Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Tây Ban Nha tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Tây Ban Nha trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.88 M EUR | 29.54 EUR | −0.67% | 1.17 M | 0.52 | 28.3 B EUR | 12.95 | 2.28 EUR | +15.25% | 4.87% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.35 M EUR | 44.20 EUR | −1.45% | 566.73 K | 0.98 | 46.15 B EUR | 18.61 | 2.38 EUR | +13.86% | 2.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 2.25 M EUR | 1.108 EUR | +5.32% | 636.01 K | 3.24 | 497.87 M EUR | 41.34 | 0.03 EUR | −73.52% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.24 M EUR | 29.90 EUR | −1.03% | 4.07 M | 1.16 | 32.09 B EUR | 5.67 | 5.27 EUR | +420.67% | 4.30% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.76 M EUR | 26.68 EUR | −1.51% | 1.71 M | 1.44 | 17.59 B EUR | — | −0.51 EUR | −230.68% | 2.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.76 M EUR | 36.60 EUR | +0.27% | 189.98 K | 1.66 | 4.8 B EUR | 18.18 | 2.01 EUR | −11.33% | 4.52% | Vận chuyển | Bán | |
| 1.28 M EUR | 0.279 EUR | +2.20% | 9.14 M | 2.19 | 173 M EUR | 7.62 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.09 M EUR | 72.8 EUR | +5.20% | 74 K | 1.33 | 1.97 B EUR | 16.20 | 4.49 EUR | +36.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 967.82 K EUR | 22.65 EUR | −0.53% | 8.65 M | 1.06 | 149.04 B EUR | 21.64 | 1.05 EUR | +24.52% | 2.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 934.77 K EUR | 4.130 EUR | −1.85% | 2.8 M | 1.14 | 12.77 B EUR | 10.71 | 0.39 EUR | +10.93% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 843.2 K EUR | 18.44 EUR | −0.32% | 290.63 K | 1.30 | 1.8 B EUR | 13.74 | 1.34 EUR | +80.40% | 9.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 790.62 K EUR | 15.66 EUR | −0.32% | 947.71 K | 0.74 | 8.41 B EUR | 16.93 | 0.92 EUR | +35.60% | 4.15% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 685.02 K EUR | 17.80 EUR | −0.34% | 898.41 K | 1.12 | 4.63 B EUR | 13.77 | 1.29 EUR | +259.61% | 4.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| TTSKTSK Electronica y Electricidad SA | 669.57 K EUR | 6.185 EUR | +0.73% | 61.37 K | 0.53 | 746.09 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 650.73 K EUR | 3.68 EUR | +2.22% | 8.56 K | 0.79 | 1.67 B EUR | 6.32 | 0.58 EUR | −13.64% | 4.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 631.34 K EUR | 14.94 EUR | −3.55% | 1.43 M | 1.83 | 3.77 B EUR | 68.82 | 0.22 EUR | −41.75% | 3.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 568.02 K EUR | 28.28 EUR | −0.14% | 1.35 M | 1.25 | 42.27 B EUR | 18.19 | 1.55 EUR | +13.00% | 3.13% | Vận chuyển | Mua | |
| 556.82 K EUR | 2.238 EUR | +1.27% | 288.57 K | 0.77 | 534.18 M EUR | — | −0.16 EUR | −26.42% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 536.76 K EUR | 29.36 EUR | +0.82% | 105.03 K | 0.61 | 2.31 B EUR | 14.53 | 2.02 EUR | +48.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 525.66 K EUR | 11.22 EUR | −0.18% | 155.54 K | 1.48 | 2.42 B EUR | 40.95 | 0.27 EUR | — | 1.36% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 499.54 K EUR | 14.410 EUR | −1.17% | 1.36 M | 0.88 | 12.87 B EUR | — | — | — | 3.49% | Tài chính | Trung tính | |
| 457.57 K EUR | 18.08 EUR | −0.11% | 24.04 K | 0.58 | 2.78 B EUR | 12.54 | 1.44 EUR | +13.17% | 3.10% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 425.8 K EUR | 52.78 EUR | +2.29% | 1.17 M | 0.48 | 37.49 B EUR | 62.94 | 0.84 EUR | −81.98% | 1.80% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 424.9 K EUR | 3.385 EUR | −1.83% | 11.41 M | 0.88 | 19.47 B EUR | — | −0.59 EUR | −40.72% | 7.05% | Truyền thông | Trung tính | |
| 419.63 K EUR | 5.35 EUR | −2.73% | 1.62 K | 0.95 | 48.43 M EUR | — | — | — | 3.27% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 408.36 K EUR | 11.755 EUR | −1.05% | 6.34 M | 0.75 | 82.93 B EUR | 12.69 | 0.93 EUR | +10.44% | 3.09% | Tài chính | Mua | |
| 397.26 K EUR | 21.6 EUR | +0.47% | 2.58 K | 0.32 | 869.28 M EUR | 15.33 | 1.41 EUR | +44.82% | 2.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 387.37 K EUR | 19.84 EUR | −1.29% | 529.48 K | 0.92 | 11.27 B EUR | 19.22 | 1.03 EUR | −10.79% | 1.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 372.86 K EUR | 22.73 EUR | −0.74% | 9.77 M | 1.11 | 123.34 B EUR | 11.23 | 2.02 EUR | +12.99% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 360.6 K EUR | 8.58 EUR | −0.92% | 15.45 K | 1.09 | 333.28 M EUR | 15.42 | 0.56 EUR | +111.20% | 4.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 359.04 K EUR | 5.18 EUR | +0.19% | 318.87 K | 0.99 | 563.32 M EUR | 15.26 | 0.34 EUR | −28.86% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 343 K EUR | 9.96 EUR | +0.20% | 35.72 K | 2.27 | 390.75 M EUR | 11.38 | 0.88 EUR | −13.93% | 3.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 341.53 K EUR | 7.09 EUR | +0.85% | 33.75 K | 0.93 | 462.34 M EUR | 9.84 | 0.72 EUR | +67.83% | 2.05% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 338.23 K EUR | 48.35 EUR | +5.80% | 109.1 K | 5.22 | 2.67 B EUR | 24.61 | 1.96 EUR | +117.98% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 337.64 K EUR | 6.00 EUR | −1.48% | 673.55 K | 1.56 | 1.36 B EUR | 24.77 | 0.24 EUR | −52.54% | 8.73% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 333.32 K EUR | 4.046 EUR | +0.05% | 2.71 M | 1.08 | 3.26 B EUR | 23.01 | 0.18 EUR | +35.75% | 2.92% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 333.1 K EUR | 68.60 EUR | −0.65% | 202.56 K | 1.28 | 3.22 B EUR | 18.95 | 3.62 EUR | +39.34% | 1.22% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 328.22 K EUR | 19.32 EUR | −2.28% | 365.25 K | 0.67 | 3.77 B EUR | 21.96 | 0.88 EUR | −6.21% | 2.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 327.92 K EUR | 10.696 EUR | −1.18% | 22.49 M | 0.72 | 156.02 B EUR | 9.99 | 1.07 EUR | +24.39% | 1.90% | Tài chính | Mua | |
| 316.28 K EUR | 60.52 EUR | +1.48% | 866.83 K | 1.25 | 24.06 B EUR | 20.02 | 3.02 EUR | +1.91% | 2.09% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 304.29 K EUR | 89.4 EUR | −2.72% | 20.11 K | 0.71 | 3.33 B EUR | 15.02 | 5.95 EUR | −22.90% | 1.45% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 297.89 K EUR | 11.245 EUR | −0.31% | 2.22 M | 0.95 | 6.67 B EUR | 16.92 | 0.66 EUR | +51.93% | 1.68% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 297.06 K EUR | 87.00 EUR | +2.41% | 787.53 K | 1.96 | 23.31 B EUR | 22.42 | 3.88 EUR | +14.97% | 2.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 295.34 K EUR | 0.3584 EUR | +0.73% | 3.64 M | 0.74 | 496.57 M EUR | 15.58 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 284.16 K EUR | 0.1438 EUR | 0.00% | 0 | — | 21.76 M EUR | — | −1.02 EUR | −340.22% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 283.6 K EUR | 3.306 EUR | −0.60% | 3.6 M | 0.83 | 8.51 B EUR | 12.60 | 0.26 EUR | +7.85% | 4.89% | Tài chính | Bán | |
| 278.23 K EUR | 3.595 EUR | −0.25% | 13.23 M | 1.01 | 17.09 B EUR | 14.50 | 0.25 EUR | +23.51% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 267.24 K EUR | 2.750 EUR | +0.55% | 506.24 K | 1.50 | 1.71 B EUR | 8.34 | 0.33 EUR | +19.57% | 2.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 258.17 K EUR | 2.730 EUR | +0.92% | 197.49 K | 0.87 | 312.37 M EUR | — | −0.38 EUR | −246.69% | 1.51% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 255.91 K EUR | 12.25 EUR | −0.81% | 1.55 K | 1.00 | 209.32 M EUR | 15.99 | 0.77 EUR | −10.44% | 3.47% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 252.22 K EUR | 76.0 EUR | −0.52% | 20.76 K | 1.01 | 2.56 B EUR | 15.12 | 5.03 EUR | +38.72% | 1.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 244.49 K EUR | 59.04 EUR | −1.70% | 2.01 M | 1.01 | 183.82 B EUR | 28.70 | 2.06 EUR | +8.85% | 2.40% | Bán lẻ | Mua | |
| 237.83 K EUR | 9.75 EUR | +0.52% | 3.41 K | 2.33 | 466.76 M EUR | — | −0.13 EUR | +80.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| CCMOCementos Molins, S.A. | 227.96 K EUR | 38.0 EUR | 0.00% | 144 | 0.53 | 2.41 B EUR | 12.01 | 3.16 EUR | +14.81% | 2.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 218.98 K EUR | 2.56 EUR | −0.39% | 2.57 K | 0.28 | 214.07 M EUR | 30.15 | 0.08 EUR | +4.56% | 0.75% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 211.45 K EUR | 55.6 EUR | −0.54% | 55.18 K | 0.87 | 2.56 B EUR | 15.55 | 3.58 EUR | +3.07% | 4.76% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 207.02 K EUR | 8.120 EUR | +0.06% | 210.47 K | 1.07 | 1.96 B EUR | 10.78 | 0.75 EUR | — | 0.75% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 205.92 K EUR | 10.35 EUR | −0.48% | 13.87 K | 0.92 | 252.33 M EUR | 16.31 | 0.63 EUR | −19.61% | 2.79% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 177.96 K EUR | 27.1 EUR | −2.17% | 29.42 K | 1.47 | 1.68 B EUR | 27.64 | 0.98 EUR | +78.06% | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 172 K EUR | 2.140 EUR | +2.15% | 370.03 K | 1.58 | 282.24 M EUR | — | −0.46 EUR | +69.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 160.38 K EUR | 1.410 EUR | +3.30% | 6.69 K | 1.65 | 132.51 M EUR | 12.95 | 0.11 EUR | +100.55% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 158 K EUR | 51.4 EUR | −2.65% | 1.98 K | 0.94 | 857.56 M EUR | 17.60 | 2.92 EUR | +17.12% | 2.42% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 155.16 K EUR | 29.05 EUR | +1.40% | 40.86 K | 0.72 | 2.46 B EUR | 19.12 | 1.52 EUR | — | 1.46% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 152.82 K EUR | 25.80 EUR | +0.39% | 94.15 K | 1.19 | 3.04 B EUR | 8.97 | 2.88 EUR | +5.15% | 3.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 139.58 K EUR | 6.85 EUR | −0.72% | 2.54 K | 3.08 | 63.15 M EUR | 38.72 | 0.18 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 133.04 K EUR | 10.42 EUR | −1.88% | 17.8 K | 1.02 | 5.04 B EUR | 23.27 | 0.45 EUR | −10.60% | 4.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 132.23 K EUR | 0.810 EUR | −4.48% | 105.84 K | 3.46 | 102.04 M EUR | — | −0.12 EUR | +81.44% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 121.95 K EUR | 2.290 EUR | +1.78% | 19.34 K | 3.25 | 301.7 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 118.19 K EUR | 11.00 EUR | +0.46% | 7.83 K | 2.40 | 929.64 M EUR | — | −0.66 EUR | −351.17% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 105.95 K EUR | 3.84 EUR | −7.69% | 4.13 K | 0.70 | 49.58 M EUR | — | — | — | 4.04% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 99.68 K EUR | 0.0793 EUR | −1.25% | 741.27 K | 0.96 | 124.47 M EUR | — | −0.01 EUR | −250.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 99.66 K EUR | 4.750 EUR | +1.06% | 204.78 K | 0.75 | 394.72 M EUR | — | −0.01 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 90.55 K EUR | 1.54 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 11.2 M EUR | 81.48 | 0.02 EUR | −91.16% | 5.73% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 89.87 K EUR | 2.630 EUR | +0.38% | 175.14 K | 0.46 | 383.96 M EUR | 32.23 | 0.08 EUR | −38.69% | 1.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 89.19 K EUR | 3.34 EUR | −0.60% | 2.05 K | 1.25 | 167.83 M EUR | — | — | — | 0.48% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 87.45 K EUR | 56.76 EUR | −1.32% | 942.77 K | 0.96 | 10.55 B EUR | 19.90 | 2.85 EUR | +30.45% | 0.41% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| DDIGISDigi Spain Telecom, S.A. Unipersonal | 81.65 K EUR | 6.485 EUR | −0.77% | 35.88 K | 0.40 | 1.96 B EUR | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Mua |
| 79.66 K EUR | 1.630 EUR | −1.21% | 1.63 K | 0.06 | 86.56 M EUR | 13.97 | 0.12 EUR | +24.15% | 1.96% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 75.88 K EUR | 30.4 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 243.31 M EUR | — | — | — | 0.57% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 73.99 K EUR | 7.16 EUR | −0.28% | 3.35 K | 0.18 | 255.92 M EUR | 109.15 | 0.07 EUR | −66.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 73.84 K EUR | 5.75 EUR | −2.54% | 2.7 K | 5.54 | 405.75 M EUR | — | — | — | 1.03% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 71.04 K EUR | 2.650 EUR | +0.38% | 13.13 K | 0.53 | 199.44 M EUR | — | −1.28 EUR | −296.14% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 44.25 K EUR | 2.80 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 35.15 K EUR | 0.674 EUR | −0.88% | 10.37 M | 34.26 | 968.9 M EUR | 10.91 | 0.06 EUR | −6.51% | 5.09% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 27.75 K EUR | 2.980 EUR | −1.32% | 172.85 K | 0.97 | 1.64 B EUR | 12.99 | 0.23 EUR | +16.68% | 4.22% | Dịch vụ thương mại | Mua |