Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Tây Ban Nha có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Tây Ban Nha sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 183.82 B EUR | 59.04 EUR | −1.70% | 2.01 M | 1.01 | 28.70 | 2.06 EUR | +8.85% | 2.40% | Bán lẻ | Mua | |
| 156.02 B EUR | 10.696 EUR | −1.18% | 22.49 M | 0.72 | 9.99 | 1.07 EUR | +24.39% | 1.90% | Tài chính | Mua | |
| 149.04 B EUR | 22.65 EUR | −0.53% | 8.65 M | 1.06 | 21.64 | 1.05 EUR | +24.52% | 2.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 123.34 B EUR | 22.73 EUR | −0.74% | 9.77 M | 1.11 | 11.23 | 2.02 EUR | +12.99% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 82.93 B EUR | 11.755 EUR | −1.05% | 6.34 M | 0.75 | 12.69 | 0.93 EUR | +10.44% | 3.09% | Tài chính | Mua | |
| 46.15 B EUR | 44.20 EUR | −1.45% | 566.73 K | 0.98 | 18.61 | 2.38 EUR | +13.86% | 2.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 42.27 B EUR | 28.28 EUR | −0.14% | 1.35 M | 1.25 | 18.19 | 1.55 EUR | +13.00% | 3.13% | Vận chuyển | Mua | |
| 37.49 B EUR | 52.78 EUR | +2.29% | 1.17 M | 0.48 | 62.94 | 0.84 EUR | −81.98% | 1.80% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 32.09 B EUR | 29.90 EUR | −1.03% | 4.07 M | 1.16 | 5.67 | 5.27 EUR | +420.67% | 4.30% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 28.3 B EUR | 29.54 EUR | −0.67% | 1.17 M | 0.52 | 12.95 | 2.28 EUR | +15.25% | 4.87% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 24.06 B EUR | 60.52 EUR | +1.48% | 866.83 K | 1.25 | 20.02 | 3.02 EUR | +1.91% | 2.09% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 23.31 B EUR | 87.00 EUR | +2.41% | 787.53 K | 1.96 | 22.42 | 3.88 EUR | +14.97% | 2.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 19.47 B EUR | 3.385 EUR | −1.83% | 11.41 M | 0.88 | — | −0.59 EUR | −40.72% | 7.05% | Truyền thông | Trung tính | |
| 17.59 B EUR | 26.68 EUR | −1.51% | 1.71 M | 1.44 | — | −0.51 EUR | −230.68% | 2.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 17.09 B EUR | 3.595 EUR | −0.25% | 13.23 M | 1.01 | 14.50 | 0.25 EUR | +23.51% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.87 B EUR | 14.410 EUR | −1.17% | 1.36 M | 0.88 | — | — | — | 3.49% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.77 B EUR | 4.130 EUR | −1.85% | 2.8 M | 1.14 | 10.71 | 0.39 EUR | +10.93% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 11.65 B EUR | 218.0 EUR | +1.68% | 61.27 K | 0.88 | 32.91 | 6.62 EUR | −56.65% | 2.18% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 11.27 B EUR | 19.84 EUR | −1.29% | 529.48 K | 0.92 | 19.22 | 1.03 EUR | −10.79% | 1.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 10.55 B EUR | 56.76 EUR | −1.32% | 942.77 K | 0.96 | 19.90 | 2.85 EUR | +30.45% | 0.41% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 8.51 B EUR | 3.306 EUR | −0.60% | 3.6 M | 0.83 | 12.60 | 0.26 EUR | +7.85% | 4.89% | Tài chính | Bán | |
| 8.41 B EUR | 15.66 EUR | −0.32% | 947.71 K | 0.74 | 16.93 | 0.92 EUR | +35.60% | 4.15% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 7.24 B EUR | 11.60 EUR | +2.84% | 1.68 M | 1.23 | 8.17 | 1.42 EUR | +20.37% | 2.91% | Tài chính | Mua | |
| 7.07 B EUR | 22.14 EUR | +3.36% | 215.26 K | 0.97 | 39.49 | 0.56 EUR | −75.64% | 0.11% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 6.67 B EUR | 11.245 EUR | −0.31% | 2.22 M | 0.95 | 16.92 | 0.66 EUR | +51.93% | 1.68% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 5.04 B EUR | 10.42 EUR | −1.88% | 17.8 K | 1.02 | 23.27 | 0.45 EUR | −10.60% | 4.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.8 B EUR | 36.60 EUR | +0.27% | 189.98 K | 1.66 | 18.18 | 2.01 EUR | −11.33% | 4.52% | Vận chuyển | Bán | |
| 4.63 B EUR | 17.80 EUR | −0.34% | 898.41 K | 1.12 | 13.77 | 1.29 EUR | +259.61% | 4.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 4.19 B EUR | 161 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.77 B EUR | 14.94 EUR | −3.55% | 1.43 M | 1.83 | 68.82 | 0.22 EUR | −41.75% | 3.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.77 B EUR | 19.32 EUR | −2.28% | 365.25 K | 0.67 | 21.96 | 0.88 EUR | −6.21% | 2.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.33 B EUR | 89.4 EUR | −2.72% | 20.11 K | 0.71 | 15.02 | 5.95 EUR | −22.90% | 1.45% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.26 B EUR | 4.046 EUR | +0.05% | 2.71 M | 1.08 | 23.01 | 0.18 EUR | +35.75% | 2.92% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.24 B EUR | 19.56 EUR | +0.62% | 87.9 K | 1.22 | 28.85 | 0.68 EUR | +555.80% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.22 B EUR | 68.60 EUR | −0.65% | 202.56 K | 1.28 | 18.95 | 3.62 EUR | +39.34% | 1.22% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.16 B EUR | 5.270 EUR | +0.67% | 969.02 K | 1.05 | 9.98 | 0.53 EUR | −31.97% | 5.03% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.04 B EUR | 25.80 EUR | +0.39% | 94.15 K | 1.19 | 8.97 | 2.88 EUR | +5.15% | 3.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.78 B EUR | 18.08 EUR | −0.11% | 24.04 K | 0.58 | 12.54 | 1.44 EUR | +13.17% | 3.10% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.67 B EUR | 48.35 EUR | +5.80% | 109.1 K | 5.22 | 24.61 | 1.96 EUR | +117.98% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.56 B EUR | 76.0 EUR | −0.52% | 20.76 K | 1.01 | 15.12 | 5.03 EUR | +38.72% | 1.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.56 B EUR | 55.6 EUR | −0.54% | 55.18 K | 0.87 | 15.55 | 3.58 EUR | +3.07% | 4.76% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.46 B EUR | 29.05 EUR | +1.40% | 40.86 K | 0.72 | 19.12 | 1.52 EUR | — | 1.46% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 2.42 B EUR | 11.22 EUR | −0.18% | 155.54 K | 1.48 | 40.95 | 0.27 EUR | — | 1.36% | Công nghệ y tế | Mua | |
| CCMOCementos Molins, S.A. | 2.41 B EUR | 38.0 EUR | 0.00% | 144 | 0.53 | 12.01 | 3.16 EUR | +14.81% | 2.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 2.35 B EUR | 10.80 EUR | +0.84% | 193.97 K | 1.07 | 27.29 | 0.40 EUR | −49.44% | 1.32% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.31 B EUR | 29.36 EUR | +0.82% | 105.03 K | 0.61 | 14.53 | 2.02 EUR | +48.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.11 B EUR | 16.150 EUR | +3.56% | 1.1 M | 0.93 | 11.11 | 1.45 EUR | +40.06% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.97 B EUR | 72.8 EUR | +5.20% | 74 K | 1.33 | 16.20 | 4.49 EUR | +36.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| DDIGISDigi Spain Telecom, S.A. Unipersonal | 1.96 B EUR | 6.485 EUR | −0.77% | 35.88 K | 0.40 | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Mua |
| 1.96 B EUR | 8.120 EUR | +0.06% | 210.47 K | 1.07 | 10.78 | 0.75 EUR | — | 0.75% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.8 B EUR | 18.44 EUR | −0.32% | 290.63 K | 1.30 | 13.74 | 1.34 EUR | +80.40% | 9.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.71 B EUR | 11.50 EUR | +0.70% | 294.72 K | 1.50 | 19.33 | 0.60 EUR | — | 14.45% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.71 B EUR | 2.750 EUR | +0.55% | 506.24 K | 1.50 | 8.34 | 0.33 EUR | +19.57% | 2.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.68 B EUR | 27.1 EUR | −2.17% | 29.42 K | 1.47 | 27.64 | 0.98 EUR | +78.06% | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.67 B EUR | 3.68 EUR | +2.22% | 8.56 K | 0.79 | 6.32 | 0.58 EUR | −13.64% | 4.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.64 B EUR | 2.980 EUR | −1.32% | 172.85 K | 0.97 | 12.99 | 0.23 EUR | +16.68% | 4.22% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.53 B EUR | 4.885 EUR | −0.51% | 94.82 K | 0.63 | 18.21 | 0.27 EUR | −20.49% | 2.12% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.46 B EUR | 0.998 EUR | +1.84% | 22.18 K | 0.78 | 9.62 | 0.10 EUR | +36.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.38 B EUR | 9.50 EUR | +0.53% | 202 | 1.59 | 8.79 | 1.08 EUR | +42.04% | 2.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.36 B EUR | 6.00 EUR | −1.48% | 673.55 K | 1.56 | 24.77 | 0.24 EUR | −52.54% | 8.73% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 1.34 B EUR | 1.212 EUR | −1.78% | 626.69 K | 1.01 | 14.03 | 0.09 EUR | +13.83% | 2.71% | Tài chính | Mua | |
| 1.29 B EUR | 10.6 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 1.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.19 B EUR | 65.40 EUR | −0.76% | 39.48 K | 0.77 | 16.69 | 3.92 EUR | +102.78% | 1.21% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.19 B EUR | 62.0 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 4.30% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 977.58 M EUR | 23.80 EUR | +0.21% | 1.53 K | 0.21 | 17.03 | 1.40 EUR | −59.67% | 8.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 973.62 M EUR | 1.33 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 1.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 968.9 M EUR | 0.674 EUR | −0.88% | 10.37 M | 34.26 | 10.91 | 0.06 EUR | −6.51% | 5.09% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 929.64 M EUR | 11.00 EUR | +0.46% | 7.83 K | 2.40 | — | −0.66 EUR | −351.17% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 869.28 M EUR | 21.6 EUR | +0.47% | 2.58 K | 0.32 | 15.33 | 1.41 EUR | +44.82% | 2.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 857.56 M EUR | 51.4 EUR | −2.65% | 1.98 K | 0.94 | 17.60 | 2.92 EUR | +17.12% | 2.42% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| TTSKTSK Electronica y Electricidad SA | 746.09 M EUR | 6.185 EUR | +0.73% | 61.37 K | 0.53 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 694.65 M EUR | 8.30 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 590.72 M EUR | 0.915 EUR | 0.00% | 0 | — | 26.91 | 0.03 EUR | −7.61% | 3.83% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 589.65 M EUR | 11.8 EUR | 0.00% | 0 | — | 20.50 | 0.58 EUR | +5.73% | 2.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 563.32 M EUR | 5.18 EUR | +0.19% | 318.87 K | 0.99 | 15.26 | 0.34 EUR | −28.86% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 542.45 M EUR | 15.8 EUR | 0.00% | 3.01 K | 8.20 | — | — | — | 2.74% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 534.18 M EUR | 2.238 EUR | +1.27% | 288.57 K | 0.77 | — | −0.16 EUR | −26.42% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 497.87 M EUR | 1.108 EUR | +5.32% | 636.01 K | 3.24 | 41.34 | 0.03 EUR | −73.52% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 496.57 M EUR | 0.3584 EUR | +0.73% | 3.64 M | 0.74 | 15.58 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 466.76 M EUR | 9.75 EUR | +0.52% | 3.41 K | 2.33 | — | −0.13 EUR | +80.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 462.34 M EUR | 7.09 EUR | +0.85% | 33.75 K | 0.93 | 9.84 | 0.72 EUR | +67.83% | 2.05% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 451.8 M EUR | 0.945 EUR | −1.36% | 206.97 K | 0.32 | 75.60 | 0.01 EUR | +21.36% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 429.44 M EUR | 3.26 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 4.46 | 0.73 EUR | +174.62% | 14.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 405.75 M EUR | 5.75 EUR | −2.54% | 2.7 K | 5.54 | — | — | — | 1.03% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 394.72 M EUR | 4.750 EUR | +1.06% | 204.78 K | 0.75 | — | −0.01 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 390.75 M EUR | 9.96 EUR | +0.20% | 35.72 K | 2.27 | 11.38 | 0.88 EUR | −13.93% | 3.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 383.96 M EUR | 2.630 EUR | +0.38% | 175.14 K | 0.46 | 32.23 | 0.08 EUR | −38.69% | 1.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 376.78 M EUR | 37.4 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 345.46 M EUR | 20.00 EUR | 0.00% | 5.89 K | 0.84 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 333.28 M EUR | 8.58 EUR | −0.92% | 15.45 K | 1.09 | 15.42 | 0.56 EUR | +111.20% | 4.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 313.31 M EUR | 16.85 EUR | −0.88% | 2.49 K | 1.66 | 7.35 | 2.29 EUR | +106.91% | 3.56% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 312.37 M EUR | 2.730 EUR | +0.92% | 197.49 K | 0.87 | — | −0.38 EUR | −246.69% | 1.51% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 305.46 M EUR | 13.0 EUR | +8.33% | 589 | 0.74 | 13.50 | 0.96 EUR | — | 5.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 304.82 M EUR | 18.1 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 5.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 301.7 M EUR | 2.290 EUR | +1.78% | 19.34 K | 3.25 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 282.24 M EUR | 2.140 EUR | +2.15% | 370.03 K | 1.58 | — | −0.46 EUR | +69.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 270.36 M EUR | 10.5 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 2.54% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 255.92 M EUR | 7.16 EUR | −0.28% | 3.35 K | 0.18 | 109.15 | 0.07 EUR | −66.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 253.73 M EUR | 0.575 EUR | −2.54% | 18 K | 0.46 | — | −0.00 EUR | +97.79% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 252.33 M EUR | 10.35 EUR | −0.48% | 13.87 K | 0.92 | 16.31 | 0.63 EUR | −19.61% | 2.79% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |