Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Tây Ban Nha có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ
Khám phá Các công ty Tây Ban Nha với mức vốn hóa nhỏ nhất: cổ phiếu của các công ty này có thể khá biến động nhưng đôi khi — sinh lời nhiều hơn. Các công ty có giá trị nhỏ nhất được đặt lên hàng đầu: hãy nghiên cứu tất cả dữ liệu có sẵn để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.42 K EUR | 0.750 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.09 M EUR | 0.113 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.93 M EUR | 0.340 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.09 M EUR | 0.0221 EUR | +0.45% | 1.87 M | 0.24 | — | −0.13 EUR | +96.27% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.37 M EUR | 0.920 EUR | −2.65% | 30.23 K | 1.31 | — | −0.94 EUR | −127.11% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.06 M EUR | 0.0340 EUR | +7.26% | 16.37 M | 2.45 | — | −0.14 EUR | +94.18% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.31 M EUR | 4.80 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.87 M EUR | 0.239 EUR | −3.24% | 23.68 K | 0.53 | — | −0.00 EUR | −113.88% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.2 M EUR | 0.815 EUR | 0.00% | 0 | — | 1.81 | 0.45 EUR | +125.54% | 96.17% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.24 M EUR | 8.85 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.75 EUR | −123.35% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.7 M EUR | 56.5 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 3.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.07 M EUR | 0.500 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 10.43 M EUR | 0.0812 EUR | +1.50% | 1.65 K | 0.02 | 0.49 | 0.16 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| SSCECOEcoinmo Spaces SOCIMI SA | 10.92 M EUR | 1.21 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 10.95 M EUR | 1.66 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −1.11 EUR | −136.11% | 113.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.1 M EUR | 0.830 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 11.2 M EUR | 1.54 EUR | 0.00% | 0 | — | 9.88 | 0.16 EUR | +38.74% | 5.73% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 12.49 M EUR | 4.56 EUR | 0.00% | 30 | 0.03 | 10.99 | 0.42 EUR | −6.72% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 12.57 M EUR | 1.39 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.07 EUR | −113.29% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.67 M EUR | 0.920 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.00 EUR | +30.00% | 2.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.87 M EUR | 0.0030 EUR | 0.00% | 18.05 M | 0.53 | 15.00 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.05 M EUR | 1.000 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.00 EUR | −137.50% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.64 M EUR | 2.86 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 14.97 M EUR | 2.48 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 15.31 M EUR | 4.30 EUR | 0.00% | 0 | — | 10.55 | 0.41 EUR | −9.75% | 105.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.87 M EUR | 0.212 EUR | +1.92% | 105.75 K | 1.16 | — | −0.03 EUR | +39.91% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 16.82 M EUR | 1.02 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 16.93 M EUR | 1.59 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 18.53 | 0.09 EUR | −37.69% | 2.46% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 17.06 M EUR | 0.975 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.01 EUR | −127.47% | 1.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.06 M EUR | 0.975 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.01 EUR | — | 1.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.06 M EUR | 0.975 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.01 EUR | — | 1.45% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.1 M EUR | 0.920 EUR | +8.24% | 193.04 K | 8.85 | — | −0.23 EUR | +45.85% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 18.39 M EUR | 0.420 EUR | −2.33% | 17.41 K | 0.14 | — | −0.33 EUR | +44.88% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 18.5 M EUR | 0.990 EUR | +1.02% | 11.07 K | 0.37 | — | — | — | 3.27% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 18.84 M EUR | 1.180 EUR | −0.84% | 13.07 K | 0.86 | 14.92 | 0.08 EUR | +35.91% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 19.41 M EUR | 0.1990 EUR | −0.40% | 144.32 K | 0.48 | — | −0.33 EUR | +27.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 19.9 M EUR | 3.20 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.48 M EUR | 1.01 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.03 EUR | +34.82% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.13 M EUR | 0.96 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 24.68 | 0.04 EUR | −73.14% | 11.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| RRDGRedegal SA | 21.77 M EUR | 0.915 EUR | 0.00% | 2.5 K | 0.36 | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| 21.86 M EUR | 0.980 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.00 EUR | −100.46% | 2.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.63 M EUR | 0.1438 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.68 EUR | −512.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 24.52 M EUR | 0.990 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.00 EUR | +5.88% | 2.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.58 M EUR | 0.990 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.00 EUR | −14.29% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.84 M EUR | 0.772 EUR | −1.03% | 9.09 K | 0.82 | 9.96 | 0.08 EUR | −24.32% | 2.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.41 M EUR | 1.10 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.00 EUR | −76.47% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.61 M EUR | 7.30 EUR | 0.00% | 190 | — | 91.59 | 0.08 EUR | −29.03% | 0.45% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 25.99 M EUR | 1.51 EUR | 0.00% | 0 | — | 30.51 | 0.05 EUR | +43.06% | 2.02% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26 M EUR | 5.20 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.31 EUR | −196.37% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.16 M EUR | 0.826 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.92 EUR | +36.15% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 27.34 M EUR | 30.8 EUR | 0.00% | 0 | — | 9.59 | 3.21 EUR | +24,232.58% | 7.73% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 31.35 M EUR | 16.1 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 23.89 | 0.67 EUR | +56.08% | 2.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 31.63 M EUR | 0.4400 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 32.54 M EUR | 0.565 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.01 EUR | +52.43% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 32.54 M EUR | 1.20 EUR | 0.00% | 0 | — | 19.39 | 0.06 EUR | −71.55% | 3.76% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 33.29 M EUR | 13.7 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.51 EUR | −1.77% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 33.52 M EUR | 0.0022 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 34.64 M EUR | 6.55 EUR | 0.00% | 0 | — | 43.06 | 0.15 EUR | — | 6.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 34.66 M EUR | 0.0600 EUR | +7.72% | 15.13 M | 0.83 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 35.15 M EUR | 2.36 EUR | 0.00% | 0 | — | 28.40 | 0.08 EUR | — | 1.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 35.48 M EUR | 1.45 EUR | 0.00% | 0 | — | 14.33 | 0.10 EUR | +152.37% | 1.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 35.78 M EUR | 1.330 EUR | −7.64% | 10.36 K | 0.27 | 16.44 | 0.08 EUR | +408.81% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 36.02 M EUR | 6.00 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.20 EUR | −49.54% | 5.22% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 36.69 M EUR | 1.03 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.01 EUR | −147.09% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 37.04 M EUR | 3.14 EUR | 0.00% | 100 | 0.08 | — | −0.08 EUR | −152.79% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| SSCANTGrupo Antagon Inversiones Inmobiliarias 2025 SOCIMI SA | 37.2 M EUR | 620 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| 38.47 M EUR | 3.07 EUR | 0.00% | 386 | 0.02 | — | −0.85 EUR | −1,406.78% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 39.29 M EUR | 20.6 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 117.85 | 0.17 EUR | +52.66% | 0.10% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 40.48 M EUR | 0.99 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.00 EUR | 0.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 41.01 M EUR | 3.29 EUR | +3.46% | 5.66 K | 2.04 | — | −0.03 EUR | +70.11% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 41.09 M EUR | 5.60 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 5.67 | 0.99 EUR | +485.48% | 2.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| SSCASHAshington SOCIMI SA | 42.41 M EUR | 1.73 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 43.53 M EUR | 24.4 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 10.84 | 2.25 EUR | +88.34% | 3.73% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 44.31 M EUR | 18.5 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 3.84% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 46.16 M EUR | 1.745 EUR | −2.51% | 91.38 K | 4.71 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 46.77 M EUR | 1.54 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 19.32 | 0.08 EUR | −13.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 46.97 M EUR | 0.945 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.00 EUR | −25.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 49.08 M EUR | 18.0 EUR | 0.00% | 2 K | 2.17 | 25.78 | 0.70 EUR | +80.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 50.72 M EUR | 2.20 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.05 EUR | +73.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 50.85 M EUR | 5.65 EUR | 0.00% | 917 | 0.65 | 12.91 | 0.44 EUR | −12.37% | 0.98% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| SSCHQAHQ America SOCIMI S.A. | 51 M EUR | 5,100 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 52.28 M EUR | 0.0652 EUR | +1.72% | 495.52 K | 0.35 | — | −0.01 EUR | −58.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 53.91 M EUR | 6.35 EUR | 0.00% | 644 | 0.13 | 18.06 | 0.35 EUR | +922.38% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 54.85 M EUR | 5.95 EUR | −0.83% | 2.75 K | 0.81 | 33.63 | 0.18 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 55.56 M EUR | 1.55 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.10 EUR | −157.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 56.18 M EUR | 1.13 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.00 EUR | −106.49% | 2.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 56.34 M EUR | 0.740 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 48.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 56.6 M EUR | 5.66 EUR | 0.00% | 11.75 K | 15.48 | — | −0.02 EUR | −113.17% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 57.03 M EUR | 4.90 EUR | 0.00% | 255 | 0.06 | — | — | — | 3.51% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 58.37 M EUR | 2.84 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 19.03 | 0.15 EUR | +43.74% | 2.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 58.99 M EUR | 6.70 EUR | 0.00% | 2.43 K | 1.79 | 2.44 | 2.75 EUR | — | 2.69% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 59.32 M EUR | 1.92 EUR | 0.00% | 1.2 K | 0.37 | 17.30 | 0.11 EUR | +157.54% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 60 M EUR | 12.0 EUR | 0.00% | 0 | — | 13.39 | 0.90 EUR | +111.30% | 3.44% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 63.61 M EUR | 1.11 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 1.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 64.71 M EUR | 3.09 EUR | 0.00% | 2.55 K | 0.46 | 16.39 | 0.19 EUR | +330.37% | 1.57% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 67.28 M EUR | 1.000 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.00 EUR | −114.16% | 1.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 78.35 M EUR | 3.18 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 79.41 M EUR | 8.40 EUR | 0.00% | 0 | — | 8.92 | 0.94 EUR | — | 1.23% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 86.07 M EUR | 1.515 EUR | −2.26% | 109.37 K | 1.41 | — | −0.34 EUR | +13.62% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 87.62 M EUR | 17.0 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 13.93 | 1.22 EUR | +19.78% | 3.53% | Tài chính | Không được đánh giá |