Sản xuất Chế tạo
Các công ty Tây Ban Nha sản xuất hàng công nghiệp
Các doanh nghiệp này sản xuất máy móc hạng nặng, thiết bị công nghiệp và phương tiện vận tải thương mại. Các nhà giao dịch tích cực theo dõi nhóm cổ phiếu này vì dữ liệu sản lượng nhà máy và chi phí kim loại nguyên liệu là những yếu tố thúc đẩy diễn biến giá. Hôm nay, Airtificial Intelligence Structures SA dẫn đầu ngành về khối lượng giao dịch, trong khi Desarrollos Especialos de Sistomas de Anclajo, S.A. ghi nhận mức tăng giá lớn nhất trong ngày. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để bạn theo dõi.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.24 B EUR | 19.56 EUR | +0.62% | 87.9 K | 1.22 | 28.85 | 0.68 EUR | +555.80% | 0.00% | Mua | |
| 3.04 B EUR | 25.80 EUR | +0.39% | 94.15 K | 1.19 | 8.97 | 2.88 EUR | +5.15% | 3.00% | Mua mạnh | |
| 2.56 B EUR | 76.0 EUR | −0.52% | 20.76 K | 1.01 | 15.12 | 5.03 EUR | +38.72% | 1.65% | Mua | |
| 1.71 B EUR | 2.750 EUR | +0.55% | 506.24 K | 1.50 | 8.34 | 0.33 EUR | +19.57% | 2.19% | Mua | |
| 462.34 M EUR | 7.09 EUR | +0.85% | 33.75 K | 0.93 | 9.84 | 0.72 EUR | +67.83% | 2.05% | Mua | |
| 282.24 M EUR | 2.140 EUR | +2.15% | 370.03 K | 1.58 | — | −0.46 EUR | +69.55% | 0.00% | Trung tính | |
| 252.33 M EUR | 10.35 EUR | −0.48% | 13.87 K | 0.92 | 16.31 | 0.63 EUR | −19.61% | 2.79% | Không được đánh giá | |
| 124.47 M EUR | 0.0793 EUR | −1.25% | 741.27 K | 0.96 | — | −0.01 EUR | −250.00% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 118.75 M EUR | 9.96 EUR | +1.43% | 1.51 K | 0.80 | 9.93 | 1.00 EUR | −6.48% | 2.48% | Mua mạnh | |
| 54.2 M EUR | 5.42 EUR | 0.00% | 268 | 0.31 | — | −0.00 EUR | −102.59% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 40.32 M EUR | 21.6 EUR | +5.88% | 224 | 0.55 | 9.53 | 2.27 EUR | +40.50% | 3.02% | Mua | |
| 36.33 M EUR | 3.10 EUR | +0.65% | 1.05 K | 4.13 | 171.27 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Mua mạnh | |
| 16.49 M EUR | 1.000 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 11.03 M EUR | 0.825 EUR | −1.79% | 11.21 K | 13.23 | — | — | — | 0.00% | Mua mạnh |