Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Nam Phi

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
3.34 T ZAR4.31%−0.06%358.01 KKhoáng sản phi năng lượng4
2.77 T ZAR1.91%−0.81%680.01 KHàng tiêu dùng không lâu bền1
2.22 T ZAR5.36%−3.55%1.03 MHàng tiêu dùng không lâu bền1
2.04 T ZAR1.93%−2.78%50.24 KHàng tiêu dùng lâu bền1
1.75 T ZAR3.51%−1.69%1.46 MKhoáng sản phi năng lượng20
1.61 T ZAR5.67%+3.77%2.76 MKhoáng sản phi năng lượng7
1.41 T ZAR0.83%−3.28%978.35 KDịch vụ công nghệ6
1.36 T ZAR3.67%−2.19%8.86 MDịch vụ phân phối12
1.15 T ZAR4.21%−0.73%1.45 MTài chính32
699.41 B ZAR6.34%−0.63%10.09 MTài chính2
684.38 B ZAR3.35%−2.26%3.42 MTruyền thông3
529.68 B ZAR6.54%+0.17%2.33 MTài chính27
524.93 B ZAR0.72%−2.56%1.81 MDịch vụ công nghệ1
429.58 B ZAR6.04%−1.52%1.02 MTài chính5
354.17 B ZAR5.05%−1.88%568.67 KTài chính11
339.79 B ZAR—−1.41%1.36 MCông nghiệp chế biến2
296.82 B ZAR3.26%−0.42%3.38 MTài chính3
211.44 B ZAR2.28%−1.58%2.61 MBán lẻ3
200.27 B ZAR2.63%−0.11%1.23 MDịch vụ Khách hàng4
192.49 B ZAR2.29%−0.15%1.32 MTài chính9
190.23 B ZAR4.33%+0.26%1.87 MTài chính2
179.98 B ZAR4.81%+1.92%9.46 MBán lẻ5
170.03 B ZAR5.63%−0.85%4.08 MTài chính1
132.41 B ZAR5.11%+0.12%1.02 MTài chính10
110.41 B ZAR4.68%−1.02%883.41 KBán lẻ5
86.29 B ZAR1.62%−2.07%342.97 KCông nghiệp chế biến4
73.62 B ZAR3.40%−3.81%2.6 MBán lẻ3
70.57 B ZAR1.42%−0.47%530.44 KCông nghệ y tế1
57.12 B ZAR4.64%−1.43%1.34 MDịch vụ công nghệ6
52.38 B ZAR0.40%−8.30%103.31 KDịch vụ Khách hàng1
47.14 B ZAR8.44%−3.06%1.05 MKhoáng sản năng lượng3
47.01 B ZAR2.50%+1.59%938.05 KDịch vụ thương mại7
39.46 B ZAR6.34%+0.47%277.79 KHàng tiêu dùng không lâu bền2
39.12 B ZAR13.50%+0.40%3.02 MDịch vụ y tế2
31.27 B ZAR8.02%+0.17%587.83 KHàng tiêu dùng không lâu bền2
29.24 B ZAR4.52%+3.53%1.06 MTruyền thông1
28.57 B ZAR1.97%−1.02%119.99 KDịch vụ phân phối1
27.38 B ZAR2.52%−0.21%135.51 KTài chính4
26.97 B ZAR5.64%−1.99%596.24 KDịch vụ Khách hàng3
24.67 B ZAR3.05%−1.43%298.6 KDịch vụ công nghiệp6
19.66 B ZAR3.02%−2.89%21.83 KDịch vụ Khách hàng2
19.52 B ZAR6.11%−0.94%714.96 KCông nghiệp chế biến1
18.66 B ZAR2.59%+0.96%1.89 MKhoáng sản phi năng lượng4
18.64 B ZAR294.67%+1.47%88.52 KCông nghiệp chế biến6
18.51 B ZAR1.80%−0.79%290.86 KVận chuyển1
18.03 B ZAR0.43%−4.99%1.2 KHỗn hợp187
17.89 B ZAR5.89%−2.57%1.15 MCông ty dịch vụ công cộng1
15.57 B ZAR1.49%−4.17%76.49 KCông nghiệp chế biến2
14.58 B ZAR4.75%−0.46%990.16 KHàng tiêu dùng không lâu bền2
13.41 B ZAR1.36%−0.55%1.48 MVận chuyển3
8.48 B ZAR7.10%+0.28%206.15 KHàng tiêu dùng lâu bền1
8.35 B ZAR—−0.04%7.8 KHỗn hợp1
7.14 B ZAR—−13.66%7.43 MCông nghiệp chế biến1
4.25 B ZAR14.96%+2.96%4.82 KDịch vụ Khách hàng1
3.73 B ZAR3.34%−0.10%259Công nghiệp chế tạo1
3.24 B ZAR—−19.35%14.41 KKhoáng sản năng lượng1
2.34 B ZAR3.20%+4.11%43.43 KCông nghiệp chế tạo1
2.24 B ZAR15.45%−0.96%30.22 KDịch vụ thương mại2
2.13 B ZAR6.02%+1.80%1.32 KBán lẻ1
2.07 B ZAR9.66%−7.01%10 KVận chuyển1
1.07 B ZAR—−1.58%37.81 KCông nghiệp chế tạo2
952.07 M ZAR5.49%0.00%509Công nghiệp chế tạo1
904.56 M ZAR11.02%+3.66%141Dịch vụ thương mại2
878.64 M ZAR2.46%+1.93%182Công nghệ điện tử1
766.66 M ZAR—+0.84%100Khoáng sản phi năng lượng1
346.29 M ZAR9.94%+9.37%1.89 KDịch vụ Khách hàng1
267.18 M ZAR—+2.23%110.69 KTruyền thông1
122.82 M ZAR0.00%0.00%546Công nghiệp chế tạo1
31.06 M ZAR—0.00%1.37 KCông nghệ y tế1