Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Tây Ban Nha
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Tây Ban Nha sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18.0 EUR | 0.00% | 2 K | 2.17 | 49.08 M EUR | 25.78 | 0.70 EUR | +80.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.080 EUR | +2.83% | 1.05 M | 4.53 | 1.14 B EUR | 20.97 | 0.24 EUR | −52.54% | 10.36% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 114.7 EUR | 0.00% | 324.44 K | 0.92 | 30.51 B EUR | 31.07 | 3.69 EUR | +22.86% | 1.64% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 18.21 EUR | +10.70% | 3.05 M | 4.61 | 4.34 B EUR | — | −0.16 EUR | −117.82% | 2.76% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.208 EUR | −0.33% | 120.38 K | 0.86 | 547.74 M EUR | 31.79 | 0.04 EUR | −69.72% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5.95 EUR | −0.83% | 2.75 K | 0.81 | 54.85 M EUR | 33.63 | 0.18 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 22.10 EUR | +2.08% | 1.27 K | 0.34 | 909.67 M EUR | 15.82 | 1.40 EUR | −59.67% | 9.46% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.70 EUR | +1.99% | 930.11 K | 0.89 | 40.05 B EUR | 18.50 | 1.44 EUR | +9.63% | 3.31% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.20 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 50.72 M EUR | — | −0.05 EUR | +73.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.0932 EUR | −0.53% | 633.66 K | 0.99 | 145 M EUR | — | −0.02 EUR | −3,320.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.113 EUR | 0.00% | 0 | — | 3.09 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.70 EUR | 0.00% | 25 | 0.01 | 460.77 M EUR | 21.82 | 0.31 EUR | +36.44% | 0.91% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11.20 EUR | +1.27% | 311.26 K | 2.34 | 2.44 B EUR | 51.92 | 0.22 EUR | — | 1.35% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 10.10 EUR | −0.49% | 37.11 K | 1.94 | 387.8 M EUR | 18.15 | 0.56 EUR | +111.20% | 4.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.2 EUR | 0.00% | 11 | 0.02 | 91.92 M EUR | 11.47 | 1.50 EUR | +31.15% | 1.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.55 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 112.52 M EUR | — | −0.15 EUR | −5.02% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| AAMPAmper, S.A. | 4.6200 EUR | −4.01% | 460.98 K | 1.51 | 379.13 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 49.73 EUR | +3.09% | 757.5 K | 0.94 | 20.06 B EUR | 16.33 | 3.05 EUR | +5.70% | 2.31% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 247.6 EUR | +0.41% | 46.66 K | 1.07 | 13.53 B EUR | 16.80 | 14.74 EUR | +90.20% | 1.73% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| 21.68 EUR | +0.84% | 127.9 K | 0.63 | 7.04 B EUR | 10.74 | 2.02 EUR | +83.38% | 0.11% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 17.0 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 87.62 M EUR | 13.93 | 1.22 EUR | +19.78% | 3.53% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.40 EUR | 0.00% | 7 | 0.02 | 254.14 M EUR | 28.37 | 0.37 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 30.6 EUR | +0.99% | 20.15 K | 0.52 | 1.78 B EUR | 38.53 | 0.79 EUR | +139.40% | 1.05% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.480 EUR | +1.22% | 59.65 K | 0.97 | 188.43 M EUR | — | −1.32 EUR | −215.75% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 4.00 EUR | 0.00% | 1 | 0.00 | 198.61 M EUR | 18.03 | 0.22 EUR | +23.50% | 0.41% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 11.40 EUR | −2.15% | 138.35 K | 0.90 | 277.93 M EUR | 16.05 | 0.71 EUR | −6.83% | 2.73% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 22.86 EUR | +2.56% | 5.78 M | 0.79 | 127.26 B EUR | 12.11 | 1.89 EUR | +4.95% | 2.59% | Tài chính | Mua | |
| 16.080 EUR | +2.68% | 1.86 M | 1.26 | 14.45 B EUR | — | — | — | 3.11% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.212 EUR | +1.92% | 105.75 K | 1.16 | 15.87 M EUR | — | −0.03 EUR | +39.91% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.00 EUR | −2.91% | 3.52 K | 5.34 | 149.92 M EUR | 694.44 | 0.01 EUR | −91.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 13.300 EUR | +3.06% | 10.3 M | 1.75 | 92.69 B EUR | 15.58 | 0.85 EUR | −2.06% | 2.77% | Tài chính | Mua | |
| 61.9 EUR | +0.65% | 19.59 K | 0.83 | 2.12 B EUR | 14.49 | 4.27 EUR | +41.63% | 1.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.681 EUR | −0.87% | 548.39 K | 0.73 | 977.51 M EUR | 10.86 | 0.06 EUR | −2.64% | 5.04% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 57.2 EUR | +0.35% | 1.32 K | 0.77 | 932.56 M EUR | 20.47 | 2.79 EUR | +7.67% | 2.22% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 10.0 EUR | 0.00% | 150 | 10.00 | 231.53 M EUR | 7.82 | 1.28 EUR | +25.39% | 1.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.80 EUR | +1.57% | 104.98 K | 1.50 | 3.09 B EUR | 9.16 | 2.82 EUR | +3.59% | 2.92% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 13.00 EUR | +0.78% | 125.92 K | 1.07 | 2.18 B EUR | 24.08 | 0.54 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.0340 EUR | +7.26% | 16.37 M | 2.45 | 5.06 M EUR | — | −0.14 EUR | +94.18% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 25.94 EUR | −0.23% | 2 M | 1.34 | 17.48 B EUR | — | −0.51 EUR | −846.77% | 1.21% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 20.40 EUR | +5.43% | 53.4 K | 1.27 | 363.26 M EUR | — | −0.07 EUR | −132.59% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| CCMOCementos Molins, S.A. | 42.0 EUR | +5.00% | 567 | — | 2.66 B EUR | 14.31 | 2.93 EUR | +2.84% | 2.14% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 5.605 EUR | +0.90% | 1.51 M | 1.52 | 3.39 B EUR | 10.62 | 0.53 EUR | −31.97% | 4.34% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.990 EUR | +1.02% | 11.07 K | 0.37 | 18.5 M EUR | — | — | — | 3.27% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 11.20 EUR | −3.03% | 9.43 K | 0.86 | 950.87 M EUR | 13.61 | 0.82 EUR | +54.21% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 24.4 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 43.53 M EUR | 10.84 | 2.25 EUR | +88.34% | 3.73% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 42.15 EUR | −0.71% | 22.21 K | 0.56 | 2.45 B EUR | 18.97 | 2.22 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| DDIGISDigi Spain Telecom, S.A. Unipersonal | 5.430 EUR | −1.27% | 529.58 K | — | 1.61 B EUR | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Trung tính |
| 2.780 EUR | −0.36% | 612.49 K | 2.15 | 416.95 M EUR | 34.07 | 0.08 EUR | −38.69% | 2.91% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.39 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 12.57 M EUR | — | −0.07 EUR | −113.29% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.08 EUR | +0.11% | 20.4 K | 0.68 | 2.78 B EUR | 12.95 | 1.40 EUR | +3.37% | 3.09% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 9.40 EUR | +1.08% | 1.61 K | 0.16 | 457.03 M EUR | — | −0.34 EUR | +31.53% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.475 EUR | 0.00% | 12.71 K | 0.93 | 317.74 M EUR | — | −0.59 EUR | −359.61% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.020 EUR | +2.66% | 642.07 K | 1.22 | 565.23 M EUR | 11.17 | 0.45 EUR | +26.44% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 0.340 EUR | 0.00% | 0 | — | 3.93 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.4400 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 31.63 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 41.16 EUR | +0.73% | 581.37 K | 0.70 | 42.35 B EUR | 18.32 | 2.25 EUR | +9.15% | 2.59% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 0.0812 EUR | +1.50% | 1.65 K | 0.02 | 10.43 M EUR | 0.49 | 0.16 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.564 EUR | −4.26% | 607.54 K | 1.18 | 621.43 M EUR | — | −0.27 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.29 EUR | +3.46% | 5.66 K | 2.04 | 41.01 M EUR | — | −0.03 EUR | +70.11% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.01 EUR | −2.20% | 29.93 K | 2.65 | 228.37 M EUR | 41.86 | 0.10 EUR | −43.85% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 17.58 EUR | +1.33% | 621.1 K | 0.80 | 4.6 B EUR | 13.24 | 1.33 EUR | +156.60% | 4.61% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 37.10 EUR | +0.13% | 39.7 K | 0.71 | 3.14 B EUR | 28.38 | 1.31 EUR | — | 1.14% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 0.420 EUR | −2.33% | 17.41 K | 0.14 | 18.39 M EUR | — | −0.33 EUR | +44.88% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.330 EUR | −7.64% | 10.36 K | 0.27 | 35.78 M EUR | 16.44 | 0.08 EUR | +408.81% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.0652 EUR | +1.72% | 495.52 K | 0.35 | 52.28 M EUR | — | −0.01 EUR | −58.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.745 EUR | −2.51% | 91.38 K | 4.71 | 46.16 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.565 EUR | +0.55% | 157.48 K | 1.35 | 1.42 B EUR | 17.94 | 0.25 EUR | −28.62% | 3.18% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 11.88 EUR | +1.71% | 4.36 K | 0.11 | 5.62 B EUR | 34.18 | 0.35 EUR | −64.18% | 3.41% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 18.29 EUR | +2.24% | 303.47 K | 0.79 | 3.47 B EUR | 19.96 | 0.92 EUR | +16.71% | 2.66% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 55.70 EUR | +0.32% | 369.54 K | 0.68 | 40.01 B EUR | 45.16 | 1.23 EUR | −72.42% | 1.70% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.475 EUR | −0.67% | 2.77 K | 0.53 | 138.62 M EUR | 20.49 | 0.07 EUR | +54.18% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.800 EUR | +0.72% | 144.45 K | 0.73 | 1.61 B EUR | 9.12 | 0.31 EUR | +9.17% | 2.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 161 EUR | 0.00% | 0 | — | 4.19 B EUR | 24.36 | 6.61 EUR | +35.35% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.515 EUR | −2.26% | 109.37 K | 1.41 | 86.07 M EUR | — | −0.34 EUR | +13.62% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.07 EUR | 0.00% | 386 | 0.02 | 38.47 M EUR | — | −0.85 EUR | −1,406.78% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 104.4 EUR | +0.58% | 39.18 K | 0.81 | 2.86 B EUR | 51.71 | 2.02 EUR | −32.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 9.656 EUR | +2.70% | 1.89 M | 0.98 | 5.8 B EUR | 15.81 | 0.61 EUR | +112.68% | 1.95% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.54 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 46.77 M EUR | 19.32 | 0.08 EUR | −13.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 8.13 EUR | +1.50% | 43.99 K | 1.02 | 528.66 M EUR | 12.35 | 0.66 EUR | +31.02% | 1.79% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.185 EUR | 0.00% | 5 K | 0.85 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.370 EUR | +1.03% | 205.44 K | 1.12 | 1.79 B EUR | 9.79 | 0.75 EUR | — | 0.82% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 0.826 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 27.16 M EUR | — | −0.92 EUR | +36.15% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 15.86 EUR | +1.15% | 365.85 K | 1.42 | 1.56 B EUR | 12.62 | 1.26 EUR | +51.26% | 10.84% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 21.21 EUR | +0.71% | 4.61 M | 0.63 | 137.79 B EUR | 19.76 | 1.07 EUR | +32.92% | 2.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 18.50 EUR | 0.00% | 2.29 K | 1.15 | 200.51 M EUR | 26.00 | 0.71 EUR | −61.85% | 2.67% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 53.36 EUR | −2.49% | 1.21 M | 1.09 | 9.4 B EUR | 21.24 | 2.51 EUR | +16.97% | 0.38% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.59 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 16.93 M EUR | 18.53 | 0.09 EUR | −37.69% | 2.46% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.75 EUR | −0.79% | 5.02 K | 0.08 | 1.7 B EUR | 4.92 | 0.76 EUR | +128.61% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 15.7 EUR | +0.64% | 1.58 K | 1.04 | 228.15 M EUR | 96.08 | 0.16 EUR | +210.06% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.565 EUR | 0.00% | 0 | — | 32.54 M EUR | — | −0.01 EUR | +52.43% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 16.50 EUR | +0.30% | 1.58 K | 2.23 | 306.8 M EUR | 7.68 | 2.15 EUR | +91.99% | 3.63% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 54.46 EUR | +1.11% | 982.43 K | 0.72 | 169.5 B EUR | 26.98 | 2.02 EUR | +7.00% | 2.55% | Bán lẻ | Mua | |
| 8.24 EUR | −1.44% | 2.63 K | 0.58 | 292.88 M EUR | 59.71 | 0.14 EUR | −12.38% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.830 EUR | 0.00% | 0 | — | 11.1 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.35 EUR | 0.00% | 644 | 0.13 | 53.91 M EUR | 18.06 | 0.35 EUR | +922.38% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.262 EUR | +2.60% | 705.33 K | 1.04 | 1.37 B EUR | 16.02 | 0.08 EUR | +33.56% | 2.66% | Tài chính | Mua | |
| 5.66 EUR | 0.00% | 11.75 K | 15.48 | 56.6 M EUR | — | −0.02 EUR | −113.17% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.09 EUR | 0.00% | 2.55 K | 0.46 | 64.71 M EUR | 16.39 | 0.19 EUR | +330.37% | 1.57% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.180 EUR | −0.84% | 13.07 K | 0.86 | 18.84 M EUR | 14.92 | 0.08 EUR | +35.91% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 4.90 EUR | 0.00% | 255 | 0.06 | 57.03 M EUR | — | — | — | 3.51% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |