Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Tây Ban Nha biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Tây Ban Nha trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22.96% | 0.0340 EUR | +7.26% | 16.37 M | 2.45 | 5.06 M EUR | — | −0.14 EUR | +94.18% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 18.23% | 0.0600 EUR | +7.72% | 15.13 M | 0.83 | 34.66 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 18.07% | 0.920 EUR | +8.24% | 193.04 K | 8.85 | 18.1 M EUR | — | −0.23 EUR | +45.85% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 13.59% | 10.3 EUR | −11.97% | 486 | 0.62 | 123.6 M EUR | 9.61 | 1.07 EUR | +20.36% | 3.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.71% | 0.0030 EUR | 0.00% | 18.05 M | 0.53 | 13.87 M EUR | 15.00 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.38% | 18.21 EUR | +10.70% | 3.05 M | 4.61 | 4.34 B EUR | — | −0.16 EUR | −117.82% | 2.76% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 9.17% | 0.0221 EUR | +0.45% | 1.87 M | 0.24 | 4.09 M EUR | — | −0.13 EUR | +96.27% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 8.60% | 11.40 EUR | −2.15% | 138.35 K | 0.90 | 277.93 M EUR | 16.05 | 0.71 EUR | −6.83% | 2.73% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.42% | 20.40 EUR | +5.43% | 53.4 K | 1.27 | 363.26 M EUR | — | −0.07 EUR | −132.59% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.27% | 1.330 EUR | −7.64% | 10.36 K | 0.27 | 35.78 M EUR | 16.44 | 0.08 EUR | +408.81% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 8.09% | 11.20 EUR | +1.27% | 311.26 K | 2.34 | 2.44 B EUR | 51.92 | 0.22 EUR | — | 1.35% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 8.00% | 10.0 EUR | 0.00% | 150 | 10.00 | 231.53 M EUR | 7.82 | 1.28 EUR | +25.39% | 1.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.33% | 1.515 EUR | −2.26% | 109.37 K | 1.41 | 86.07 M EUR | — | −0.34 EUR | +13.62% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 7.02% | 4.328 EUR | −4.67% | 7.7 M | 4.22 | 13.2 B EUR | 11.22 | 0.39 EUR | +10.93% | 3.38% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.56% | 2.480 EUR | +1.22% | 59.65 K | 0.97 | 188.43 M EUR | — | −1.32 EUR | −215.75% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 6.33% | 2.564 EUR | −4.26% | 607.54 K | 1.18 | 621.43 M EUR | — | −0.27 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 5.91% | 25.80 EUR | +1.57% | 104.98 K | 1.50 | 3.09 B EUR | 9.16 | 2.82 EUR | +3.59% | 2.92% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.77% | 3.29 EUR | +3.46% | 5.66 K | 2.04 | 41.01 M EUR | — | −0.03 EUR | +70.11% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.48% | 3.115 EUR | −0.80% | 584.18 K | 2.16 | 370 M EUR | — | −0.26 EUR | −239.34% | 1.30% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.26% | 0.420 EUR | −2.33% | 17.41 K | 0.14 | 18.39 M EUR | — | −0.33 EUR | +44.88% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.05% | 30.6 EUR | +0.99% | 20.15 K | 0.52 | 1.78 B EUR | 38.53 | 0.79 EUR | +139.40% | 1.05% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 4.95% | 0.212 EUR | +1.92% | 105.75 K | 1.16 | 15.87 M EUR | — | −0.03 EUR | +39.91% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| DDIGISDigi Spain Telecom, S.A. Unipersonal | 4.83% | 5.430 EUR | −1.27% | 529.58 K | — | 1.61 B EUR | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Trung tính |
| CCMOCementos Molins, S.A. | 4.78% | 42.0 EUR | +5.00% | 567 | — | 2.66 B EUR | 14.31 | 2.93 EUR | +2.84% | 2.14% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 4.72% | 35.00 EUR | +2.46% | 373.35 K | 3.01 | 4.62 B EUR | 17.39 | 2.01 EUR | −11.33% | 4.65% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 4.65% | 1.745 EUR | −2.51% | 91.38 K | 4.71 | 46.16 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.59% | 53.36 EUR | −2.49% | 1.21 M | 1.09 | 9.4 B EUR | 21.24 | 2.51 EUR | +16.97% | 0.38% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| AAMPAmper, S.A. | 4.51% | 4.6200 EUR | −4.01% | 460.98 K | 1.51 | 379.13 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 4.40% | 0.920 EUR | −2.65% | 30.23 K | 1.31 | 4.37 M EUR | — | −0.94 EUR | −127.11% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.38% | 5.605 EUR | +0.90% | 1.51 M | 1.52 | 3.39 B EUR | 10.62 | 0.53 EUR | −31.97% | 4.34% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.32% | 86.0 EUR | +1.65% | 71.12 K | 1.55 | 3.02 B EUR | 13.76 | 6.25 EUR | −22.92% | 1.54% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.29% | 7.30 EUR | 0.00% | 190 | — | 25.61 M EUR | 91.59 | 0.08 EUR | −29.03% | 0.45% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.18% | 3.368 EUR | +3.44% | 135.09 M | 9.63 | 16.46 B EUR | 8.78 | 0.38 EUR | +8.79% | 6.36% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.11% | 4.56 EUR | 0.00% | 30 | 0.03 | 12.49 M EUR | 10.99 | 0.42 EUR | −6.72% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.92% | 5.020 EUR | +2.66% | 642.07 K | 1.22 | 565.23 M EUR | 11.17 | 0.45 EUR | +26.44% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.92% | 0.340 EUR | −0.58% | 777.86 K | 1.54 | 170 M EUR | 18.09 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.85% | 10.40 EUR | 0.00% | 7 | 0.02 | 254.14 M EUR | 28.37 | 0.37 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.85% | 25.82 EUR | −2.23% | 6.01 M | 1.93 | 28.26 B EUR | 8.12 | 3.18 EUR | +396.76% | 3.14% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 3.76% | 1.262 EUR | +2.60% | 705.33 K | 1.04 | 1.37 B EUR | 16.02 | 0.08 EUR | +33.56% | 2.66% | Tài chính | Mua | |
| 3.59% | 11.20 EUR | −3.03% | 9.43 K | 0.86 | 950.87 M EUR | 13.61 | 0.82 EUR | +54.21% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 3.55% | 5.66 EUR | 0.00% | 11.75 K | 15.48 | 56.6 M EUR | — | −0.02 EUR | −113.17% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.54% | 49.73 EUR | +3.09% | 757.5 K | 0.94 | 20.06 B EUR | 16.33 | 3.05 EUR | +5.70% | 2.31% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.52% | 0.0932 EUR | −0.53% | 633.66 K | 0.99 | 145 M EUR | — | −0.02 EUR | −3,320.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.47% | 2.780 EUR | −0.36% | 612.49 K | 2.15 | 416.95 M EUR | 34.07 | 0.08 EUR | −38.69% | 2.91% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| PPRSPromotora de Informaciones, S.A. | 3.39% | 2.930 EUR | +2.81% | 21.97 K | 3.17 | 386.02 M EUR | — | −0.22 EUR | −76.40% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh |
| 3.35% | 0.239 EUR | −3.24% | 23.68 K | 0.53 | 6.87 M EUR | — | −0.00 EUR | −113.88% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.33% | 3.09 EUR | 0.00% | 2.55 K | 0.46 | 64.71 M EUR | 16.39 | 0.19 EUR | +330.37% | 1.57% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.30% | 3.370 EUR | +3.31% | 2.82 M | 0.95 | 8.67 B EUR | 13.62 | 0.25 EUR | +2.57% | 4.80% | Tài chính | Bán | |
| 3.26% | 10.44 EUR | +2.76% | 180.56 K | 0.58 | 2.3 B EUR | 13.52 | 0.77 EUR | +20.93% | 1.11% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.18% | 13.300 EUR | +3.06% | 10.3 M | 1.75 | 92.69 B EUR | 15.58 | 0.85 EUR | −2.06% | 2.77% | Tài chính | Mua | |
| 3.17% | 11.980 EUR | +3.17% | 18.9 M | 0.83 | 175.79 B EUR | 11.01 | 1.09 EUR | +29.39% | 1.62% | Tài chính | Mua | |
| 3.15% | 6.35 EUR | 0.00% | 644 | 0.13 | 53.91 M EUR | 18.06 | 0.35 EUR | +922.38% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| TTSKTSK Electronica y Electricidad SA | 3.13% | 6.005 EUR | +0.25% | 141.25 K | 0.75 | 719.15 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 3.12% | 16.50 EUR | +0.30% | 1.58 K | 2.23 | 306.8 M EUR | 7.68 | 2.15 EUR | +91.99% | 3.63% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.05% | 1.31 EUR | +3.15% | 500 | 0.50 | 102.13 M EUR | 36.69 | 0.04 EUR | +15.53% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.00% | 5.00 EUR | −2.91% | 3.52 K | 5.34 | 149.92 M EUR | 694.44 | 0.01 EUR | −91.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.99% | 42.15 EUR | −0.71% | 22.21 K | 0.56 | 2.45 B EUR | 18.97 | 2.22 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.94% | 9.656 EUR | +2.70% | 1.89 M | 0.98 | 5.8 B EUR | 15.81 | 0.61 EUR | +112.68% | 1.95% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.94% | 17.00 EUR | −2.02% | 7.49 K | 2.63 | 128.68 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.91% | 10.10 EUR | −0.49% | 37.11 K | 1.94 | 387.8 M EUR | 18.15 | 0.56 EUR | +111.20% | 4.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.87% | 2.11 EUR | −1.86% | 3.44 K | 0.20 | 202.41 M EUR | 31.59 | 0.07 EUR | +110.06% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 2.86% | 16.080 EUR | +2.68% | 1.86 M | 1.26 | 14.45 B EUR | — | — | — | 3.11% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.85% | 0.772 EUR | −1.03% | 9.09 K | 0.82 | 24.84 M EUR | 9.96 | 0.08 EUR | −24.32% | 2.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.83% | 5.080 EUR | +2.83% | 1.05 M | 4.53 | 1.14 B EUR | 20.97 | 0.24 EUR | −52.54% | 10.36% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 2.81% | 21.68 EUR | +0.84% | 127.9 K | 0.63 | 7.04 B EUR | 10.74 | 2.02 EUR | +83.38% | 0.11% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 2.78% | 58.80 EUR | +1.20% | 229.65 K | 1.34 | 2.97 B EUR | 16.24 | 3.62 EUR | +39.34% | 1.29% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.77% | 18.265 EUR | −0.27% | 442.21 K | 0.52 | 2.42 B EUR | 13.54 | 1.35 EUR | +42.26% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 2.77% | 2.58 EUR | +1.98% | 16.13 K | 0.47 | 154.67 M EUR | 15.32 | 0.17 EUR | +2.37% | 10.99% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.71% | 104.4 EUR | +0.58% | 39.18 K | 0.81 | 2.86 B EUR | 51.71 | 2.02 EUR | −32.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.67% | 2.958 EUR | −0.60% | 131.37 K | 0.46 | 242.43 M EUR | — | −0.03 EUR | +58.10% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.67% | 4.565 EUR | +0.55% | 157.48 K | 1.35 | 1.42 B EUR | 17.94 | 0.25 EUR | −28.62% | 3.18% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.66% | 0.681 EUR | −0.87% | 548.39 K | 0.73 | 977.51 M EUR | 10.86 | 0.06 EUR | −2.64% | 5.04% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.64% | 15.86 EUR | +1.15% | 365.85 K | 1.42 | 1.56 B EUR | 12.62 | 1.26 EUR | +51.26% | 10.84% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.60% | 22.86 EUR | +2.56% | 5.78 M | 0.79 | 127.26 B EUR | 12.11 | 1.89 EUR | +4.95% | 2.59% | Tài chính | Mua | |
| 2.55% | 3.14 EUR | 0.00% | 100 | 0.08 | 37.04 M EUR | — | −0.08 EUR | −152.79% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.50% | 4.01 EUR | −2.20% | 29.93 K | 2.65 | 228.37 M EUR | 41.86 | 0.10 EUR | −43.85% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 2.50% | 8.13 EUR | +1.50% | 43.99 K | 1.02 | 528.66 M EUR | 12.35 | 0.66 EUR | +31.02% | 1.79% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.50% | 0.0652 EUR | +1.72% | 495.52 K | 0.35 | 52.28 M EUR | — | −0.01 EUR | −58.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.48% | 7.370 EUR | +1.03% | 205.44 K | 1.12 | 1.79 B EUR | 9.79 | 0.75 EUR | — | 0.82% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 2.46% | 0.1990 EUR | −0.40% | 144.32 K | 0.48 | 19.41 M EUR | — | −0.33 EUR | +27.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.31% | 22.10 EUR | +2.08% | 1.27 K | 0.34 | 909.67 M EUR | 15.82 | 1.40 EUR | −59.67% | 9.46% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.30% | 0.782 EUR | −2.25% | 3.83 K | 0.39 | 93.66 M EUR | — | −0.10 EUR | +84.55% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 2.23% | 18.29 EUR | +2.24% | 303.47 K | 0.79 | 3.47 B EUR | 19.96 | 0.92 EUR | +16.71% | 2.66% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.22% | 29.14 EUR | +0.76% | 151.86 K | 0.79 | 2.28 B EUR | 15.76 | 1.85 EUR | +49.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.20% | 3.240 EUR | +1.25% | 311.31 K | 1.23 | 1.73 B EUR | 13.97 | 0.23 EUR | +37.69% | 3.98% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.16% | 2.800 EUR | +0.72% | 144.45 K | 0.73 | 1.61 B EUR | 9.12 | 0.31 EUR | +9.17% | 2.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.14% | 26.70 EUR | +1.99% | 930.11 K | 0.89 | 40.05 B EUR | 18.50 | 1.44 EUR | +9.63% | 3.31% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.13% | 9.40 EUR | +1.08% | 1.61 K | 0.16 | 457.03 M EUR | — | −0.34 EUR | +31.53% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.12% | 61.9 EUR | +0.65% | 19.59 K | 0.83 | 2.12 B EUR | 14.49 | 4.27 EUR | +41.63% | 1.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.11% | 114.7 EUR | 0.00% | 324.44 K | 0.92 | 30.51 B EUR | 31.07 | 3.69 EUR | +22.86% | 1.64% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.08% | 1.92 EUR | 0.00% | 1.2 K | 0.37 | 59.32 M EUR | 17.30 | 0.11 EUR | +157.54% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.06% | 11.88 EUR | +1.71% | 4.36 K | 0.11 | 5.62 B EUR | 34.18 | 0.35 EUR | −64.18% | 3.41% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.02% | 54.46 EUR | +1.11% | 982.43 K | 0.72 | 169.5 B EUR | 26.98 | 2.02 EUR | +7.00% | 2.55% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.94% | 2.07 EUR | +0.49% | 13.2 K | 1.23 | 108.6 M EUR | 18.06 | 0.11 EUR | +10.62% | 1.57% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.85% | 15.34 EUR | +0.79% | 599.19 K | 0.82 | 9.49 B EUR | 11.18 | 1.37 EUR | +143.51% | 2.22% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.84% | 25.94 EUR | −0.23% | 2 M | 1.34 | 17.48 B EUR | — | −0.51 EUR | −846.77% | 1.21% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.82% | 0.990 EUR | +1.02% | 11.07 K | 0.37 | 18.5 M EUR | — | — | — | 3.27% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.71% | 1.180 EUR | −0.84% | 13.07 K | 0.86 | 18.84 M EUR | 14.92 | 0.08 EUR | +35.91% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 1.70% | 8.24 EUR | −1.44% | 2.63 K | 0.58 | 292.88 M EUR | 59.71 | 0.14 EUR | −12.38% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| SSL027Inversiones Focalizadas SIL SA | 1.69% | 2.6241 EUR | +1.72% | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá |