Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Tây Ban Nha tại mức giá thấp nhất mọi thời đại
Những Chứng khoán Tây Ban Nha này đang ở mức giá thấp nhất mọi thời đại: chúng tôi sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, cung cấp thông tin tài chính của các công ty để giúp bạn quyết định những cổ phiếu nào thực sự có thể tăng giá trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.80 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.113 EUR | 0.00% | 0 | — | 3.09 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.4400 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 31.63 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.690 EUR | −15.85% | 23.23 K | 3.42 | 21.52 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.132 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.84 EUR | −7.69% | 4.13 K | 0.70 | 49.58 M EUR | — | — | — | 4.04% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.0029 EUR | +7.41% | 41.34 M | 0.57 | 14.78 M EUR | 14.50 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| SSCAFSAhorro Familiar S.A. | 27.0 EUR | 0.00% | 0 | — | 93.22 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 7.30 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| SSCASHAshington SOCIMI SA | 1.73 EUR | 0.00% | 0 | — | 42.41 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 13.8 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.930 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.54 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 11.2 M EUR | 81.48 | 0.02 EUR | −91.16% | 5.73% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| SSCECOEcoinmo Spaces SOCIMI SA | 1.21 EUR | 0.00% | 0 | — | 10.92 M EUR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 1.83 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.00 EUR | 0.00% | 0 | — | 16.26 M EUR | 5.26 | 1.14 EUR | +11.12% | 7.37% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.8 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.30 EUR | 0.00% | 0 | — | 694.65 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.8 EUR | 0.00% | 0 | — | 589.65 M EUR | 20.50 | 0.58 EUR | +5.73% | 2.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.980 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.980 EUR | 0.00% | 0 | — | 21.86 M EUR | — | −0.00 EUR | −120.47% | 2.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.76 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.13 EUR | 0.00% | 0 | — | 56.18 M EUR | — | −0.00 EUR | −33.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.990 EUR | 0.00% | 0 | — | 24.52 M EUR | — | −0.00 EUR | +30.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.980 EUR | 0.00% | 0 | — | 24.33 M EUR | — | −0.00 EUR | +22.22% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.945 EUR | 0.00% | 0 | — | 46.97 M EUR | — | −0.00 EUR | +33.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.985 EUR | 0.00% | 0 | — | 40.48 M EUR | — | 0.00 EUR | +100.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.870 EUR | 0.00% | 0 | — | 12.89 M EUR | — | −0.00 EUR | +50.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.10 EUR | 0.00% | 0 | — | 25.41 M EUR | — | −0.00 EUR | −52.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.20 EUR | 0.00% | 0 | — | 26 M EUR | — | — | — | 0.25% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.58 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.48 EUR | 0.00% | 0 | — | 25.47 M EUR | 23.13 | 0.06 EUR | +165.56% | 2.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.835 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| SSCRN3Rentas Noblejas 3 SOCIMI | 8.20 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 12.0 EUR | 0.00% | 0 | — | 60 M EUR | 12.57 | 0.96 EUR | +45.11% | 4.40% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.58 EUR | 0.00% | 0 | — | 93.87 M EUR | 9.48 | 0.27 EUR | −6.78% | 19.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.55 EUR | 0.00% | 0 | — | 34.64 M EUR | — | — | — | 6.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.64 EUR | 0.00% | 0 | — | 12.96 M EUR | 9.85 | 0.37 EUR | +127.03% | 48.45% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.140 EUR | +2.15% | 370.03 K | 1.58 | 282.24 M EUR | — | −0.46 EUR | +69.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.98 EUR | 0.00% | 80 | 8.00 | 72.45 M EUR | — | −0.05 EUR | +80.45% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.460 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 5.19 M EUR | 0.73 | 0.63 EUR | +59.16% | 92.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.00 EUR | 0.00% | 0 | — | 36.02 M EUR | — | — | — | 2.84% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.1 EUR | 0.00% | 0 | — | 113.2 M EUR | — | — | — | 4.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.85 EUR | 0.00% | 0 | — | 9.24 M EUR | — | −1.89 EUR | −203.34% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.5 EUR | 0.00% | 0 | — | 270.36 M EUR | — | — | — | 2.54% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 38.4 EUR | 0.00% | 0 | — | 193.46 M EUR | — | — | — | 6.54% | Tài chính | Không được đánh giá |