thông | Trung tính | |
| 290.98 B ZAR | 115,159 ZAC | −1.72% | 455.61 K | 0.52 | 8.34 | 138.07 ZAR | +2,655.78% | 5.01% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 254.25 B ZAR | 13,445 ZAC | −1.53% | 1.06 M | 1.47 | 7.46 | 18.02 ZAR | +5.51% | 6.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 185.04 B ZAR | 27,620 ZAC | +0.01% | 1.3 M | 1.01 | 14.34 | 19.25 ZAR | +38.05% | 1.40% | Tài chính | Mua | |
| 184.41 B ZAR | 33,666 ZAC | −1.80% | 2.74 M | 2.00 | 22.99 | 14.65 ZAR | +4.93% | 2.60% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 184.19 B ZAR | 23,077 ZAC | −0.19% | 1.98 M | 0.68 | 8.25 | 27.96 ZAR | +1.54% | 7.65% | Tài chính | Mua | |
| 170.03 B ZAR | 8,842 ZAC | −0.85% | 4.08 M | 0.84 | 9.89 | 8.94 ZAR | −16.13% | 5.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 169.89 B ZAR | 24,700 ZAC | −2.82% | 2.73 M | 0.70 | 13.30 | 18.58 ZAR | +78.10% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 162.61 B ZAR | 27,702 ZAC | +1.38% | 2.19 M | 1.14 | 5.98 | 46.32 ZAR | +102.46% | 4.98% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 156.3 B ZAR | 17,525 ZAC | −2.78% | 2.46 M | 0.76 | 5.10 | 34.38 ZAR | +3,988.80% | 5.19% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 155.31 B ZAR | 46,860 ZAC | −0.18% | 1.37 M | 1.28 | 17.63 | 26.57 ZAR | +9.51% | 2.68% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 136.71 B ZAR | 9,014 ZAC | +0.32% | 2.57 M | 1.52 | 24.90 | 3.62 ZAR | +19.33% | 3.30% | Tài chính | Mua | |
| 130.15 B ZAR | 29,529 ZAC | −1.87% | 2.49 M | 1.76 | 15.59 | 18.94 ZAR | −44.35% | 7.52% | Tài chính | Mua | |
| 117.87 B ZAR | 20,982 ZAC | +0.10% | 1.14 M | 1.22 | 80.82 | 2.60 ZAR | −56.38% | 2.85% | Tài chính | Mua | |
| 104.11 B ZAR | 3,856 ZAC | +0.42% | 7.75 M | 0.66 | 7.77 | 4.96 ZAR | — | 9.03% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 103.29 B ZAR | 14,547 ZAC | +0.37% | 931.55 K | 0.73 | 10.15 | 14.33 ZAR | −10.55% | 7.42% | Tài chính | Mua | |
| 93.3 B ZAR | 24,544 ZAC | −1.88% | 1.1 M | 0.46 | 7.10 | 34.59 ZAR | +816.99% | 7.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 86.19 B ZAR | 4,156 ZAC | −2.44% | 607.94 K | 1.60 | 10.42 | 3.99 ZAR | +0.07% | 6.95% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 82.18 B ZAR | 24,778 ZAC | −1.60% | 901.87 K | 0.91 | 13.71 | 18.07 ZAR | +1.39% | 4.04% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 70.57 B ZAR | 16,639 ZAC | −0.47% | 530.44 K | 0.23 | 27.92 | 5.96 ZAR | — | 1.42% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 69.94 B ZAR | 22,572 ZAC | +1.42% | 600.39 K | 1.58 | 6.23 | 36.22 ZAR | −20.56% | 10.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 67.12 B ZAR | 1,965 ZAC | +1.24% | 21.27 M | 1.08 | 12.29 | 1.60 ZAR | +211.21% | 2.91% | Bán lẻ | Mua | |
| 62.77 B ZAR | 1,466 ZAC | −1.68% | 11.38 M | 0.78 | 7.75 | 1.89 ZAR | +29.18% | 6.55% | Tài chính | Mua | |
| 53.93 B ZAR | 1,640 ZAC | +0.31% | 8.07 M | 1.12 | 7.40 | 2.22 ZAR | +43.68% | 8.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 53.53 B ZAR | 48,650 ZAC | +0.08% | 92.44 K | 0.31 | 12.76 | 38.13 ZAR | +5.18% | 3.59% | Tài chính | Mua | |
| 51.25 B ZAR | 22,000 ZAC | −4.14% | 2.06 M | 0.88 | 15.50 | 14.20 ZAR | +4.20% | 4.10% | Bán lẻ | Mua | |
| 49 B ZAR | 4,110 ZAC | −0.44% | 991.33 K | 0.64 | 8.23 | 4.99 ZAR | +14.72% | 5.82% | Tài chính | Mua | |
| 45.38 B ZAR | 19,176 ZAC | +2.19% | 1.09 M | 1.28 | 13.62 | 14.08 ZAR | +2.60% | 5.19% | Bán lẻ | Mua | |
| 44.43 B ZAR | 17,949 ZAC | −3.28% | 1.12 M | 1.18 | 6.29 | 28.56 ZAR | −15.75% | 8.96% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 44.27 B ZAR | 664 ZAC | +0.45% | 13.15 M | 0.99 | 6.44 | 1.03 ZAR | +73.34% | 7.30% | Tài chính | Mua | |
| 39.29 B ZAR | 8,570 ZAC | −0.14% | 801.3 K | 1.01 | 24.18 | 3.54 ZAR | +15.68% | 1.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 38.04 B ZAR | 2,550 ZAC | −0.66% | 1.9 M | 0.90 | 5.77 | 4.42 ZAR | +65.05% | 5.65% | Tài chính | Mua | |
| 37.52 B ZAR | 27,112 ZAC | +0.22% | 292.17 K | 0.59 | 12.43 | 21.82 ZAR | −7.75% | 6.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 37.32 B ZAR | 3,044 ZAC | −1.52% | 791.53 K | 0.58 | 22.44 | 1.36 ZAR | +19.34% | 1.80% | Tài chính | Mua | |
| 35.06 B ZAR | 4,139 ZAC | +0.02% | 2.99 M | 0.94 | 15.92 | 2.60 ZAR | −3.87% | 5.08% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 33.08 B ZAR | 4,119 ZAC | +2.36% | 1.7 M | 0.98 | 8.42 | 4.89 ZAR | +89.07% | 4.42% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 29.4 B ZAR | 2,485 ZAC | +0.20% | 2.06 M | 1.42 | 5.99 | 4.15 ZAR | +85.97% | 7.18% | Tài chính | Mua | |
| 29.24 B ZAR | 6,331 ZAC | +3.53% | 1.06 M | 1.14 | 8.89 | 7.12 ZAR | −52.75% | 4.52% | Truyền thông | Mua | |
| 28.57 B ZAR | 17,948 ZAC | −1.02% | 119.99 K | 0.68 | 15.97 | 11.24 ZAR | +21.91% | 1.97% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 27.74 B ZAR | 8,420 ZAC | +0.08% | 662.49 K | 0.60 | 11.08 | 7.60 ZAR | +5.41% | 8.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 27.52 B ZAR | 5,200 ZAC | +3.65% | 782.73 K | 1.17 | 20.84 | 2.50 ZAR | +15.84% | 2.47% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 26.47 B ZAR | 15,100 ZAC | −0.38% | 301.13 K | 0.63 | 7.33 | 20.61 ZAR | +1,132.16% | 8.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 25.33 B ZAR | 7,791 ZAC | −0.75% | 451.06 K | 0.60 | 5.32 | 14.65 ZAR | +126.57% | 6.68% | Tài chính | Mua | |
| 24.86 B ZAR | 5,956 ZAC | −0.82% | 402.29 K | 0.44 | 6.62 | 9.00 ZAR | +59.10% | 5.91% | Tài chính | Trung tính | |
| 23.81 B ZAR | 2,519 ZAC | −0.43% | 1.92 M | 0.38 | — | −0.68 ZAR | −24.16% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 21.78 B ZAR | 2,442 ZAC | −3.10% | 3.94 M | 1.56 | 23.39 | 1.04 ZAR | −27.47% | 1.79% | Bán lẻ | Bán | |
| 21.12 B ZAR | 1,906 ZAC | +1.01% | 3.3 M | 1.07 | 13.22 | 1.44 ZAR | +20.97% | 5.08% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 19.52 B ZAR | 12,164 ZAC | −0.94% | 714.96 K | 0.97 | 14.21 | 8.56 ZAR | +22.82% | 3.83% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 19.4 B ZAR | 5,851 ZAC | −0.41% | 1.96 M | 1.25 | 8.69 | 6.73 ZAR | +48.08% | 6.94% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 19.4 B ZAR | 1,656 ZAC | −3.10% | 188.75 K | 0.16 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 18.51 B ZAR | 2,766 ZAC | −0.79% | 290.86 K | 0.24 | 15.39 | 1.80 ZAR | −7.32% | 1.45% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 18.32 B ZAR | 11,132 ZAC | −2.24% | 738.4 K | 1.98 | 6.40 | 17.38 ZAR | +24.02% | 6.57% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 18 B ZAR | 1,289 ZAC | −0.31% | 2.7 M | 1.10 | 2.72 | 4.74 ZAR | — | 4.63% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 17.89 B ZAR | 11,956 ZAC | −2.57% | 1.15 M | 0.94 | — | −47.09 ZAR | −347.45% | 10.21% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 17.43 B ZAR | 816 ZAC | −0.49% | 597.64 K | 0.89 | 8.08 | 1.01 ZAR | +27.29% | 6.65% | Tài chính | Trung tính | |
| 16.96 B ZAR | 1,970 ZAC | 0.00% | 1.32 K | 0.01 | 24.23 | 0.81 ZAR | +22.41% | 7.35% | Tài chính | Trung tính | |
| 16.7 B ZAR | 5,042 ZAC | +3.17% | 2.78 M | 1.51 | 7.11 | 7.09 ZAR | −4.14% | 10.12% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 15.72 B ZAR | 5,500 ZAC | +6.98% | 4.77 M | 1.58 | 13.52 | 4.07 ZAR | −58.17% | 5.56% | Bán lẻ | Bán | |
| 15.26 B ZAR | 1,766 ZAC | +0.17% | 359.3 K | 0.41 | 7.50 | 2.35 ZAR | +23.20% | 8.02% | Tài chính | Bán | |
| 15 B ZAR | 3,916 ZAC | −2.00% | 406.82 K | 0.48 | 8.45 | 4.63 ZAR | −27.33% | 11.79% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 14.55 B ZAR | 2,050 ZAC | −0.15% | 144.42 K | 0.65 | 25.88 | 0.79 ZAR | −78.74% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.51 B ZAR | 1,035 ZAC | −2.36% | 824.19 K | 4.80 | 11.22 | 0.92 ZAR | +20.78% | 2.90% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 13.24 B ZAR | 15,598 ZAC | −1.10% | 138.29 K | 0.89 | 11.03 | 14.15 ZAR | +19.66% | 6.83% | Tài chính | Mua | |
| 13.04 B ZAR | 16,258 ZAC | −3.80% | 10.81 K | 0.35 | 5.09 | 31.95 ZAR | −60.90% | 1.22% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 12.64 B ZAR | 1,474 ZAC | −0.34% | 1.78 M | 0.81 | 35.76 | 0.41 ZAR | +17.87% | 1.23% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 12.59 B ZAR | 1,807 ZAC | −0.44% | 420.33 K | 0.64 | 8.96 | 2.02 ZAR | −4.03% | 5.67% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.42 B ZAR | 830 ZAC | +0.97% | 2.69 M | 1.11 | 14.72 | 0.56 ZAR | +77.91% | 3.73% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.88 B ZAR | 2,920 ZAC | +1.14% | 1.9 M | 2.30 | 13.27 | 2.20 ZAR | +0.62% | 2.22% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 11.27 B ZAR | 4,652 ZAC | −1.48% | 324.27 K | 0.87 | 7.06 | 6.59 ZAR | +8.64% | 9.16% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 10.88 B ZAR | 2,816 ZAC | −1.81% | 57.61 K | 0.33 | 13.12 | 2.15 ZAR | +125.34% | 4.30% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.65 B ZAR | 192 ZAC | −1.54% | 2.89 M | 0.73 | 6.12 | 0.31 ZAR | +30.72% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.07 B ZAR | 5,298 ZAC | +2.61% | 555.43 K | 1.23 | — | −1.96 ZAR | +90.50% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Bán | |
| 9.48 B ZAR | 15,819 ZAC | −2.05% | 607.58 K | 4.34 | 6.87 | 23.02 ZAR | −1.50% | 4.07% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 9.31 B ZAR | 9,875 ZAC | −0.02% | 127.58 K | 0.83 | 27.36 | 3.61 ZAR | — | 2.50% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.31 B ZAR | 790 ZAC | −0.63% | 72.15 K | 0.26 | 7.02 | 1.12 ZAR | −10.43% | 5.88% | Bán lẻ | Mua | |
| 9.21 B ZAR | 343 ZAC | +0.59% | 604 K | 0.29 | 11.67 | 0.29 ZAR | +21.61% | 8.20% | Tài chính | Mua | |
| 8.48 B ZAR | 5,328 ZAC | +0.28% | 206.15 K | 0.63 | 9.89 | 5.39 ZAR | +1.55% | 7.10% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.48 B ZAR | 730 ZAC | +0.27% | 352.39 K | 8.72 | 11.46 | 0.64 ZAR | −8.58% | 7.74% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.38 B ZAR | 1,670 ZAC | +1.89% | 611.86 K | 0.54 | 7.41 | 2.25 ZAR | −22.78% | 7.12% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.35 B ZAR | 2,400 ZAC | 0.00% | 2.11 K | 0.54 | 5.21 | 4.60 ZAR | +35.47% | 6.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.35 B ZAR | 2,498 ZAC | −0.04% | 7.8 K | 0.17 | 2.04 | 12.24 ZAR | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 8.28 B ZAR | 2,550 ZAC | −1.92% | 9.61 K | 0.33 | 7.25 | 3.52 ZAR | −18.62% | 5.58% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.95 B ZAR | 4,417 ZAC | −1.84% | 174.45 K | 0.98 | 7.39 | 5.97 ZAR | +0.66% | 4.59% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 7.92 B ZAR | 6,800 ZAC | +0.29% | 88.2 K | 0.55 | 11.45 | 5.94 ZAR | −9.27% | 4.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 7.86 B ZAR | 978 ZAC | −0.10% | 245.69 K | 0.10 | 9.86 | 0.99 ZAR | — | 9.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.56 B ZAR | 19,872 ZAC | −1.79% | 182.42 K | 0.52 | 4.85 | 40.95 ZAR | +172.36% | 10.40% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.38 B ZAR | 817 ZAC | −0.49% | 1.86 M | 1.56 | — | −5.42 ZAR | −297.09% | 6.59% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 7.3 B ZAR | 725 ZAC | 0.00% | 444.27 K | 4.05 | 7.15 | 1.01 ZAR | +15.92% | 7.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.14 B ZAR | 1,125 ZAC | −13.66% | 7.43 M | 4.23 | — | −22.75 ZAR | −912.83% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 6.87 B ZAR | 2,290 ZAC | −0.43% | 126.89 K | 1.76 | 3.34 | 6.85 ZAR | +123.63% | 2.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.73 B ZAR | 1,363 ZAC | −0.87% | 603.26 K | 7.68 | 5.96 | 2.29 ZAR | +10.03% | 6.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.7 B ZAR | 262 ZAC | −2.96% | 1.71 M | 0.39 | — | −0.05 ZAR | −6,125.00% | 0.00% | Vận chuyển | Bán mạnh | |
| 6.66 B ZAR | 730 ZAC | −1.35% | 2.06 M | 74.04 | 8.73 | 0.84 ZAR | −53.20% | 5.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.62 B ZAR | 711 ZAC | −1.11% | 43.52 K | 0.07 | 5.63 | 1.26 ZAR | +5.45% | 6.57% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính |