Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Tây Ban Nha mất giá nhiều nhất
Các công ty của Tây Ban Nha sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −7.69% | 3.84 EUR | 4.13 K | 0.70 | 49.58 M EUR | — | — | — | 4.04% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −4.41% | 17.1321 EUR | 0 | — | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −3.55% | 14.94 EUR | 1.43 M | 1.83 | 3.77 B EUR | 68.82 | 0.22 EUR | −41.75% | 3.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −2.73% | 5.35 EUR | 1.62 K | 0.95 | 48.43 M EUR | — | — | — | 3.27% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −2.72% | 89.4 EUR | 20.11 K | 0.71 | 3.33 B EUR | 15.02 | 5.95 EUR | −22.90% | 1.45% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −2.65% | 51.4 EUR | 1.98 K | 0.94 | 857.56 M EUR | 17.60 | 2.92 EUR | +17.12% | 2.42% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| −2.54% | 5.75 EUR | 2.7 K | 5.54 | 405.75 M EUR | — | — | — | 1.03% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −2.49% | 13.70 EUR | 7.33 K | 3.04 | 112.03 M EUR | 25.55 | 0.54 EUR | +107.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −2.44% | 1.000 EUR | 30.94 K | 2.57 | 19.15 M EUR | — | — | — | 3.16% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −2.28% | 19.32 EUR | 365.25 K | 0.67 | 3.77 B EUR | 21.96 | 0.88 EUR | −6.21% | 2.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −2.17% | 27.1 EUR | 29.42 K | 1.47 | 1.68 B EUR | 27.64 | 0.98 EUR | +78.06% | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| −1.88% | 10.42 EUR | 17.8 K | 1.02 | 5.04 B EUR | 23.27 | 0.45 EUR | −10.60% | 4.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| −1.85% | 4.130 EUR | 2.8 M | 1.14 | 12.77 B EUR | 10.71 | 0.39 EUR | +10.93% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | |
| −1.83% | 3.385 EUR | 11.41 M | 0.88 | 19.47 B EUR | — | −0.59 EUR | −40.72% | 7.05% | Truyền thông | Trung tính | |
| −1.78% | 1.212 EUR | 626.69 K | 1.01 | 1.34 B EUR | 14.03 | 0.09 EUR | +13.83% | 2.71% | Tài chính | Mua | |
| −1.74% | 16.9 EUR | 710 | 0.10 | 46.9 M EUR | 22.57 | 0.75 EUR | +17.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −1.70% | 59.04 EUR | 2.01 M | 1.01 | 183.82 B EUR | 28.70 | 2.06 EUR | +8.85% | 2.40% | Bán lẻ | Mua | |
| −1.69% | 1.750 EUR | 46.93 K | 1.13 | 44.97 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −1.51% | 26.68 EUR | 1.71 M | 1.44 | 17.59 B EUR | — | −0.51 EUR | −230.68% | 2.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| −1.48% | 6.00 EUR | 673.55 K | 1.56 | 1.36 B EUR | 24.77 | 0.24 EUR | −52.54% | 8.73% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| −1.45% | 44.20 EUR | 566.73 K | 0.98 | 46.15 B EUR | 18.61 | 2.38 EUR | +13.86% | 2.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| −1.33% | 2.23 EUR | 78.04 K | 1.20 | 136.68 M EUR | 15.54 | 0.14 EUR | −15.89% | 12.43% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −1.32% | 2.980 EUR | 172.85 K | 0.97 | 1.64 B EUR | 12.99 | 0.23 EUR | +16.68% | 4.22% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −1.32% | 56.76 EUR | 942.77 K | 0.96 | 10.55 B EUR | 19.90 | 2.85 EUR | +30.45% | 0.41% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −1.29% | 19.84 EUR | 529.48 K | 0.92 | 11.27 B EUR | 19.22 | 1.03 EUR | −10.79% | 1.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −1.21% | 1.630 EUR | 1.63 K | 0.06 | 86.56 M EUR | 13.97 | 0.12 EUR | +24.15% | 1.96% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −1.18% | 10.696 EUR | 22.49 M | 0.72 | 156.02 B EUR | 9.99 | 1.07 EUR | +24.39% | 1.90% | Tài chính | Mua | |
| −1.17% | 14.410 EUR | 1.36 M | 0.88 | 12.87 B EUR | — | — | — | 3.49% | Tài chính | Trung tính | |
| −1.13% | 6.0264 EUR | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −1.05% | 11.755 EUR | 6.34 M | 0.75 | 82.93 B EUR | 12.69 | 0.93 EUR | +10.44% | 3.09% | Tài chính | Mua | |
| −1.03% | 29.90 EUR | 4.07 M | 1.16 | 32.09 B EUR | 5.67 | 5.27 EUR | +420.67% | 4.30% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| −1.00% | 11.3286 EUR | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −0.93% | 2.332 EUR | 260.52 K | 1.17 | 196.04 M EUR | — | −0.03 EUR | +53.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −0.92% | 8.58 EUR | 15.45 K | 1.09 | 333.28 M EUR | 15.42 | 0.56 EUR | +111.20% | 4.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.88% | 16.85 EUR | 2.49 K | 1.66 | 313.31 M EUR | 7.35 | 2.29 EUR | +106.91% | 3.56% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −0.81% | 12.25 EUR | 1.55 K | 1.00 | 209.32 M EUR | 15.99 | 0.77 EUR | −10.44% | 3.47% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| DDIGISDigi Spain Telecom, S.A. Unipersonal | −0.77% | 6.485 EUR | 35.88 K | 0.40 | 1.96 B EUR | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Mua |
| −0.76% | 65.40 EUR | 39.48 K | 0.77 | 1.19 B EUR | 16.69 | 3.92 EUR | +102.78% | 1.21% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −0.74% | 22.73 EUR | 9.77 M | 1.11 | 123.34 B EUR | 11.23 | 2.02 EUR | +12.99% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | |
| −0.72% | 6.85 EUR | 2.54 K | 3.08 | 63.15 M EUR | 38.72 | 0.18 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −0.67% | 29.54 EUR | 1.17 M | 0.52 | 28.3 B EUR | 12.95 | 2.28 EUR | +15.25% | 4.87% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| −0.67% | 21.3269 EUR | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.65% | 68.60 EUR | 202.56 K | 1.28 | 3.22 B EUR | 18.95 | 3.62 EUR | +39.34% | 1.22% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −0.60% | 3.306 EUR | 3.6 M | 0.83 | 8.51 B EUR | 12.60 | 0.26 EUR | +7.85% | 4.89% | Tài chính | Bán | |
| −0.60% | 3.34 EUR | 2.05 K | 1.25 | 167.83 M EUR | — | — | — | 0.48% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −0.54% | 18.5 EUR | 2.74 K | 14.18 | 126.03 M EUR | 10.85 | 1.71 EUR | +26.62% | 4.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.54% | 55.6 EUR | 55.18 K | 0.87 | 2.56 B EUR | 15.55 | 3.58 EUR | +3.07% | 4.76% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −0.53% | 22.65 EUR | 8.65 M | 1.06 | 149.04 B EUR | 21.64 | 1.05 EUR | +24.52% | 2.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| −0.52% | 76.0 EUR | 20.76 K | 1.01 | 2.56 B EUR | 15.12 | 5.03 EUR | +38.72% | 1.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −0.51% | 4.885 EUR | 94.82 K | 0.63 | 1.53 B EUR | 18.21 | 0.27 EUR | −20.49% | 2.12% | Công nghệ y tế | Mua | |
| SSL027Inversiones Focalizadas SIL SA | −0.51% | 2.6448 EUR | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá |
| −0.48% | 10.35 EUR | 13.87 K | 0.92 | 252.33 M EUR | 16.31 | 0.63 EUR | −19.61% | 2.79% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −0.39% | 2.56 EUR | 2.57 K | 0.28 | 214.07 M EUR | 30.15 | 0.08 EUR | +4.56% | 0.75% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −0.36% | 2.76 EUR | 14.81 K | 1.80 | 34.9 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −0.34% | 17.80 EUR | 898.41 K | 1.12 | 4.63 B EUR | 13.77 | 1.29 EUR | +259.61% | 4.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| −0.32% | 18.44 EUR | 290.63 K | 1.30 | 1.8 B EUR | 13.74 | 1.34 EUR | +80.40% | 9.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −0.32% | 15.66 EUR | 947.71 K | 0.74 | 8.41 B EUR | 16.93 | 0.92 EUR | +35.60% | 4.15% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| −0.31% | 11.245 EUR | 2.22 M | 0.95 | 6.67 B EUR | 16.92 | 0.66 EUR | +51.93% | 1.68% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −0.28% | 7.16 EUR | 3.35 K | 0.18 | 255.92 M EUR | 109.15 | 0.07 EUR | −66.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −0.25% | 3.595 EUR | 13.23 M | 1.01 | 17.09 B EUR | 14.50 | 0.25 EUR | +23.51% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| −0.18% | 11.22 EUR | 155.54 K | 1.48 | 2.42 B EUR | 40.95 | 0.27 EUR | — | 1.36% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −0.14% | 28.28 EUR | 1.35 M | 1.25 | 42.27 B EUR | 18.19 | 1.55 EUR | +13.00% | 3.13% | Vận chuyển | Mua | |
| −0.11% | 18.08 EUR | 24.04 K | 0.58 | 2.78 B EUR | 12.54 | 1.44 EUR | +13.17% | 3.10% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| SSL091Columbus Inversiones 2000 SIL | −0.04% | 24.5162 EUR | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá |
| −0.04% | 12.9268 EUR | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.01% | 20.8535 EUR | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |