Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Tây Ban Nha tăng giá nhiều nhất
Các công ty của Tây Ban Nha sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +6.85% | 19.50 EUR | 91.25 K | 3.25 | 324.98 M EUR | — | −0.07 EUR | −132.59% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +3.71% | 37.75 EUR | 66.12 K | 1.19 | 3.08 B EUR | 28.88 | 1.31 EUR | — | 1.16% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| DDIGISDigi Spain Telecom, S.A. Unipersonal | +3.57% | 5.800 EUR | 282.7 K | — | 1.66 B EUR | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá |
| +3.42% | 1.665 EUR | 116.82 K | 1.56 | 91.46 M EUR | — | −0.34 EUR | +13.62% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +3.33% | 1.55 EUR | 800 | 5.23 | 53.77 M EUR | — | −0.10 EUR | −157.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +3.32% | 12.910 EUR | 6.23 M | 1.14 | 87.08 B EUR | 15.12 | 0.85 EUR | −2.06% | 2.95% | Tài chính | Mua | |
| +2.61% | 3.145 EUR | 133.34 K | 0.48 | 364.07 M EUR | — | −0.26 EUR | −239.34% | 1.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +2.58% | 1.99 EUR | 644 | 0.18 | 59.94 M EUR | 17.93 | 0.11 EUR | +157.54% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.55% | 104.4 EUR | 34.81 K | 0.77 | 2.79 B EUR | 51.71 | 2.02 EUR | −32.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +2.34% | 21.84 EUR | 124.41 K | 0.51 | 6.93 B EUR | 10.82 | 2.02 EUR | +83.38% | 0.11% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| +2.16% | 3.308 EUR | 3.7 M | 1.26 | 8.33 B EUR | 13.37 | 0.25 EUR | +2.57% | 5.00% | Tài chính | Bán | |
| +2.02% | 30.3 EUR | 40.17 K | 1.06 | 1.73 B EUR | 38.16 | 0.79 EUR | +139.40% | 1.08% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +1.94% | 3.265 EUR | 15.53 M | 1.15 | 15.66 B EUR | 16.82 | 0.19 EUR | −52.23% | 6.69% | Tài chính | Trung tính | |
| +1.87% | 50.68 EUR | 887.02 K | 0.97 | 8.76 B EUR | 19.65 | 2.58 EUR | +64.92% | 0.41% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +1.85% | 16.5 EUR | 691 | 0.33 | 523.08 M EUR | 9.96 | 1.66 EUR | −37.95% | 1.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.80% | 11.3 EUR | 890 | 2.07 | 133.2 M EUR | 10.54 | 1.07 EUR | +20.36% | 3.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| PPRSPromotora de Informaciones, S.A. | +1.76% | 2.890 EUR | 1.02 K | 0.21 | 374.16 M EUR | — | −0.22 EUR | −76.40% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh |
| +1.75% | 1.160 EUR | 26.36 K | 1.80 | 18.2 M EUR | 14.66 | 0.08 EUR | +35.91% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| +1.69% | 252.4 EUR | 36.68 K | 0.72 | 13.56 B EUR | 17.12 | 14.74 EUR | +90.20% | 1.72% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| +1.67% | 3.050 EUR | 321.62 K | 1.78 | 1.6 B EUR | 13.15 | 0.23 EUR | +37.69% | 4.30% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +1.64% | 9.570 EUR | 1.75 M | 0.96 | 5.69 B EUR | 15.67 | 0.61 EUR | +112.68% | 2.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +1.59% | 15.640 EUR | 831.11 K | 0.66 | 13.83 B EUR | — | — | — | 3.25% | Tài chính | Trung tính | |
| +1.58% | 22.57 EUR | 7.18 M | 0.94 | 123.7 B EUR | 11.95 | 1.89 EUR | +4.95% | 2.66% | Tài chính | Mua | |
| +1.54% | 16.51 EUR | 381.15 K | 0.51 | 3.88 B EUR | — | −0.16 EUR | −117.82% | 3.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +1.43% | 14.20 EUR | 345.41 K | 3.30 | 341.31 M EUR | 19.99 | 0.71 EUR | −6.83% | 2.22% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +1.41% | 2.440 EUR | 307.75 K | 1.24 | 583.14 M EUR | — | −0.31 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +1.39% | 5.11 EUR | 408.14 K | 0.64 | 567.48 M EUR | 11.37 | 0.45 EUR | +26.44% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +1.38% | 1.0354 EUR | 0 | — | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| +1.31% | 11.906 EUR | 21.07 M | 1.08 | 172.45 B EUR | 11.04 | 1.08 EUR | +33.19% | 1.65% | Tài chính | Mua | |
| +1.24% | 54.10 EUR | 1.94 M | 1.37 | 166.33 B EUR | 26.80 | 2.02 EUR | +7.00% | 2.60% | Bán lẻ | Mua | |
| +1.20% | 54.70 EUR | 136.74 K | 1.16 | 2.73 B EUR | 21.22 | 2.58 EUR | −5.45% | 1.40% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +1.15% | 61.8 EUR | 17.87 K | 0.64 | 2.09 B EUR | 14.47 | 4.27 EUR | +41.63% | 1.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +1.11% | 8.18 EUR | 41.62 K | 0.86 | 526.06 M EUR | 12.42 | 0.66 EUR | +31.02% | 1.80% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +1.09% | 18.5 EUR | 271 | 2.46 | 43.83 M EUR | — | — | — | 3.88% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.05% | 2.895 EUR | 203.74 K | 0.77 | 429.7 M EUR | 42.51 | 0.07 EUR | −67.40% | 2.83% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +0.95% | 2.13 EUR | 20.61 K | 1.42 | 202.41 M EUR | 31.89 | 0.07 EUR | +110.06% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +0.93% | 2.720 EUR | 61.47 K | 0.97 | 351.33 M EUR | — | −0.79 EUR | +8.74% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +0.92% | 11.02 EUR | 96.74 K | 1.03 | 1.65 B EUR | 29.37 | 0.38 EUR | +258.02% | 14.98% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.89% | 5.65 EUR | 4.74 K | 2.09 | 50.4 M EUR | 12.91 | 0.44 EUR | −12.37% | 0.99% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +0.89% | 17.01 EUR | 857.63 K | 1.33 | 4.41 B EUR | 11.46 | 1.48 EUR | — | 4.80% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| +0.86% | 117.9 EUR | 367.63 K | 0.92 | 31.1 B EUR | 31.94 | 3.69 EUR | +22.86% | 1.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +0.83% | 1.210 EUR | 51.87 K | 0.29 | 544.12 M EUR | 31.84 | 0.04 EUR | −69.72% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +0.83% | 29.06 EUR | 208.58 K | 0.92 | 2.25 B EUR | 15.72 | 1.85 EUR | +49.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +0.80% | 1.26 EUR | 1.5 K | 3.26 | 97.45 M EUR | 35.29 | 0.04 EUR | +15.53% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.78% | 25.70 EUR | 108.54 K | 1.53 | 3.05 B EUR | 9.12 | 2.82 EUR | +3.59% | 2.95% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +0.76% | 4.766 EUR | 1.53 M | 0.82 | 3.73 B EUR | 39.23 | 0.12 EUR | — | 2.55% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +0.70% | 57.6 EUR | 550 | 0.24 | 932.56 M EUR | 20.61 | 2.79 EUR | +7.67% | 2.22% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +0.69% | 26.10 EUR | 1.54 M | 1.23 | 38.88 B EUR | 18.08 | 1.44 EUR | +9.63% | 3.41% | Vận chuyển | Mua | |
| +0.68% | 11.78 EUR | 11.82 K | 0.24 | 5.53 B EUR | 33.89 | 0.35 EUR | −64.18% | 3.46% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| SSL027Inversiones Focalizadas SIL SA | +0.63% | 2.5385 EUR | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá |
| +0.63% | 4.825 EUR | 108.38 K | 0.50 | 1.08 B EUR | 17.54 | 0.28 EUR | −48.43% | 10.98% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| +0.62% | 2.445 EUR | 9.89 K | 0.12 | 184.63 M EUR | — | −1.32 EUR | −215.75% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +0.59% | 76.25 EUR | 43.06 K | 0.77 | 1.35 B EUR | 16.57 | 4.60 EUR | +307.19% | 1.06% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +0.59% | 42.45 EUR | 12.68 K | 0.31 | 2.45 B EUR | 19.11 | 2.22 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +0.58% | 1.048 EUR | 744.68 K | 0.71 | 448.64 M EUR | 117.75 | 0.01 EUR | +17.11% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +0.55% | 18.2 EUR | 3.29 K | 11.50 | 306.51 M EUR | 22.39 | 0.81 EUR | +69.49% | 5.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.49% | 1.020 EUR | 48.16 K | 3.87 | 1.52 B EUR | 9.32 | 0.11 EUR | +143.65% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +0.38% | 15.78 EUR | 297.01 K | 1.12 | 1.55 B EUR | 12.55 | 1.26 EUR | +51.26% | 10.93% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +0.38% | 2.66 EUR | 2.97 K | 0.56 | 218.19 M EUR | 49.08 | 0.05 EUR | −60.06% | 0.73% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +0.36% | 55.9 EUR | 95.22 K | 0.84 | 2.55 B EUR | 15.85 | 3.53 EUR | +3.06% | 4.77% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +0.36% | 6.0566 EUR | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| +0.32% | 20.6654 EUR | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.28% | 2.846 EUR | 112.76 K | 0.49 | 232.6 M EUR | — | −0.03 EUR | +58.10% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +0.28% | 42.8017 EUR | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| +0.23% | 4.355 EUR | 117.76 K | 1.47 | 1.36 B EUR | 17.12 | 0.25 EUR | −28.62% | 3.34% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +0.23% | 22.25 EUR | 1.53 K | 0.44 | 913.78 M EUR | 15.92 | 1.40 EUR | −59.67% | 9.41% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.20% | 24.90 EUR | 2.22 M | 0.62 | 27.2 B EUR | 11.21 | 2.22 EUR | +124.35% | 3.26% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +0.19% | 21.32 EUR | 8.4 M | 0.86 | 138.25 B EUR | 23.40 | 0.91 EUR | +17.09% | 2.52% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +0.13% | 4.496 EUR | 1.33 M | 0.70 | 13.69 B EUR | 12.18 | 0.37 EUR | +17.21% | 3.26% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.11% | 55.76 EUR | 698.32 K | 1.11 | 40.01 B EUR | 45.21 | 1.23 EUR | −72.42% | 1.70% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +0.10% | 23.7420 EUR | 0 | — | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +0.09% | 10.59 EUR | 322.19 K | 1.05 | 2.33 B EUR | 13.71 | 0.77 EUR | +20.93% | 1.10% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +0.07% | 40.45 EUR | 716.89 K | 0.83 | 41.59 B EUR | 18.00 | 2.25 EUR | +9.15% | 2.64% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| +0.06% | 17.97 EUR | 267.25 K | 0.65 | 3.41 B EUR | 19.61 | 0.92 EUR | +16.71% | 2.71% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh |