Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Tây Ban Nha có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Tây Ban Nha sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +373.93% | 20.00 EUR | 0.00% | 5.89 K | 0.84 | 345.46 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +220.00% | 3.20 EUR | 0.00% | 0 | — | 19.9 M EUR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +108.05% | 6.20 EUR | +0.81% | 4.3 K | 3.69 | 16.84 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +95.71% | 13.70 EUR | −2.49% | 7.33 K | 3.04 | 112.03 M EUR | 25.55 | 0.54 EUR | +107.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +87.40% | 29.90 EUR | −1.03% | 4.07 M | 1.16 | 32.09 B EUR | 5.67 | 5.27 EUR | +420.67% | 4.30% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +78.08% | 48.35 EUR | +5.80% | 109.1 K | 5.22 | 2.67 B EUR | 24.61 | 1.96 EUR | +117.98% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +68.25% | 10.6 EUR | 0.00% | 0 | — | 1.29 B EUR | — | — | — | 1.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +51.69% | 10.80 EUR | +0.84% | 193.97 K | 1.07 | 2.35 B EUR | 27.29 | 0.40 EUR | −49.44% | 1.32% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +48.08% | 1.54 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 46.17 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +47.56% | 9.96 EUR | +0.20% | 35.72 K | 2.27 | 390.75 M EUR | 11.38 | 0.88 EUR | −13.93% | 3.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +46.63% | 0.500 EUR | 0.00% | 0 | — | 11.5 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +45.69% | 0.279 EUR | +2.20% | 9.14 M | 2.19 | 173 M EUR | 7.62 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +44.46% | 19.56 EUR | +0.62% | 87.9 K | 1.22 | 3.24 B EUR | 28.85 | 0.68 EUR | +555.80% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +41.88% | 27.1 EUR | −2.17% | 29.42 K | 1.47 | 1.68 B EUR | 27.64 | 0.98 EUR | +78.06% | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +40.74% | 76.0 EUR | −0.52% | 20.76 K | 1.01 | 2.56 B EUR | 15.12 | 5.03 EUR | +38.72% | 1.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +38.21% | 44.20 EUR | −1.45% | 566.73 K | 0.98 | 46.15 B EUR | 18.61 | 2.38 EUR | +13.86% | 2.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| +37.00% | 6.85 EUR | −0.72% | 2.54 K | 3.08 | 63.15 M EUR | 38.72 | 0.18 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +36.89% | 4.750 EUR | +1.06% | 204.78 K | 0.75 | 394.72 M EUR | — | −0.01 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +35.05% | 3.306 EUR | −0.60% | 3.6 M | 0.83 | 8.51 B EUR | 12.60 | 0.26 EUR | +7.85% | 4.89% | Tài chính | Bán | |
| +34.51% | 19.84 EUR | −1.29% | 529.48 K | 0.92 | 11.27 B EUR | 19.22 | 1.03 EUR | −10.79% | 1.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +33.87% | 14.94 EUR | −3.55% | 1.43 M | 1.83 | 3.77 B EUR | 68.82 | 0.22 EUR | −41.75% | 3.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +32.00% | 16.5 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 88.18 M EUR | 9.92 | 1.66 EUR | +40.91% | 1.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +29.29% | 22.73 EUR | −0.74% | 9.77 M | 1.11 | 123.34 B EUR | 11.23 | 2.02 EUR | +12.99% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | |
| +29.25% | 9.50 EUR | +0.53% | 202 | 1.59 | 1.38 B EUR | 8.79 | 1.08 EUR | +42.04% | 2.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +28.57% | 0.810 EUR | −4.48% | 105.84 K | 3.46 | 102.04 M EUR | — | −0.12 EUR | +81.44% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| +28.44% | 11.755 EUR | −1.05% | 6.34 M | 0.75 | 82.93 B EUR | 12.69 | 0.93 EUR | +10.44% | 3.09% | Tài chính | Mua | |
| +28.15% | 36.60 EUR | +0.27% | 189.98 K | 1.66 | 4.8 B EUR | 18.18 | 2.01 EUR | −11.33% | 4.52% | Vận chuyển | Bán | |
| +26.32% | 22.65 EUR | −0.53% | 8.65 M | 1.06 | 149.04 B EUR | 21.64 | 1.05 EUR | +24.52% | 2.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +26.32% | 21.6 EUR | +5.88% | 224 | 0.55 | 40.32 M EUR | 9.53 | 2.27 EUR | +40.50% | 3.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +26.00% | 0.945 EUR | −1.36% | 206.97 K | 0.32 | 451.8 M EUR | 75.60 | 0.01 EUR | +21.36% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +25.80% | 17.80 EUR | −0.34% | 898.41 K | 1.12 | 4.63 B EUR | 13.77 | 1.29 EUR | +259.61% | 4.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| +25.79% | 13.0 EUR | +8.33% | 589 | 0.74 | 305.46 M EUR | 13.50 | 0.96 EUR | — | 5.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +23.67% | 59.04 EUR | −1.70% | 2.01 M | 1.01 | 183.82 B EUR | 28.70 | 2.06 EUR | +8.85% | 2.40% | Bán lẻ | Mua | |
| +23.55% | 28.28 EUR | −0.14% | 1.35 M | 1.25 | 42.27 B EUR | 18.19 | 1.55 EUR | +13.00% | 3.13% | Vận chuyển | Mua | |
| +22.97% | 51.4 EUR | −2.65% | 1.98 K | 0.94 | 857.56 M EUR | 17.60 | 2.92 EUR | +17.12% | 2.42% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| +22.11% | 8.120 EUR | +0.06% | 210.47 K | 1.07 | 1.96 B EUR | 10.78 | 0.75 EUR | — | 0.75% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +21.76% | 10.35 EUR | −0.48% | 13.87 K | 0.92 | 252.33 M EUR | 16.31 | 0.63 EUR | −19.61% | 2.79% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +20.45% | 10.696 EUR | −1.18% | 22.49 M | 0.72 | 156.02 B EUR | 9.99 | 1.07 EUR | +24.39% | 1.90% | Tài chính | Mua | |
| +20.42% | 0.855 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 20.34 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +19.98% | 1.33 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 103.69 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +18.71% | 16.5 EUR | 0.00% | 618 | 0.01 | 238.32 M EUR | 70.63 | 0.23 EUR | +128.57% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +18.53% | 87.00 EUR | +2.41% | 787.53 K | 1.96 | 23.31 B EUR | 22.42 | 3.88 EUR | +14.97% | 2.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +17.42% | 3.10 EUR | +0.65% | 1.05 K | 4.13 | 36.33 M EUR | 171.27 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| TTSKTSK Electronica y Electricidad SA | +17.14% | 6.185 EUR | +0.73% | 61.37 K | 0.53 | 746.09 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| +17.09% | 13.7 EUR | 0.00% | 0 | — | 33.29 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +16.87% | 68.60 EUR | −0.65% | 202.56 K | 1.28 | 3.22 B EUR | 18.95 | 3.62 EUR | +39.34% | 1.22% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +16.70% | 5.05 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 43.3 M EUR | 23.68 | 0.21 EUR | +71.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +16.63% | 9.75 EUR | +0.52% | 3.41 K | 2.33 | 466.76 M EUR | — | −0.13 EUR | +80.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +16.21% | 16.85 EUR | −0.88% | 2.49 K | 1.66 | 313.31 M EUR | 7.35 | 2.29 EUR | +106.91% | 3.56% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| SSCEOLEolo Toys INT SA | +15.38% | 3.30 EUR | +1.23% | 300 | 0.81 | 18.67 M EUR | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |
| +15.22% | 21.2 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 39.67 M EUR | — | — | — | 0.10% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +14.90% | 89.4 EUR | −2.72% | 20.11 K | 0.71 | 3.33 B EUR | 15.02 | 5.95 EUR | −22.90% | 1.45% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +14.66% | 26.6 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 136.17 M EUR | — | — | — | 8.05% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +14.62% | 56.76 EUR | −1.32% | 942.77 K | 0.96 | 10.55 B EUR | 19.90 | 2.85 EUR | +30.45% | 0.41% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +14.62% | 2.980 EUR | −1.32% | 172.85 K | 0.97 | 1.64 B EUR | 12.99 | 0.23 EUR | +16.68% | 4.22% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +14.50% | 6.00 EUR | −1.48% | 673.55 K | 1.56 | 1.36 B EUR | 24.77 | 0.24 EUR | −52.54% | 8.73% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| +14.38% | 16.7 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 86.07 M EUR | — | — | — | 4.32% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +13.38% | 161 EUR | 0.00% | 0 | — | 4.19 B EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +13.24% | 15.4 EUR | 0.00% | 0 | — | 100.42 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +12.12% | 18.5 EUR | −0.54% | 2.74 K | 14.18 | 126.03 M EUR | 10.85 | 1.71 EUR | +26.62% | 4.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +12.00% | 23.80 EUR | +0.21% | 1.53 K | 0.21 | 977.58 M EUR | 17.03 | 1.40 EUR | −59.67% | 8.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +11.78% | 4.885 EUR | −0.51% | 94.82 K | 0.63 | 1.53 B EUR | 18.21 | 0.27 EUR | −20.49% | 2.12% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +11.34% | 21.6 EUR | +0.47% | 2.58 K | 0.32 | 869.28 M EUR | 15.33 | 1.41 EUR | +44.82% | 2.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +11.29% | 1.38 EUR | 0.00% | 0 | — | 12.48 M EUR | — | −0.08 EUR | −45.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +11.04% | 18.1 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 304.82 M EUR | — | — | — | 5.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +10.40% | 2.23 EUR | −1.33% | 78.04 K | 1.20 | 136.68 M EUR | 15.54 | 0.14 EUR | −15.89% | 12.43% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +10.10% | 218.0 EUR | +1.68% | 61.27 K | 0.88 | 11.65 B EUR | 32.91 | 6.62 EUR | −56.65% | 2.18% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| +9.45% | 11.00 EUR | +0.46% | 7.83 K | 2.40 | 929.64 M EUR | — | −0.66 EUR | −351.17% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +9.20% | 1.90 EUR | +2.70% | 3.2 K | 1.89 | 59.94 M EUR | 17.61 | 0.11 EUR | +100.19% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +9.00% | 29.54 EUR | −0.67% | 1.17 M | 0.52 | 28.3 B EUR | 12.95 | 2.28 EUR | +15.25% | 4.87% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +8.94% | 3.595 EUR | −0.25% | 13.23 M | 1.01 | 17.09 B EUR | 14.50 | 0.25 EUR | +23.51% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| +8.73% | 18.44 EUR | −0.32% | 290.63 K | 1.30 | 1.8 B EUR | 13.74 | 1.34 EUR | +80.40% | 9.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +8.49% | 1.15 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 65.9 M EUR | — | — | — | 1.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +8.22% | 15.8 EUR | 0.00% | 3.01 K | 8.20 | 542.45 M EUR | — | — | — | 2.74% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| DDIGISDigi Spain Telecom, S.A. Unipersonal | +8.08% | 6.485 EUR | −0.77% | 35.88 K | 0.40 | 1.96 B EUR | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Mua |
| +8.02% | 1.212 EUR | −1.78% | 626.69 K | 1.01 | 1.34 B EUR | 14.03 | 0.09 EUR | +13.83% | 2.71% | Tài chính | Mua | |
| +7.60% | 3.68 EUR | +2.22% | 8.56 K | 0.79 | 1.67 B EUR | 6.32 | 0.58 EUR | −13.64% | 4.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +7.59% | 8.50 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 188.7 M EUR | 5.73 | 1.48 EUR | +57.61% | 2.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +7.34% | 14.410 EUR | −1.17% | 1.36 M | 0.88 | 12.87 B EUR | — | — | — | 3.49% | Tài chính | Trung tính | |
| +6.35% | 26.8 EUR | 0.00% | 0 | — | 163.95 M EUR | — | — | — | 2.90% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +5.61% | 5.60 EUR | 0.00% | 0 | — | 41.09 M EUR | 6.18 | 0.91 EUR | +489.71% | 3.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +5.20% | 4.046 EUR | +0.05% | 2.71 M | 1.08 | 3.26 B EUR | 23.01 | 0.18 EUR | +35.75% | 2.92% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +4.76% | 0.0022 EUR | 0.00% | 0 | — | 33.52 M EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +4.65% | 11.245 EUR | −0.31% | 2.22 M | 0.95 | 6.67 B EUR | 16.92 | 0.66 EUR | +51.93% | 1.68% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +4.49% | 3.26 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 429.44 M EUR | 4.46 | 0.73 EUR | +174.62% | 14.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +4.32% | 55.6 EUR | −0.54% | 55.18 K | 0.87 | 2.56 B EUR | 15.55 | 3.58 EUR | +3.07% | 4.76% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +4.26% | 2.94 EUR | 0.00% | 0 | — | 60.42 M EUR | — | — | — | 3.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +4.24% | 4.130 EUR | −1.85% | 2.8 M | 1.14 | 12.77 B EUR | 10.71 | 0.39 EUR | +10.93% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | |
| +3.37% | 8.58 EUR | −0.92% | 15.45 K | 1.09 | 333.28 M EUR | 15.42 | 0.56 EUR | +111.20% | 4.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +3.31% | 37.4 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 376.78 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +3.31% | 31.2 EUR | 0.00% | 0 | — | 95.26 M EUR | — | — | — | 3.98% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +3.06% | 16.150 EUR | +3.56% | 1.1 M | 0.93 | 2.11 B EUR | 11.11 | 1.45 EUR | +40.06% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +2.44% | 1.68 EUR | +1.82% | 210 | 0.22 | 17.46 M EUR | 25.53 | 0.07 EUR | −31.03% | 1.60% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +1.47% | 13.8 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 94.32 M EUR | — | — | — | 0.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.35% | 18.08 EUR | −0.11% | 24.04 K | 0.58 | 2.78 B EUR | 12.54 | 1.44 EUR | +13.17% | 3.10% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +1.28% | 31.6 EUR | 0.00% | 0 | — | 158 M EUR | — | — | — | 0.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.26% | 16.1 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 31.34 M EUR | 21.23 | 0.76 EUR | +39.64% | 2.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.23% | 15.66 EUR | −0.32% | 947.71 K | 0.74 | 8.41 B EUR | 16.93 | 0.92 EUR | +35.60% | 4.15% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +1.10% | 0.915 EUR | 0.00% | 0 | — | 590.72 M EUR | 26.91 | 0.03 EUR | −7.61% | 3.83% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.60% | 16.9 EUR | −1.74% | 710 | 0.10 | 46.9 M EUR | 22.57 | 0.75 EUR | +17.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |