Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Tây Ban Nha có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Tây Ban Nha sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14.1 B EUR | 10.696 EUR | −1.18% | 22.49 M | 0.72 | 156.02 B EUR | 9.99 | 1.07 EUR | +24.39% | 1.90% | Tài chính | Mua | |
| 10.11 B EUR | 22.73 EUR | −0.74% | 9.77 M | 1.11 | 123.34 B EUR | 11.23 | 2.02 EUR | +12.99% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.29 B EUR | 22.65 EUR | −0.53% | 8.65 M | 1.06 | 149.04 B EUR | 21.64 | 1.05 EUR | +24.52% | 2.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 6.22 B EUR | 59.04 EUR | −1.70% | 2.01 M | 1.01 | 183.82 B EUR | 28.70 | 2.06 EUR | +8.85% | 2.40% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.61 B EUR | 11.755 EUR | −1.05% | 6.34 M | 0.75 | 82.93 B EUR | 12.69 | 0.93 EUR | +10.44% | 3.09% | Tài chính | Mua | |
| 2.2 B EUR | 44.20 EUR | −1.45% | 566.73 K | 0.98 | 46.15 B EUR | 18.61 | 2.38 EUR | +13.86% | 2.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 2.14 B EUR | 28.28 EUR | −0.14% | 1.35 M | 1.25 | 42.27 B EUR | 18.19 | 1.55 EUR | +13.00% | 3.13% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.02 B EUR | 29.54 EUR | −0.67% | 1.17 M | 0.52 | 28.3 B EUR | 12.95 | 2.28 EUR | +15.25% | 4.87% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.83 B EUR | 29.90 EUR | −1.03% | 4.07 M | 1.16 | 32.09 B EUR | 5.67 | 5.27 EUR | +420.67% | 4.30% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.63 B EUR | 3.595 EUR | −0.25% | 13.23 M | 1.01 | 17.09 B EUR | 14.50 | 0.25 EUR | +23.51% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.34 B EUR | 60.52 EUR | +1.48% | 866.83 K | 1.25 | 24.06 B EUR | 20.02 | 3.02 EUR | +1.91% | 2.09% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.13 B EUR | 4.130 EUR | −1.85% | 2.8 M | 1.14 | 12.77 B EUR | 10.71 | 0.39 EUR | +10.93% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.09 B EUR | 14.410 EUR | −1.17% | 1.36 M | 0.88 | 12.87 B EUR | — | — | — | 3.49% | Tài chính | Trung tính | |
| 950.34 M EUR | 87.00 EUR | +2.41% | 787.53 K | 1.96 | 23.31 B EUR | 22.42 | 3.88 EUR | +14.97% | 2.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 888 M EUR | 52.78 EUR | +2.29% | 1.17 M | 0.48 | 37.49 B EUR | 62.94 | 0.84 EUR | −81.98% | 1.80% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 803 M EUR | 218.0 EUR | +1.68% | 61.27 K | 0.88 | 11.65 B EUR | 32.91 | 6.62 EUR | −56.65% | 2.18% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 786.13 M EUR | 11.60 EUR | +2.84% | 1.68 M | 1.23 | 7.24 B EUR | 8.17 | 1.42 EUR | +20.37% | 2.91% | Tài chính | Mua | |
| 655 M EUR | 22.14 EUR | +3.36% | 215.26 K | 0.97 | 7.07 B EUR | 39.49 | 0.56 EUR | −75.64% | 0.11% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 625.51 M EUR | 3.306 EUR | −0.60% | 3.6 M | 0.83 | 8.51 B EUR | 12.60 | 0.26 EUR | +7.85% | 4.89% | Tài chính | Bán | |
| 593.7 M EUR | 19.84 EUR | −1.29% | 529.48 K | 0.92 | 11.27 B EUR | 19.22 | 1.03 EUR | −10.79% | 1.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 505.64 M EUR | 15.66 EUR | −0.32% | 947.71 K | 0.74 | 8.41 B EUR | 16.93 | 0.92 EUR | +35.60% | 4.15% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 435.83 M EUR | 56.76 EUR | −1.32% | 942.77 K | 0.96 | 10.55 B EUR | 19.90 | 2.85 EUR | +30.45% | 0.41% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 402 M EUR | 11.245 EUR | −0.31% | 2.22 M | 0.95 | 6.67 B EUR | 16.92 | 0.66 EUR | +51.93% | 1.68% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 346.56 M EUR | 3.68 EUR | +2.22% | 8.56 K | 0.79 | 1.67 B EUR | 6.32 | 0.58 EUR | −13.64% | 4.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 344.45 M EUR | 5.270 EUR | +0.67% | 969.02 K | 1.05 | 3.16 B EUR | 9.98 | 0.53 EUR | −31.97% | 5.03% | Tài chính | Trung tính | |
| 339.11 M EUR | 17.80 EUR | −0.34% | 898.41 K | 1.12 | 4.63 B EUR | 13.77 | 1.29 EUR | +259.61% | 4.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 335.78 M EUR | 25.80 EUR | +0.39% | 94.15 K | 1.19 | 3.04 B EUR | 8.97 | 2.88 EUR | +5.15% | 3.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 281.07 M EUR | 36.60 EUR | +0.27% | 189.98 K | 1.66 | 4.8 B EUR | 18.18 | 2.01 EUR | −11.33% | 4.52% | Vận chuyển | Bán | |
| 214.88 M EUR | 18.08 EUR | −0.11% | 24.04 K | 0.58 | 2.78 B EUR | 12.54 | 1.44 EUR | +13.17% | 3.10% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 209.34 M EUR | 89.4 EUR | −2.72% | 20.11 K | 0.71 | 3.33 B EUR | 15.02 | 5.95 EUR | −22.90% | 1.45% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| CCMOCementos Molins, S.A. | 185.23 M EUR | 38.0 EUR | 0.00% | 144 | 0.53 | 2.41 B EUR | 12.01 | 3.16 EUR | +14.81% | 2.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 176.03 M EUR | 19.32 EUR | −2.28% | 365.25 K | 0.67 | 3.77 B EUR | 21.96 | 0.88 EUR | −6.21% | 2.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 171.83 M EUR | 161 EUR | 0.00% | 0 | — | 4.19 B EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 171.36 M EUR | 62.0 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 1.19 B EUR | — | — | — | 4.30% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 170.07 M EUR | 10.80 EUR | +0.84% | 193.97 K | 1.07 | 2.35 B EUR | 27.29 | 0.40 EUR | −49.44% | 1.32% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 164.37 M EUR | 10.42 EUR | −1.88% | 17.8 K | 1.02 | 5.04 B EUR | 23.27 | 0.45 EUR | −10.60% | 4.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 159.92 M EUR | 55.6 EUR | −0.54% | 55.18 K | 0.87 | 2.56 B EUR | 15.55 | 3.58 EUR | +3.07% | 4.76% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 156.74 M EUR | 29.36 EUR | +0.82% | 105.03 K | 0.61 | 2.31 B EUR | 14.53 | 2.02 EUR | +48.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 152.21 M EUR | 2.750 EUR | +0.55% | 506.24 K | 1.50 | 1.71 B EUR | 8.34 | 0.33 EUR | +19.57% | 2.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 150.7 M EUR | 9.50 EUR | +0.53% | 202 | 1.59 | 1.38 B EUR | 8.79 | 1.08 EUR | +42.04% | 2.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 146.26 M EUR | 76.0 EUR | −0.52% | 20.76 K | 1.01 | 2.56 B EUR | 15.12 | 5.03 EUR | +38.72% | 1.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 140.44 M EUR | 68.60 EUR | −0.65% | 202.56 K | 1.28 | 3.22 B EUR | 18.95 | 3.62 EUR | +39.34% | 1.22% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 137.39 M EUR | 16.150 EUR | +3.56% | 1.1 M | 0.93 | 2.11 B EUR | 11.11 | 1.45 EUR | +40.06% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 129.4 M EUR | 0.998 EUR | +1.84% | 22.18 K | 0.78 | 1.46 B EUR | 9.62 | 0.10 EUR | +36.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 128.98 M EUR | 48.35 EUR | +5.80% | 109.1 K | 5.22 | 2.67 B EUR | 24.61 | 1.96 EUR | +117.98% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 123.25 M EUR | 18.44 EUR | −0.32% | 290.63 K | 1.30 | 1.8 B EUR | 13.74 | 1.34 EUR | +80.40% | 9.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 119.32 M EUR | 2.980 EUR | −1.32% | 172.85 K | 0.97 | 1.64 B EUR | 12.99 | 0.23 EUR | +16.68% | 4.22% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 110.73 M EUR | 29.05 EUR | +1.40% | 40.86 K | 0.72 | 2.46 B EUR | 19.12 | 1.52 EUR | — | 1.46% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 90.15 M EUR | 0.674 EUR | −0.88% | 10.37 M | 34.26 | 968.9 M EUR | 10.91 | 0.06 EUR | −6.51% | 5.09% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 86.35 M EUR | 72.8 EUR | +5.20% | 74 K | 1.33 | 1.97 B EUR | 16.20 | 4.49 EUR | +36.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 85.79 M EUR | 4.046 EUR | +0.05% | 2.71 M | 1.08 | 3.26 B EUR | 23.01 | 0.18 EUR | +35.75% | 2.92% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 85.71 M EUR | 1.212 EUR | −1.78% | 626.69 K | 1.01 | 1.34 B EUR | 14.03 | 0.09 EUR | +13.83% | 2.71% | Tài chính | Mua | |
| 79.63 M EUR | 4.885 EUR | −0.51% | 94.82 K | 0.63 | 1.53 B EUR | 18.21 | 0.27 EUR | −20.49% | 2.12% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 78.38 M EUR | 3.26 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 429.44 M EUR | 4.46 | 0.73 EUR | +174.62% | 14.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 75.17 M EUR | 1.33 EUR | 0.00% | 0 | — | 973.62 M EUR | — | — | — | 1.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 74.99 M EUR | 65.40 EUR | −0.76% | 39.48 K | 0.77 | 1.19 B EUR | 16.69 | 3.92 EUR | +102.78% | 1.21% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 72.94 M EUR | 19.56 EUR | +0.62% | 87.9 K | 1.22 | 3.24 B EUR | 28.85 | 0.68 EUR | +555.80% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 68.16 M EUR | 11.00 EUR | +0.46% | 7.83 K | 2.40 | 929.64 M EUR | — | −0.66 EUR | −351.17% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 62.11 M EUR | 6.00 EUR | −1.48% | 673.55 K | 1.56 | 1.36 B EUR | 24.77 | 0.24 EUR | −52.54% | 8.73% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 60.86 M EUR | 23.80 EUR | +0.21% | 1.53 K | 0.21 | 977.58 M EUR | 17.03 | 1.40 EUR | −59.67% | 8.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 60.71 M EUR | 8.30 EUR | 0.00% | 0 | — | 694.65 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 56.86 M EUR | 11.50 EUR | +0.70% | 294.72 K | 1.50 | 1.71 B EUR | 19.33 | 0.60 EUR | — | 14.45% | Tài chính | Trung tính | |
| 53.4 M EUR | 15.8 EUR | 0.00% | 3.01 K | 8.20 | 542.45 M EUR | — | — | — | 2.74% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 52.22 M EUR | 5.18 EUR | +0.19% | 318.87 K | 0.99 | 563.32 M EUR | 15.26 | 0.34 EUR | −28.86% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 49.68 M EUR | 5.65 EUR | 0.00% | 0 | — | 237.8 M EUR | — | — | — | 2.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 46.15 M EUR | 11.22 EUR | −0.18% | 155.54 K | 1.48 | 2.42 B EUR | 40.95 | 0.27 EUR | — | 1.36% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 45.29 M EUR | 27.1 EUR | −2.17% | 29.42 K | 1.47 | 1.68 B EUR | 27.64 | 0.98 EUR | +78.06% | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 45.08 M EUR | 9.96 EUR | +0.20% | 35.72 K | 2.27 | 390.75 M EUR | 11.38 | 0.88 EUR | −13.93% | 3.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 44.58 M EUR | 13.5 EUR | +1.50% | 1.13 K | 0.77 | 212.94 M EUR | 4.81 | 2.81 EUR | +14.02% | 1.23% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 42.63 M EUR | 21.6 EUR | +0.47% | 2.58 K | 0.32 | 869.28 M EUR | 15.33 | 1.41 EUR | +44.82% | 2.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 42.06 M EUR | 51.4 EUR | −2.65% | 1.98 K | 0.94 | 857.56 M EUR | 17.60 | 2.92 EUR | +17.12% | 2.42% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 41.15 M EUR | 37.4 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 376.78 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 39.85 M EUR | 7.09 EUR | +0.85% | 33.75 K | 0.93 | 462.34 M EUR | 9.84 | 0.72 EUR | +67.83% | 2.05% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 39.33 M EUR | 16.85 EUR | −0.88% | 2.49 K | 1.66 | 313.31 M EUR | 7.35 | 2.29 EUR | +106.91% | 3.56% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| TTSKTSK Electronica y Electricidad SA | 33.45 M EUR | 6.185 EUR | +0.73% | 61.37 K | 0.53 | 746.09 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 29.63 M EUR | 8.50 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 188.7 M EUR | 5.73 | 1.48 EUR | +57.61% | 2.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.16 M EUR | 11.8 EUR | 0.00% | 0 | — | 589.65 M EUR | 20.50 | 0.58 EUR | +5.73% | 2.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.83 M EUR | 5.35 EUR | −2.73% | 1.62 K | 0.95 | 48.43 M EUR | — | — | — | 3.27% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 21.07 M EUR | 5.75 EUR | −2.54% | 2.7 K | 5.54 | 405.75 M EUR | — | — | — | 1.03% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 20.96 M EUR | 0.0580 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 7.45 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20.54 M EUR | 0.915 EUR | 0.00% | 0 | — | 590.72 M EUR | 26.91 | 0.03 EUR | −7.61% | 3.83% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.27 M EUR | 0.950 EUR | 0.00% | 0 | — | 186.78 M EUR | 12.58 | 0.08 EUR | +31.08% | 16.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.19 M EUR | 8.58 EUR | −0.92% | 15.45 K | 1.09 | 333.28 M EUR | 15.42 | 0.56 EUR | +111.20% | 4.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.59 M EUR | 1.108 EUR | +5.32% | 636.01 K | 3.24 | 497.87 M EUR | 41.34 | 0.03 EUR | −73.52% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 18.55 M EUR | 1.83 EUR | +0.55% | 1.2 K | 0.91 | 210.77 M EUR | — | −0.04 EUR | −111.73% | 6.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 17.32 M EUR | 10.35 EUR | −0.48% | 13.87 K | 0.92 | 252.33 M EUR | 16.31 | 0.63 EUR | −19.61% | 2.79% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 16.68 M EUR | 12.25 EUR | −0.81% | 1.55 K | 1.00 | 209.32 M EUR | 15.99 | 0.77 EUR | −10.44% | 3.47% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 14.67 M EUR | 10.5 EUR | 0.00% | 0 | — | 270.36 M EUR | — | — | — | 2.54% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.62 M EUR | 26.6 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 136.17 M EUR | — | — | — | 8.05% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.83 M EUR | 9.85 EUR | 0.00% | 45 | 1.74 | 118.2 M EUR | — | — | — | 1.23% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.71 M EUR | 0.480 EUR | +0.84% | 1.49 M | 0.77 | 219.12 M EUR | 34.53 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 12.42 M EUR | 15.1 EUR | 0.00% | 0 | — | 113.2 M EUR | — | — | — | 4.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.04 M EUR | 9.96 EUR | +1.43% | 1.51 K | 0.80 | 118.75 M EUR | 9.93 | 1.00 EUR | −6.48% | 2.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 11.6 M EUR | 2.58 EUR | 0.00% | 0 | — | 93.87 M EUR | 9.48 | 0.27 EUR | −6.78% | 19.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11 M EUR | 3.34 EUR | −0.60% | 2.05 K | 1.25 | 167.83 M EUR | — | — | — | 0.48% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.71 M EUR | 18.1 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 304.82 M EUR | — | — | — | 5.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.24 M EUR | 18.5 EUR | −0.54% | 2.74 K | 14.18 | 126.03 M EUR | 10.85 | 1.71 EUR | +26.62% | 4.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.21 M EUR | 2.630 EUR | +0.38% | 175.14 K | 0.46 | 383.96 M EUR | 32.23 | 0.08 EUR | −38.69% | 1.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 10.14 M EUR | 0.685 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 53.67 M EUR | — | — | — | 69.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.09 M EUR | 2.23 EUR | −1.33% | 78.04 K | 1.20 | 136.68 M EUR | 15.54 | 0.14 EUR | −15.89% | 12.43% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |