Phát triển Bất động sản
Các công ty Tây Ban Nha phát triển bất động sản
Các nhà phát triển bất động sản quản lý toàn bộ vòng đời xây dựng bất động sản thương mại, công nghiệp và nhà ở. Thanh khoản trên thị trường tín dụng và những thay đổi trong quy hoạch phân khu của địa phương là những động lực chính chi phối diễn biến giá trong lĩnh vực này. Hiện tại, Nyesa Valores Corporacion, S.A. dẫn đầu cả về khối lượng giao dịch và mức tăng giá. Bảng chuyên biệt dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.8 B EUR | 18.44 EUR | −0.32% | 290.63 K | 1.30 | 13.74 | 1.34 EUR | +80.40% | 9.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.71 B EUR | 11.50 EUR | +0.70% | 294.72 K | 1.50 | 19.33 | 0.60 EUR | — | 14.45% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.67 B EUR | 3.68 EUR | +2.22% | 8.56 K | 0.79 | 6.32 | 0.58 EUR | −13.64% | 4.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.46 B EUR | 0.998 EUR | +1.84% | 22.18 K | 0.78 | 9.62 | 0.10 EUR | +36.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.38 B EUR | 9.50 EUR | +0.53% | 202 | 1.59 | 8.79 | 1.08 EUR | +42.04% | 2.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.19 B EUR | 62.0 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 4.30% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 977.58 M EUR | 23.80 EUR | +0.21% | 1.53 K | 0.21 | 17.03 | 1.40 EUR | −59.67% | 8.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 973.62 M EUR | 1.33 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 1.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 590.72 M EUR | 0.915 EUR | 0.00% | 0 | — | 26.91 | 0.03 EUR | −7.61% | 3.83% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 589.65 M EUR | 11.8 EUR | 0.00% | 0 | — | 20.50 | 0.58 EUR | +5.73% | 2.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 376.78 M EUR | 37.4 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 345.46 M EUR | 20.00 EUR | 0.00% | 5.89 K | 0.84 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 304.82 M EUR | 18.1 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 5.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 212.94 M EUR | 13.5 EUR | +1.50% | 1.13 K | 0.77 | 4.81 | 2.81 EUR | +14.02% | 1.23% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 210.77 M EUR | 1.83 EUR | +0.55% | 1.2 K | 0.91 | — | −0.04 EUR | −111.73% | 6.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 193.46 M EUR | 38.4 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 6.54% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 188.7 M EUR | 8.50 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 5.73 | 1.48 EUR | +57.61% | 2.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 186.78 M EUR | 0.950 EUR | 0.00% | 0 | — | 12.58 | 0.08 EUR | +31.08% | 16.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 158 M EUR | 31.6 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 0.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 126.03 M EUR | 18.5 EUR | −0.54% | 2.74 K | 14.18 | 10.85 | 1.71 EUR | +26.62% | 4.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 101.37 M EUR | 1.78 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 0.91% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.42 M EUR | 15.4 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 98.72 M EUR | 19.8 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.31 EUR | +11.43% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 93.87 M EUR | 2.58 EUR | 0.00% | 0 | — | 9.48 | 0.27 EUR | −6.78% | 19.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| SSCAFSAhorro Familiar S.A. | 93.22 M EUR | 27.0 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 65.9 M EUR | 1.15 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 1.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 62.41 M EUR | 2.99 EUR | +0.34% | 3.6 K | 2.03 | — | — | — | 1.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 60.42 M EUR | 2.94 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 3.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 60 M EUR | 12.0 EUR | 0.00% | 0 | — | 12.57 | 0.96 EUR | +45.11% | 4.40% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 59.94 M EUR | 1.90 EUR | +2.70% | 3.2 K | 1.89 | 17.61 | 0.11 EUR | +100.19% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 56.18 M EUR | 1.13 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.00 EUR | −33.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 46.97 M EUR | 0.945 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.00 EUR | +33.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| SSCASHAshington SOCIMI SA | 42.41 M EUR | 1.73 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 39.67 M EUR | 21.2 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.10% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 36.02 M EUR | 6.00 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 2.84% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 34.64 M EUR | 6.55 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 6.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 33.29 M EUR | 13.7 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 31.34 M EUR | 16.1 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 21.23 | 0.76 EUR | +39.64% | 2.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.47 M EUR | 1.48 EUR | 0.00% | 0 | — | 23.13 | 0.06 EUR | +165.56% | 2.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.41 M EUR | 1.10 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.00 EUR | −52.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.52 M EUR | 0.990 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.00 EUR | +30.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.56 M EUR | 0.662 EUR | +0.30% | 14.26 K | 1.38 | — | −0.13 EUR | −182.64% | 2.98% | Tài chính | Trung tính | |
| 20.48 M EUR | 1.01 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.03 EUR | +30.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.9 M EUR | 3.20 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.26 M EUR | 6.00 EUR | 0.00% | 0 | — | 5.26 | 1.14 EUR | +11.12% | 7.37% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.78 M EUR | 0.0029 EUR | +7.41% | 41.34 M | 0.57 | 14.50 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.48 M EUR | 1.38 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.08 EUR | −45.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.95 M EUR | 1.66 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −1.03 EUR | −133.32% | 113.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| SSCECOEcoinmo Spaces SOCIMI SA | 10.92 M EUR | 1.21 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 9.24 M EUR | 8.85 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −1.89 EUR | −203.34% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.19 M EUR | 0.460 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 0.73 | 0.63 EUR | +59.16% | 92.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 1.58 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 0.930 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 3.76 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 0.835 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| SSCRN3Rentas Noblejas 3 SOCIMI | — | 8.20 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| — | 13.8 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 0.980 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 1.83 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 19.8 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |