Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Tây Ban Nha có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Tây Ban Nha sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14.1 B EUR | 11.980 EUR | +3.17% | 18.9 M | 0.83 | 175.79 B EUR | 11.01 | 1.09 EUR | +29.39% | 1.62% | Tài chính | Mua | |
| 10.11 B EUR | 22.86 EUR | +2.56% | 5.78 M | 0.79 | 127.26 B EUR | 12.11 | 1.89 EUR | +4.95% | 2.59% | Tài chính | Mua | |
| 6.29 B EUR | 21.21 EUR | +0.71% | 4.61 M | 0.63 | 137.79 B EUR | 19.76 | 1.07 EUR | +32.92% | 2.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 6.22 B EUR | 54.46 EUR | +1.11% | 982.43 K | 0.72 | 169.5 B EUR | 26.98 | 2.02 EUR | +7.00% | 2.55% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.61 B EUR | 13.300 EUR | +3.06% | 10.3 M | 1.75 | 92.69 B EUR | 15.58 | 0.85 EUR | −2.06% | 2.77% | Tài chính | Mua | |
| 2.2 B EUR | 41.16 EUR | +0.73% | 581.37 K | 0.70 | 42.35 B EUR | 18.32 | 2.25 EUR | +9.15% | 2.59% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 2.14 B EUR | 26.70 EUR | +1.99% | 930.11 K | 0.89 | 40.05 B EUR | 18.50 | 1.44 EUR | +9.63% | 3.31% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.02 B EUR | 30.04 EUR | +0.94% | 2.11 M | 0.64 | 28.85 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.83 B EUR | 25.82 EUR | −2.23% | 6.01 M | 1.93 | 28.26 B EUR | 8.12 | 3.18 EUR | +396.76% | 3.14% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.63 B EUR | 3.368 EUR | +3.44% | 135.09 M | 9.63 | 16.46 B EUR | 8.78 | 0.38 EUR | +8.79% | 6.36% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.34 B EUR | 49.73 EUR | +3.09% | 757.5 K | 0.94 | 20.06 B EUR | 16.33 | 3.05 EUR | +5.70% | 2.31% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.13 B EUR | 4.328 EUR | −4.67% | 7.7 M | 4.22 | 13.2 B EUR | 11.22 | 0.39 EUR | +10.93% | 3.38% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.09 B EUR | 16.080 EUR | +2.68% | 1.86 M | 1.26 | 14.45 B EUR | — | — | — | 3.11% | Tài chính | Trung tính | |
| 950.34 M EUR | 114.7 EUR | 0.00% | 324.44 K | 0.92 | 30.51 B EUR | 31.07 | 3.69 EUR | +22.86% | 1.64% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 888 M EUR | 55.70 EUR | +0.32% | 369.54 K | 0.68 | 40.01 B EUR | 45.16 | 1.23 EUR | −72.42% | 1.70% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 803 M EUR | 247.6 EUR | +0.41% | 46.66 K | 1.07 | 13.53 B EUR | 16.80 | 14.74 EUR | +90.20% | 1.73% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| 786.13 M EUR | 15.34 EUR | +0.79% | 599.19 K | 0.82 | 9.49 B EUR | 11.18 | 1.37 EUR | +143.51% | 2.22% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 655 M EUR | 21.68 EUR | +0.84% | 127.9 K | 0.63 | 7.04 B EUR | 10.74 | 2.02 EUR | +83.38% | 0.11% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 625.51 M EUR | 3.370 EUR | +3.31% | 2.82 M | 0.95 | 8.67 B EUR | 13.62 | 0.25 EUR | +2.57% | 4.80% | Tài chính | Bán | |
| 593.7 M EUR | 16.49 EUR | +0.30% | 265.92 K | 0.80 | 9.29 B EUR | 15.65 | 1.05 EUR | +11.89% | 2.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 505.64 M EUR | 15.72 EUR | +0.38% | 650.62 K | 0.63 | 8.47 B EUR | 16.80 | 0.94 EUR | +37.07% | 4.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 435.83 M EUR | 53.36 EUR | −2.49% | 1.21 M | 1.09 | 9.4 B EUR | 21.24 | 2.51 EUR | +16.97% | 0.38% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 402 M EUR | 9.656 EUR | +2.70% | 1.89 M | 0.98 | 5.8 B EUR | 15.81 | 0.61 EUR | +112.68% | 1.95% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 346.56 M EUR | 3.75 EUR | −0.79% | 5.02 K | 0.08 | 1.7 B EUR | 4.92 | 0.76 EUR | +128.61% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 344.45 M EUR | 5.605 EUR | +0.90% | 1.51 M | 1.52 | 3.39 B EUR | 10.62 | 0.53 EUR | −31.97% | 4.34% | Tài chính | Trung tính | |
| 339.11 M EUR | 17.58 EUR | +1.33% | 621.1 K | 0.80 | 4.6 B EUR | 13.24 | 1.33 EUR | +156.60% | 4.61% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 335.78 M EUR | 25.80 EUR | +1.57% | 104.98 K | 1.50 | 3.09 B EUR | 9.16 | 2.82 EUR | +3.59% | 2.92% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 281.07 M EUR | 35.00 EUR | +2.46% | 373.35 K | 3.01 | 4.62 B EUR | 17.39 | 2.01 EUR | −11.33% | 4.65% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 214.88 M EUR | 18.08 EUR | +0.11% | 20.4 K | 0.68 | 2.78 B EUR | 12.95 | 1.40 EUR | +3.37% | 3.09% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 209.34 M EUR | 86.0 EUR | +1.65% | 71.12 K | 1.55 | 3.02 B EUR | 13.76 | 6.25 EUR | −22.92% | 1.54% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| CCMOCementos Molins, S.A. | 185.23 M EUR | 42.0 EUR | +5.00% | 567 | — | 2.66 B EUR | 14.31 | 2.93 EUR | +2.84% | 2.14% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 176.03 M EUR | 18.29 EUR | +2.24% | 303.47 K | 0.79 | 3.47 B EUR | 19.96 | 0.92 EUR | +16.71% | 2.66% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 171.83 M EUR | 161 EUR | 0.00% | 0 | — | 4.19 B EUR | 24.36 | 6.61 EUR | +35.35% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 171.36 M EUR | 61.5 EUR | 0.00% | 190 | — | 1.18 B EUR | 6.86 | 8.96 EUR | +13.00% | 4.34% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 170.07 M EUR | 10.44 EUR | +2.76% | 180.56 K | 0.58 | 2.3 B EUR | 13.52 | 0.77 EUR | +20.93% | 1.11% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 164.37 M EUR | 11.88 EUR | +1.71% | 4.36 K | 0.11 | 5.62 B EUR | 34.18 | 0.35 EUR | −64.18% | 3.41% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 159.92 M EUR | 55.7 EUR | −0.36% | 109.84 K | 1.04 | 2.55 B EUR | 15.79 | 3.53 EUR | +3.06% | 4.77% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 156.74 M EUR | 29.14 EUR | +0.76% | 151.86 K | 0.79 | 2.28 B EUR | 15.76 | 1.85 EUR | +49.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 152.21 M EUR | 2.800 EUR | +0.72% | 144.45 K | 0.73 | 1.61 B EUR | 9.12 | 0.31 EUR | +9.17% | 2.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 150.7 M EUR | 9.65 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 1.42 B EUR | 8.93 | 1.08 EUR | +42.04% | 2.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 146.26 M EUR | 61.9 EUR | +0.65% | 19.59 K | 0.83 | 2.12 B EUR | 14.49 | 4.27 EUR | +41.63% | 1.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 140.44 M EUR | 58.80 EUR | +1.20% | 229.65 K | 1.34 | 2.97 B EUR | 16.24 | 3.62 EUR | +39.34% | 1.29% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 137.39 M EUR | 18.265 EUR | −0.27% | 442.21 K | 0.52 | 2.42 B EUR | 13.54 | 1.35 EUR | +42.26% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 129.4 M EUR | 1.020 EUR | +0.49% | 1.75 K | 0.15 | 1.53 B EUR | 9.32 | 0.11 EUR | +143.65% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 128.98 M EUR | 42.15 EUR | −0.71% | 22.21 K | 0.56 | 2.45 B EUR | 18.97 | 2.22 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 123.25 M EUR | 15.86 EUR | +1.15% | 365.85 K | 1.42 | 1.56 B EUR | 12.62 | 1.26 EUR | +51.26% | 10.84% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 119.32 M EUR | 3.240 EUR | +1.25% | 311.31 K | 1.23 | 1.73 B EUR | 13.97 | 0.23 EUR | +37.69% | 3.98% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 110.73 M EUR | 37.10 EUR | +0.13% | 39.7 K | 0.71 | 3.14 B EUR | 28.38 | 1.31 EUR | — | 1.14% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 90.15 M EUR | 0.681 EUR | −0.87% | 548.39 K | 0.73 | 977.51 M EUR | 10.86 | 0.06 EUR | −2.64% | 5.04% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 86.35 M EUR | 104.4 EUR | +0.58% | 39.18 K | 0.81 | 2.86 B EUR | 51.71 | 2.02 EUR | −32.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 85.79 M EUR | 4.800 EUR | +1.10% | 1.03 M | 0.58 | 3.79 B EUR | 39.51 | 0.12 EUR | — | 2.51% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 85.71 M EUR | 1.262 EUR | +2.60% | 705.33 K | 1.04 | 1.37 B EUR | 16.02 | 0.08 EUR | +33.56% | 2.66% | Tài chính | Mua | |
| 79.63 M EUR | 4.565 EUR | +0.55% | 157.48 K | 1.35 | 1.42 B EUR | 17.94 | 0.25 EUR | −28.62% | 3.18% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 78.38 M EUR | 3.24 EUR | 0.00% | 2 | — | 426.81 M EUR | 5.44 | 0.60 EUR | +434.47% | 14.44% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 75.17 M EUR | 1.33 EUR | 0.00% | 0 | — | 973.62 M EUR | 24.27 | 0.05 EUR | −50.27% | 0.40% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 74.99 M EUR | 79.30 EUR | +0.51% | 22.31 K | 0.44 | 1.41 B EUR | 17.24 | 4.60 EUR | +307.19% | 1.01% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 72.94 M EUR | 13.00 EUR | +0.78% | 125.92 K | 1.07 | 2.18 B EUR | 24.08 | 0.54 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 68.16 M EUR | 11.20 EUR | −3.03% | 9.43 K | 0.86 | 950.87 M EUR | 13.61 | 0.82 EUR | +54.21% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 62.11 M EUR | 5.080 EUR | +2.83% | 1.05 M | 4.53 | 1.14 B EUR | 20.97 | 0.24 EUR | −52.54% | 10.36% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 60.86 M EUR | 22.10 EUR | +2.08% | 1.27 K | 0.34 | 909.67 M EUR | 15.82 | 1.40 EUR | −59.67% | 9.46% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 60.71 M EUR | 8.30 EUR | 0.00% | 0 | — | 694.65 M EUR | 11.44 | 0.73 EUR | +64.90% | 50.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 56.86 M EUR | 11.14 EUR | +0.18% | 81.61 K | 0.70 | 1.69 B EUR | 18.72 | 0.60 EUR | — | 14.69% | Tài chính | Trung tính | |
| 53.4 M EUR | 17.4 EUR | +0.58% | 200 | 0.12 | 561.82 M EUR | 10.51 | 1.66 EUR | −37.95% | 1.07% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 52.22 M EUR | 5.020 EUR | +2.66% | 642.07 K | 1.22 | 565.23 M EUR | 11.17 | 0.45 EUR | +26.44% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 46.15 M EUR | 11.20 EUR | +1.27% | 311.26 K | 2.34 | 2.44 B EUR | 51.92 | 0.22 EUR | — | 1.35% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 45.29 M EUR | 30.6 EUR | +0.99% | 20.15 K | 0.52 | 1.78 B EUR | 38.53 | 0.79 EUR | +139.40% | 1.05% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 45.08 M EUR | 13.80 EUR | 0.00% | 5.05 K | 0.34 | 508.96 M EUR | 11.56 | 1.19 EUR | −6.47% | 2.87% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 44.58 M EUR | 14.2 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 220.71 M EUR | 4.95 | 2.87 EUR | +233.49% | 0.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 42.63 M EUR | 19.10 EUR | 0.00% | 449 | 0.03 | 775.85 M EUR | 16.73 | 1.14 EUR | +36.29% | 2.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 42.06 M EUR | 57.2 EUR | +0.35% | 1.32 K | 0.77 | 932.56 M EUR | 20.47 | 2.79 EUR | +7.67% | 2.22% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 41.15 M EUR | 40.0 EUR | 0.00% | 0 | — | 402.97 M EUR | 9.79 | 4.09 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 39.85 M EUR | 8.13 EUR | +1.50% | 43.99 K | 1.02 | 528.66 M EUR | 12.35 | 0.66 EUR | +31.02% | 1.79% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 39.33 M EUR | 16.50 EUR | +0.30% | 1.58 K | 2.23 | 306.8 M EUR | 7.68 | 2.15 EUR | +91.99% | 3.63% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| TTSKTSK Electronica y Electricidad SA | 33.45 M EUR | 6.005 EUR | +0.25% | 141.25 K | 0.75 | 719.15 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 29.63 M EUR | 10.0 EUR | 0.00% | 150 | 10.00 | 231.53 M EUR | 7.82 | 1.28 EUR | +25.39% | 1.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.16 M EUR | 11.8 EUR | 0.00% | 0 | — | 589.65 M EUR | 21.71 | 0.54 EUR | +0.35% | 2.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.83 M EUR | 6.70 EUR | 0.00% | 2.43 K | 1.79 | 58.99 M EUR | 2.44 | 2.75 EUR | — | 2.69% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 21.07 M EUR | 6.70 EUR | 0.00% | 25 | 0.01 | 460.77 M EUR | 21.82 | 0.31 EUR | +36.44% | 0.91% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 20.96 M EUR | 0.0812 EUR | +1.50% | 1.65 K | 0.02 | 10.43 M EUR | 0.49 | 0.16 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20.54 M EUR | 0.905 EUR | 0.00% | 0 | — | 584.27 M EUR | 28.46 | 0.03 EUR | −24.47% | 3.37% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.27 M EUR | 0.990 EUR | 0.00% | 23 K | 920.00 | 194.65 M EUR | 9.60 | 0.10 EUR | +255.52% | 15.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.19 M EUR | 10.10 EUR | −0.49% | 37.11 K | 1.94 | 387.8 M EUR | 18.15 | 0.56 EUR | +111.20% | 4.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.59 M EUR | 1.208 EUR | −0.33% | 120.38 K | 0.86 | 547.74 M EUR | 31.79 | 0.04 EUR | −69.72% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 19.58 M EUR | 68.5 EUR | 0.00% | 0 | — | 320.56 M EUR | 15.58 | 4.40 EUR | +36.37% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.55 M EUR | 3.04 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 352.06 M EUR | 18.99 | 0.16 EUR | +66.08% | 2.06% | Tài chính | Trung tính | |
| 17.32 M EUR | 11.40 EUR | −2.15% | 138.35 K | 0.90 | 277.93 M EUR | 16.05 | 0.71 EUR | −6.83% | 2.73% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 16.68 M EUR | 13.35 EUR | 0.00% | 4.7 K | 1.29 | 226.27 M EUR | 13.61 | 0.98 EUR | +52.77% | 2.97% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 14.67 M EUR | 10.7 EUR | 0.00% | 0 | — | 275.51 M EUR | 18.78 | 0.57 EUR | — | 0.60% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.62 M EUR | 25.6 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 131.05 M EUR | 8.53 | 3.00 EUR | +81.80% | 8.37% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.83 M EUR | 10.3 EUR | −11.97% | 486 | 0.62 | 123.6 M EUR | 9.61 | 1.07 EUR | +20.36% | 3.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.71 M EUR | 0.855 EUR | +0.59% | 166.39 K | 0.60 | 390.3 M EUR | — | −0.16 EUR | +92.79% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 12.42 M EUR | 15.1 EUR | 0.00% | 0 | — | 113.2 M EUR | 9.12 | 1.66 EUR | +12.53% | 4.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.04 M EUR | 9.40 EUR | +0.21% | 1.54 K | 0.51 | 113.91 M EUR | 9.49 | 0.99 EUR | −12.11% | 2.59% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 11.6 M EUR | 2.70 EUR | 0.00% | 0 | — | 98.24 M EUR | 8.15 | 0.33 EUR | −29.60% | 16.44% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11 M EUR | 4.00 EUR | 0.00% | 1 | 0.00 | 198.61 M EUR | 18.03 | 0.22 EUR | +23.50% | 0.41% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 10.71 M EUR | 18.2 EUR | 0.00% | 4 | 0.00 | 308.21 M EUR | 22.39 | 0.81 EUR | +69.49% | 5.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.24 M EUR | 17.4 EUR | 0.00% | 112.34 K | 1,146.37 | 117.9 M EUR | 10.22 | 1.70 EUR | +36.72% | 5.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.21 M EUR | 2.780 EUR | −0.36% | 612.49 K | 2.15 | 416.95 M EUR | 34.07 | 0.08 EUR | −38.69% | 2.91% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 10.14 M EUR | 0.740 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 56.34 M EUR | — | — | — | 48.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.09 M EUR | 2.58 EUR | +1.98% | 16.13 K | 0.47 | 154.67 M EUR | 15.32 | 0.17 EUR | +2.37% | 10.99% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |