Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Tây Ban Nha biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Tây Ban Nha trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33.55% | 0.690 EUR | −15.85% | 23.23 K | 3.42 | 21.52 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 22.78% | 0.0160 EUR | −17.53% | 28.92 M | 0.89 | 5.71 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 14.38% | 1.750 EUR | −1.69% | 46.93 K | 1.13 | 44.97 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 13.87% | 0.0376 EUR | +4.16% | 5.72 M | 0.61 | 24.89 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 11.48% | 0.0123 EUR | −9.56% | 2.31 M | 0.20 | 3.32 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 9.31% | 2.290 EUR | +1.78% | 19.34 K | 3.25 | 301.7 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 8.87% | 13.0 EUR | +8.33% | 589 | 0.74 | 305.46 M EUR | 13.50 | 0.96 EUR | — | 5.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.65% | 0.279 EUR | +2.20% | 9.14 M | 2.19 | 173 M EUR | 7.62 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 8.33% | 3.84 EUR | −7.69% | 4.13 K | 0.70 | 49.58 M EUR | — | — | — | 4.04% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 7.92% | 1.395 EUR | +1.82% | 35.19 K | 0.55 | 113.51 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 7.81% | 0.640 EUR | −7.25% | 9.16 K | 1.11 | 22.69 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 7.78% | 16.85 EUR | −0.88% | 2.49 K | 1.66 | 313.31 M EUR | 7.35 | 2.29 EUR | +106.91% | 3.56% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 7.72% | 48.35 EUR | +5.80% | 109.1 K | 5.22 | 2.67 B EUR | 24.61 | 1.96 EUR | +117.98% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 7.69% | 72.8 EUR | +5.20% | 74 K | 1.33 | 1.97 B EUR | 16.20 | 4.49 EUR | +36.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 7.41% | 0.0029 EUR | +7.41% | 41.34 M | 0.57 | 14.78 M EUR | 14.50 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.28% | 1.108 EUR | +5.32% | 636.01 K | 3.24 | 497.87 M EUR | 41.34 | 0.03 EUR | −73.52% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 7.13% | 16.150 EUR | +3.56% | 1.1 M | 0.93 | 2.11 B EUR | 11.11 | 1.45 EUR | +40.06% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 6.62% | 0.998 EUR | +1.84% | 22.18 K | 0.78 | 1.46 B EUR | 9.62 | 0.10 EUR | +36.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.62% | 13.70 EUR | −2.49% | 7.33 K | 3.04 | 112.03 M EUR | 25.55 | 0.54 EUR | +107.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.55% | 1.000 EUR | −2.44% | 30.94 K | 2.57 | 19.15 M EUR | — | — | — | 3.16% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6.09% | 0.662 EUR | +0.30% | 14.26 K | 1.38 | 21.56 M EUR | — | −0.13 EUR | −182.64% | 2.98% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.03% | 0.480 EUR | +0.84% | 1.49 M | 0.77 | 219.12 M EUR | 34.53 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.97% | 2.04 EUR | +0.49% | 16.6 K | 1.33 | 184.67 M EUR | 23.42 | 0.09 EUR | +418.45% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 5.88% | 21.6 EUR | +5.88% | 224 | 0.55 | 40.32 M EUR | 9.53 | 2.27 EUR | +40.50% | 3.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.78% | 0.948 EUR | +3.49% | 3.64 K | 0.20 | 14.84 M EUR | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| CCMOCementos Molins, S.A. | 5.56% | 38.0 EUR | 0.00% | 144 | 0.53 | 2.41 B EUR | 12.01 | 3.16 EUR | +14.81% | 2.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 5.56% | 0.201 EUR | −3.83% | 103 K | 0.23 | 15.94 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.24% | 60.52 EUR | +1.48% | 866.83 K | 1.25 | 24.06 B EUR | 20.02 | 3.02 EUR | +1.91% | 2.09% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.95% | 0.810 EUR | −4.48% | 105.84 K | 3.46 | 102.04 M EUR | — | −0.12 EUR | +81.44% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 4.93% | 22.14 EUR | +3.36% | 215.26 K | 0.97 | 7.07 B EUR | 39.49 | 0.56 EUR | −75.64% | 0.11% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 4.90% | 7.50 EUR | 0.00% | 5 | 5.00 | 98.7 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.74% | 87.00 EUR | +2.41% | 787.53 K | 1.96 | 23.31 B EUR | 22.42 | 3.88 EUR | +14.97% | 2.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.74% | 11.00 EUR | +0.46% | 7.83 K | 2.40 | 929.64 M EUR | — | −0.66 EUR | −351.17% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.72% | 5.35 EUR | −2.73% | 1.62 K | 0.95 | 48.43 M EUR | — | — | — | 3.27% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.62% | 2.140 EUR | +2.15% | 370.03 K | 1.58 | 282.24 M EUR | — | −0.46 EUR | +69.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 4.62% | 17.1321 EUR | −4.41% | 0 | — | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.47% | 2.46 EUR | +0.41% | 579 | 0.13 | 31.33 M EUR | — | −0.66 EUR | −7,090.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.38% | 59.04 EUR | −1.70% | 2.01 M | 1.01 | 183.82 B EUR | 28.70 | 2.06 EUR | +8.85% | 2.40% | Bán lẻ | Mua | |
| 4.33% | 4.80 EUR | +4.35% | 1.9 K | 0.52 | 140.49 M EUR | 212.39 | 0.02 EUR | −61.69% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.30% | 14.94 EUR | −3.55% | 1.43 M | 1.83 | 3.77 B EUR | 68.82 | 0.22 EUR | −41.75% | 3.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 4.21% | 1.90 EUR | +2.70% | 3.2 K | 1.89 | 59.94 M EUR | 17.61 | 0.11 EUR | +100.19% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.12% | 27.1 EUR | −2.17% | 29.42 K | 1.47 | 1.68 B EUR | 27.64 | 0.98 EUR | +78.06% | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 4.12% | 52.78 EUR | +2.29% | 1.17 M | 0.48 | 37.49 B EUR | 62.94 | 0.84 EUR | −81.98% | 1.80% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.10% | 2.44 EUR | +4.27% | 250 | 6.25 | 14.49 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.09% | 2.23 EUR | −1.33% | 78.04 K | 1.20 | 136.68 M EUR | 15.54 | 0.14 EUR | −15.89% | 12.43% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.91% | 68.60 EUR | −0.65% | 202.56 K | 1.28 | 3.22 B EUR | 18.95 | 3.62 EUR | +39.34% | 1.22% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.77% | 5.42 EUR | 0.00% | 268 | 0.31 | 54.2 M EUR | — | −0.00 EUR | −102.59% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.75% | 2.76 EUR | −0.36% | 14.81 K | 1.80 | 34.9 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.74% | 21.6 EUR | +0.47% | 2.58 K | 0.32 | 869.28 M EUR | 15.33 | 1.41 EUR | +44.82% | 2.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.73% | 3.26 EUR | +1.24% | 7.1 K | 1.15 | 186.79 M EUR | 43.24 | 0.08 EUR | −58.53% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3.72% | 89.4 EUR | −2.72% | 20.11 K | 0.71 | 3.33 B EUR | 15.02 | 5.95 EUR | −22.90% | 1.45% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.68% | 11.245 EUR | −0.31% | 2.22 M | 0.95 | 6.67 B EUR | 16.92 | 0.66 EUR | +51.93% | 1.68% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.66% | 11.60 EUR | +2.84% | 1.68 M | 1.23 | 7.24 B EUR | 8.17 | 1.42 EUR | +20.37% | 2.91% | Tài chính | Mua | |
| 3.66% | 3.68 EUR | +2.22% | 8.56 K | 0.79 | 1.67 B EUR | 6.32 | 0.58 EUR | −13.64% | 4.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.62% | 0.2110 EUR | −0.47% | 216.97 K | 0.74 | 94.82 M EUR | 0.77 | 0.28 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.57% | 2.56 EUR | −0.39% | 2.57 K | 0.28 | 214.07 M EUR | 30.15 | 0.08 EUR | +4.56% | 0.75% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.56% | 5.18 EUR | +0.19% | 318.87 K | 0.99 | 563.32 M EUR | 15.26 | 0.34 EUR | −28.86% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.53% | 51.4 EUR | −2.65% | 1.98 K | 0.94 | 857.56 M EUR | 17.60 | 2.92 EUR | +17.12% | 2.42% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 3.51% | 19.32 EUR | −2.28% | 365.25 K | 0.67 | 3.77 B EUR | 21.96 | 0.88 EUR | −6.21% | 2.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.51% | 2.750 EUR | +0.55% | 506.24 K | 1.50 | 1.71 B EUR | 8.34 | 0.33 EUR | +19.57% | 2.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.48% | 0.0793 EUR | −1.25% | 741.27 K | 0.96 | 124.47 M EUR | — | −0.01 EUR | −250.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.39% | 3.385 EUR | −1.83% | 11.41 M | 0.88 | 19.47 B EUR | — | −0.59 EUR | −40.72% | 7.05% | Truyền thông | Trung tính | |
| 3.31% | 11.22 EUR | −0.18% | 155.54 K | 1.48 | 2.42 B EUR | 40.95 | 0.27 EUR | — | 1.36% | Công nghệ y tế | Mua | |
| TTSKTSK Electronica y Electricidad SA | 3.31% | 6.185 EUR | +0.73% | 61.37 K | 0.53 | 746.09 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 3.28% | 1.410 EUR | +3.30% | 6.69 K | 1.65 | 132.51 M EUR | 12.95 | 0.11 EUR | +100.55% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.27% | 26.68 EUR | −1.51% | 1.71 M | 1.44 | 17.59 B EUR | — | −0.51 EUR | −230.68% | 2.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.27% | 2.332 EUR | −0.93% | 260.52 K | 1.17 | 196.04 M EUR | — | −0.03 EUR | +53.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.27% | 15.8 EUR | 0.00% | 3.01 K | 8.20 | 542.45 M EUR | — | — | — | 2.74% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.22% | 218.0 EUR | +1.68% | 61.27 K | 0.88 | 11.65 B EUR | 32.91 | 6.62 EUR | −56.65% | 2.18% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 3.21% | 2.730 EUR | +0.92% | 197.49 K | 0.87 | 312.37 M EUR | — | −0.38 EUR | −246.69% | 1.51% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.20% | 65.40 EUR | −0.76% | 39.48 K | 0.77 | 1.19 B EUR | 16.69 | 3.92 EUR | +102.78% | 1.21% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.18% | 29.05 EUR | +1.40% | 40.86 K | 0.72 | 2.46 B EUR | 19.12 | 1.52 EUR | — | 1.46% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 3.13% | 19.56 EUR | +0.62% | 87.9 K | 1.22 | 3.24 B EUR | 28.85 | 0.68 EUR | +555.80% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.09% | 0.815 EUR | −2.40% | 32.86 K | 4.06 | 4.04 M EUR | — | −1.96 EUR | −343.72% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.05% | 29.36 EUR | +0.82% | 105.03 K | 0.61 | 2.31 B EUR | 14.53 | 2.02 EUR | +48.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.90% | 4.750 EUR | +1.06% | 204.78 K | 0.75 | 394.72 M EUR | — | −0.01 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.85% | 36.60 EUR | +0.27% | 189.98 K | 1.66 | 4.8 B EUR | 18.18 | 2.01 EUR | −11.33% | 4.52% | Vận chuyển | Bán | |
| 2.84% | 10.80 EUR | +0.84% | 193.97 K | 1.07 | 2.35 B EUR | 27.29 | 0.40 EUR | −49.44% | 1.32% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.83% | 1.212 EUR | −1.78% | 626.69 K | 1.01 | 1.34 B EUR | 14.03 | 0.09 EUR | +13.83% | 2.71% | Tài chính | Mua | |
| 2.82% | 7.16 EUR | −0.28% | 3.35 K | 0.18 | 255.92 M EUR | 109.15 | 0.07 EUR | −66.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.81% | 10.696 EUR | −1.18% | 22.49 M | 0.72 | 156.02 B EUR | 9.99 | 1.07 EUR | +24.39% | 1.90% | Tài chính | Mua | |
| DDIGISDigi Spain Telecom, S.A. Unipersonal | 2.75% | 6.485 EUR | −0.77% | 35.88 K | 0.40 | 1.96 B EUR | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Mua |
| 2.70% | 2.99 EUR | +0.34% | 3.6 K | 2.03 | 62.41 M EUR | — | — | — | 1.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.70% | 8.120 EUR | +0.06% | 210.47 K | 1.07 | 1.96 B EUR | 10.78 | 0.75 EUR | — | 0.75% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 2.68% | 11.755 EUR | −1.05% | 6.34 M | 0.75 | 82.93 B EUR | 12.69 | 0.93 EUR | +10.44% | 3.09% | Tài chính | Mua | |
| 2.67% | 76.0 EUR | −0.52% | 20.76 K | 1.01 | 2.56 B EUR | 15.12 | 5.03 EUR | +38.72% | 1.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.61% | 5.75 EUR | −2.54% | 2.7 K | 5.54 | 405.75 M EUR | — | — | — | 1.03% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.61% | 0.575 EUR | −2.54% | 18 K | 0.46 | 253.73 M EUR | — | −0.00 EUR | +97.79% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.58% | 0.0623 EUR | −0.32% | 3.28 M | 2.05 | 51.88 M EUR | — | −0.00 EUR | +95.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.57% | 0.3584 EUR | +0.73% | 3.64 M | 0.74 | 496.57 M EUR | 15.58 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.55% | 2.238 EUR | +1.27% | 288.57 K | 0.77 | 534.18 M EUR | — | −0.16 EUR | −26.42% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.55% | 20.00 EUR | 0.00% | 5.89 K | 0.84 | 345.46 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.51% | 10.42 EUR | −1.88% | 17.8 K | 1.02 | 5.04 B EUR | 23.27 | 0.45 EUR | −10.60% | 4.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.43% | 4.130 EUR | −1.85% | 2.8 M | 1.14 | 12.77 B EUR | 10.71 | 0.39 EUR | +10.93% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.39% | 19.84 EUR | −1.29% | 529.48 K | 0.92 | 11.27 B EUR | 19.22 | 1.03 EUR | −10.79% | 1.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.38% | 16.9 EUR | −1.74% | 710 | 0.10 | 46.9 M EUR | 22.57 | 0.75 EUR | +17.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.30% | 29.90 EUR | −1.03% | 4.07 M | 1.16 | 32.09 B EUR | 5.67 | 5.27 EUR | +420.67% | 4.30% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.28% | 44.20 EUR | −1.45% | 566.73 K | 0.98 | 46.15 B EUR | 18.61 | 2.38 EUR | +13.86% | 2.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 2.20% | 2.980 EUR | −1.32% | 172.85 K | 0.97 | 1.64 B EUR | 12.99 | 0.23 EUR | +16.68% | 4.22% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.19% | 56.76 EUR | −1.32% | 942.77 K | 0.96 | 10.55 B EUR | 19.90 | 2.85 EUR | +30.45% | 0.41% | Dịch vụ công nghệ | Mua |