Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Tây Ban Nha được định giá cao nhất
Chứng khoán Tây Ban Nha quá mua được tập hợp trong danh sách bên dưới và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: chỉ số này sẽ giúp bạn thấy tốc độ và mức độ thay đổi giá, có thể kiếm lời dựa trên dự báo sụt giảm giá của các cổ phiếu này.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 100.00 | 3.20 EUR | 0.00% | 0 | — | 19.9 M EUR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 13.8 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 1.03 EUR | 0.00% | 0 | — | 36.69 M EUR | 10,300.00 | 0.00 EUR | −99.47% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| SSCASHAshington SOCIMI SA | 100.00 | 1.73 EUR | 0.00% | 0 | — | 42.41 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 100.00 | 161 EUR | 0.00% | 0 | — | 4.19 B EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.113 EUR | 0.00% | 0 | — | 3.09 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 1.83 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| SSL050Famoga Inversiones SIL SA | 100.00 | 15.7321 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá |
| 100.00 | 13.7 EUR | 0.00% | 0 | — | 33.29 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.980 EUR | 0.00% | 0 | — | 21.86 M EUR | — | −0.00 EUR | −120.47% | 2.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.340 EUR | 0.00% | 0 | — | 3.93 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| SSL051Invest Stella SIL SA | 100.00 | 2.1344 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá |
| 100.00 | 1.66 EUR | 0.00% | 0 | — | 10.95 M EUR | — | −1.03 EUR | −133.32% | 113.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 1.01 EUR | 0.00% | 0 | — | 20.48 M EUR | — | −0.03 EUR | +30.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| SSCRN3Rentas Noblejas 3 SOCIMI | 100.00 | 8.20 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 100.00 | 0.0022 EUR | 0.00% | 0 | — | 33.52 M EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 19.8 EUR | 0.00% | 0 | — | 98.72 M EUR | — | −0.31 EUR | +11.43% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.565 EUR | 0.00% | 0 | — | 32.54 M EUR | — | −0.01 EUR | +34.68% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 8.40 EUR | 0.00% | 0 | — | 79.41 M EUR | — | — | — | 7.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.980 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 1.000 EUR | 0.00% | 0 | — | 14.05 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| SSCECOEcoinmo Spaces SOCIMI SA | 100.00 | 1.21 EUR | 0.00% | 0 | — | 10.92 M EUR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 100.00 | 1.000 EUR | 0.00% | 0 | — | 67.28 M EUR | — | −0.01 EUR | −128.11% | 1.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 8.30 EUR | 0.00% | 0 | — | 694.65 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 5.20 EUR | 0.00% | 0 | — | 26 M EUR | — | — | — | 0.25% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 5.60 EUR | 0.00% | 0 | — | 41.09 M EUR | 6.18 | 0.91 EUR | +489.71% | 3.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 99.99 | 15.4 EUR | 0.00% | 0 | — | 100.42 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 99.93 | 1.3340 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 99.93 | 18.2697 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 99.91 | 10.6 EUR | 0.00% | 0 | — | 1.29 B EUR | — | — | — | 1.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 99.73 | 26.8 EUR | 0.00% | 0 | — | 163.95 M EUR | — | — | — | 2.90% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 99.58 | 1.15 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 65.9 M EUR | — | — | — | 1.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 99.27 | 26.6 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 136.17 M EUR | — | — | — | 8.05% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 98.85 | 14.6083 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 97.93 | 3.26 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 429.44 M EUR | 4.46 | 0.73 EUR | +174.62% | 14.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 97.92 | 4.60 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 96.50 | 2.94 EUR | 0.00% | 0 | — | 60.42 M EUR | — | — | — | 3.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 96.39 | 0.915 EUR | 0.00% | 0 | — | 590.72 M EUR | 26.91 | 0.03 EUR | −7.61% | 3.83% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 95.22 | 9.7940 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 91.94 | 18.1 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 304.82 M EUR | — | — | — | 5.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 90.16 | 4.80 EUR | +4.35% | 1.9 K | 0.52 | 140.49 M EUR | 212.39 | 0.02 EUR | −61.69% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| SSCEOLEolo Toys INT SA | 90.15 | 3.30 EUR | +1.23% | 300 | 0.81 | 18.67 M EUR | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |
| 79.62 | 18.2526 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 79.29 | 16.1 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 31.34 M EUR | 21.23 | 0.76 EUR | +39.64% | 2.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 78.79 | 68.60 EUR | −0.65% | 202.56 K | 1.28 | 3.22 B EUR | 18.95 | 3.62 EUR | +39.34% | 1.22% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 78.64 | 11.50 EUR | +0.70% | 294.72 K | 1.50 | 1.71 B EUR | 19.33 | 0.60 EUR | — | 14.45% | Tài chính | Trung tính | |
| 77.94 | 16.5 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 88.18 M EUR | 9.92 | 1.66 EUR | +40.91% | 1.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 76.59 | 1.47 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 52.7 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 76.17 | 13.8 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 94.32 M EUR | — | — | — | 0.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 75.23 | 11.245 EUR | −0.31% | 2.22 M | 0.95 | 6.67 B EUR | 16.92 | 0.66 EUR | +51.93% | 1.68% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 74.71 | 18.44 EUR | −0.32% | 290.63 K | 1.30 | 1.8 B EUR | 13.74 | 1.34 EUR | +80.40% | 9.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 74.49 | 18.5 EUR | −0.54% | 2.74 K | 14.18 | 126.03 M EUR | 10.85 | 1.71 EUR | +26.62% | 4.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 74.27 | 43.3210 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 73.39 | 19.56 EUR | +0.62% | 87.9 K | 1.22 | 3.24 B EUR | 28.85 | 0.68 EUR | +555.80% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 73.21 | 28.28 EUR | −0.14% | 1.35 M | 1.25 | 42.27 B EUR | 18.19 | 1.55 EUR | +13.00% | 3.13% | Vận chuyển | Mua | |
| 72.92 | 11.22 EUR | −0.18% | 155.54 K | 1.48 | 2.42 B EUR | 40.95 | 0.27 EUR | — | 1.36% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 72.05 | 22.65 EUR | −0.53% | 8.65 M | 1.06 | 149.04 B EUR | 21.64 | 1.05 EUR | +24.52% | 2.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 70.53 | 17.80 EUR | −0.34% | 898.41 K | 1.12 | 4.63 B EUR | 13.77 | 1.29 EUR | +259.61% | 4.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 70.45 | 52.78 EUR | +2.29% | 1.17 M | 0.48 | 37.49 B EUR | 62.94 | 0.84 EUR | −81.98% | 1.80% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 70.24 | 15.66 EUR | −0.32% | 947.71 K | 0.74 | 8.41 B EUR | 16.93 | 0.92 EUR | +35.60% | 4.15% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua |