Dịch vụ Khách hàng
Các công ty Tây Ban Nha hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ tiêu dùng
Các công ty trong lĩnh vực này cung cấp những trải nghiệm tiêu dùng vô hình, trải rộng từ dịch vụ lưu trú, giải trí đến chăm sóc cá nhân. Lạm phát tiền lương tại từng khu vực và những thay đổi trong chi tiêu không thiết yếu của hộ gia đình có thể khiến giá cổ phiếu biến động đáng kể. Dữ liệu thị trường hiện cho thấy Promotora de Informaciones, S.A. là cổ phiếu có hiệu suất tốt nhất, còn Club De Futbol Intercity SAD ghi nhận khối lượng giao dịch cao nhất. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng để phân tích.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.35 B EUR | 10.80 EUR | +0.84% | 193.97 K | 1.07 | 27.29 | 0.40 EUR | −49.44% | 1.32% | Mua | |
| 1.96 B EUR | 8.120 EUR | +0.06% | 210.47 K | 1.07 | 10.78 | 0.75 EUR | — | 0.75% | Mua mạnh | |
| 1.64 B EUR | 2.170 EUR | −4.15% | 17.4 K | 1.53 | 3.57 | 0.61 EUR | +69.60% | 10.06% | Mua | |
| 1.36 B EUR | 6.00 EUR | −1.48% | 673.55 K | 1.56 | 24.77 | 0.24 EUR | −52.54% | 8.73% | Trung tính | |
| 563.32 M EUR | 5.18 EUR | +0.19% | 318.87 K | 0.99 | 15.26 | 0.34 EUR | −28.86% | 0.00% | Mua | |
| 477.3 M EUR | 2.185 EUR | −0.68% | 10.88 K | 1.95 | 110.59 | 0.02 EUR | −87.44% | 3.04% | Bán | |
| 301.7 M EUR | 2.290 EUR | +1.78% | 19.34 K | 3.25 | — | — | — | 0.00% | Trung tính | |
| 243.31 M EUR | 30.4 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.57% | Không được đánh giá | |
| 184.67 M EUR | 2.04 EUR | +0.49% | 16.6 K | 1.33 | 23.42 | 0.09 EUR | +418.45% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 102.04 M EUR | 0.810 EUR | −4.48% | 105.84 K | 3.46 | — | −0.12 EUR | +81.44% | 0.00% | Bán | |
| 11.37 M EUR | 2.24 EUR | +0.90% | 830 | 27.67 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 5.71 M EUR | 0.0160 EUR | −17.53% | 28.92 M | 0.89 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 3.32 M EUR | 0.0123 EUR | −9.56% | 2.31 M | 0.20 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |