Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Nam Phi

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
6.72 T ZAR4.43%+0.44%1.22 M536
5.08 T ZAR3.50%−2.00%831.39 K58
4.17 T ZAR5.05%−0.66%3.13 M11106
2.05 T ZAR1.95%−2.76%50.89 K22
2 T ZAR0.91%−3.03%1.21 M313
1.39 T ZAR3.64%−2.16%8.68 M213
713.89 B ZAR3.40%−2.02%3.33 M35
577.58 B ZAR3.68%−0.65%4.4 M517
486.94 B ZAR11.86%−1.67%1.16 M616
303.88 B ZAR2.72%−1.82%880.1 K612
70.6 B ZAR1.42%−0.47%530.21 K22
50.38 B ZAR7.90%−4.11%985.72 K24
50.16 B ZAR3.24%+1.51%880.59 K311
39.12 B ZAR13.50%+0.40%3.02 M12
33.98 B ZAR2.10%−1.07%741.82 K35
26.37 B ZAR0.30%−3.43%3.29 K2188
24.67 B ZAR3.05%−1.43%298.6 K16
17.89 B ZAR5.89%−2.57%1.15 M11
8.21 B ZAR3.06%+0.92%17.48 K56
878.64 M ZAR2.46%+1.93%18211