Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Tây Ban Nha
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Tây Ban Nha sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16.9 EUR | −1.74% | 710 | 0.10 | 46.9 M EUR | 22.57 | 0.75 EUR | +17.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 6.00 EUR | −1.48% | 673.55 K | 1.56 | 1.36 B EUR | 24.77 | 0.24 EUR | −52.54% | 8.73% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 87.00 EUR | +2.41% | 787.53 K | 1.96 | 23.31 B EUR | 22.42 | 3.88 EUR | +14.97% | 2.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 14.94 EUR | −3.55% | 1.43 M | 1.83 | 3.77 B EUR | 68.82 | 0.22 EUR | −41.75% | 3.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.108 EUR | +5.32% | 636.01 K | 3.24 | 497.87 M EUR | 41.34 | 0.03 EUR | −73.52% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 6.85 EUR | −0.72% | 2.54 K | 3.08 | 63.15 M EUR | 38.72 | 0.18 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 23.80 EUR | +0.21% | 1.53 K | 0.21 | 977.58 M EUR | 17.03 | 1.40 EUR | −59.67% | 8.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.28 EUR | −0.14% | 1.35 M | 1.25 | 42.27 B EUR | 18.19 | 1.55 EUR | +13.00% | 3.13% | Vận chuyển | Mua | |
| 0.0793 EUR | −1.25% | 741.27 K | 0.96 | 124.47 M EUR | — | −0.01 EUR | −250.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.80 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.113 EUR | 0.00% | 0 | — | 3.09 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.75 EUR | −2.54% | 2.7 K | 5.54 | 405.75 M EUR | — | — | — | 1.03% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11.22 EUR | −0.18% | 155.54 K | 1.48 | 2.42 B EUR | 40.95 | 0.27 EUR | — | 1.36% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 8.58 EUR | −0.92% | 15.45 K | 1.09 | 333.28 M EUR | 15.42 | 0.56 EUR | +111.20% | 4.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.5 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 88.18 M EUR | 9.92 | 1.66 EUR | +40.91% | 1.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.50 EUR | 0.00% | 5 | 5.00 | 98.7 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.750 EUR | +1.06% | 204.78 K | 0.75 | 394.72 M EUR | — | −0.01 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 60.52 EUR | +1.48% | 866.83 K | 1.25 | 24.06 B EUR | 20.02 | 3.02 EUR | +1.91% | 2.09% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 218.0 EUR | +1.68% | 61.27 K | 0.88 | 11.65 B EUR | 32.91 | 6.62 EUR | −56.65% | 2.18% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 22.14 EUR | +3.36% | 215.26 K | 0.97 | 7.07 B EUR | 39.49 | 0.56 EUR | −75.64% | 0.11% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 16.7 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 86.07 M EUR | — | — | — | 4.32% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.0 EUR | +8.33% | 589 | 0.74 | 305.46 M EUR | 13.50 | 0.96 EUR | — | 5.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.1 EUR | −2.17% | 29.42 K | 1.47 | 1.68 B EUR | 27.64 | 0.98 EUR | +78.06% | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.650 EUR | +0.38% | 13.13 K | 0.53 | 199.44 M EUR | — | −1.28 EUR | −296.14% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 3.34 EUR | −0.60% | 2.05 K | 1.25 | 167.83 M EUR | — | — | — | 0.48% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.35 EUR | −0.48% | 13.87 K | 0.92 | 252.33 M EUR | 16.31 | 0.63 EUR | −19.61% | 2.79% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 22.73 EUR | −0.74% | 9.77 M | 1.11 | 123.34 B EUR | 11.23 | 2.02 EUR | +12.99% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 14.410 EUR | −1.17% | 1.36 M | 0.88 | 12.87 B EUR | — | — | — | 3.49% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.201 EUR | −3.83% | 103 K | 0.23 | 15.94 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.80 EUR | +4.35% | 1.9 K | 0.52 | 140.49 M EUR | 212.39 | 0.02 EUR | −61.69% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11.755 EUR | −1.05% | 6.34 M | 0.75 | 82.93 B EUR | 12.69 | 0.93 EUR | +10.44% | 3.09% | Tài chính | Mua | |
| 76.0 EUR | −0.52% | 20.76 K | 1.01 | 2.56 B EUR | 15.12 | 5.03 EUR | +38.72% | 1.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.674 EUR | −0.88% | 10.37 M | 34.26 | 968.9 M EUR | 10.91 | 0.06 EUR | −6.51% | 5.09% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 51.4 EUR | −2.65% | 1.98 K | 0.94 | 857.56 M EUR | 17.60 | 2.92 EUR | +17.12% | 2.42% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 8.50 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 188.7 M EUR | 5.73 | 1.48 EUR | +57.61% | 2.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.80 EUR | +0.39% | 94.15 K | 1.19 | 3.04 B EUR | 8.97 | 2.88 EUR | +5.15% | 3.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 19.56 EUR | +0.62% | 87.9 K | 1.22 | 3.24 B EUR | 28.85 | 0.68 EUR | +555.80% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.0160 EUR | −17.53% | 28.92 M | 0.89 | 5.71 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 26.68 EUR | −1.51% | 1.71 M | 1.44 | 17.59 B EUR | — | −0.51 EUR | −230.68% | 2.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 20.00 EUR | 0.00% | 5.89 K | 0.84 | 345.46 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| CCMOCementos Molins, S.A. | 38.0 EUR | 0.00% | 144 | 0.53 | 2.41 B EUR | 12.01 | 3.16 EUR | +14.81% | 2.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 5.270 EUR | +0.67% | 969.02 K | 1.05 | 3.16 B EUR | 9.98 | 0.53 EUR | −31.97% | 5.03% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.000 EUR | −2.44% | 30.94 K | 2.57 | 19.15 M EUR | — | — | — | 3.16% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 11.00 EUR | +0.46% | 7.83 K | 2.40 | 929.64 M EUR | — | −0.66 EUR | −351.17% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 21.6 EUR | +5.88% | 224 | 0.55 | 40.32 M EUR | 9.53 | 2.27 EUR | +40.50% | 3.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 48.35 EUR | +5.80% | 109.1 K | 5.22 | 2.67 B EUR | 24.61 | 1.96 EUR | +117.98% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| DDIGISDigi Spain Telecom, S.A. Unipersonal | 6.485 EUR | −0.77% | 35.88 K | 0.40 | 1.96 B EUR | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Mua |
| 2.630 EUR | +0.38% | 175.14 K | 0.46 | 383.96 M EUR | 32.23 | 0.08 EUR | −38.69% | 1.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.38 EUR | 0.00% | 0 | — | 12.48 M EUR | — | −0.08 EUR | −45.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.08 EUR | −0.11% | 24.04 K | 0.58 | 2.78 B EUR | 12.54 | 1.44 EUR | +13.17% | 3.10% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 9.75 EUR | +0.52% | 3.41 K | 2.33 | 466.76 M EUR | — | −0.13 EUR | +80.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.18 EUR | +0.19% | 318.87 K | 0.99 | 563.32 M EUR | 15.26 | 0.34 EUR | −28.86% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 0.340 EUR | 0.00% | 0 | — | 3.93 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.4400 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 31.63 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 44.20 EUR | −1.45% | 566.73 K | 0.98 | 46.15 B EUR | 18.61 | 2.38 EUR | +13.86% | 2.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 0.0580 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 7.45 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.238 EUR | +1.27% | 288.57 K | 0.77 | 534.18 M EUR | — | −0.16 EUR | −26.42% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.76 EUR | −0.36% | 14.81 K | 1.80 | 34.9 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.26 EUR | +1.24% | 7.1 K | 1.15 | 186.79 M EUR | 43.24 | 0.08 EUR | −58.53% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 17.80 EUR | −0.34% | 898.41 K | 1.12 | 4.63 B EUR | 13.77 | 1.29 EUR | +259.61% | 4.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 29.05 EUR | +1.40% | 40.86 K | 0.72 | 2.46 B EUR | 19.12 | 1.52 EUR | — | 1.46% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 0.392 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 17.16 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.690 EUR | −15.85% | 23.23 K | 3.42 | 21.52 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.0623 EUR | −0.32% | 3.28 M | 2.05 | 51.88 M EUR | — | −0.00 EUR | +95.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.750 EUR | −1.69% | 46.93 K | 1.13 | 44.97 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.885 EUR | −0.51% | 94.82 K | 0.63 | 1.53 B EUR | 18.21 | 0.27 EUR | −20.49% | 2.12% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 10.42 EUR | −1.88% | 17.8 K | 1.02 | 5.04 B EUR | 23.27 | 0.45 EUR | −10.60% | 4.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 19.32 EUR | −2.28% | 365.25 K | 0.67 | 3.77 B EUR | 21.96 | 0.88 EUR | −6.21% | 2.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 52.78 EUR | +2.29% | 1.17 M | 0.48 | 37.49 B EUR | 62.94 | 0.84 EUR | −81.98% | 1.80% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.410 EUR | +3.30% | 6.69 K | 1.65 | 132.51 M EUR | 12.95 | 0.11 EUR | +100.55% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.750 EUR | +0.55% | 506.24 K | 1.50 | 1.71 B EUR | 8.34 | 0.33 EUR | +19.57% | 2.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 161 EUR | 0.00% | 0 | — | 4.19 B EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.395 EUR | +1.82% | 35.19 K | 0.55 | 113.51 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.46 EUR | +0.41% | 579 | 0.13 | 31.33 M EUR | — | −0.66 EUR | −7,090.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 72.8 EUR | +5.20% | 74 K | 1.33 | 1.97 B EUR | 16.20 | 4.49 EUR | +36.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 11.245 EUR | −0.31% | 2.22 M | 0.95 | 6.67 B EUR | 16.92 | 0.66 EUR | +51.93% | 1.68% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.54 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 46.17 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 7.09 EUR | +0.85% | 33.75 K | 0.93 | 462.34 M EUR | 9.84 | 0.72 EUR | +67.83% | 2.05% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.132 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.120 EUR | +0.06% | 210.47 K | 1.07 | 1.96 B EUR | 10.78 | 0.75 EUR | — | 0.75% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 0.640 EUR | −7.25% | 9.16 K | 1.11 | 22.69 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 18.44 EUR | −0.32% | 290.63 K | 1.30 | 1.8 B EUR | 13.74 | 1.34 EUR | +80.40% | 9.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 22.65 EUR | −0.53% | 8.65 M | 1.06 | 149.04 B EUR | 21.64 | 1.05 EUR | +24.52% | 2.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 16.00 EUR | 0.00% | 3.29 K | 0.60 | 177.21 M EUR | — | −0.52 EUR | −144.04% | 3.02% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 56.76 EUR | −1.32% | 942.77 K | 0.96 | 10.55 B EUR | 19.90 | 2.85 EUR | +30.45% | 0.41% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.68 EUR | +1.82% | 210 | 0.22 | 17.46 M EUR | 25.53 | 0.07 EUR | −31.03% | 1.60% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 3.68 EUR | +2.22% | 8.56 K | 0.79 | 1.67 B EUR | 6.32 | 0.58 EUR | −13.64% | 4.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.5 EUR | 0.00% | 618 | 0.01 | 238.32 M EUR | 70.63 | 0.23 EUR | +128.57% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.565 EUR | 0.00% | 0 | — | 32.54 M EUR | — | −0.01 EUR | +34.68% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 16.85 EUR | −0.88% | 2.49 K | 1.66 | 313.31 M EUR | 7.35 | 2.29 EUR | +106.91% | 3.56% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 59.04 EUR | −1.70% | 2.01 M | 1.01 | 183.82 B EUR | 28.70 | 2.06 EUR | +8.85% | 2.40% | Bán lẻ | Mua | |
| 7.16 EUR | −0.28% | 3.35 K | 0.18 | 255.92 M EUR | 109.15 | 0.07 EUR | −66.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.825 EUR | −1.79% | 11.21 K | 13.23 | 11.03 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.05 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 43.3 M EUR | 23.68 | 0.21 EUR | +71.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.212 EUR | −1.78% | 626.69 K | 1.01 | 1.34 B EUR | 14.03 | 0.09 EUR | +13.83% | 2.71% | Tài chính | Mua | |
| 5.42 EUR | 0.00% | 268 | 0.31 | 54.2 M EUR | — | −0.00 EUR | −102.59% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.99 EUR | +0.34% | 3.6 K | 2.03 | 62.41 M EUR | — | — | — | 1.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.948 EUR | +3.49% | 3.64 K | 0.20 | 14.84 M EUR | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 3.84 EUR | −7.69% | 4.13 K | 0.70 | 49.58 M EUR | — | — | — | 4.04% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 36.60 EUR | +0.27% | 189.98 K | 1.66 | 4.8 B EUR | 18.18 | 2.01 EUR | −11.33% | 4.52% | Vận chuyển | Bán |