Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Tây Ban Nha
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 348.23 B EUR | 2.38% | −0.82% | 14.33 M | Tài chính | 8 | |
| 222.97 B EUR | 2.43% | −0.60% | 5.94 M | Công ty dịch vụ công cộng | 6 | |
| 183.82 B EUR | 2.40% | −1.70% | 2.01 M | Bán lẻ | 1 | |
| 158.38 B EUR | 1.60% | −0.88% | 2.23 K | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 137.54 B EUR | 0.36% | −3.27% | 951.67 K | Khoáng sản năng lượng | 2 | |
| 102.86 B EUR | 1.76% | +1.48% | 1.02 M | Dịch vụ công nghiệp | 19 | |
| 89.02 B EUR | 0.74% | +0.56% | 155.21 K | Khoáng sản phi năng lượng | 7 | |
| 82.93 B EUR | 3.52% | −1.05% | 6.34 M | Tài chính | 1 | |
| 45.28 B EUR | 2.17% | −0.57% | 5.78 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 42.27 B EUR | 3.13% | −0.14% | 1.35 M | Vận chuyển | 2 | |
| 32.93 B EUR | 4.83% | −0.63% | 1.13 M | Công ty dịch vụ công cộng | 2 | |
| 24.32 B EUR | 2.07% | +1.48% | 857.5 K | Dịch vụ công nghệ | 5 | |
| 22.7 B EUR | 1.52% | +1.13% | 8.02 M | Vận chuyển | 1 | |
| 19.89 B EUR | 2.88% | +1.24% | 766.37 K | Tài chính | 32 | |
| 19.47 B EUR | 7.05% | −1.83% | 11.41 M | Truyền thông | 1 | |
| 15.98 B EUR | 7.80% | +0.54% | 105.79 K | Tài chính | 60 | |
| 14.12 B EUR | 3.61% | −1.85% | 2.59 M | Tài chính | 2 | |
| 14.1 B EUR | 1.31% | −0.39% | 1.13 M | Công nghệ y tế | 6 | |
| 11.42 B EUR | 0.42% | −1.32% | 871.36 K | Dịch vụ công nghệ | 7 | |
| 11.27 B EUR | 1.71% | −1.29% | 529.48 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 10.34 B EUR | 0.08% | +3.09% | 372.54 K | Công ty dịch vụ công cộng | 6 | |
| 5.89 B EUR | 2.23% | −1.77% | 35.37 K | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 5.41 B EUR | 3.20% | −0.00% | 19 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 5.09 B EUR | 3.76% | −1.87% | 17.64 K | Dịch vụ công nghiệp | 2 | |
| 4.82 B EUR | 2.27% | +0.44% | 238.74 K | Công nghiệp chế tạo | 4 | |
| 4.8 B EUR | 4.52% | +0.27% | 189.98 K | Vận chuyển | 1 | |
| 4.3 B EUR | 1.06% | +0.49% | 201.47 K | Dịch vụ Khách hàng | 2 | |
| 3.79 B EUR | 2.64% | −2.26% | 363.45 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 2 | |
| 3.7 B EUR | 0.26% | +0.65% | 81.14 K | Công nghiệp chế tạo | 2 | |
| 3.18 B EUR | 9.93% | −2.74% | 297.57 K | Dịch vụ Khách hàng | 3 | |
| 2.85 B EUR | 1.48% | −0.26% | 55.39 K | Công nghiệp chế tạo | 2 | |
| 2.79 B EUR | 9.50% | −1.22% | 3.75 M | Dịch vụ thương mại | 6 | |
| 2.78 B EUR | 3.10% | −0.11% | 24.04 K | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 2.67 B EUR | — | +5.80% | 109.1 K | Bán lẻ | 1 | |
| 2.41 B EUR | 2.09% | 0.00% | 144 | Khoáng sản phi năng lượng | 1 | |
| 2 B EUR | — | −0.74% | 35.27 K | Truyền thông | 3 | |
| 1.86 B EUR | 1.50% | −1.96% | 26.93 K | Dịch vụ phân phối | 2 | |
| 1.52 B EUR | — | +0.45% | 723.99 K | Khoáng sản phi năng lượng | 4 | |
| 1.45 B EUR | 0.00% | +1.66% | 102 | Tài chính | 6 | |
| 1.32 B EUR | 1.34% | −0.82% | 43.46 K | Công nghệ y tế | 2 | |
| 857.56 M EUR | 2.42% | −2.65% | 1.98 K | Dịch vụ y tế | 1 | |
| 574.68 M EUR | — | +0.21% | 312.58 K | Dịch vụ Khách hàng | 2 | |
| 557.2 M EUR | 0.23% | +0.78% | 1.59 K | Tài chính | 5 | |
| 534.18 M EUR | — | +1.27% | 288.57 K | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 514.95 M EUR | — | −1.28% | 181.9 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 480.62 M EUR | 2.54% | −0.74% | 26.73 K | Dịch vụ Khách hàng | 2 | |
| 442.08 M EUR | 3.38% | −0.63% | 1.76 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 3 | |
| 390.75 M EUR | 3.34% | +0.20% | 35.72 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 333.28 M EUR | 4.67% | −0.92% | 15.45 K | Tài chính | 2 | |
| 324.01 M EUR | — | −1.62% | 165.23 K | Công nghệ y tế | 3 | |
| 301.7 M EUR | — | +1.78% | 19.34 K | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 263.36 M EUR | 2.67% | −0.54% | 13.76 K | Công nghiệp chế tạo | 2 | |
| 262.02 M EUR | 2.77% | −0.65% | 1.24 K | Công nghệ y tế | 2 | |
| 249.03 M EUR | 0.00% | −0.40% | 663.32 K | Dịch vụ Khách hàng | 2 | |
| 243.22 M EUR | 1.21% | +0.06% | 380.08 K | Công nghiệp chế tạo | 2 | |
| 235.96 M EUR | — | +0.84% | 1.39 M | Công nghệ điện tử | 2 | |
| 207.49 M EUR | — | −0.65% | 21.69 K | Công nghệ điện tử | 3 | |
| 203.38 M EUR | — | +0.37% | 12.88 K | Dịch vụ y tế | 2 | |
| 173 M EUR | — | +2.20% | 9.14 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 102.04 M EUR | — | −4.48% | 105.84 K | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 86.07 M EUR | 4.32% | 0.00% | 0 | Tài chính | 2 | |
| 76.65 M EUR | 2.12% | +3.40% | 614 | Công nghiệp chế tạo | 2 | |
| 68.77 M EUR | 2.30% | −1.92% | 1.14 K | Dịch vụ thương mại | 2 | |
| 49.99 M EUR | 0.56% | +0.63% | 73 | Dịch vụ thương mại | 2 | |
| 46.9 M EUR | — | −1.74% | 710 | Dịch vụ công nghệ | 1 | |
| 34.9 M EUR | — | −0.36% | 14.81 K | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 19.15 M EUR | 3.16% | −2.44% | 30.94 K | Dịch vụ thương mại | 1 | |
| 11.2 M EUR | 4.50% | 0.00% | 0 | Truyền thông | 1 | |
| 4.04 M EUR | — | −2.40% | 32.86 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| — | — | — | — | Hỗn hợp | 24 |