Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Nam Phi có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Nam Phi sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 74.04 | 730 ZAC | −1.35% | 2.06 M | 6.66 B ZAR | 8.73 | 0.84 ZAR | −53.20% | 5.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 11.51 | 2,925 ZAC | −1.58% | 56.15 K | 2.56 B ZAR | 5.27 | 5.56 ZAR | −27.97% | 4.16% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.74 | 881 ZAC | +2.32% | 14.85 K | 332.01 M ZAR | — | −0.38 ZAR | −162.78% | 5.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.72 | 730 ZAC | +0.27% | 352.39 K | 8.48 B ZAR | 11.46 | 0.64 ZAR | −8.58% | 7.74% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.68 | 1,363 ZAC | −0.87% | 603.26 K | 6.73 B ZAR | 5.96 | 2.29 ZAR | +10.03% | 6.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.80 | 1,035 ZAC | −2.36% | 824.19 K | 13.51 B ZAR | 11.22 | 0.92 ZAR | +20.78% | 2.90% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 4.34 | 15,819 ZAC | −2.05% | 607.58 K | 9.48 B ZAR | 6.87 | 23.02 ZAR | −1.50% | 4.07% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.23 | 1,125 ZAC | −13.66% | 7.43 M | 7.14 B ZAR | — | −22.75 ZAR | −912.83% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 4.05 | 725 ZAC | 0.00% | 444.27 K | 7.3 B ZAR | 7.15 | 1.01 ZAR | +15.92% | 7.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.02 | 340 ZAC | −2.30% | 307.9 K | 319.25 M ZAR | 2.11 | 1.61 ZAR | +6.29% | 2.56% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.91 | 449 ZAC | −5.27% | 9.11 M | 2.93 B ZAR | 8.00 | 0.56 ZAR | +41.06% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.94 | 4,581 ZAC | +4.11% | 43.43 K | 2.34 B ZAR | 8.37 | 5.47 ZAR | +10.28% | 3.20% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.81 | 17 ZAC | 0.00% | 372.31 K | 129.03 M ZAR | — | −0.01 ZAR | −275.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.35 | 890 ZAC | +27.14% | 10.11 K | 1.47 B ZAR | 5.80 | 1.53 ZAR | +16.92% | 7.67% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.30 | 2,920 ZAC | +1.14% | 1.9 M | 11.88 B ZAR | 13.27 | 2.20 ZAR | +0.62% | 2.22% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 2.18 | 10 ZAC | −9.09% | 586.5 K | 32.4 M ZAR | — | −0.98 ZAR | −166.37% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.06 | 3,765 ZAC | +0.40% | 58.21 K | 2.6 B ZAR | 6.62 | 5.69 ZAR | +29.84% | 5.92% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.00 | 33,666 ZAC | −1.80% | 2.74 M | 184.41 B ZAR | 22.99 | 14.65 ZAR | +4.93% | 2.60% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1.98 | 11,132 ZAC | −2.24% | 738.4 K | 18.32 B ZAR | 6.40 | 17.38 ZAR | +24.02% | 6.57% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.76 | 29,529 ZAC | −1.87% | 2.49 M | 130.15 B ZAR | 15.59 | 18.94 ZAR | −44.35% | 7.52% | Tài chính | Mua | |
| 1.76 | 2,290 ZAC | −0.43% | 126.89 K | 6.87 B ZAR | 3.34 | 6.85 ZAR | +123.63% | 2.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.63 | 415 ZAC | −2.35% | 589.59 K | 2.19 B ZAR | 10.73 | 0.39 ZAR | +0.89% | 4.42% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.60 | 4,156 ZAC | −2.44% | 607.94 K | 86.19 B ZAR | 10.42 | 3.99 ZAR | +0.07% | 6.95% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.58 | 5,500 ZAC | +6.98% | 4.77 M | 15.72 B ZAR | 13.52 | 4.07 ZAR | −58.17% | 5.56% | Bán lẻ | Bán | |
| 1.58 | 22,572 ZAC | +1.42% | 600.39 K | 69.94 B ZAR | 6.23 | 36.22 ZAR | −20.56% | 10.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.56 | 2,442 ZAC | −3.10% | 3.94 M | 21.78 B ZAR | 23.39 | 1.04 ZAR | −27.47% | 1.79% | Bán lẻ | Bán | |
| 1.56 | 817 ZAC | −0.49% | 1.86 M | 7.38 B ZAR | — | −5.42 ZAR | −297.09% | 6.59% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.52 | 9,014 ZAC | +0.32% | 2.57 M | 136.71 B ZAR | 24.90 | 3.62 ZAR | +19.33% | 3.30% | Tài chính | Mua | |
| 1.51 | 5,042 ZAC | +3.17% | 2.78 M | 16.7 B ZAR | 7.11 | 7.09 ZAR | −4.14% | 10.12% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.47 | 13,445 ZAC | −1.53% | 1.06 M | 254.25 B ZAR | 7.46 | 18.02 ZAR | +5.51% | 6.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.42 | 2,485 ZAC | +0.20% | 2.06 M | 29.4 B ZAR | 5.99 | 4.15 ZAR | +85.97% | 7.18% | Tài chính | Mua | |
| 1.30 | 16,267 ZAC | −2.52% | 2.26 M | 313.72 B ZAR | 15.66 | 10.39 ZAR | +22.96% | 4.53% | Truyền thông | Trung tính | |
| 1.28 | 46,860 ZAC | −0.18% | 1.37 M | 155.31 B ZAR | 17.63 | 26.57 ZAR | +9.51% | 2.68% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.28 | 19,176 ZAC | +2.19% | 1.09 M | 45.38 B ZAR | 13.62 | 14.08 ZAR | +2.60% | 5.19% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.28 | 63,019 ZAC | +3.91% | 3.7 M | 520.82 B ZAR | 7.63 | 82.59 ZAR | +118.05% | 5.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.27 | 561 ZAC | −9.52% | 33.66 K | 1.98 B ZAR | 7.39 | 0.76 ZAR | −26.08% | 8.76% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.25 | 5,851 ZAC | −0.41% | 1.96 M | 19.4 B ZAR | 8.69 | 6.73 ZAR | +48.08% | 6.94% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.23 | 5,298 ZAC | +2.61% | 555.43 K | 10.07 B ZAR | — | −1.96 ZAR | +90.50% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Bán | |
| 1.22 | 20,982 ZAC | +0.10% | 1.14 M | 117.87 B ZAR | 80.82 | 2.60 ZAR | −56.38% | 2.85% | Tài chính | Mua | |
| 1.18 | 17,949 ZAC | −3.28% | 1.12 M | 44.43 B ZAR | 6.29 | 28.56 ZAR | −15.75% | 8.96% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.17 | 5,200 ZAC | +3.65% | 782.73 K | 27.52 B ZAR | 20.84 | 2.50 ZAR | +15.84% | 2.47% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.16 | 64 ZAC | −1.54% | 1.17 M | 1.93 B ZAR | — | −0.28 ZAR | +25.92% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.14 | 27,702 ZAC | +1.38% | 2.19 M | 162.61 B ZAR | 5.98 | 46.32 ZAR | +102.46% | 4.98% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.14 | 6,331 ZAC | +3.53% | 1.06 M | 29.24 B ZAR | 8.89 | 7.12 ZAR | −52.75% | 4.52% | Truyền thông | Mua | |
| 1.12 | 1,640 ZAC | +0.31% | 8.07 M | 53.93 B ZAR | 7.40 | 2.22 ZAR | +43.68% | 8.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.12 | 9,667 ZAC | −0.78% | 12.99 M | 515.22 B ZAR | 15.11 | 6.40 ZAR | −14.48% | 5.87% | Tài chính | Mua | |
| 1.11 | 830 ZAC | +0.97% | 2.69 M | 12.42 B ZAR | 14.72 | 0.56 ZAR | +77.91% | 3.73% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.11 | 31,034 ZAC | −0.92% | 2.48 M | 483.31 B ZAR | 9.87 | 31.43 ZAR | +13.19% | 5.96% | Tài chính | Mua | |
| 1.10 | 1,289 ZAC | −0.31% | 2.7 M | 18 B ZAR | 2.72 | 4.74 ZAR | — | 4.63% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 1.08 | 1,965 ZAC | +1.24% | 21.27 M | 67.12 B ZAR | 12.29 | 1.60 ZAR | +211.21% | 2.91% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.07 | 489,771 ZAC | −0.29% | 262.24 K | 536.26 B ZAR | 30.92 | 158.42 ZAR | +19.79% | 1.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.07 | 1,906 ZAC | +1.01% | 3.3 M | 21.12 B ZAR | 13.22 | 1.44 ZAR | +20.97% | 5.08% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 1.04 | 6,200 ZAC | 0.00% | 12.92 K | 3.28 B ZAR | 1.85 | 33.59 ZAR | −23.97% | 3.34% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.03 | 1,392 ZAC | −1.97% | 81.03 K | 6.29 B ZAR | 9.03 | 1.54 ZAR | −68.53% | 9.35% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.01 | 27,620 ZAC | +0.01% | 1.3 M | 185.04 B ZAR | 14.34 | 19.25 ZAR | +38.05% | 1.40% | Tài chính | Mua | |
| 1.01 | 21,317 ZAC | −2.05% | 4.41 M | 370.59 B ZAR | 21.94 | 9.72 ZAR | +136.89% | 2.36% | Truyền thông | Mua | |
| 1.01 | 8,570 ZAC | −0.14% | 801.3 K | 39.29 B ZAR | 24.18 | 3.54 ZAR | +15.68% | 1.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 0.99 | 664 ZAC | +0.45% | 13.15 M | 44.27 B ZAR | 6.44 | 1.03 ZAR | +73.34% | 7.30% | Tài chính | Mua | |
| 0.98 | 4,417 ZAC | −1.84% | 174.45 K | 7.95 B ZAR | 7.39 | 5.97 ZAR | +0.66% | 4.59% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.98 | 4,119 ZAC | +2.36% | 1.7 M | 33.08 B ZAR | 8.42 | 4.89 ZAR | +89.07% | 4.42% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 0.97 | 12,164 ZAC | −0.94% | 714.96 K | 19.52 B ZAR | 14.21 | 8.56 ZAR | +22.82% | 3.83% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 0.96 | 184 ZAC | 0.00% | 410.38 K | 2.67 B ZAR | 38.41 | 0.05 ZAR | +43.41% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.94 | 1,798 ZAC | +2.39% | 1.45 M | 5.75 B ZAR | 15.73 | 1.14 ZAR | −90.40% | 3.16% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 0.94 | 11,956 ZAC | −2.57% | 1.15 M | 17.89 B ZAR | — | −47.09 ZAR | −347.45% | 10.21% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 0.94 | 4,139 ZAC | +0.02% | 2.99 M | 35.06 B ZAR | 15.92 | 2.60 ZAR | −3.87% | 5.08% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 0.91 | 24,778 ZAC | −1.60% | 901.87 K | 82.18 B ZAR | 13.71 | 18.07 ZAR | +1.39% | 4.04% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 0.90 | 2,550 ZAC | −0.66% | 1.9 M | 38.04 B ZAR | 5.77 | 4.42 ZAR | +65.05% | 5.65% | Tài chính | Mua | |
| 0.89 | 816 ZAC | −0.49% | 597.64 K | 17.43 B ZAR | 8.08 | 1.01 ZAR | +27.29% | 6.65% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.89 | 15,598 ZAC | −1.10% | 138.29 K | 13.24 B ZAR | 11.03 | 14.15 ZAR | +19.66% | 6.83% | Tài chính | Mua | |
| 0.88 | 22,000 ZAC | −4.14% | 2.06 M | 51.25 B ZAR | 15.50 | 14.20 ZAR | +4.20% | 4.10% | Bán lẻ | Mua | |
| 0.87 | 4,652 ZAC | −1.48% | 324.27 K | 11.27 B ZAR | 7.06 | 6.59 ZAR | +8.64% | 9.16% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 0.85 | 147 ZAC | −2.00% | 190.94 K | 1.75 B ZAR | 10.64 | 0.14 ZAR | −17.69% | 8.22% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.84 | 8,842 ZAC | −0.85% | 4.08 M | 170.03 B ZAR | 9.89 | 8.94 ZAR | −16.13% | 5.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.84 | 75,725 ZAC | −2.56% | 1.81 M | 524.93 B ZAR | 6.86 | 110.46 ZAR | −1.10% | 0.72% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.83 | 5,165 ZAC | +9.85% | 2.5 K | 4.94 B ZAR | 14.67 | 3.52 ZAR | −27.06% | 5.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.83 | 9,875 ZAC | −0.02% | 127.58 K | 9.31 B ZAR | 27.36 | 3.61 ZAR | — | 2.50% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.81 | 1,474 ZAC | −0.34% | 1.78 M | 12.64 B ZAR | 35.76 | 0.41 ZAR | +17.87% | 1.23% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.79 | 37 ZAC | +2.78% | 245.4 K | 586.02 M ZAR | — | −0.14 ZAR | −94.44% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.78 | 1,466 ZAC | −1.68% | 11.38 M | 62.77 B ZAR | 7.75 | 1.89 ZAR | +29.18% | 6.55% | Tài chính | Mua | |
| 0.76 | 17,525 ZAC | −2.78% | 2.46 M | 156.3 B ZAR | 5.10 | 34.38 ZAR | +3,988.80% | 5.19% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.73 | 192 ZAC | −1.54% | 2.89 M | 10.65 B ZAR | 6.12 | 0.31 ZAR | +30.72% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.73 | 14,547 ZAC | +0.37% | 931.55 K | 103.29 B ZAR | 10.15 | 14.33 ZAR | −10.55% | 7.42% | Tài chính | Mua | |
| 0.70 | 24,700 ZAC | −2.82% | 2.73 M | 169.89 B ZAR | 13.30 | 18.58 ZAR | +78.10% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.68 | 17,948 ZAC | −1.02% | 119.99 K | 28.57 B ZAR | 15.97 | 11.24 ZAR | +21.91% | 1.97% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 0.68 | 23,077 ZAC | −0.19% | 1.98 M | 184.19 B ZAR | 8.25 | 27.96 ZAR | +1.54% | 7.65% | Tài chính | Mua | |
| 0.66 | 3,856 ZAC | +0.42% | 7.75 M | 104.11 B ZAR | 7.77 | 4.96 ZAR | — | 9.03% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 0.65 | 2,050 ZAC | −0.15% | 144.42 K | 14.55 B ZAR | 25.88 | 0.79 ZAR | −78.74% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.65 | 880 ZAC | +0.11% | 56.68 K | 3.09 B ZAR | 10.92 | 0.81 ZAR | −24.71% | 11.21% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 0.64 | 1,807 ZAC | −0.44% | 420.33 K | 12.59 B ZAR | 8.96 | 2.02 ZAR | −4.03% | 5.67% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.64 | 4,110 ZAC | −0.44% | 991.33 K | 49 B ZAR | 8.23 | 4.99 ZAR | +14.72% | 5.82% | Tài chính | Mua | |
| 0.63 | 15,100 ZAC | −0.38% | 301.13 K | 26.47 B ZAR | 7.33 | 20.61 ZAR | +1,132.16% | 8.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 0.63 | 5,328 ZAC | +0.28% | 206.15 K | 8.48 B ZAR | 9.89 | 5.39 ZAR | +1.55% | 7.10% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.60 | 7,791 ZAC | −0.75% | 451.06 K | 25.33 B ZAR | 5.32 | 14.65 ZAR | +126.57% | 6.68% | Tài chính | Mua | |
| 0.60 | 173 ZAC | +0.58% | 23.81 K | 723.52 M ZAR | 22.07 | 0.08 ZAR | −45.25% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.60 | 8,420 ZAC | +0.08% | 662.49 K | 27.74 B ZAR | 11.08 | 7.60 ZAR | +5.41% | 8.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.59 | 27,112 ZAC | +0.22% | 292.17 K | 37.52 B ZAR | 12.43 | 21.82 ZAR | −7.75% | 6.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.58 | 3,044 ZAC | −1.52% | 791.53 K | 37.32 B ZAR | 22.44 | 1.36 ZAR | +19.34% | 1.80% | Tài chính | Mua | |
| 0.56 | 1,875 ZAC | +1.30% | 33.56 K | 4.87 B ZAR | 9.40 | 2.00 ZAR | +54.01% | 7.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.56 | 3,800 ZAC | +1.04% | 321.39 K | 5.55 B ZAR | — | −0.20 ZAR | +69.53% | 0.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.55 | 6,800 ZAC | +0.29% | 88.2 K | 7.92 B ZAR | 11.45 | 5.94 ZAR | −9.27% | 4.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh |