Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Tây Ban Nha tăng giá nhiều nhất
Các công ty của Tây Ban Nha sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +8.33% | 13.0 EUR | 589 | 0.74 | 305.46 M EUR | 13.50 | 0.96 EUR | — | 5.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +5.88% | 21.6 EUR | 224 | 0.55 | 40.32 M EUR | 9.53 | 2.27 EUR | +40.50% | 3.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +5.80% | 48.35 EUR | 109.1 K | 5.22 | 2.67 B EUR | 24.61 | 1.96 EUR | +117.98% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +5.32% | 1.108 EUR | 636.01 K | 3.24 | 497.87 M EUR | 41.34 | 0.03 EUR | −73.52% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +5.20% | 72.8 EUR | 74 K | 1.33 | 1.97 B EUR | 16.20 | 4.49 EUR | +36.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +4.35% | 4.80 EUR | 1.9 K | 0.52 | 140.49 M EUR | 212.39 | 0.02 EUR | −61.69% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +4.27% | 2.44 EUR | 250 | 6.25 | 14.49 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +3.56% | 16.150 EUR | 1.1 M | 0.93 | 2.11 B EUR | 11.11 | 1.45 EUR | +40.06% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +3.36% | 22.14 EUR | 215.26 K | 0.97 | 7.07 B EUR | 39.49 | 0.56 EUR | −75.64% | 0.11% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| +3.30% | 1.410 EUR | 6.69 K | 1.65 | 132.51 M EUR | 12.95 | 0.11 EUR | +100.55% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +2.84% | 11.60 EUR | 1.68 M | 1.23 | 7.24 B EUR | 8.17 | 1.42 EUR | +20.37% | 2.91% | Tài chính | Mua | |
| +2.70% | 1.90 EUR | 3.2 K | 1.89 | 59.94 M EUR | 17.61 | 0.11 EUR | +100.19% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.41% | 87.00 EUR | 787.53 K | 1.96 | 23.31 B EUR | 22.42 | 3.88 EUR | +14.97% | 2.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +2.29% | 52.78 EUR | 1.17 M | 0.48 | 37.49 B EUR | 62.94 | 0.84 EUR | −81.98% | 1.80% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +2.22% | 3.68 EUR | 8.56 K | 0.79 | 1.67 B EUR | 6.32 | 0.58 EUR | −13.64% | 4.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.15% | 2.140 EUR | 370.03 K | 1.58 | 282.24 M EUR | — | −0.46 EUR | +69.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +1.82% | 1.395 EUR | 35.19 K | 0.55 | 113.51 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +1.82% | 1.68 EUR | 210 | 0.22 | 17.46 M EUR | 25.53 | 0.07 EUR | −31.03% | 1.60% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +1.78% | 2.290 EUR | 19.34 K | 3.25 | 301.7 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| +1.68% | 218.0 EUR | 61.27 K | 0.88 | 11.65 B EUR | 32.91 | 6.62 EUR | −56.65% | 2.18% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| +1.50% | 13.5 EUR | 1.13 K | 0.77 | 212.94 M EUR | 4.81 | 2.81 EUR | +14.02% | 1.23% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.48% | 60.52 EUR | 866.83 K | 1.25 | 24.06 B EUR | 20.02 | 3.02 EUR | +1.91% | 2.09% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +1.43% | 9.96 EUR | 1.51 K | 0.80 | 118.75 M EUR | 9.93 | 1.00 EUR | −6.48% | 2.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +1.40% | 29.05 EUR | 40.86 K | 0.72 | 2.46 B EUR | 19.12 | 1.52 EUR | — | 1.46% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| +1.27% | 2.238 EUR | 288.57 K | 0.77 | 534.18 M EUR | — | −0.16 EUR | −26.42% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +1.24% | 3.26 EUR | 7.1 K | 1.15 | 186.79 M EUR | 43.24 | 0.08 EUR | −58.53% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| SSCEOLEolo Toys INT SA | +1.23% | 3.30 EUR | 300 | 0.81 | 18.67 M EUR | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |
| +1.06% | 4.750 EUR | 204.78 K | 0.75 | 394.72 M EUR | — | −0.01 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +0.92% | 2.730 EUR | 197.49 K | 0.87 | 312.37 M EUR | — | −0.38 EUR | −246.69% | 1.51% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +0.90% | 2.24 EUR | 830 | 27.67 | 11.37 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +0.85% | 7.09 EUR | 33.75 K | 0.93 | 462.34 M EUR | 9.84 | 0.72 EUR | +67.83% | 2.05% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +0.84% | 10.80 EUR | 193.97 K | 1.07 | 2.35 B EUR | 27.29 | 0.40 EUR | −49.44% | 1.32% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +0.82% | 29.36 EUR | 105.03 K | 0.61 | 2.31 B EUR | 14.53 | 2.02 EUR | +48.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +0.81% | 6.20 EUR | 4.3 K | 3.69 | 16.84 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| TTSKTSK Electronica y Electricidad SA | +0.73% | 6.185 EUR | 61.37 K | 0.53 | 746.09 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| +0.70% | 11.50 EUR | 294.72 K | 1.50 | 1.71 B EUR | 19.33 | 0.60 EUR | — | 14.45% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.67% | 5.270 EUR | 969.02 K | 1.05 | 3.16 B EUR | 9.98 | 0.53 EUR | −31.97% | 5.03% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.65% | 3.10 EUR | 1.05 K | 4.13 | 36.33 M EUR | 171.27 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +0.62% | 19.56 EUR | 87.9 K | 1.22 | 3.24 B EUR | 28.85 | 0.68 EUR | +555.80% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +0.55% | 1.83 EUR | 1.2 K | 0.91 | 210.77 M EUR | — | −0.04 EUR | −111.73% | 6.17% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.55% | 2.750 EUR | 506.24 K | 1.50 | 1.71 B EUR | 8.34 | 0.33 EUR | +19.57% | 2.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +0.53% | 9.50 EUR | 202 | 1.59 | 1.38 B EUR | 8.79 | 1.08 EUR | +42.04% | 2.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.52% | 9.75 EUR | 3.41 K | 2.33 | 466.76 M EUR | — | −0.13 EUR | +80.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +0.49% | 2.04 EUR | 16.6 K | 1.33 | 184.67 M EUR | 23.42 | 0.09 EUR | +418.45% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +0.47% | 21.6 EUR | 2.58 K | 0.32 | 869.28 M EUR | 15.33 | 1.41 EUR | +44.82% | 2.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.46% | 11.00 EUR | 7.83 K | 2.40 | 929.64 M EUR | — | −0.66 EUR | −351.17% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +0.41% | 2.46 EUR | 579 | 0.13 | 31.33 M EUR | — | −0.66 EUR | −7,090.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +0.39% | 25.80 EUR | 94.15 K | 1.19 | 3.04 B EUR | 8.97 | 2.88 EUR | +5.15% | 3.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +0.38% | 2.630 EUR | 175.14 K | 0.46 | 383.96 M EUR | 32.23 | 0.08 EUR | −38.69% | 1.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +0.38% | 2.650 EUR | 13.13 K | 0.53 | 199.44 M EUR | — | −1.28 EUR | −296.14% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +0.34% | 2.99 EUR | 3.6 K | 2.03 | 62.41 M EUR | — | — | — | 1.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +0.27% | 36.60 EUR | 189.98 K | 1.66 | 4.8 B EUR | 18.18 | 2.01 EUR | −11.33% | 4.52% | Vận chuyển | Bán | |
| +0.21% | 23.80 EUR | 1.53 K | 0.21 | 977.58 M EUR | 17.03 | 1.40 EUR | −59.67% | 8.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.20% | 9.96 EUR | 35.72 K | 2.27 | 390.75 M EUR | 11.38 | 0.88 EUR | −13.93% | 3.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +0.19% | 5.18 EUR | 318.87 K | 0.99 | 563.32 M EUR | 15.26 | 0.34 EUR | −28.86% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +0.06% | 8.120 EUR | 210.47 K | 1.07 | 1.96 B EUR | 10.78 | 0.75 EUR | — | 0.75% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +0.05% | 4.046 EUR | 2.71 M | 1.08 | 3.26 B EUR | 23.01 | 0.18 EUR | +35.75% | 2.92% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| SSL098Diale Inversones Financieras SICAV SA | +0.04% | 18.5691 EUR | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá |