Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Tây Ban Nha bị định giá thấp nhất
Cổ phiếu Tây Ban Nha quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00 | 1.58 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 0.835 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 5.65 EUR | 0.00% | 0 | — | 237.8 M EUR | — | — | — | 2.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| SSCAFSAhorro Familiar S.A. | 0.00 | 27.0 EUR | 0.00% | 0 | — | 93.22 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 0.00 | 7.50 EUR | 0.00% | 5 | 5.00 | 98.7 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 15.1 EUR | 0.00% | 0 | — | 113.2 M EUR | — | — | — | 4.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 3.64 EUR | 0.00% | 0 | — | 12.96 M EUR | 9.85 | 0.37 EUR | +127.03% | 48.45% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 8.85 EUR | 0.00% | 0 | — | 9.24 M EUR | — | −1.89 EUR | −203.34% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 0.930 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 6.00 EUR | 0.00% | 0 | — | 16.26 M EUR | 5.26 | 1.14 EUR | +11.12% | 7.37% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 6.00 EUR | 0.00% | 0 | — | 36.02 M EUR | — | — | — | 2.84% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 12.0 EUR | 0.00% | 0 | — | 60 M EUR | 12.57 | 0.96 EUR | +45.11% | 4.40% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 0.770 EUR | 0.00% | 0 | — | 94.29 M EUR | — | −0.08 EUR | +1.29% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 1.54 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 11.2 M EUR | 81.48 | 0.02 EUR | −91.16% | 5.73% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 7.30 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 2.58 EUR | 0.00% | 0 | — | 93.87 M EUR | 9.48 | 0.27 EUR | −6.78% | 19.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 11.9 EUR | 0.00% | 0 | — | 111.52 M EUR | 44.64 | 0.27 EUR | +15.11% | 1.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 19.8 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 3.76 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 11.8 EUR | 0.00% | 0 | — | 589.65 M EUR | 20.50 | 0.58 EUR | +5.73% | 2.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 1.33 EUR | 0.00% | 0 | — | 973.62 M EUR | — | — | — | 1.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 6.55 EUR | 0.00% | 0 | — | 34.64 M EUR | — | — | — | 6.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 12.3224 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 37.4 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 376.78 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 38.4 EUR | 0.00% | 0 | — | 193.46 M EUR | — | — | — | 6.54% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 10.5 EUR | 0.00% | 0 | — | 270.36 M EUR | — | — | — | 2.54% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.02 | 1.78 EUR | 0.00% | 0 | — | 101.37 M EUR | — | — | — | 0.91% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.05 | 31.2 EUR | 0.00% | 0 | — | 95.26 M EUR | — | — | — | 3.98% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.06 | 31.6 EUR | 0.00% | 0 | — | 158 M EUR | — | — | — | 0.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.07 | 2.98 EUR | 0.00% | 80 | 8.00 | 72.45 M EUR | — | −0.05 EUR | +80.45% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.12 | 1.48 EUR | 0.00% | 0 | — | 25.47 M EUR | 23.13 | 0.06 EUR | +165.56% | 2.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.19 | 1.000 EUR | 0.00% | 0 | — | 16.49 M EUR | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.26 | 0.460 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 5.19 M EUR | 0.73 | 0.63 EUR | +59.16% | 92.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.30 | 4.80 EUR | 0.00% | 0 | — | 5.31 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.83 | 1.16 EUR | 0.00% | 0 | — | 31.45 M EUR | 18.68 | 0.06 EUR | +3.16% | 3.89% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.53 | 3.34 EUR | −0.60% | 2.05 K | 1.25 | 167.83 M EUR | — | — | — | 0.48% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.68 | 0.132 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.23 | 30.4 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 243.31 M EUR | — | — | — | 0.57% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.71 | 20.3311 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 8.67 | 5.30 EUR | 0.00% | 40 | 0.03 | 47.7 M EUR | 12.17 | 0.44 EUR | −15.91% | 1.05% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 9.20 | 4.18 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 157.95 M EUR | 18.82 | 0.22 EUR | +42.65% | 4.20% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 9.41 | 0.690 EUR | −15.85% | 23.23 K | 3.42 | 21.52 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 9.96 | 1.38 EUR | 0.00% | 0 | — | 12.48 M EUR | — | −0.08 EUR | −45.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.48 | 15.8 EUR | 0.00% | 3.01 K | 8.20 | 542.45 M EUR | — | — | — | 2.74% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.34 | 0.995 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 21.9 M EUR | 32.41 | 0.03 EUR | −79.82% | 2.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.38 | 3.84 EUR | −7.69% | 4.13 K | 0.70 | 49.58 M EUR | — | — | — | 4.04% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 15.98 | 1.0431 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 16.72 | 2.80 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 16.82 | 0.4400 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 31.63 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 17.56 | 2.24 EUR | +0.90% | 830 | 27.67 | 11.37 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 18.25 | 18.5 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 44.31 M EUR | — | — | — | 49.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.25 | 5.35 EUR | −2.73% | 1.62 K | 0.95 | 48.43 M EUR | — | — | — | 3.27% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 21.55 | 16.9 EUR | −1.74% | 710 | 0.10 | 46.9 M EUR | 22.57 | 0.75 EUR | +17.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 22.37 | 0.1438 EUR | 0.00% | 0 | — | 21.76 M EUR | — | −1.02 EUR | −340.22% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 23.34 | 0.279 EUR | +2.20% | 9.14 M | 2.19 | 173 M EUR | 7.62 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 23.64 | 8.58 EUR | −0.92% | 15.45 K | 1.09 | 333.28 M EUR | 15.42 | 0.56 EUR | +111.20% | 4.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.87 | 2.140 EUR | +2.15% | 370.03 K | 1.58 | 282.24 M EUR | — | −0.46 EUR | +69.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 24.65 | 1.630 EUR | −1.21% | 1.63 K | 0.06 | 86.56 M EUR | 13.97 | 0.12 EUR | +24.15% | 1.96% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 27.60 | 2.332 EUR | −0.93% | 260.52 K | 1.17 | 196.04 M EUR | — | −0.03 EUR | +53.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 27.92 | 16.00 EUR | 0.00% | 3.29 K | 0.60 | 177.21 M EUR | — | −0.52 EUR | −144.04% | 3.02% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 28.32 | 2.46 EUR | +0.41% | 579 | 0.13 | 31.33 M EUR | — | −0.66 EUR | −7,090.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 28.57 | 27.1 EUR | −2.17% | 29.42 K | 1.47 | 1.68 B EUR | 27.64 | 0.98 EUR | +78.06% | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 28.87 | 51.4 EUR | −2.65% | 1.98 K | 0.94 | 857.56 M EUR | 17.60 | 2.92 EUR | +17.12% | 2.42% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 29.03 | 14.94 EUR | −3.55% | 1.43 M | 1.83 | 3.77 B EUR | 68.82 | 0.22 EUR | −41.75% | 3.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua |