Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Thụy Điển được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Thụy Điển hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.12 B SEK | 184.10 SEK | −0.62% | 6.07 M | 0.95 | 865.7 B SEK | 32.48 | 5.67 SEK | +0.15% | 2.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 978.76 M SEK | 394.6 SEK | −1.79% | 2.48 M | 1.17 | 442.87 B SEK | 25.85 | 15.27 SEK | +15.51% | 1.54% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 895.04 M SEK | 401.8 SEK | −1.08% | 2.23 M | 1.45 | 451.04 B SEK | 14.67 | 27.38 SEK | −6.45% | 5.08% | Tài chính | Trung tính | |
| 813.23 M SEK | 605.0 SEK | −1.64% | 1.34 M | 0.94 | 346.38 B SEK | 43.49 | 13.91 SEK | +44.90% | 0.34% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 731.37 M SEK | 503.4 SEK | −0.83% | 1.45 M | 0.99 | 145.35 B SEK | 10.02 | 50.25 SEK | +73.14% | 2.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 718.95 M SEK | 214.8 SEK | −0.65% | 3.35 M | 1.11 | 420.39 B SEK | 13.72 | 15.65 SEK | +1.59% | 3.96% | Tài chính | Trung tính | |
| 686.69 M SEK | 357.4 SEK | −0.42% | 1.92 M | 0.86 | 454.21 B SEK | 23.51 | 15.20 SEK | +29.10% | 1.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 607.3 M SEK | 306.9 SEK | −1.60% | 1.98 M | 1.12 | 399.73 B SEK | 31.67 | 9.69 SEK | +20.39% | 1.45% | Tài chính | Mua | |
| 598.44 M SEK | 159.80 SEK | −0.87% | 3.74 M | 0.90 | 319.89 B SEK | 13.61 | 11.74 SEK | −5.44% | 10.94% | Tài chính | Bán | |
| 527.98 M SEK | 117.9 SEK | +0.43% | 4.48 M | 15.67 | 20 B SEK | 19.82 | 5.95 SEK | +22.48% | 2.57% | Tài chính | Mua | |
| 487.22 M SEK | 62.0 SEK | +0.65% | 7.86 M | 32.44 | 6.63 B SEK | 36.03 | 1.72 SEK | −17.68% | 3.25% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 423.33 M SEK | 288.5 SEK | +2.12% | 1.47 M | 1.79 | 117.86 B SEK | 18.10 | 15.94 SEK | +7.17% | 4.89% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 410.04 M SEK | 532.0 SEK | −1.37% | 770.75 K | 1.18 | 224.44 B SEK | 27.01 | 19.69 SEK | −2.41% | 1.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 400.07 M SEK | 243.4 SEK | +0.54% | 1.64 M | 0.82 | 279.91 B SEK | 31.65 | 7.69 SEK | +7.88% | 1.56% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 399.19 M SEK | 107.30 SEK | −1.51% | 3.72 M | 0.94 | 294.21 B SEK | 26.72 | 4.02 SEK | +43.46% | 1.38% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 350.43 M SEK | 135.25 SEK | −0.29% | 2.59 M | 1.83 | 58.12 B SEK | 22.82 | 5.93 SEK | −3.94% | 1.84% | Tài chính | Trung tính | |
| 316.54 M SEK | 178.75 SEK | −1.87% | 1.77 M | 1.07 | 287.11 B SEK | 21.66 | 8.25 SEK | +21.73% | 3.86% | Bán lẻ | Bán | |
| 303.51 M SEK | 49.10 SEK | −1.37% | 6.18 M | 0.94 | 189.99 B SEK | 36.50 | 1.35 SEK | +23.71% | 4.10% | Truyền thông | Trung tính | |
| 301.58 M SEK | 847.6 SEK | −1.33% | 355.8 K | 1.00 | 156.33 B SEK | 14.49 | 58.50 SEK | −5.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 298.23 M SEK | 130.5 SEK | +16.21% | 2.29 M | 8.95 | 16.54 B SEK | 19.71 | 6.62 SEK | +81.33% | 1.83% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 283.52 M SEK | 498.2 SEK | +0.93% | 569.09 K | 1.18 | 166.54 B SEK | 26.32 | 18.93 SEK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 253.73 M SEK | 16.20 SEK | +7.28% | 15.66 M | 2.33 | 5.59 B SEK | — | −0.87 SEK | −65.93% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 250.94 M SEK | 44.94 SEK | −2.37% | 5.58 M | 1.21 | 90.88 B SEK | 34.20 | 1.31 SEK | −1.71% | 0.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 205 M SEK | 10.800 EUR | −0.74% | 1.73 M | 1.17 | 119.17 B SEK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 197.35 M SEK | 453.6 SEK | −1.90% | 435.07 K | 1.31 | 100.8 B SEK | 25.44 | 17.83 SEK | +11.09% | 1.74% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 196.97 M SEK | 182.6 SEK | −0.22% | 1.08 M | 1.19 | 47.18 B SEK | 13.44 | 13.59 SEK | +3.90% | 3.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 159.53 M SEK | 43.30 SEK | −0.21% | 3.68 M | 1.73 | 31.95 B SEK | 72.46 | 0.60 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 153.69 M SEK | 277.8 SEK | −1.66% | 553.23 K | 1.09 | 75.99 B SEK | 26.75 | 10.39 SEK | +37.73% | 1.70% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 151.54 M SEK | 157.7 SEK | −1.19% | 960.93 K | 0.73 | 91.15 B SEK | 12.77 | 12.35 SEK | +40.25% | 3.08% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 142.99 M SEK | 143.3 SEK | −2.58% | 997.87 K | 1.50 | 31.18 B SEK | 19.42 | 7.38 SEK | +30.09% | 2.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 141.66 M SEK | 420.2 SEK | −1.13% | 337.12 K | 1.02 | 1.32 T SEK | 6.00 | 70.04 SEK | +205.03% | 1.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 138.96 M SEK | 52.92 SEK | +0.92% | 2.63 M | 1.13 | 60.67 B SEK | 9.99 | 5.30 SEK | −18.23% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 134.36 M SEK | 234.6 SEK | −1.43% | 572.73 K | 1.79 | 138.38 B SEK | 20.25 | 11.58 SEK | +55.27% | 2.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 131.33 M SEK | 158.3 SEK | −7.21% | 829.62 K | 0.83 | 11.41 B SEK | 91.46 | 1.73 SEK | −39.50% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 130.48 M SEK | 731.0 SEK | +1.95% | 178.49 K | 1.51 | 40.27 B SEK | 64.60 | 11.32 SEK | −5.58% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 123.18 M SEK | 156.3 SEK | −2.07% | 788.08 K | 1.04 | 80.86 B SEK | 31.68 | 4.93 SEK | +2.06% | 0.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 116.29 M SEK | 538.5 SEK | +5.59% | 215.94 K | 2.84 | 32.48 B SEK | 27.27 | 19.75 SEK | +33.45% | 1.59% | Bán lẻ | Mua | |
| 115.5 M SEK | 320.6 SEK | −2.02% | 360.28 K | 0.77 | 20.75 B SEK | 78.62 | 4.08 SEK | +79.25% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 114.42 M SEK | 36.41 SEK | −4.34% | 3.14 M | 1.53 | 9.16 B SEK | 22.85 | 1.59 SEK | +153.60% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 109.18 M SEK | 128.95 SEK | +0.19% | 846.71 K | 0.56 | 24.55 B SEK | 44.41 | 2.90 SEK | +78.46% | 1.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 108.08 M SEK | 314.2 SEK | −1.87% | 344 K | 0.80 | 86.16 B SEK | 36.74 | 8.55 SEK | +15.23% | 1.13% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 97.79 M SEK | 11.12 SEK | 0.00% | 8.79 M | 1.69 | 4.65 B SEK | — | −1.01 SEK | −1.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 95.25 M SEK | 283.8 SEK | −0.63% | 335.64 K | 0.75 | 62.66 B SEK | 24.94 | 11.38 SEK | +15.98% | 3.10% | Bán lẻ | Mua | |
| 94.38 M SEK | 283.2 SEK | −1.60% | 333.27 K | 0.43 | 131.36 B SEK | 32.68 | 8.67 SEK | +10.47% | 0.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 94.3 M SEK | 368.5 SEK | +0.71% | 255.9 K | 0.89 | 57.84 B SEK | 20.00 | 18.42 SEK | +11.00% | 3.49% | Tài chính | Mua | |
| 88.02 M SEK | 343.8 SEK | −0.58% | 256.02 K | 0.73 | 85.9 B SEK | 25.17 | 13.66 SEK | +20.52% | 2.48% | Tài chính | Mua | |
| 86.25 M SEK | 248.0 SEK | +0.32% | 347.77 K | 1.56 | 28.23 B SEK | 37.13 | 6.68 SEK | +141.31% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 85.77 M SEK | 278.8 SEK | +1.23% | 307.65 K | 0.91 | 55.89 B SEK | 27.36 | 10.19 SEK | +14.15% | 1.14% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 73.88 M SEK | 267.2 SEK | −1.91% | 276.49 K | 0.68 | 99.31 B SEK | 34.63 | 7.72 SEK | +5.36% | 1.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 72.2 M SEK | 56.3 SEK | −1.23% | 1.28 M | 1.77 | 8.65 B SEK | 32.25 | 1.75 SEK | +18.62% | 1.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 67.75 M SEK | 197.7 SEK | +0.36% | 342.71 K | 7.58 | 15.02 B SEK | 24.67 | 8.01 SEK | +13.65% | 1.56% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 66.66 M SEK | 1.986 SEK | −3.78% | 33.56 M | 0.35 | 6.53 B SEK | — | −4.10 SEK | −1,833.79% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 63.64 M SEK | 11.940 SEK | +0.76% | 5.33 M | 0.34 | 34.95 B SEK | — | −0.23 SEK | −148.46% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 62.72 M SEK | 57.85 SEK | +2.75% | 1.08 M | 1.00 | 16.57 B SEK | 8.22 | 7.04 SEK | +47.85% | 7.57% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 61.48 M SEK | 458.2 SEK | −1.67% | 134.19 K | 1.54 | 11.52 B SEK | 70.98 | 6.45 SEK | +23.99% | 0.57% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 57.57 M SEK | 216.8 SEK | −1.36% | 265.55 K | 0.82 | 22.67 B SEK | 18.79 | 11.54 SEK | +17.91% | 3.95% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 54 M SEK | 60.75 SEK | −0.74% | 888.84 K | 0.80 | 22.98 B SEK | — | −0.95 SEK | −232.45% | 3.99% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 53.27 M SEK | 72.55 SEK | +0.35% | 734.3 K | 2.36 | 21.63 B SEK | 9.34 | 7.77 SEK | +7.08% | 4.69% | Tài chính | Mua | |
| 50.83 M SEK | 169.2 SEK | −0.12% | 300.4 K | 1.55 | 9.69 B SEK | 32.61 | 5.19 SEK | −4.76% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 48.57 M SEK | 132.50 SEK | −1.19% | 366.57 K | 1.09 | 10.78 B SEK | 11.60 | 11.42 SEK | +86.66% | 7.50% | Tài chính | Mua | |
| 48.25 M SEK | 506.0 SEK | −2.03% | 95.35 K | 0.96 | 33.92 B SEK | 16.82 | 30.09 SEK | +14.85% | 2.86% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 46.29 M SEK | 76.10 SEK | +0.66% | 608.31 K | 1.32 | 28.76 B SEK | 38.27 | 1.99 SEK | — | 0.52% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 46.07 M SEK | 531.0 SEK | −0.75% | 86.77 K | 1.03 | 229.95 B SEK | 4.26 | 124.61 SEK | +290.11% | 1.64% | Tài chính | Bán | |
| 46.02 M SEK | 603.5 SEK | −0.33% | 76.25 K | 0.84 | 149.42 B SEK | 8.09 | 74.56 SEK | +154.56% | 0.81% | Tài chính | Trung tính | |
| 44.52 M SEK | 97.75 SEK | −0.36% | 455.45 K | 1.01 | 13.34 B SEK | 10.96 | 8.92 SEK | −44.00% | 7.27% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 44.05 M SEK | 243.3 SEK | −2.45% | 181.05 K | 0.61 | 11.82 B SEK | 34.59 | 7.03 SEK | — | 0.30% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 43.28 M SEK | 104.2 SEK | −0.67% | 415.36 K | 1.23 | 22.76 B SEK | 30.88 | 3.37 SEK | +2.07% | 3.69% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 41.86 M SEK | 385.2 SEK | −1.43% | 108.67 K | 1.17 | 25.04 B SEK | 10.80 | 35.66 SEK | +33.71% | 2.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 40.95 M SEK | 267.0 SEK | +0.95% | 153.37 K | 1.50 | 41.64 B SEK | 43.70 | 6.11 SEK | +90.66% | 0.79% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 40.31 M SEK | 72.0 SEK | −3.36% | 559.8 K | 0.90 | 14.96 B SEK | 39.58 | 1.82 SEK | +74.87% | 1.38% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 39.75 M SEK | 90.72 SEK | −1.54% | 438.2 K | 0.79 | 95.02 B SEK | 15.93 | 5.69 SEK | +14.62% | 2.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 39.34 M SEK | 94.2 SEK | −0.84% | 417.58 K | 0.87 | 47.76 B SEK | 11.43 | 8.24 SEK | +36.04% | 1.68% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 37.9 M SEK | 83.15 SEK | +0.18% | 455.86 K | 1.78 | 15.59 B SEK | 13.74 | 6.05 SEK | +118.68% | 3.59% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 36.38 M SEK | 90.80 SEK | +0.28% | 400.7 K | 0.78 | 23.07 B SEK | 22.04 | 4.12 SEK | +5.58% | 2.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 35.48 M SEK | 129.7 SEK | −1.82% | 273.59 K | 0.86 | 14.85 B SEK | 17.12 | 7.58 SEK | −7.54% | 4.58% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 35.29 M SEK | 170.9 SEK | +1.06% | 206.48 K | 0.92 | 39.9 B SEK | 78.94 | 2.16 SEK | +339.29% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 35.19 M SEK | 226.2 SEK | −1.57% | 155.59 K | 0.83 | 48.19 B SEK | 35.04 | 6.45 SEK | +21.54% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 34.53 M SEK | 78.6 SEK | +3.15% | 439.34 K | 2.64 | 3.9 B SEK | 7.61 | 10.33 SEK | — | 1.79% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 34.21 M SEK | 104.3 SEK | +1.26% | 327.95 K | 0.77 | 9.95 B SEK | 44.22 | 2.36 SEK | −91.94% | 0.63% | Bán lẻ | Mua | |
| 33.19 M SEK | 138.2 SEK | −1.43% | 240.17 K | 3.79 | 3.63 B SEK | 14.96 | 9.24 SEK | — | 1.80% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 32.04 M SEK | 196.5 SEK | +1.45% | 163.05 K | 1.97 | 11.27 B SEK | 19.78 | 9.93 SEK | +8.78% | 2.83% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 31.86 M SEK | 327.6 SEK | −0.97% | 97.25 K | 0.70 | 63.77 B SEK | 101.95 | 3.21 SEK | +5.70% | 0.40% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 31.22 M SEK | 191.8 SEK | +3.90% | 162.8 K | 0.84 | 15.66 B SEK | 20.14 | 9.52 SEK | +28.72% | 1.41% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 31.19 M SEK | 95.66 SEK | +0.40% | 326.08 K | 0.73 | 19.59 B SEK | — | −23.70 SEK | −170.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 30.28 M SEK | 307.2 SEK | +0.66% | 98.58 K | 0.77 | 27.12 B SEK | 259.48 | 1.18 SEK | −90.18% | 0.65% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 30.27 M SEK | 39.52 SEK | +0.05% | 766.02 K | 1.38 | 24.64 B SEK | 8.56 | 4.62 SEK | +60.26% | 1.42% | Tài chính | Trung tính | |
| 29.34 M SEK | 168.4 SEK | +0.18% | 174.24 K | 1.33 | 18.24 B SEK | 13.33 | 12.64 SEK | +42.01% | 1.93% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 29.09 M SEK | 88.20 SEK | −1.56% | 329.79 K | 0.86 | 22.16 B SEK | 94.14 | 0.94 SEK | −80.79% | 2.24% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 27.03 M SEK | 120.1 SEK | −0.25% | 225.04 K | 0.93 | 15.96 B SEK | — | −36.59 SEK | −1,224.50% | 0.93% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 26.91 M SEK | 2.205 SEK | +2.46% | 12.21 M | 1.00 | 3.99 B SEK | 28.16 | 0.08 SEK | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 26.41 M SEK | 470.2 SEK | +2.13% | 56.16 K | 1.50 | 23.77 B SEK | 42.72 | 11.01 SEK | +26.33% | 1.01% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 26.15 M SEK | 61.6 SEK | −3.45% | 424.56 K | 0.70 | 8.88 B SEK | 22.04 | 2.80 SEK | −1.35% | 1.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 26.01 M SEK | 266.0 SEK | +15.65% | 97.79 K | 5.53 | 4.32 B SEK | 54.27 | 4.90 SEK | −71.81% | 2.36% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 25.79 M SEK | 126.6 SEK | +0.80% | 203.71 K | 1.05 | 8.08 B SEK | — | −0.96 SEK | −134.64% | 1.60% | Tài chính | Mua | |
| 25.14 M SEK | 23.67 SEK | +2.96% | 1.06 M | 0.55 | 7.17 B SEK | 66.12 | 0.36 SEK | −74.30% | 1.21% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 24.9 M SEK | 152.2 SEK | +0.13% | 163.62 K | 0.80 | 10.01 B SEK | 23.28 | 6.54 SEK | +47.80% | 0.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 24.58 M SEK | 127.6 SEK | +0.47% | 192.6 K | 0.52 | 9.84 B SEK | 16.20 | 7.88 SEK | +84.51% | 1.18% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 24.26 M SEK | 39.46 SEK | −0.85% | 614.78 K | 1.12 | 4.04 B SEK | — | −7.91 SEK | +8.84% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 23.47 M SEK | 14.56 SEK | −1.09% | 1.61 M | 1.08 | 7.21 B SEK | 8.42 | 1.73 SEK | +4.52% | 1.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 23.2 M SEK | 81.45 SEK | +1.18% | 284.83 K | 1.10 | 12.8 B SEK | 21.08 | 3.86 SEK | +40.22% | 2.16% | Bán lẻ | Trung tính |