Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Tây Ban Nha được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Tây Ban Nha hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 129.49 M EUR | 10.642 EUR | −1.68% | 12.17 M | 0.39 | 156.02 B EUR | 9.94 | 1.07 EUR | +24.39% | 1.90% | Tài chính | Mua | |
| 106.46 M EUR | 22.62 EUR | −0.66% | 4.71 M | 0.58 | 149.04 B EUR | 21.61 | 1.05 EUR | +24.52% | 2.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 101.37 M EUR | 22.77 EUR | −0.57% | 4.45 M | 0.51 | 123.34 B EUR | 11.25 | 2.02 EUR | +12.99% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 66.95 M EUR | 29.75 EUR | −1.52% | 2.25 M | 0.64 | 32.09 B EUR | 5.65 | 5.27 EUR | +420.67% | 4.30% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 61.63 M EUR | 58.96 EUR | −1.83% | 1.05 M | 0.53 | 183.82 B EUR | 28.66 | 2.06 EUR | +8.85% | 2.40% | Bán lẻ | Mua | |
| 42.49 M EUR | 86.35 EUR | +1.65% | 492.01 K | 1.22 | 23.31 B EUR | 22.26 | 3.88 EUR | +14.97% | 2.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 38.26 M EUR | 56.80 EUR | −1.25% | 673.58 K | 0.69 | 10.55 B EUR | 19.91 | 2.85 EUR | +30.45% | 0.41% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 34.9 M EUR | 11.710 EUR | −1.43% | 2.98 M | 0.35 | 82.93 B EUR | 12.64 | 0.93 EUR | +10.44% | 3.09% | Tài chính | Mua | |
| 27.54 M EUR | 52.96 EUR | +2.64% | 520.07 K | 0.21 | 37.49 B EUR | 63.15 | 0.84 EUR | −81.98% | 1.80% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 23.44 M EUR | 60.18 EUR | +0.91% | 389.45 K | 0.56 | 24.06 B EUR | 19.90 | 3.02 EUR | +1.91% | 2.09% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 22.82 M EUR | 3.599 EUR | −0.14% | 6.34 M | 0.49 | 17.09 B EUR | 14.51 | 0.25 EUR | +23.51% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 21.63 M EUR | 28.20 EUR | −0.42% | 767.01 K | 0.71 | 42.27 B EUR | 18.14 | 1.55 EUR | +13.00% | 3.13% | Vận chuyển | Mua | |
| 21.61 M EUR | 3.381 EUR | −1.94% | 6.39 M | 0.49 | 19.47 B EUR | — | −0.59 EUR | −40.72% | 7.05% | Truyền thông | Trung tính | |
| 20.63 M EUR | 26.74 EUR | −1.29% | 771.57 K | 0.65 | 17.59 B EUR | — | −0.51 EUR | −230.68% | 2.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 19.3 M EUR | 11.175 EUR | −0.93% | 1.73 M | 0.74 | 6.67 B EUR | 16.81 | 0.66 EUR | +51.93% | 1.68% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 13.37 M EUR | 16.085 EUR | +3.14% | 830.95 K | 0.70 | 2.11 B EUR | 11.07 | 1.45 EUR | +40.06% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 11.33 M EUR | 29.50 EUR | −0.81% | 383.97 K | 0.17 | 28.3 B EUR | 12.94 | 2.28 EUR | +15.25% | 4.87% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 11.01 M EUR | 15.03 EUR | −2.97% | 732.74 K | 0.93 | 3.77 B EUR | 69.23 | 0.22 EUR | −41.75% | 3.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 10.62 M EUR | 68.30 EUR | −1.09% | 155.45 K | 0.98 | 3.22 B EUR | 18.86 | 3.62 EUR | +39.34% | 1.22% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 9.52 M EUR | 44.15 EUR | −1.56% | 215.71 K | 0.37 | 46.15 B EUR | 18.59 | 2.38 EUR | +13.86% | 2.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 9.51 M EUR | 14.395 EUR | −1.27% | 660.74 K | 0.43 | 12.87 B EUR | — | — | — | 3.49% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.34 M EUR | 11.54 EUR | +2.30% | 723.12 K | 0.53 | 7.24 B EUR | 8.12 | 1.42 EUR | +20.37% | 2.91% | Tài chính | Mua | |
| 8.13 M EUR | 17.76 EUR | −0.56% | 457.67 K | 0.57 | 4.63 B EUR | 13.74 | 1.29 EUR | +259.61% | 4.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 6.62 M EUR | 4.124 EUR | −2.00% | 1.61 M | 0.65 | 12.77 B EUR | 10.69 | 0.39 EUR | +10.93% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.21 M EUR | 4.020 EUR | −0.59% | 1.54 M | 0.62 | 3.26 B EUR | 22.87 | 0.18 EUR | +35.75% | 2.92% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.7 M EUR | 3.292 EUR | −1.02% | 1.73 M | 0.40 | 8.51 B EUR | 12.55 | 0.26 EUR | +7.85% | 4.89% | Tài chính | Bán | |
| 5.57 M EUR | 216.8 EUR | +1.12% | 25.71 K | 0.37 | 11.65 B EUR | 32.73 | 6.62 EUR | −56.65% | 2.18% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 5.46 M EUR | 15.61 EUR | −0.64% | 349.67 K | 0.27 | 8.41 B EUR | 16.88 | 0.92 EUR | +35.60% | 4.15% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.41 M EUR | 19.92 EUR | −0.90% | 271.6 K | 0.47 | 11.27 B EUR | 19.30 | 1.03 EUR | −10.79% | 1.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.73 M EUR | 19.25 EUR | −2.63% | 245.53 K | 0.45 | 3.77 B EUR | 21.88 | 0.88 EUR | −6.21% | 2.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.53 M EUR | 36.50 EUR | 0.00% | 124.23 K | 1.09 | 4.8 B EUR | 18.13 | 2.01 EUR | −11.33% | 4.52% | Vận chuyển | Bán | |
| 4.53 M EUR | 47.95 EUR | +4.92% | 94.56 K | 4.53 | 2.67 B EUR | 24.41 | 1.96 EUR | +117.98% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.34 M EUR | 18.45 EUR | −0.27% | 181.13 K | 0.81 | 1.8 B EUR | 13.75 | 1.34 EUR | +80.40% | 9.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.29 M EUR | 22.02 EUR | +2.80% | 149.48 K | 0.67 | 7.07 B EUR | 39.27 | 0.56 EUR | −75.64% | 0.11% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 3.17 M EUR | 5.265 EUR | +0.57% | 602.45 K | 0.65 | 3.16 B EUR | 9.97 | 0.53 EUR | −31.97% | 5.03% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.52 M EUR | 11.44 EUR | +0.18% | 219.91 K | 1.12 | 1.71 B EUR | 19.23 | 0.60 EUR | — | 14.45% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.35 M EUR | 6.04 EUR | −0.82% | 389.48 K | 0.90 | 1.36 B EUR | 24.94 | 0.24 EUR | −52.54% | 8.73% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 2.35 M EUR | 72.1 EUR | +4.19% | 32.57 K | 0.58 | 1.97 B EUR | 16.05 | 4.49 EUR | +36.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.1 M EUR | 55.6 EUR | −0.54% | 37.68 K | 0.59 | 2.56 B EUR | 15.55 | 3.58 EUR | +3.07% | 4.76% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.94 M EUR | 29.32 EUR | +0.69% | 66.29 K | 0.39 | 2.31 B EUR | 14.51 | 2.02 EUR | +48.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.92 M EUR | 65.35 EUR | −0.83% | 29.43 K | 0.57 | 1.19 B EUR | 16.67 | 3.92 EUR | +102.78% | 1.21% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.34 M EUR | 89.4 EUR | −2.72% | 15.02 K | 0.53 | 3.33 B EUR | 15.02 | 5.95 EUR | −22.90% | 1.45% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.29 M EUR | 5.14 EUR | −0.58% | 251.2 K | 0.78 | 563.32 M EUR | 15.14 | 0.34 EUR | −28.86% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.22 M EUR | 19.60 EUR | +0.82% | 62.16 K | 0.87 | 3.24 B EUR | 28.90 | 0.68 EUR | +555.80% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.22 M EUR | 11.22 EUR | −0.18% | 108.33 K | 1.03 | 2.42 B EUR | 40.95 | 0.27 EUR | — | 1.36% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.2 M EUR | 10.78 EUR | +0.65% | 111.36 K | 0.61 | 2.35 B EUR | 27.24 | 0.40 EUR | −49.44% | 1.32% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.2 M EUR | 76.0 EUR | −0.52% | 15.78 K | 0.77 | 2.56 B EUR | 15.12 | 5.03 EUR | +38.72% | 1.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.12 M EUR | 2.745 EUR | +0.37% | 408.45 K | 1.21 | 1.71 B EUR | 8.32 | 0.33 EUR | +19.57% | 2.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.07 M EUR | 25.65 EUR | −0.19% | 41.58 K | 0.53 | 3.04 B EUR | 8.91 | 2.88 EUR | +5.15% | 3.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.02 M EUR | 8.100 EUR | −0.18% | 125.91 K | 0.64 | 1.96 B EUR | 10.76 | 0.75 EUR | — | 0.75% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 800.87 K EUR | 4.755 EUR | +1.17% | 168.43 K | 0.62 | 394.72 M EUR | — | −0.01 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 775.81 K EUR | 29.05 EUR | +1.40% | 26.71 K | 0.47 | 2.46 B EUR | 19.12 | 1.52 EUR | — | 1.46% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 756.64 K EUR | 2.130 EUR | +1.67% | 355.23 K | 1.52 | 282.24 M EUR | — | −0.46 EUR | +69.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 702.08 K EUR | 26.7 EUR | −3.61% | 26.3 K | 1.31 | 1.68 B EUR | 27.23 | 0.98 EUR | +78.06% | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 652.21 K EUR | 1.112 EUR | +5.70% | 586.52 K | 2.99 | 497.87 M EUR | 41.49 | 0.03 EUR | −73.52% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 586.37 K EUR | 2.342 EUR | −0.51% | 250.37 K | 1.12 | 196.04 M EUR | — | −0.03 EUR | +53.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 526.12 K EUR | 2.244 EUR | +1.54% | 234.46 K | 0.63 | 534.18 M EUR | — | −0.16 EUR | −26.42% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 471.7 K EUR | 2.990 EUR | −0.99% | 157.76 K | 0.89 | 1.64 B EUR | 13.03 | 0.23 EUR | +16.68% | 4.22% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 409.37 K EUR | 1.208 EUR | −2.11% | 338.89 K | 0.55 | 1.34 B EUR | 13.98 | 0.09 EUR | +13.83% | 2.71% | Tài chính | Mua | |
| 372.29 K EUR | 2.720 EUR | +0.55% | 136.87 K | 0.60 | 312.37 M EUR | — | −0.38 EUR | −246.69% | 1.51% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 351.47 K EUR | 4.900 EUR | −0.20% | 71.73 K | 0.47 | 1.53 B EUR | 18.27 | 0.27 EUR | −20.49% | 2.12% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 344.64 K EUR | 18.06 EUR | −0.22% | 19.08 K | 0.46 | 2.78 B EUR | 12.53 | 1.44 EUR | +13.17% | 3.10% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 343.85 K EUR | 9.94 EUR | 0.00% | 34.59 K | 2.20 | 390.75 M EUR | 11.36 | 0.88 EUR | −13.93% | 3.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 310.04 K EUR | 2.620 EUR | 0.00% | 118.34 K | 0.31 | 383.96 M EUR | 32.11 | 0.08 EUR | −38.69% | 1.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| TTSKTSK Electronica y Electricidad SA | 294.46 K EUR | 6.185 EUR | +0.73% | 47.61 K | 0.41 | 746.09 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 199.05 K EUR | 7.02 EUR | −0.14% | 28.35 K | 0.78 | 462.34 M EUR | 9.74 | 0.72 EUR | +67.83% | 2.05% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| DDIGISDigi Spain Telecom, S.A. Unipersonal | 180.39 K EUR | 6.490 EUR | −0.69% | 27.8 K | 0.31 | 1.96 B EUR | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Mua |
| 172.01 K EUR | 10.42 EUR | −1.88% | 16.51 K | 0.95 | 5.04 B EUR | 23.27 | 0.45 EUR | −10.60% | 4.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 154.97 K EUR | 2.21 EUR | −2.21% | 70.12 K | 1.08 | 136.68 M EUR | 15.40 | 0.14 EUR | −15.89% | 12.43% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 141.25 K EUR | 10.35 EUR | −0.48% | 13.65 K | 0.91 | 252.33 M EUR | 16.31 | 0.63 EUR | −19.61% | 2.79% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 116.65 K EUR | 8.56 EUR | −1.15% | 13.63 K | 0.96 | 333.28 M EUR | 15.38 | 0.56 EUR | +111.20% | 4.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 98.42 K EUR | 13.70 EUR | −2.49% | 7.18 K | 2.97 | 112.03 M EUR | 25.55 | 0.54 EUR | +107.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 87 K EUR | 51.6 EUR | −2.27% | 1.69 K | 0.80 | 857.56 M EUR | 17.66 | 2.92 EUR | +17.12% | 2.42% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 84.85 K EUR | 10.85 EUR | −0.91% | 7.82 K | 2.40 | 929.64 M EUR | — | −0.66 EUR | −351.17% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 81.46 K EUR | 1.770 EUR | −0.56% | 46.02 K | 1.10 | 44.97 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 67.6 K EUR | 20.00 EUR | 0.00% | 3.38 K | 0.48 | 345.46 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 55.73 K EUR | 22.0 EUR | +2.33% | 2.53 K | 0.31 | 869.28 M EUR | 15.61 | 1.41 EUR | +44.82% | 2.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 50.67 K EUR | 18.5 EUR | −0.54% | 2.74 K | 14.18 | 126.03 M EUR | 10.85 | 1.71 EUR | +26.62% | 4.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 47.49 K EUR | 15.8 EUR | 0.00% | 3.01 K | 8.20 | 542.45 M EUR | — | — | — | 2.74% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 47.17 K EUR | 1.390 EUR | +1.46% | 33.94 K | 0.53 | 113.51 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 44.28 K EUR | 2.290 EUR | +1.78% | 19.34 K | 3.25 | 301.7 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 41.91 K EUR | 16.85 EUR | −0.88% | 2.49 K | 1.66 | 313.31 M EUR | 7.35 | 2.29 EUR | +106.91% | 3.56% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 33.26 K EUR | 9.75 EUR | +0.52% | 3.41 K | 2.33 | 466.76 M EUR | — | −0.13 EUR | +80.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 31.22 K EUR | 2.70 EUR | −2.53% | 11.56 K | 1.41 | 34.9 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 30.94 K EUR | 1.000 EUR | −2.44% | 30.94 K | 2.57 | 19.15 M EUR | — | — | — | 3.16% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 30.81 K EUR | 2.625 EUR | −0.57% | 11.74 K | 0.48 | 199.44 M EUR | — | −1.28 EUR | −296.14% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 27.18 K EUR | 16.10 EUR | +0.63% | 1.69 K | 0.31 | 177.21 M EUR | — | −0.52 EUR | −144.04% | 3.02% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 26.66 K EUR | 6.20 EUR | +0.81% | 4.3 K | 3.69 | 16.84 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 23.92 K EUR | 7.16 EUR | −0.28% | 3.34 K | 0.18 | 255.92 M EUR | 109.15 | 0.07 EUR | −66.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 23.26 K EUR | 3.63 EUR | +0.83% | 6.41 K | 0.59 | 1.67 B EUR | 6.23 | 0.58 EUR | −13.64% | 4.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.14 K EUR | 3.26 EUR | +1.24% | 7.1 K | 1.15 | 186.79 M EUR | 43.24 | 0.08 EUR | −58.53% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 21.63 K EUR | 23.80 EUR | +0.21% | 909 | 0.12 | 977.58 M EUR | 17.03 | 1.40 EUR | −59.67% | 8.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.18 K EUR | 12.35 EUR | 0.00% | 1.55 K | 1.00 | 209.32 M EUR | 16.12 | 0.77 EUR | −10.44% | 3.47% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 15.53 K EUR | 5.75 EUR | −2.54% | 2.7 K | 5.54 | 405.75 M EUR | — | — | — | 1.03% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 15.19 K EUR | 13.5 EUR | +1.50% | 1.13 K | 0.77 | 212.94 M EUR | 4.81 | 2.81 EUR | +14.02% | 1.23% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.85 K EUR | 10.00 EUR | +1.83% | 1.39 K | 0.73 | 118.75 M EUR | 9.97 | 1.00 EUR | −6.48% | 2.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 13.7 K EUR | 3.84 EUR | −7.69% | 3.57 K | 0.60 | 49.58 M EUR | — | — | — | 4.04% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 12.74 K EUR | 1.93 EUR | −4.93% | 6.6 K | 0.53 | 184.67 M EUR | 22.16 | 0.09 EUR | +418.45% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 12 K EUR | 16.9 EUR | −1.74% | 710 | 0.10 | 46.9 M EUR | 22.57 | 0.75 EUR | +17.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 10.86 K EUR | 3.02 EUR | +1.34% | 3.6 K | 2.03 | 62.41 M EUR | — | — | — | 1.63% | Tài chính | Mua mạnh |