Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Tây Ban Nha có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Tây Ban Nha sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34.26 | 0.674 EUR | −0.88% | 10.37 M | 968.9 M EUR | 10.91 | 0.06 EUR | −6.51% | 5.09% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 27.67 | 2.24 EUR | +0.90% | 830 | 11.37 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 14.18 | 18.5 EUR | −0.54% | 2.74 K | 126.03 M EUR | 10.85 | 1.71 EUR | +26.62% | 4.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.23 | 0.825 EUR | −1.79% | 11.21 K | 11.03 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 8.20 | 15.8 EUR | 0.00% | 3.01 K | 542.45 M EUR | — | — | — | 2.74% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.00 | 2.98 EUR | 0.00% | 80 | 72.45 M EUR | — | −0.05 EUR | +80.45% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.25 | 2.44 EUR | +4.27% | 250 | 14.49 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.54 | 5.75 EUR | −2.54% | 2.7 K | 405.75 M EUR | — | — | — | 1.03% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.22 | 48.35 EUR | +5.80% | 109.1 K | 2.67 B EUR | 24.61 | 1.96 EUR | +117.98% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 5.00 | 7.50 EUR | 0.00% | 5 | 98.7 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.13 | 3.10 EUR | +0.65% | 1.05 K | 36.33 M EUR | 171.27 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.06 | 0.815 EUR | −2.40% | 32.86 K | 4.04 M EUR | — | −1.96 EUR | −343.72% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.69 | 6.20 EUR | +0.81% | 4.3 K | 16.84 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.46 | 0.810 EUR | −4.48% | 105.84 K | 102.04 M EUR | — | −0.12 EUR | +81.44% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 3.42 | 0.690 EUR | −15.85% | 23.23 K | 21.52 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.25 | 2.290 EUR | +1.78% | 19.34 K | 301.7 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 3.24 | 1.108 EUR | +5.32% | 636.01 K | 497.87 M EUR | 41.34 | 0.03 EUR | −73.52% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 3.08 | 6.85 EUR | −0.72% | 2.54 K | 63.15 M EUR | 38.72 | 0.18 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.04 | 13.70 EUR | −2.49% | 7.33 K | 112.03 M EUR | 25.55 | 0.54 EUR | +107.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.57 | 1.000 EUR | −2.44% | 30.94 K | 19.15 M EUR | — | — | — | 3.16% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.40 | 11.00 EUR | +0.46% | 7.83 K | 929.64 M EUR | — | −0.66 EUR | −351.17% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.33 | 9.75 EUR | +0.52% | 3.41 K | 466.76 M EUR | — | −0.13 EUR | +80.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.27 | 9.96 EUR | +0.20% | 35.72 K | 390.75 M EUR | 11.38 | 0.88 EUR | −13.93% | 3.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.19 | 0.279 EUR | +2.20% | 9.14 M | 173 M EUR | 7.62 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 2.05 | 0.0623 EUR | −0.32% | 3.28 M | 51.88 M EUR | — | −0.00 EUR | +95.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.03 | 2.99 EUR | +0.34% | 3.6 K | 62.41 M EUR | — | — | — | 1.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.96 | 87.00 EUR | +2.41% | 787.53 K | 23.31 B EUR | 22.42 | 3.88 EUR | +14.97% | 2.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.89 | 1.90 EUR | +2.70% | 3.2 K | 59.94 M EUR | 17.61 | 0.11 EUR | +100.19% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.83 | 14.94 EUR | −3.55% | 1.43 M | 3.77 B EUR | 68.82 | 0.22 EUR | −41.75% | 3.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.80 | 2.76 EUR | −0.36% | 14.81 K | 34.9 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.74 | 9.85 EUR | 0.00% | 45 | 118.2 M EUR | — | — | — | 1.23% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.66 | 36.60 EUR | +0.27% | 189.98 K | 4.8 B EUR | 18.18 | 2.01 EUR | −11.33% | 4.52% | Vận chuyển | Bán | |
| 1.66 | 16.85 EUR | −0.88% | 2.49 K | 313.31 M EUR | 7.35 | 2.29 EUR | +106.91% | 3.56% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.65 | 1.410 EUR | +3.30% | 6.69 K | 132.51 M EUR | 12.95 | 0.11 EUR | +100.55% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.59 | 9.50 EUR | +0.53% | 202 | 1.38 B EUR | 8.79 | 1.08 EUR | +42.04% | 2.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.58 | 2.140 EUR | +2.15% | 370.03 K | 282.24 M EUR | — | −0.46 EUR | +69.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.56 | 6.00 EUR | −1.48% | 673.55 K | 1.36 B EUR | 24.77 | 0.24 EUR | −52.54% | 8.73% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 1.50 | 11.50 EUR | +0.70% | 294.72 K | 1.71 B EUR | 19.33 | 0.60 EUR | — | 14.45% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.50 | 2.750 EUR | +0.55% | 506.24 K | 1.71 B EUR | 8.34 | 0.33 EUR | +19.57% | 2.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.48 | 11.22 EUR | −0.18% | 155.54 K | 2.42 B EUR | 40.95 | 0.27 EUR | — | 1.36% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.47 | 27.1 EUR | −2.17% | 29.42 K | 1.68 B EUR | 27.64 | 0.98 EUR | +78.06% | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.44 | 26.68 EUR | −1.51% | 1.71 M | 17.59 B EUR | — | −0.51 EUR | −230.68% | 2.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.38 | 0.662 EUR | +0.30% | 14.26 K | 21.56 M EUR | — | −0.13 EUR | −182.64% | 2.98% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.33 | 2.04 EUR | +0.49% | 16.6 K | 184.67 M EUR | 23.42 | 0.09 EUR | +418.45% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.33 | 72.8 EUR | +5.20% | 74 K | 1.97 B EUR | 16.20 | 4.49 EUR | +36.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.30 | 18.44 EUR | −0.32% | 290.63 K | 1.8 B EUR | 13.74 | 1.34 EUR | +80.40% | 9.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.28 | 68.60 EUR | −0.65% | 202.56 K | 3.22 B EUR | 18.95 | 3.62 EUR | +39.34% | 1.22% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.25 | 28.28 EUR | −0.14% | 1.35 M | 42.27 B EUR | 18.19 | 1.55 EUR | +13.00% | 3.13% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.25 | 3.34 EUR | −0.60% | 2.05 K | 167.83 M EUR | — | — | — | 0.48% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.25 | 60.52 EUR | +1.48% | 866.83 K | 24.06 B EUR | 20.02 | 3.02 EUR | +1.91% | 2.09% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.23 | 11.60 EUR | +2.84% | 1.68 M | 7.24 B EUR | 8.17 | 1.42 EUR | +20.37% | 2.91% | Tài chính | Mua | |
| 1.22 | 19.56 EUR | +0.62% | 87.9 K | 3.24 B EUR | 28.85 | 0.68 EUR | +555.80% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.20 | 2.23 EUR | −1.33% | 78.04 K | 136.68 M EUR | 15.54 | 0.14 EUR | −15.89% | 12.43% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.19 | 25.80 EUR | +0.39% | 94.15 K | 3.04 B EUR | 8.97 | 2.88 EUR | +5.15% | 3.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.17 | 2.332 EUR | −0.93% | 260.52 K | 196.04 M EUR | — | −0.03 EUR | +53.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.16 | 29.90 EUR | −1.03% | 4.07 M | 32.09 B EUR | 5.67 | 5.27 EUR | +420.67% | 4.30% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.15 | 3.26 EUR | +1.24% | 7.1 K | 186.79 M EUR | 43.24 | 0.08 EUR | −58.53% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.14 | 4.130 EUR | −1.85% | 2.8 M | 12.77 B EUR | 10.71 | 0.39 EUR | +10.93% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.13 | 1.750 EUR | −1.69% | 46.93 K | 44.97 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.12 | 17.80 EUR | −0.34% | 898.41 K | 4.63 B EUR | 13.77 | 1.29 EUR | +259.61% | 4.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.11 | 22.73 EUR | −0.74% | 9.77 M | 123.34 B EUR | 11.23 | 2.02 EUR | +12.99% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.11 | 0.640 EUR | −7.25% | 9.16 K | 22.69 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.09 | 8.58 EUR | −0.92% | 15.45 K | 333.28 M EUR | 15.42 | 0.56 EUR | +111.20% | 4.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.08 | 4.046 EUR | +0.05% | 2.71 M | 3.26 B EUR | 23.01 | 0.18 EUR | +35.75% | 2.92% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.07 | 8.120 EUR | +0.06% | 210.47 K | 1.96 B EUR | 10.78 | 0.75 EUR | — | 0.75% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.07 | 10.80 EUR | +0.84% | 193.97 K | 2.35 B EUR | 27.29 | 0.40 EUR | −49.44% | 1.32% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.06 | 22.65 EUR | −0.53% | 8.65 M | 149.04 B EUR | 21.64 | 1.05 EUR | +24.52% | 2.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.05 | 5.270 EUR | +0.67% | 969.02 K | 3.16 B EUR | 9.98 | 0.53 EUR | −31.97% | 5.03% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.02 | 10.42 EUR | −1.88% | 17.8 K | 5.04 B EUR | 23.27 | 0.45 EUR | −10.60% | 4.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.01 | 3.595 EUR | −0.25% | 13.23 M | 17.09 B EUR | 14.50 | 0.25 EUR | +23.51% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.01 | 76.0 EUR | −0.52% | 20.76 K | 2.56 B EUR | 15.12 | 5.03 EUR | +38.72% | 1.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.01 | 59.04 EUR | −1.70% | 2.01 M | 183.82 B EUR | 28.70 | 2.06 EUR | +8.85% | 2.40% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.01 | 1.212 EUR | −1.78% | 626.69 K | 1.34 B EUR | 14.03 | 0.09 EUR | +13.83% | 2.71% | Tài chính | Mua | |
| 1.00 | 12.25 EUR | −0.81% | 1.55 K | 209.32 M EUR | 15.99 | 0.77 EUR | −10.44% | 3.47% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.99 | 5.18 EUR | +0.19% | 318.87 K | 563.32 M EUR | 15.26 | 0.34 EUR | −28.86% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 0.98 | 44.20 EUR | −1.45% | 566.73 K | 46.15 B EUR | 18.61 | 2.38 EUR | +13.86% | 2.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 0.97 | 2.980 EUR | −1.32% | 172.85 K | 1.64 B EUR | 12.99 | 0.23 EUR | +16.68% | 4.22% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 0.97 | 22.14 EUR | +3.36% | 215.26 K | 7.07 B EUR | 39.49 | 0.56 EUR | −75.64% | 0.11% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 0.96 | 56.76 EUR | −1.32% | 942.77 K | 10.55 B EUR | 19.90 | 2.85 EUR | +30.45% | 0.41% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.96 | 0.0793 EUR | −1.25% | 741.27 K | 124.47 M EUR | — | −0.01 EUR | −250.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.95 | 11.245 EUR | −0.31% | 2.22 M | 6.67 B EUR | 16.92 | 0.66 EUR | +51.93% | 1.68% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 0.95 | 5.35 EUR | −2.73% | 1.62 K | 48.43 M EUR | — | — | — | 3.27% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.94 | 51.4 EUR | −2.65% | 1.98 K | 857.56 M EUR | 17.60 | 2.92 EUR | +17.12% | 2.42% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 0.93 | 7.09 EUR | +0.85% | 33.75 K | 462.34 M EUR | 9.84 | 0.72 EUR | +67.83% | 2.05% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.93 | 16.150 EUR | +3.56% | 1.1 M | 2.11 B EUR | 11.11 | 1.45 EUR | +40.06% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 0.92 | 10.35 EUR | −0.48% | 13.87 K | 252.33 M EUR | 16.31 | 0.63 EUR | −19.61% | 2.79% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.92 | 19.84 EUR | −1.29% | 529.48 K | 11.27 B EUR | 19.22 | 1.03 EUR | −10.79% | 1.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.91 | 1.83 EUR | +0.55% | 1.2 K | 210.77 M EUR | — | −0.04 EUR | −111.73% | 6.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.89 | 0.0160 EUR | −17.53% | 28.92 M | 5.71 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.88 | 218.0 EUR | +1.68% | 61.27 K | 11.65 B EUR | 32.91 | 6.62 EUR | −56.65% | 2.18% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 0.88 | 3.385 EUR | −1.83% | 11.41 M | 19.47 B EUR | — | −0.59 EUR | −40.72% | 7.05% | Truyền thông | Trung tính | |
| 0.88 | 14.410 EUR | −1.17% | 1.36 M | 12.87 B EUR | — | — | — | 3.49% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.87 | 2.730 EUR | +0.92% | 197.49 K | 312.37 M EUR | — | −0.38 EUR | −246.69% | 1.51% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.87 | 55.6 EUR | −0.54% | 55.18 K | 2.56 B EUR | 15.55 | 3.58 EUR | +3.07% | 4.76% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.84 | 20.00 EUR | 0.00% | 5.89 K | 345.46 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.83 | 3.306 EUR | −0.60% | 3.6 M | 8.51 B EUR | 12.60 | 0.26 EUR | +7.85% | 4.89% | Tài chính | Bán | |
| SSCEOLEolo Toys INT SA | 0.81 | 3.30 EUR | +1.23% | 300 | 18.67 M EUR | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |
| 0.80 | 9.96 EUR | +1.43% | 1.51 K | 118.75 M EUR | 9.93 | 1.00 EUR | −6.48% | 2.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.79 | 3.68 EUR | +2.22% | 8.56 K | 1.67 B EUR | 6.32 | 0.58 EUR | −13.64% | 4.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.78 | 0.800 EUR | −1.23% | 5.31 K | 23.98 M EUR | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh |