Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Tây Ban Nha có mức giá hàng năm cao nhất
Các công ty của Tây Ban Nha sau đã đạt giá cổ phiếu cao nhất trong 52 tuần: hãy xem khối lượng giao dịch, thay đổi về giá và các số liệu thống kê khác để xem liệu có mức tăng trưởng lớn hơn nữa trong tương lai hay không.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.113 EUR | 0.00% | 0 | — | 3.09 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.340 EUR | 0.00% | 0 | — | 3.93 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.565 EUR | 0.00% | 0 | — | 32.54 M EUR | — | −0.01 EUR | +34.68% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.60 EUR | 0.00% | 0 | — | 41.09 M EUR | 6.18 | 0.91 EUR | +489.71% | 3.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| SSCASHAshington SOCIMI SA | 1.73 EUR | 0.00% | 0 | — | 42.41 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 13.8 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.60 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| SSCECOEcoinmo Spaces SOCIMI SA | 1.21 EUR | 0.00% | 0 | — | 10.92 M EUR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| SSCEOLEolo Toys INT SA | 3.30 EUR | +1.23% | 300 | 0.81 | 18.67 M EUR | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |
| 1.83 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.20 EUR | 0.00% | 0 | — | 19.9 M EUR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.30 EUR | 0.00% | 0 | — | 694.65 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.000 EUR | 0.00% | 0 | — | 67.28 M EUR | — | −0.01 EUR | −128.11% | 1.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.980 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.980 EUR | 0.00% | 0 | — | 21.86 M EUR | — | −0.00 EUR | −120.47% | 2.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.13 EUR | 0.00% | 0 | — | 56.18 M EUR | — | −0.00 EUR | −33.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.990 EUR | 0.00% | 0 | — | 24.52 M EUR | — | −0.00 EUR | +30.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.980 EUR | 0.00% | 0 | — | 24.33 M EUR | — | −0.00 EUR | +22.22% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.945 EUR | 0.00% | 0 | — | 46.97 M EUR | — | −0.00 EUR | +33.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.985 EUR | 0.00% | 0 | — | 40.48 M EUR | — | 0.00 EUR | +100.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.870 EUR | 0.00% | 0 | — | 12.89 M EUR | — | −0.00 EUR | +50.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.10 EUR | 0.00% | 0 | — | 25.41 M EUR | — | −0.00 EUR | −52.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.7 EUR | 0.00% | 0 | — | 33.29 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.20 EUR | 0.00% | 0 | — | 26 M EUR | — | — | — | 0.25% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| SSCRN3Rentas Noblejas 3 SOCIMI | 8.20 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 9.7940 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 18.2697 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| SSL050Famoga Inversiones SIL SA | 15.7321 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá |
| SSL051Invest Stella SIL SA | 2.1344 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá |
| 1.3340 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 15.4 EUR | 0.00% | 0 | — | 100.42 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.0022 EUR | 0.00% | 0 | — | 33.52 M EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.03 EUR | 0.00% | 0 | — | 36.69 M EUR | 10,300.00 | 0.00 EUR | −99.47% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.94 EUR | 0.00% | 0 | — | 60.42 M EUR | — | — | — | 3.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.40 EUR | 0.00% | 0 | — | 79.41 M EUR | — | — | — | 7.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.8 EUR | 0.00% | 0 | — | 163.95 M EUR | — | — | — | 2.90% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.6 EUR | 0.00% | 0 | — | 1.29 B EUR | — | — | — | 1.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.66 EUR | 0.00% | 0 | — | 10.95 M EUR | — | −1.03 EUR | −133.32% | 113.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.01 EUR | 0.00% | 0 | — | 20.48 M EUR | — | −0.03 EUR | +30.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.000 EUR | 0.00% | 0 | — | 14.05 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.8 EUR | 0.00% | 0 | — | 98.72 M EUR | — | −0.31 EUR | +11.43% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.15 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 65.9 M EUR | — | — | — | 1.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.6 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 136.17 M EUR | — | — | — | 8.05% | Tài chính | Không được đánh giá |