Kim loại / Khoáng sản khác
Các công ty Nam Phi hoạt động trên nhiều thị trường kim loại và khoáng sản
Nhóm ngành khai khoáng đa dạng này khai thác các nguyên liệu công nghiệp như đồng, kẽm, lithium và đất hiếm. Những nút thắt địa chính trị trong chuỗi cung ứng và đà mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô liên tục thúc đẩy biến động giao dịch trong ngành. Hiện tại, Orion Minerals Limited có khối lượng giao dịch trong ngày lớn nhất, còn Southern Palladium Ltd. ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhất. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật quan trọng đối với các cổ phiếu này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 913.15 B ZAR | 82,260 ZAC | −1.49% | 1.68 M | 1.85 | — | −41.41 ZAR | +47.32% | 0.75% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 290.98 B ZAR | 115,159 ZAC | −1.72% | 455.61 K | 0.52 | 8.34 | 138.07 ZAR | +2,655.78% | 5.01% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 220.66 B ZAR | 5,097 ZAC | −2.17% | 1.63 M | 0.71 | 12.80 | 3.98 ZAR | +299.76% | 3.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 156.3 B ZAR | 17,525 ZAC | −2.78% | 2.46 M | 0.76 | 5.10 | 34.38 ZAR | +3,988.80% | 5.19% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 93.3 B ZAR | 24,544 ZAC | −1.88% | 1.1 M | 0.46 | 7.10 | 34.59 ZAR | +816.99% | 7.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 26.47 B ZAR | 15,100 ZAC | −0.38% | 301.13 K | 0.63 | 7.33 | 20.61 ZAR | +1,132.16% | 8.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 19.33 B ZAR | 1,545 ZAC | −0.26% | 22.27 K | 0.77 | 5.61 | 2.75 ZAR | +65.23% | 20.47% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.87 B ZAR | 2,290 ZAC | −0.43% | 126.89 K | 1.76 | 3.34 | 6.85 ZAR | +123.63% | 2.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.97 B ZAR | 78 ZAC | 0.00% | 325.55 K | 0.36 | — | −0.00 ZAR | +10.76% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.4 B ZAR | 137 ZAC | 0.00% | 15.62 K | 0.01 | 8.12 | 0.17 ZAR | +133.33% | 17.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.38 B ZAR | 26 ZAC | 0.00% | 5.65 M | 1.05 | — | −0.01 ZAR | +31.38% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.34 B ZAR | 1,820 ZAC | +4.00% | 80 | 0.11 | — | −1.00 ZAR | −62.95% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.11 B ZAR | 1,440 ZAC | 0.00% | 38.76 K | 0.14 | 4.36 | 3.30 ZAR | −14.62% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.93 B ZAR | 64 ZAC | −1.54% | 1.17 M | 1.16 | — | −0.28 ZAR | +25.92% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.24 B ZAR | 38 ZAC | 0.00% | 1.87 M | 0.93 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.14 B ZAR | 67 ZAC | +1.52% | 31.28 K | 0.33 | — | −0.88 ZAR | +47.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 586.02 M ZAR | 37 ZAC | +2.78% | 245.4 K | 0.79 | — | −0.14 ZAR | −94.44% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 547.83 M ZAR | 225 ZAC | −2.17% | 714 | 0.34 | — | −1.56 ZAR | +28.35% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 131.22 M ZAR | 85 ZAC | 0.00% | 700 | 0.08 | — | −0.23 ZAR | +59.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 22.06 M ZAR | 259 ZAC | 0.00% | 10.32 K | 1.50 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |