Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Tây Ban Nha có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Tây Ban Nha sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 105.83% | 37.4 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 376.78 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 49.33% | 18.5 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 44.31 M EUR | — | — | — | 49.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.68% | 11.50 EUR | +0.70% | 294.72 K | 1.50 | 1.71 B EUR | 19.33 | 0.60 EUR | — | 14.45% | Tài chính | Trung tính | |
| 26.52% | 2.58 EUR | 0.00% | 0 | — | 93.87 M EUR | 9.48 | 0.27 EUR | −6.78% | 19.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.81% | 0.674 EUR | −0.88% | 10.37 M | 34.26 | 968.9 M EUR | 10.91 | 0.06 EUR | −6.51% | 5.09% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 16.78% | 15.1 EUR | 0.00% | 0 | — | 113.2 M EUR | — | — | — | 4.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.94% | 6.00 EUR | 0.00% | 0 | — | 16.26 M EUR | 5.26 | 1.14 EUR | +11.12% | 7.37% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.78% | 0.950 EUR | 0.00% | 0 | — | 186.78 M EUR | 12.58 | 0.08 EUR | +31.08% | 16.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.45% | 8.30 EUR | 0.00% | 0 | — | 694.65 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.28% | 9.85 EUR | 0.00% | 45 | 1.74 | 118.2 M EUR | — | — | — | 1.23% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.61% | 18.44 EUR | −0.32% | 290.63 K | 1.30 | 1.8 B EUR | 13.74 | 1.34 EUR | +80.40% | 9.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 11.15% | 6.00 EUR | −1.48% | 673.55 K | 1.56 | 1.36 B EUR | 24.77 | 0.24 EUR | −52.54% | 8.73% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 8.05% | 26.6 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 136.17 M EUR | — | — | — | 8.05% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.63% | 19.8 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.05% | 3.385 EUR | −1.83% | 11.41 M | 0.88 | 19.47 B EUR | — | −0.59 EUR | −40.72% | 7.05% | Truyền thông | Trung tính | |
| 6.44% | 8.55 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 95.11 M EUR | 10.44 | 0.82 EUR | +17.45% | 6.44% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.17% | 2.730 EUR | +0.92% | 197.49 K | 0.87 | 312.37 M EUR | — | −0.38 EUR | −246.69% | 1.51% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.54% | 3.76 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.26% | 16.00 EUR | 0.00% | 3.29 K | 0.60 | 177.21 M EUR | — | −0.52 EUR | −144.04% | 3.02% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 4.87% | 29.54 EUR | −0.67% | 1.17 M | 0.52 | 28.3 B EUR | 12.95 | 2.28 EUR | +15.25% | 4.87% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.67% | 8.58 EUR | −0.92% | 15.45 K | 1.09 | 333.28 M EUR | 15.42 | 0.56 EUR | +111.20% | 4.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.57% | 17.80 EUR | −0.34% | 898.41 K | 1.12 | 4.63 B EUR | 13.77 | 1.29 EUR | +259.61% | 4.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 4.52% | 36.60 EUR | +0.27% | 189.98 K | 1.66 | 4.8 B EUR | 18.18 | 2.01 EUR | −11.33% | 4.52% | Vận chuyển | Bán | |
| 4.50% | 1.54 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 11.2 M EUR | 81.48 | 0.02 EUR | −91.16% | 5.73% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 4.37% | 2.980 EUR | −1.32% | 172.85 K | 0.97 | 1.64 B EUR | 12.99 | 0.23 EUR | +16.68% | 4.22% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4.32% | 16.7 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 86.07 M EUR | — | — | — | 4.32% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.30% | 62.0 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 1.19 B EUR | — | — | — | 4.30% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.20% | 4.18 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 157.95 M EUR | 18.82 | 0.22 EUR | +42.65% | 4.20% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.17% | 15.66 EUR | −0.32% | 947.71 K | 0.74 | 8.41 B EUR | 16.93 | 0.92 EUR | +35.60% | 4.15% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.03% | 5.270 EUR | +0.67% | 969.02 K | 1.05 | 3.16 B EUR | 9.98 | 0.53 EUR | −31.97% | 5.03% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.03% | 21.6 EUR | +5.88% | 224 | 0.55 | 40.32 M EUR | 9.53 | 2.27 EUR | +40.50% | 3.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.98% | 31.2 EUR | 0.00% | 0 | — | 95.26 M EUR | — | — | — | 3.98% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.90% | 4.046 EUR | +0.05% | 2.71 M | 1.08 | 3.26 B EUR | 23.01 | 0.18 EUR | +35.75% | 2.92% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.89% | 1.16 EUR | 0.00% | 0 | — | 31.45 M EUR | 18.68 | 0.06 EUR | +3.16% | 3.89% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.83% | 0.915 EUR | 0.00% | 0 | — | 590.72 M EUR | 26.91 | 0.03 EUR | −7.61% | 3.83% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.80% | 10.42 EUR | −1.88% | 17.8 K | 1.02 | 5.04 B EUR | 23.27 | 0.45 EUR | −10.60% | 4.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.70% | 2.94 EUR | 0.00% | 0 | — | 60.42 M EUR | — | — | — | 3.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.68% | 4.130 EUR | −1.85% | 2.8 M | 1.14 | 12.77 B EUR | 10.71 | 0.39 EUR | +10.93% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.59% | 11.60 EUR | +2.84% | 1.68 M | 1.23 | 7.24 B EUR | 8.17 | 1.42 EUR | +20.37% | 2.91% | Tài chính | Mua | |
| 3.56% | 16.85 EUR | −0.88% | 2.49 K | 1.66 | 313.31 M EUR | 7.35 | 2.29 EUR | +106.91% | 3.56% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.52% | 11.755 EUR | −1.05% | 6.34 M | 0.75 | 82.93 B EUR | 12.69 | 0.93 EUR | +10.44% | 3.09% | Tài chính | Mua | |
| 3.50% | 22.73 EUR | −0.74% | 9.77 M | 1.11 | 123.34 B EUR | 11.23 | 2.02 EUR | +12.99% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.47% | 12.25 EUR | −0.81% | 1.55 K | 1.00 | 209.32 M EUR | 15.99 | 0.77 EUR | −10.44% | 3.47% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.45% | 1.83 EUR | +0.55% | 1.2 K | 0.91 | 210.77 M EUR | — | −0.04 EUR | −111.73% | 6.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.43% | 14.410 EUR | −1.17% | 1.36 M | 0.88 | 12.87 B EUR | — | — | — | 3.49% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.42% | 4.80 EUR | 0.00% | 0 | — | 5.31 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.34% | 9.96 EUR | +0.20% | 35.72 K | 2.27 | 390.75 M EUR | 11.38 | 0.88 EUR | −13.93% | 3.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.27% | 5.35 EUR | −2.73% | 1.62 K | 0.95 | 48.43 M EUR | — | — | — | 3.27% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.17% | 14.94 EUR | −3.55% | 1.43 M | 1.83 | 3.77 B EUR | 68.82 | 0.22 EUR | −41.75% | 3.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.17% | 5.60 EUR | 0.00% | 0 | — | 41.09 M EUR | 6.18 | 0.91 EUR | +489.71% | 3.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.16% | 3.595 EUR | −0.25% | 13.23 M | 1.01 | 17.09 B EUR | 14.50 | 0.25 EUR | +23.51% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.16% | 1.000 EUR | −2.44% | 30.94 K | 2.57 | 19.15 M EUR | — | — | — | 3.16% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.14% | 55.6 EUR | −0.54% | 55.18 K | 0.87 | 2.56 B EUR | 15.55 | 3.58 EUR | +3.07% | 4.76% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.13% | 28.28 EUR | −0.14% | 1.35 M | 1.25 | 42.27 B EUR | 18.19 | 1.55 EUR | +13.00% | 3.13% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.10% | 18.08 EUR | −0.11% | 24.04 K | 0.58 | 2.78 B EUR | 12.54 | 1.44 EUR | +13.17% | 3.10% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.00% | 25.80 EUR | +0.39% | 94.15 K | 1.19 | 3.04 B EUR | 8.97 | 2.88 EUR | +5.15% | 3.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.98% | 0.662 EUR | +0.30% | 14.26 K | 1.38 | 21.56 M EUR | — | −0.13 EUR | −182.64% | 2.98% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.90% | 26.8 EUR | 0.00% | 0 | — | 163.95 M EUR | — | — | — | 2.90% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.89% | 1.212 EUR | −1.78% | 626.69 K | 1.01 | 1.34 B EUR | 14.03 | 0.09 EUR | +13.83% | 2.71% | Tài chính | Mua | |
| 2.86% | 44.20 EUR | −1.45% | 566.73 K | 0.98 | 46.15 B EUR | 18.61 | 2.38 EUR | +13.86% | 2.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 2.85% | 38.4 EUR | 0.00% | 0 | — | 193.46 M EUR | — | — | — | 6.54% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.79% | 26.68 EUR | −1.51% | 1.71 M | 1.44 | 17.59 B EUR | — | −0.51 EUR | −230.68% | 2.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.79% | 10.35 EUR | −0.48% | 13.87 K | 0.92 | 252.33 M EUR | 16.31 | 0.63 EUR | −19.61% | 2.79% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.77% | 16.1 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 31.34 M EUR | 21.23 | 0.76 EUR | +39.64% | 2.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.74% | 15.8 EUR | 0.00% | 3.01 K | 8.20 | 542.45 M EUR | — | — | — | 2.74% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.69% | 11.8 EUR | 0.00% | 0 | — | 589.65 M EUR | 20.50 | 0.58 EUR | +5.73% | 2.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.67% | 1.15 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 65.9 M EUR | — | — | — | 1.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.65% | 19.32 EUR | −2.28% | 365.25 K | 0.67 | 3.77 B EUR | 21.96 | 0.88 EUR | −6.21% | 2.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.65% | 21.6 EUR | +0.47% | 2.58 K | 0.32 | 869.28 M EUR | 15.33 | 1.41 EUR | +44.82% | 2.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.61% | 18.1 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 304.82 M EUR | — | — | — | 5.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.52% | 22.65 EUR | −0.53% | 8.65 M | 1.06 | 149.04 B EUR | 21.64 | 1.05 EUR | +24.52% | 2.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.48% | 8.50 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 188.7 M EUR | 5.73 | 1.48 EUR | +57.61% | 2.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.48% | 9.96 EUR | +1.43% | 1.51 K | 0.80 | 118.75 M EUR | 9.93 | 1.00 EUR | −6.48% | 2.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.42% | 51.4 EUR | −2.65% | 1.98 K | 0.94 | 857.56 M EUR | 17.60 | 2.92 EUR | +17.12% | 2.42% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 2.40% | 59.04 EUR | −1.70% | 2.01 M | 1.01 | 183.82 B EUR | 28.70 | 2.06 EUR | +8.85% | 2.40% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.18% | 218.0 EUR | +1.68% | 61.27 K | 0.88 | 11.65 B EUR | 32.91 | 6.62 EUR | −56.65% | 2.18% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 2.12% | 4.885 EUR | −0.51% | 94.82 K | 0.63 | 1.53 B EUR | 18.21 | 0.27 EUR | −20.49% | 2.12% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.09% | 60.52 EUR | +1.48% | 866.83 K | 1.25 | 24.06 B EUR | 20.02 | 3.02 EUR | +1.91% | 2.09% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| CCMOCementos Molins, S.A. | 2.09% | 38.0 EUR | 0.00% | 144 | 0.53 | 2.41 B EUR | 12.01 | 3.16 EUR | +14.81% | 2.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 2.05% | 7.09 EUR | +0.85% | 33.75 K | 0.93 | 462.34 M EUR | 9.84 | 0.72 EUR | +67.83% | 2.05% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.96% | 1.630 EUR | −1.21% | 1.63 K | 0.06 | 86.56 M EUR | 13.97 | 0.12 EUR | +24.15% | 1.96% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.91% | 4.60 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.90% | 10.696 EUR | −1.18% | 22.49 M | 0.72 | 156.02 B EUR | 9.99 | 1.07 EUR | +24.39% | 1.90% | Tài chính | Mua | |
| 1.86% | 87.00 EUR | +2.41% | 787.53 K | 1.96 | 23.31 B EUR | 22.42 | 3.88 EUR | +14.97% | 2.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.82% | 0.835 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.82% | 11.9 EUR | 0.00% | 0 | — | 111.52 M EUR | 44.64 | 0.27 EUR | +15.11% | 1.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.71% | 19.84 EUR | −1.29% | 529.48 K | 0.92 | 11.27 B EUR | 19.22 | 1.03 EUR | −10.79% | 1.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.68% | 11.245 EUR | −0.31% | 2.22 M | 0.95 | 6.67 B EUR | 16.92 | 0.66 EUR | +51.93% | 1.68% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.67% | 2.630 EUR | +0.38% | 175.14 K | 0.46 | 383.96 M EUR | 32.23 | 0.08 EUR | −38.69% | 1.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.65% | 76.0 EUR | −0.52% | 20.76 K | 1.01 | 2.56 B EUR | 15.12 | 5.03 EUR | +38.72% | 1.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.60% | 1.68 EUR | +1.82% | 210 | 0.22 | 17.46 M EUR | 25.53 | 0.07 EUR | −31.03% | 1.60% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.53% | 89.4 EUR | −2.72% | 20.11 K | 0.71 | 3.33 B EUR | 15.02 | 5.95 EUR | −22.90% | 1.45% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.52% | 29.90 EUR | −1.03% | 4.07 M | 1.16 | 32.09 B EUR | 5.67 | 5.27 EUR | +420.67% | 4.30% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.50% | 65.40 EUR | −0.76% | 39.48 K | 0.77 | 1.19 B EUR | 16.69 | 3.92 EUR | +102.78% | 1.21% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.47% | 16.5 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 88.18 M EUR | 9.92 | 1.66 EUR | +40.91% | 1.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.46% | 29.05 EUR | +1.40% | 40.86 K | 0.72 | 2.46 B EUR | 19.12 | 1.52 EUR | — | 1.46% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 1.38% | 7.30 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.32% | 10.80 EUR | +0.84% | 193.97 K | 1.07 | 2.35 B EUR | 27.29 | 0.40 EUR | −49.44% | 1.32% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.23% | 8.40 EUR | 0.00% | 0 | — | 79.41 M EUR | — | — | — | 7.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.23% | 13.5 EUR | +1.50% | 1.13 K | 0.77 | 212.94 M EUR | 4.81 | 2.81 EUR | +14.02% | 1.23% | Tài chính | Không được đánh giá |