Hàng tiêu dùng không lâu bền
Các công ty Nam Phi sản xuất hàng tiêu dùng thiết yếu
Ngành này sản xuất các sản phẩm tiêu dùng có vòng đời dưới ba năm, bao gồm thực phẩm đóng gói, đồ uống và mỹ phẩm. Giá hàng hóa nông nghiệp và việc phân bổ vị trí trưng bày trên kệ bán lẻ có ảnh hưởng lớn đến thanh khoản của cổ phiếu. Hiện tại, RCL Foods Limited có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Libstar Holdings Ltd. ghi nhận mức tăng mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.77 T ZAR | 138,289 ZAC | −0.81% | 680.01 K | 0.91 | 18.43 | 75.02 ZAR | +10.94% | 1.07% | Mua | |
| 2.22 T ZAR | 100,800 ZAC | −3.55% | 1.03 M | 2.12 | 15.85 | 63.62 ZAR | +88.02% | 5.22% | Mua | |
| 37.52 B ZAR | 27,112 ZAC | +0.22% | 292.17 K | 0.59 | 12.43 | 21.82 ZAR | −7.75% | 6.22% | Mua | |
| 27.74 B ZAR | 8,420 ZAC | +0.08% | 662.49 K | 0.60 | 11.08 | 7.60 ZAR | +5.41% | 8.05% | Mua | |
| 7.92 B ZAR | 6,800 ZAC | +0.29% | 88.2 K | 0.55 | 11.45 | 5.94 ZAR | −9.27% | 4.19% | Mua mạnh | |
| 6.66 B ZAR | 730 ZAC | −1.35% | 2.06 M | 74.04 | 8.73 | 0.84 ZAR | −53.20% | 5.41% | Không được đánh giá | |
| 3.53 B ZAR | 4,418 ZAC | +0.87% | 511 | 0.01 | 21.07 | 2.10 ZAR | −36.22% | 7.76% | Mua mạnh | |
| 1.94 B ZAR | 394 ZAC | +5.35% | 24 | 0.00 | 102.60 | 0.04 ZAR | — | 8.59% | Trung tính |