Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu penny — Chứng khoán Tây Ban Nha
Cổ phiếu Tây Ban Nha có mức giá thấp trong một danh sách: dành cho nhiều nhà đầu tư hơn, có khả năng mang lại lợi nhuận nhưng cũng có thể biến động mạnh. Chúng tôi đã sắp xếp các loại cổ phiếu này theo giá và cung cấp các số liệu quan trọng để theo dõi.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0022 EUR | 0.00% | 0 | — | 33.52 M EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.0029 EUR | +7.41% | 41.34 M | 0.57 | 14.78 M EUR | 14.50 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.0123 EUR | −9.56% | 2.31 M | 0.20 | 3.32 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.0160 EUR | −17.53% | 28.92 M | 0.89 | 5.71 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.0376 EUR | +4.16% | 5.72 M | 0.61 | 24.89 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.0580 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 7.45 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.0623 EUR | −0.32% | 3.28 M | 2.05 | 51.88 M EUR | — | −0.00 EUR | +95.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.0793 EUR | −1.25% | 741.27 K | 0.96 | 124.47 M EUR | — | −0.01 EUR | −250.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.113 EUR | 0.00% | 0 | — | 3.09 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.132 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.1438 EUR | 0.00% | 0 | — | 21.76 M EUR | — | −1.02 EUR | −340.22% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.201 EUR | −3.83% | 103 K | 0.23 | 15.94 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.2110 EUR | −0.47% | 216.97 K | 0.74 | 94.82 M EUR | 0.77 | 0.28 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.221 EUR | −0.45% | 15.9 K | 0.08 | 6.58 M EUR | — | −0.00 EUR | −117.93% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.279 EUR | +2.20% | 9.14 M | 2.19 | 173 M EUR | 7.62 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 0.340 EUR | 0.00% | 0 | — | 3.93 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.3584 EUR | +0.73% | 3.64 M | 0.74 | 496.57 M EUR | 15.58 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 0.392 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 17.16 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.4400 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 31.63 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.460 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 5.19 M EUR | 0.73 | 0.63 EUR | +59.16% | 92.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.480 EUR | +0.84% | 1.49 M | 0.77 | 219.12 M EUR | 34.53 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.500 EUR | 0.00% | 0 | — | 11.5 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.565 EUR | 0.00% | 0 | — | 32.54 M EUR | — | −0.01 EUR | +34.68% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.575 EUR | −2.54% | 18 K | 0.46 | 253.73 M EUR | — | −0.00 EUR | +97.79% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.640 EUR | −7.25% | 9.16 K | 1.11 | 22.69 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.662 EUR | +0.30% | 14.26 K | 1.38 | 21.56 M EUR | — | −0.13 EUR | −182.64% | 2.98% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.674 EUR | −0.88% | 10.37 M | 34.26 | 968.9 M EUR | 10.91 | 0.06 EUR | −6.51% | 5.09% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 0.685 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 53.67 M EUR | — | — | — | 69.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.690 EUR | −15.85% | 23.23 K | 3.42 | 21.52 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.770 EUR | 0.00% | 0 | — | 94.29 M EUR | — | −0.08 EUR | +1.29% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.800 EUR | −1.23% | 5.31 K | 0.78 | 23.98 M EUR | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 0.810 EUR | −4.48% | 105.84 K | 3.46 | 102.04 M EUR | — | −0.12 EUR | +81.44% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 0.815 EUR | −2.40% | 32.86 K | 4.06 | 4.04 M EUR | — | −1.96 EUR | −343.72% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.825 EUR | −1.79% | 11.21 K | 13.23 | 11.03 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.835 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.855 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 20.34 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.870 EUR | 0.00% | 0 | — | 12.89 M EUR | — | −0.00 EUR | +50.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.915 EUR | 0.00% | 0 | — | 590.72 M EUR | 26.91 | 0.03 EUR | −7.61% | 3.83% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.930 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.945 EUR | 0.00% | 0 | — | 46.97 M EUR | — | −0.00 EUR | +33.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.945 EUR | −1.36% | 206.97 K | 0.32 | 451.8 M EUR | 75.60 | 0.01 EUR | +21.36% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.948 EUR | +3.49% | 3.64 K | 0.20 | 14.84 M EUR | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 0.950 EUR | 0.00% | 0 | — | 186.78 M EUR | 12.58 | 0.08 EUR | +31.08% | 16.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.980 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.980 EUR | 0.00% | 0 | — | 21.86 M EUR | — | −0.00 EUR | −120.47% | 2.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.980 EUR | 0.00% | 0 | — | 24.33 M EUR | — | −0.00 EUR | +22.22% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.985 EUR | 0.00% | 0 | — | 40.48 M EUR | — | 0.00 EUR | +100.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.990 EUR | 0.00% | 0 | — | 24.52 M EUR | — | −0.00 EUR | +30.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.9936 EUR | +1.25% | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.995 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 21.9 M EUR | 32.41 | 0.03 EUR | −79.82% | 2.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.998 EUR | +1.84% | 22.18 K | 0.78 | 1.46 B EUR | 9.62 | 0.10 EUR | +36.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.000 EUR | 0.00% | 0 | — | 67.28 M EUR | — | −0.01 EUR | −128.11% | 1.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.000 EUR | −2.44% | 30.94 K | 2.57 | 19.15 M EUR | — | — | — | 3.16% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.000 EUR | 0.00% | 0 | — | 16.49 M EUR | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.000 EUR | 0.00% | 0 | — | 14.05 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.01 EUR | 0.00% | 0 | — | 20.48 M EUR | — | −0.03 EUR | +30.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.03 EUR | 0.00% | 0 | — | 36.69 M EUR | 10,300.00 | 0.00 EUR | −99.47% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.0431 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1.10 EUR | 0.00% | 0 | — | 25.41 M EUR | — | −0.00 EUR | −52.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.108 EUR | +5.32% | 636.01 K | 3.24 | 497.87 M EUR | 41.34 | 0.03 EUR | −73.52% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.13 EUR | 0.00% | 0 | — | 56.18 M EUR | — | −0.00 EUR | −33.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.15 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 65.9 M EUR | — | — | — | 1.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.16 EUR | 0.00% | 0 | — | 31.45 M EUR | 18.68 | 0.06 EUR | +3.16% | 3.89% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| SSCECOEcoinmo Spaces SOCIMI SA | 1.21 EUR | 0.00% | 0 | — | 10.92 M EUR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 1.212 EUR | −1.78% | 626.69 K | 1.01 | 1.34 B EUR | 14.03 | 0.09 EUR | +13.83% | 2.71% | Tài chính | Mua | |
| 1.33 EUR | 0.00% | 0 | — | 973.62 M EUR | — | — | — | 1.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.33 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 103.69 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.3340 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1.38 EUR | 0.00% | 0 | — | 12.48 M EUR | — | −0.08 EUR | −45.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.395 EUR | +1.82% | 35.19 K | 0.55 | 113.51 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.410 EUR | +3.30% | 6.69 K | 1.65 | 132.51 M EUR | 12.95 | 0.11 EUR | +100.55% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.47 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 52.7 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.48 EUR | 0.00% | 0 | — | 25.47 M EUR | 23.13 | 0.06 EUR | +165.56% | 2.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.54 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 11.2 M EUR | 81.48 | 0.02 EUR | −91.16% | 5.73% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 1.54 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 46.17 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.58 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.630 EUR | −1.21% | 1.63 K | 0.06 | 86.56 M EUR | 13.97 | 0.12 EUR | +24.15% | 1.96% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.66 EUR | 0.00% | 0 | — | 10.95 M EUR | — | −1.03 EUR | −133.32% | 113.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.68 EUR | +1.82% | 210 | 0.22 | 17.46 M EUR | 25.53 | 0.07 EUR | −31.03% | 1.60% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| SSCASHAshington SOCIMI SA | 1.73 EUR | 0.00% | 0 | — | 42.41 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 1.750 EUR | −1.69% | 46.93 K | 1.13 | 44.97 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.78 EUR | 0.00% | 0 | — | 101.37 M EUR | — | — | — | 0.91% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.83 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.83 EUR | +0.55% | 1.2 K | 0.91 | 210.77 M EUR | — | −0.04 EUR | −111.73% | 6.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.90 EUR | +2.70% | 3.2 K | 1.89 | 59.94 M EUR | 17.61 | 0.11 EUR | +100.19% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.04 EUR | +0.49% | 16.6 K | 1.33 | 184.67 M EUR | 23.42 | 0.09 EUR | +418.45% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| SSL051Invest Stella SIL SA | 2.1344 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá |
| 2.140 EUR | +2.15% | 370.03 K | 1.58 | 282.24 M EUR | — | −0.46 EUR | +69.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.23 EUR | −1.33% | 78.04 K | 1.20 | 136.68 M EUR | 15.54 | 0.14 EUR | −15.89% | 12.43% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.238 EUR | +1.27% | 288.57 K | 0.77 | 534.18 M EUR | — | −0.16 EUR | −26.42% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.24 EUR | +0.90% | 830 | 27.67 | 11.37 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.290 EUR | +1.78% | 19.34 K | 3.25 | 301.7 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 2.332 EUR | −0.93% | 260.52 K | 1.17 | 196.04 M EUR | — | −0.03 EUR | +53.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.44 EUR | +4.27% | 250 | 6.25 | 14.49 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.46 EUR | +0.41% | 579 | 0.13 | 31.33 M EUR | — | −0.66 EUR | −7,090.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.56 EUR | −0.39% | 2.57 K | 0.28 | 214.07 M EUR | 30.15 | 0.08 EUR | +4.56% | 0.75% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.58 EUR | 0.00% | 0 | — | 93.87 M EUR | 9.48 | 0.27 EUR | −6.78% | 19.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.630 EUR | +0.38% | 175.14 K | 0.46 | 383.96 M EUR | 32.23 | 0.08 EUR | −38.69% | 1.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| SSL027Inversiones Focalizadas SIL SA | 2.6448 EUR | −0.51% | 0 | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá |
| 2.650 EUR | +0.38% | 13.13 K | 0.53 | 199.44 M EUR | — | −1.28 EUR | −296.14% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh |