Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Tây Ban Nha

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
483.57 B EUR2.80%−0.75%12.02 M9118
266.23 B EUR2.64%−0.46%5.17 M314
186.49 B EUR2.37%−1.59%1.98 M22
158.85 B EUR1.59%−0.87%4.31 K47
137.54 B EUR0.36%−3.27%951.67 K12
107.95 B EUR1.85%+1.32%968.18 K221
92.95 B EUR0.76%+0.54%160.52 K312
69.77 B EUR2.70%+0.30%3.44 M34
63.04 B EUR2.16%−0.64%125.56 K79
35.79 B EUR1.54%+0.58%860.8 K313
21.48 B EUR6.39%−1.72%10.34 M35
16.01 B EUR1.31%−0.45%1 M413
11.95 B EUR1.44%+0.33%142.64 K614
9.2 B EUR2.36%−1.09%46.66 K34
9.19 B EUR4.06%−0.75%237.99 K713
4.23 B EUR2.72%−2.09%325.67 K36
2.93 B EUR9.14%−1.21%3.58 M411
1.86 B EUR1.50%−1.96%26.93 K12
1.06 B EUR1.95%−2.07%4.07 K23
————124