Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Thụy Điển có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty Thụy Điển có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 58.78 B SEK | 104.2 SEK | −0.76% | 14.96 K | 0.80 | 358.31 B SEK | 17.91 | 5.82 SEK | −21.13% | 2.75% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 54.65 B SEK | 314.8 SEK | −1.13% | 43.57 K | 0.22 | 633.82 B SEK | 16.39 | 19.21 SEK | +9.79% | 2.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 40.69 B SEK | 306.9 SEK | −1.60% | 1.98 M | 1.12 | 399.73 B SEK | 31.67 | 9.69 SEK | +20.39% | 1.45% | Tài chính | Mua | |
| 32.27 B SEK | 11.940 SEK | +0.76% | 5.33 M | 0.34 | 34.95 B SEK | — | −0.23 SEK | −148.46% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 26.51 B SEK | 178.75 SEK | −1.87% | 1.77 M | 1.07 | 287.11 B SEK | 21.66 | 8.25 SEK | +21.73% | 3.86% | Bán lẻ | Bán | |
| 24.28 B SEK | 184.10 SEK | −0.62% | 6.07 M | 0.95 | 865.7 B SEK | 32.48 | 5.67 SEK | +0.15% | 2.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 22.08 B SEK | 107.30 SEK | −1.51% | 3.72 M | 0.94 | 294.21 B SEK | 26.72 | 4.02 SEK | +43.46% | 1.38% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 21.66 B SEK | 605.0 SEK | −1.64% | 1.34 M | 0.94 | 346.38 B SEK | 43.49 | 13.91 SEK | +44.90% | 0.34% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 19.77 B SEK | 90.72 SEK | −1.54% | 438.2 K | 0.79 | 95.02 B SEK | 15.93 | 5.69 SEK | +14.62% | 2.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 17.19 B SEK | 32.4 SEK | −4.71% | 3.63 K | 0.67 | 25.71 B SEK | — | −3.65 SEK | −423.07% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 16.65 B SEK | 420.2 SEK | −1.13% | 337.12 K | 1.02 | 1.32 T SEK | 6.00 | 70.04 SEK | +205.03% | 1.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 16.07 B SEK | 288.5 SEK | +2.12% | 1.47 M | 1.79 | 117.86 B SEK | 18.10 | 15.94 SEK | +7.17% | 4.89% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 11.54 B SEK | 506.0 SEK | −2.03% | 95.35 K | 0.96 | 33.92 B SEK | 16.82 | 30.09 SEK | +14.85% | 2.86% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 11.42 B SEK | 273.0 SEK | 0.00% | 7.38 K | 1.21 | 125.12 B SEK | 25.98 | 10.51 SEK | −1.68% | 2.82% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 11.03 B SEK | 49.10 SEK | −1.37% | 6.18 M | 0.94 | 189.99 B SEK | 36.50 | 1.35 SEK | +23.71% | 4.10% | Truyền thông | Trung tính | |
| 10.14 B SEK | 52.92 SEK | +0.92% | 2.63 M | 1.13 | 60.67 B SEK | 9.99 | 5.30 SEK | −18.23% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 9.33 B SEK | 77.2 SEK | −1.40% | 5.21 K | 0.23 | 20.48 B SEK | — | −27.84 SEK | −6,317.71% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 8.33 B SEK | 157.7 SEK | −1.19% | 960.93 K | 0.73 | 91.15 B SEK | 12.77 | 12.35 SEK | +40.25% | 3.08% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 7.48 B SEK | 243.4 SEK | +0.54% | 1.64 M | 0.82 | 279.91 B SEK | 31.65 | 7.69 SEK | +7.88% | 1.56% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.44 B SEK | 847.6 SEK | −1.33% | 355.8 K | 1.00 | 156.33 B SEK | 14.49 | 58.50 SEK | −5.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 7.21 B SEK | 532.0 SEK | −1.37% | 770.75 K | 1.18 | 224.44 B SEK | 27.01 | 19.69 SEK | −2.41% | 1.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.56 B SEK | 288.0 SEK | −1.03% | 11.24 K | 0.84 | 194.42 B SEK | 17.63 | 16.33 SEK | −8.27% | 3.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 6.1 B SEK | 159.0 SEK | −1.55% | 303 | 0.28 | 111.33 B SEK | 10.82 | 14.70 SEK | +135.94% | 6.52% | Truyền thông | Trung tính | |
| 5.81 B SEK | 503.4 SEK | −0.83% | 1.45 M | 0.99 | 145.35 B SEK | 10.02 | 50.25 SEK | +73.14% | 2.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 5.4 B SEK | 33.20 SEK | −1.48% | 10.19 K | 0.53 | 19.18 B SEK | 18.50 | 1.79 SEK | −27.72% | 3.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 5.36 B SEK | 44.94 SEK | −2.37% | 5.58 M | 1.21 | 90.88 B SEK | 34.20 | 1.31 SEK | −1.71% | 0.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5 B SEK | 95.66 SEK | +0.40% | 326.08 K | 0.73 | 19.59 B SEK | — | −23.70 SEK | −170.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.25 B SEK | 234.6 SEK | −1.43% | 572.73 K | 1.79 | 138.38 B SEK | 20.25 | 11.58 SEK | +55.27% | 2.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.07 B SEK | 731.0 SEK | +1.95% | 178.49 K | 1.51 | 40.27 B SEK | 64.60 | 11.32 SEK | −5.58% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.03 B SEK | 357.4 SEK | −0.42% | 1.92 M | 0.86 | 454.21 B SEK | 23.51 | 15.20 SEK | +29.10% | 1.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.48 B SEK | 156.3 SEK | −2.07% | 788.08 K | 1.04 | 80.86 B SEK | 31.68 | 4.93 SEK | +2.06% | 0.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.41 B SEK | 94.60 SEK | +0.37% | 223.05 K | 1.02 | 27.24 B SEK | 11.99 | 7.89 SEK | +38.03% | 3.51% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.36 B SEK | 394.6 SEK | −1.79% | 2.48 M | 1.17 | 442.87 B SEK | 25.85 | 15.27 SEK | +15.51% | 1.54% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 3.28 B SEK | 271 SEK | 0.00% | 1.38 K | 0.71 | 3.99 B SEK | 7.62 | 35.56 SEK | +225.49% | 3.07% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.27 B SEK | 278.8 SEK | +1.23% | 307.65 K | 0.91 | 55.89 B SEK | 27.36 | 10.19 SEK | +14.15% | 1.14% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.23 B SEK | 97.75 SEK | −0.36% | 455.45 K | 1.01 | 13.34 B SEK | 10.96 | 8.92 SEK | −44.00% | 7.27% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.16 B SEK | 277.8 SEK | −1.66% | 553.23 K | 1.09 | 75.99 B SEK | 26.75 | 10.39 SEK | +37.73% | 1.70% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.94 B SEK | 1.986 SEK | −3.78% | 33.56 M | 0.35 | 6.53 B SEK | — | −4.10 SEK | −1,833.79% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.93 B SEK | 228 SEK | +1.79% | 148 | 1.61 | 5.8 B SEK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.87 B SEK | 23.14 SEK | −6.24% | 914.99 K | 0.76 | 7.62 B SEK | — | −13.10 SEK | −817.57% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.62 B SEK | 368.5 SEK | +0.71% | 255.9 K | 0.89 | 57.84 B SEK | 20.00 | 18.42 SEK | +11.00% | 3.49% | Tài chính | Mua | |
| 2.56 B SEK | 2.205 SEK | +2.46% | 12.21 M | 1.00 | 3.99 B SEK | 28.16 | 0.08 SEK | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.39 B SEK | 531.0 SEK | −0.75% | 86.77 K | 1.03 | 229.95 B SEK | 4.26 | 124.61 SEK | +290.11% | 1.64% | Tài chính | Bán | |
| 2.32 B SEK | 93.95 SEK | −1.36% | 148.32 K | 0.42 | 32.27 B SEK | 17.87 | 5.26 SEK | −7.46% | 4.48% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.31 B SEK | 60.75 SEK | −0.74% | 888.84 K | 0.80 | 22.98 B SEK | — | −0.95 SEK | −232.45% | 3.99% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 2.23 B SEK | 453.6 SEK | −1.90% | 435.07 K | 1.31 | 100.8 B SEK | 25.44 | 17.83 SEK | +11.09% | 1.74% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.2 B SEK | 538.5 SEK | +5.59% | 215.94 K | 2.84 | 32.48 B SEK | 27.27 | 19.75 SEK | +33.45% | 1.59% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.19 B SEK | 170.9 SEK | +1.06% | 206.48 K | 0.92 | 39.9 B SEK | 78.94 | 2.16 SEK | +339.29% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.15 B SEK | 385.2 SEK | −1.43% | 108.67 K | 1.17 | 25.04 B SEK | 10.80 | 35.66 SEK | +33.71% | 2.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.99 B SEK | 307.2 SEK | +0.66% | 98.58 K | 0.77 | 27.12 B SEK | 259.48 | 1.18 SEK | −90.18% | 0.65% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.95 B SEK | 182.6 SEK | −0.22% | 1.08 M | 1.19 | 47.18 B SEK | 13.44 | 13.59 SEK | +3.90% | 3.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.9 B SEK | 18.42 SEK | −2.13% | 1.04 M | 0.70 | 17.26 B SEK | 47.22 | 0.39 SEK | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 1.77 B SEK | 172.8 SEK | −0.69% | 111.59 K | 0.86 | 33.47 B SEK | 9.40 | 18.39 SEK | +76.48% | 2.62% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.75 B SEK | 327.6 SEK | −0.97% | 97.25 K | 0.70 | 63.77 B SEK | 101.95 | 3.21 SEK | +5.70% | 0.40% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.68 B SEK | 57.85 SEK | +2.75% | 1.08 M | 1.00 | 16.57 B SEK | 8.22 | 7.04 SEK | +47.85% | 7.57% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.55 B SEK | 90.80 SEK | +0.28% | 400.7 K | 0.78 | 23.07 B SEK | 22.04 | 4.12 SEK | +5.58% | 2.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.47 B SEK | 314.2 SEK | −1.87% | 344 K | 0.80 | 86.16 B SEK | 36.74 | 8.55 SEK | +15.23% | 1.13% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.46 B SEK | 9.03 SEK | −0.22% | 180.69 K | 0.57 | 1.92 B SEK | — | −0.58 SEK | −146.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.39 B SEK | 88.20 SEK | −1.56% | 329.79 K | 0.86 | 22.16 B SEK | 94.14 | 0.94 SEK | −80.79% | 2.24% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.39 B SEK | 130.5 SEK | +16.21% | 2.29 M | 8.95 | 16.54 B SEK | 19.71 | 6.62 SEK | +81.33% | 1.83% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 1.38 B SEK | 283.2 SEK | −1.60% | 333.27 K | 0.43 | 131.36 B SEK | 32.68 | 8.67 SEK | +10.47% | 0.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.37 B SEK | 128.95 SEK | +0.19% | 846.71 K | 0.56 | 24.55 B SEK | 44.41 | 2.90 SEK | +78.46% | 1.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.35 B SEK | 17.04 SEK | +1.79% | 848.86 K | 0.52 | 6.41 B SEK | — | −0.76 SEK | −48.34% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.32 B SEK | 101 SEK | −9.82% | 108 | 0.41 | 14.44 B SEK | 71.23 | 1.42 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.31 B SEK | 343.8 SEK | −0.58% | 256.02 K | 0.73 | 85.9 B SEK | 25.17 | 13.66 SEK | +20.52% | 2.48% | Tài chính | Mua | |
| 1.27 B SEK | 23.67 SEK | +2.96% | 1.06 M | 0.55 | 7.17 B SEK | 66.12 | 0.36 SEK | −74.30% | 1.21% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.27 B SEK | 138.15 SEK | +0.40% | 132.1 K | 1.78 | 16.43 B SEK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.25 B SEK | 267.2 SEK | −1.91% | 276.49 K | 0.68 | 99.31 B SEK | 34.63 | 7.72 SEK | +5.36% | 1.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.25 B SEK | 14.0 SEK | −2.10% | 1.37 K | 0.86 | 1.42 B SEK | — | −1.71 SEK | −187.36% | 5.88% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.2 B SEK | 11.465 SEK | −0.65% | 1.78 M | 0.75 | 19.6 B SEK | 17.06 | 0.67 SEK | +6.84% | 0.95% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.19 B SEK | 2.46 SEK | +5.13% | 111 | 0.95 | 5.68 B SEK | — | −0.29 SEK | −145.02% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.1 B SEK | 126.6 SEK | +0.80% | 203.71 K | 1.05 | 8.08 B SEK | — | −0.96 SEK | −134.64% | 1.60% | Tài chính | Mua | |
| 1.08 B SEK | 287.5 SEK | −1.71% | 14.35 K | 0.39 | 7.29 B SEK | 17.21 | 16.71 SEK | −1.32% | 2.49% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.07 B SEK | 44.40 SEK | −0.11% | 68.73 K | 0.32 | 4.21 B SEK | 12.88 | 3.45 SEK | −18.55% | 2.88% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.05 B SEK | 41.0 SEK | −0.97% | 1.2 K | 0.25 | 13.75 B SEK | — | −0.72 SEK | −128.66% | 3.36% | Tài chính | Mua | |
| 1.05 B SEK | 54.1 SEK | 0.00% | 2.32 K | 0.15 | 1.86 B SEK | 25.17 | 2.15 SEK | — | 4.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.04 B SEK | 12.80 SEK | −1.54% | 621.25 K | 0.48 | 2.27 B SEK | 21.49 | 0.60 SEK | −59.22% | 8.55% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.03 B SEK | 120.6 SEK | −2.58% | 1.08 K | 0.34 | 1.67 B SEK | 16.43 | 7.34 SEK | −92.87% | 2.07% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.02 B SEK | 158.3 SEK | −7.21% | 829.62 K | 0.83 | 11.41 B SEK | 91.46 | 1.73 SEK | −39.50% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.02 B SEK | 1.566 SEK | 0.00% | 2.04 M | 2.29 | 2.18 B SEK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 1 B SEK | 498.2 SEK | +0.93% | 569.09 K | 1.18 | 166.54 B SEK | 26.32 | 18.93 SEK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 998 M SEK | 188.0 SEK | 0.00% | 1.63 K | 0.21 | 16.36 B SEK | — | −0.16 SEK | −100.97% | 4.85% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 996.96 M SEK | 267.0 SEK | +0.95% | 153.37 K | 1.50 | 41.64 B SEK | 43.70 | 6.11 SEK | +90.66% | 0.79% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 965 M SEK | 143.3 SEK | −2.58% | 997.87 K | 1.50 | 31.18 B SEK | 19.42 | 7.38 SEK | +30.09% | 2.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 935 M SEK | 124.8 SEK | −0.79% | 115.81 K | 0.50 | 12.04 B SEK | 12.04 | 10.37 SEK | +25.36% | 1.79% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 934 M SEK | 216.8 SEK | −1.36% | 265.55 K | 0.82 | 22.67 B SEK | 18.79 | 11.54 SEK | +17.91% | 3.95% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 905.64 M SEK | 10.22 SEK | +1.59% | 1.49 M | 0.73 | 2.59 B SEK | — | −1.91 SEK | −1.06% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 904 M SEK | 217.6 SEK | +0.93% | 83.64 K | 1.05 | 20.07 B SEK | 26.46 | 8.22 SEK | +13.85% | 0.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 885 M SEK | 129.7 SEK | −1.82% | 273.59 K | 0.86 | 14.85 B SEK | 17.12 | 7.58 SEK | −7.54% | 4.58% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 860 M SEK | 120.1 SEK | −0.25% | 225.04 K | 0.93 | 15.96 B SEK | — | −36.59 SEK | −1,224.50% | 0.93% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 858 M SEK | 36.68 SEK | −0.22% | 278.27 K | 0.46 | 9.88 B SEK | 27.67 | 1.33 SEK | −17.58% | 2.62% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 847 M SEK | 168.4 SEK | +0.18% | 174.24 K | 1.33 | 18.24 B SEK | 13.33 | 12.64 SEK | +42.01% | 1.93% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 841.99 M SEK | 113.4 SEK | −2.33% | 53.46 K | 0.55 | 4.62 B SEK | 10.33 | 10.98 SEK | +107.64% | 5.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 814 M SEK | 142.8 SEK | −1.45% | 93.15 K | 0.73 | 15.4 B SEK | 93.68 | 1.52 SEK | −74.72% | 3.43% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 807 M SEK | 15.16 SEK | −1.94% | 230.64 K | 0.56 | 3.9 B SEK | 119.56 | 0.13 SEK | −85.10% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 792 M SEK | 61.6 SEK | −3.45% | 424.56 K | 0.70 | 8.88 B SEK | 22.04 | 2.80 SEK | −1.35% | 1.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 758 M SEK | 6.050 SEK | +1.60% | 1.79 M | 0.86 | 3.19 B SEK | — | −3.86 SEK | +73.35% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 755 M SEK | 119.8 SEK | −0.33% | 58.9 K | 0.52 | 12.94 B SEK | 22.43 | 5.34 SEK | −18.37% | 2.74% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 750 M SEK | 43.30 SEK | −0.21% | 3.68 M | 1.73 | 31.95 B SEK | 72.46 | 0.60 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 722 M SEK | 19.096 SEK | +0.81% | 845.82 K | 0.89 | 4.36 B SEK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |