Các công ty Thụy Điển có sẵn nhiều tiền mặt nhất

Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty Thụy Điển có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã
Lượng tiền mặt nắm giữ
FQ
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
ERIC_ATelefonaktiebolaget LM Ericsson Class A
58.78 B SEK104.2 SEK−0.76%14.96 K0.80358.31 B SEK17.915.82 SEK−21.13%2.75%Công nghệ điện tử
Trung tính
VOLV_AVolvo AB Class A
54.65 B SEK314.8 SEK−1.13%43.57 K0.22633.82 B SEK16.3919.21 SEK+9.79%2.72%Công nghiệp chế tạo
Mua
EQTEQT AB
40.69 B SEK306.9 SEK−1.60%1.98 M1.12399.73 B SEK31.679.69 SEK+20.39%1.45%Tài chính
Mua
VOLCAR_BVolvo Car AB Class B
32.27 B SEK11.940 SEK+0.76%5.33 M0.3434.95 B SEK—−0.23 SEK−148.46%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
HM_BH&M Hennes & Mauritz AB Class B
26.51 B SEK178.75 SEK−1.87%1.77 M1.07287.11 B SEK21.668.25 SEK+21.73%3.86%Bán lẻ
Bán
ATCO_AAtlas Copco AB Class A
24.28 B SEK184.10 SEK−0.62%6.07 M0.95865.7 B SEK32.485.67 SEK+0.15%2.69%Công nghiệp chế tạo
Mua
HEXA_BHexagon AB Class B
22.08 B SEK107.30 SEK−1.51%3.72 M0.94294.21 B SEK26.724.02 SEK+43.46%1.38%Công nghệ điện tử
Mua
SAAB_BSaab AB Class B
21.66 B SEK605.0 SEK−1.64%1.34 M0.94346.38 B SEK43.4913.91 SEK+44.90%0.34%Công nghệ điện tử
Trung tính
SSAB_ASSAB AB Class A
19.77 B SEK90.72 SEK−1.54%438.2 K0.7995.02 B SEK15.935.69 SEK+14.62%2.11%Công nghiệp chế tạo
Mua
ELUX_AElectrolux AB Class A
17.19 B SEK32.4 SEK−4.71%3.63 K0.6725.71 B SEK—−3.65 SEK−423.07%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
INVE_AInvestor AB Class A
16.65 B SEK420.2 SEK−1.13%337.12 K1.021.32 T SEK6.0070.04 SEK+205.03%1.28%Tài chính
Trung tính
SKA_BSkanska AB Class B
16.07 B SEK288.5 SEK+2.12%1.47 M1.79117.86 B SEK18.1015.94 SEK+7.17%4.89%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
LOOMISLoomis AB
11.54 B SEK506.0 SEK−2.03%95.35 K0.9633.92 B SEK16.8230.09 SEK+14.85%2.86%Dịch vụ thương mại
Trung tính
SKF_ASKF AB Class A
11.42 B SEK273.0 SEK0.00%7.38 K1.21125.12 B SEK25.9810.51 SEK−1.68%2.82%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
TELIATelia Company AB
11.03 B SEK49.10 SEK−1.37%6.18 M0.94189.99 B SEK36.501.35 SEK+23.71%4.10%Truyền thông
Trung tính
BALD_BFastighets AB Balder Class B
10.14 B SEK52.92 SEK+0.92%2.63 M1.1360.67 B SEK9.995.30 SEK−18.23%0.00%Tài chính
Mua
KINV_AKinnevik AB Class A
9.33 B SEK77.2 SEK−1.40%5.21 K0.2320.48 B SEK—−27.84 SEK−6,317.71%0.00%Tài chính
Mua
SECU_BSecuritas AB Class B
8.33 B SEK157.7 SEK−1.19%960.93 K0.7391.15 B SEK12.7712.35 SEK+40.25%3.08%Dịch vụ thương mại
Mua
EPI_AEpiroc AB Class A
7.48 B SEK243.4 SEK+0.54%1.64 M0.82279.91 B SEK31.657.69 SEK+7.88%1.56%Công nghiệp chế tạo
Mua
EVOEvolution AB
7.44 B SEK847.6 SEK−1.33%355.8 K1.00156.33 B SEK14.4958.50 SEK−5.81%0.00%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
ALFAAlfa Laval AB
7.21 B SEK532.0 SEK−1.37%770.75 K1.18224.44 B SEK27.0119.69 SEK−2.41%1.66%Công nghiệp chế tạo
Mua
ESSITY_AEssity AB Class A
6.56 B SEK288.0 SEK−1.03%11.24 K0.84194.42 B SEK17.6316.33 SEK−8.27%3.05%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
TEL2_ATele2 AB Class A
6.1 B SEK159.0 SEK−1.55%3030.28111.33 B SEK10.8214.70 SEK+135.94%6.52%Truyền thông
Trung tính
BOLBoliden AB
5.81 B SEK503.4 SEK−0.83%1.45 M0.99145.35 B SEK10.0250.25 SEK+73.14%2.15%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
HUSQ_AHusqvarna AB Class A
5.4 B SEK33.20 SEK−1.48%10.19 K0.5319.18 B SEK18.501.79 SEK−27.72%3.73%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
NIBE_BNIBE Industrier AB Class B
5.36 B SEK44.94 SEK−2.37%5.58 M1.2190.88 B SEK34.201.31 SEK−1.71%0.78%Công nghiệp chế tạo
Mua
EMBRAC_BEmbracer Group AB Class B
5 B SEK95.66 SEK+0.40%326.08 K0.7319.59 B SEK—−23.70 SEK−170.50%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
LATO_BInvestment AB Latour Class B
4.25 B SEK234.6 SEK−1.43%572.73 K1.79138.38 B SEK20.2511.58 SEK+55.27%2.18%Tài chính
Trung tính
CAMXCamurus AB
4.07 B SEK731.0 SEK+1.95%178.49 K1.5140.27 B SEK64.6011.32 SEK−5.58%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
SANDSandvik AB
4.03 B SEK357.4 SEK−0.42%1.92 M0.86454.21 B SEK23.5115.20 SEK+29.10%1.66%Công nghiệp chế tạo
Mua
BEIJ_BBeijer Ref AB Class B
3.48 B SEK156.3 SEK−2.07%788.08 K1.0480.86 B SEK31.684.93 SEK+2.06%0.94%Dịch vụ phân phối
Mua
PEAB_BPeab AB Class B
3.41 B SEK94.60 SEK+0.37%223.05 K1.0227.24 B SEK11.997.89 SEK+38.03%3.51%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
ASSA_BASSA ABLOY AB Class B
3.36 B SEK394.6 SEK−1.79%2.48 M1.17442.87 B SEK25.8515.27 SEK+15.51%1.54%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
TRAC_BTraction AB Class B
3.28 B SEK271 SEK0.00%1.38 K0.713.99 B SEK7.6235.56 SEK+225.49%3.07%Tài chính
Không được đánh giá
MYCRMycronic AB
3.27 B SEK278.8 SEK+1.23%307.65 K0.9155.89 B SEK27.3610.19 SEK+14.15%1.14%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
BETS_BBetsson AB Class B
3.23 B SEK97.75 SEK−0.36%455.45 K1.0113.34 B SEK10.968.92 SEK−44.00%7.27%Dịch vụ Khách hàng
Mua
GETI_BGetinge AB Class B
3.16 B SEK277.8 SEK−1.66%553.23 K1.0975.99 B SEK26.7510.39 SEK+37.73%1.70%Công nghệ y tế
Mua
INTRUMIntrum AB
2.94 B SEK1.986 SEK−3.78%33.56 M0.356.53 B SEK—−4.10 SEK−1,833.79%0.00%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
GOTL_ARederiaktiebolaget Gotland Class A
2.93 B SEK228 SEK+1.79%1481.615.8 B SEK———0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
DOMDometic Group AB
2.87 B SEK23.14 SEK−6.24%914.99 K0.767.62 B SEK—−13.10 SEK−817.57%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
AZAAvanza Bank Holding AB
2.62 B SEK368.5 SEK+0.71%255.9 K0.8957.84 B SEK20.0018.42 SEK+11.00%3.49%Tài chính
Mua
SBB_BSamhallsbyggnadsbolaget I Norden AB Class B
2.56 B SEK2.205 SEK+2.46%12.21 M1.003.99 B SEK28.160.08 SEK—0.00%Tài chính
Trung tính
INDU_AIndustrivarden AB Class A
2.39 B SEK531.0 SEK−0.75%86.77 K1.03229.95 B SEK4.26124.61 SEK+290.11%1.64%Tài chính
Bán
HPOL_BHexpol AB Class B
2.32 B SEK93.95 SEK−1.36%148.32 K0.4232.27 B SEK17.875.26 SEK−7.46%4.48%Công nghiệp chế biến
Mua
EKTA_BElekta AB Class B
2.31 B SEK60.75 SEK−0.74%888.84 K0.8022.98 B SEK—−0.95 SEK−232.45%3.99%Công nghệ y tế
Trung tính
TREL_BTrelleborg AB Class B
2.23 B SEK453.6 SEK−1.90%435.07 K1.31100.8 B SEK25.4417.83 SEK+11.09%1.74%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
CLAS_BClas Ohlson AB Class B
2.2 B SEK538.5 SEK+5.59%215.94 K2.8432.48 B SEK27.2719.75 SEK+33.45%1.59%Bán lẻ
Mua
ASMDEE_BAsmodee Group AB Class B
2.19 B SEK170.9 SEK+1.06%206.48 K0.9239.9 B SEK78.942.16 SEK+339.29%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
CATECatena AB
2.15 B SEK385.2 SEK−1.43%108.67 K1.1725.04 B SEK10.8035.66 SEK+33.71%2.52%Tài chính
Mua mạnh
BIOA_BBioArctic AB Class B
1.99 B SEK307.2 SEK+0.66%98.58 K0.7727.12 B SEK259.481.18 SEK−90.18%0.65%Công nghệ y tế
Mua
AAKAAK AB
1.95 B SEK182.6 SEK−0.22%1.08 M1.1947.18 B SEK13.4413.59 SEK+3.90%3.05%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
PUBLIPPI Public Property Invest AB
1.9 B SEK18.42 SEK−2.13%1.04 M0.7017.26 B SEK47.220.39 SEK—0.00%Tài chính
Mua
PNDX_BPandox AB Class B
1.77 B SEK172.8 SEK−0.69%111.59 K0.8633.47 B SEK9.4018.39 SEK+76.48%2.62%Tài chính
Mua mạnh
SECT_BSectra AB Class B
1.75 B SEK327.6 SEK−0.97%97.25 K0.7063.77 B SEK101.953.21 SEK+5.70%0.40%Dịch vụ công nghệ
Mua
HACKHacksaw AB
1.68 B SEK57.85 SEK+2.75%1.08 M1.0016.57 B SEK8.227.04 SEK+47.85%7.57%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
ALLEIAlleima AB
1.55 B SEK90.80 SEK+0.28%400.7 K0.7823.07 B SEK22.044.12 SEK+5.58%2.71%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
ADDT_BAddtech AB Class B
1.47 B SEK314.2 SEK−1.87%344 K0.8086.16 B SEK36.748.55 SEK+15.23%1.13%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
VERVerve Group Media SE Class A
1.46 B SEK9.03 SEK−0.22%180.69 K0.571.92 B SEK—−0.58 SEK−146.47%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
BILLBillerud AB
1.39 B SEK88.20 SEK−1.56%329.79 K0.8622.16 B SEK94.140.94 SEK−80.79%2.24%Công nghiệp chế biến
Mua
ATTAttendo AB
1.39 B SEK130.5 SEK+16.21%2.29 M8.9516.54 B SEK19.716.62 SEK+81.33%1.83%Dịch vụ y tế
Mua
LIFCO_BLifco AB Class B
1.38 B SEK283.2 SEK−1.60%333.27 K0.43131.36 B SEK32.688.67 SEK+10.47%0.93%Công nghiệp chế tạo
Mua
MTRSMunters Group AB
1.37 B SEK128.95 SEK+0.19%846.71 K0.5624.55 B SEK44.412.90 SEK+78.46%1.19%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
VISCGruvaktiebolaget Viscaria
1.35 B SEK17.04 SEK+1.79%848.86 K0.526.41 B SEK—−0.76 SEK−48.34%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MTG_AModern Times Group MTG AB Class A
1.32 B SEK101 SEK−9.82%1080.4114.44 B SEK71.231.42 SEK—0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
SAVENordnet AB
1.31 B SEK343.8 SEK−0.58%256.02 K0.7385.9 B SEK25.1713.66 SEK+20.52%2.48%Tài chính
Mua
TRUE_BTruecaller AB Class B
1.27 B SEK23.67 SEK+2.96%1.06 M0.557.17 B SEK66.120.36 SEK−74.30%1.21%Dịch vụ công nghệ
Mua
SILEXSilex Microsystems AB
1.27 B SEK138.15 SEK+0.40%132.1 K1.7816.43 B SEK———0.00%Công nghệ điện tử
Trung tính
INDTIndutrade AB
1.25 B SEK267.2 SEK−1.91%276.49 K0.6899.31 B SEK34.637.72 SEK+5.36%1.14%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
CAT_ACatella AB Class A
1.25 B SEK14.0 SEK−2.10%1.37 K0.861.42 B SEK—−1.71 SEK−187.36%5.88%Tài chính
Trung tính
STOR_BStorskogen Group AB Class B
1.2 B SEK11.465 SEK−0.65%1.78 M0.7519.6 B SEK17.060.67 SEK+6.84%0.95%Tài chính
Mua mạnh
VPLAY_AViaplay Group AB Class A
1.19 B SEK2.46 SEK+5.13%1110.955.68 B SEK—−0.29 SEK−145.02%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
JMJM AB
1.1 B SEK126.6 SEK+0.80%203.71 K1.058.08 B SEK—−0.96 SEK−134.64%1.60%Tài chính
Mua
VBG_BVBG Group AB Class B
1.08 B SEK287.5 SEK−1.71%14.35 K0.397.29 B SEK17.2116.71 SEK−1.32%2.49%Công nghiệp chế tạo
Mua
EASTEastnine AB
1.07 B SEK44.40 SEK−0.11%68.73 K0.324.21 B SEK12.883.45 SEK−18.55%2.88%Tài chính
Mua mạnh
RATO_ARatos AB Class A
1.05 B SEK41.0 SEK−0.97%1.2 K0.2513.75 B SEK—−0.72 SEK−128.66%3.36%Tài chính
Mua
ELAN_BElanders AB Class B
1.05 B SEK54.1 SEK0.00%2.32 K0.151.86 B SEK25.172.15 SEK—4.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
FAGFagerhult Group AB
1.04 B SEK12.80 SEK−1.54%621.25 K0.482.27 B SEK21.490.60 SEK−59.22%8.55%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
SIVISiljansvik AB
1.03 B SEK120.6 SEK−2.58%1.08 K0.341.67 B SEK16.437.34 SEK−92.87%2.07%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
YUBICOYubico AB
1.02 B SEK158.3 SEK−7.21%829.62 K0.8311.41 B SEK91.461.73 SEK−39.50%0.00%Dịch vụ phân phối
Mua
DUSTDustin Group AB
1.02 B SEK1.566 SEK0.00%2.04 M2.292.18 B SEK———0.00%Dịch vụ phân phối
Trung tính
SOBISwedish Orphan Biovitrum AB
1 B SEK498.2 SEK+0.93%569.09 K1.18166.54 B SEK26.3218.93 SEK—0.00%Công nghệ y tế
Mua
NCC_ANCC AB Class A
998 M SEK188.0 SEK0.00%1.63 K0.2116.36 B SEK—−0.16 SEK−100.97%4.85%Dịch vụ công nghiệp
Mua
MCOV_BMedicover AB Class B
996.96 M SEK267.0 SEK+0.95%153.37 K1.5041.64 B SEK43.706.11 SEK+90.66%0.79%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
BRAVBravida Holding AB
965 M SEK143.3 SEK−2.58%997.87 K1.5031.18 B SEK19.427.38 SEK+30.09%2.50%Dịch vụ công nghiệp
Mua
ACADAcadeMedia AB
935 M SEK124.8 SEK−0.79%115.81 K0.5012.04 B SEK12.0410.37 SEK+25.36%1.79%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
THULEThule Group AB
934 M SEK216.8 SEK−1.36%265.55 K0.8222.67 B SEK18.7911.54 SEK+17.91%3.95%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
VICOVicore Pharma Holding AB
905.64 M SEK10.22 SEK+1.59%1.49 M0.732.59 B SEK—−1.91 SEK−1.06%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
AQAQ Group AB
904 M SEK217.6 SEK+0.93%83.64 K1.0520.07 B SEK26.468.22 SEK+13.85%0.82%Công nghiệp chế tạo
Mua
AFRYAFRY AB Class B
885 M SEK129.7 SEK−1.82%273.59 K0.8614.85 B SEK17.127.58 SEK−7.54%4.58%Dịch vụ thương mại
Mua
VITRVitrolife AB
860 M SEK120.1 SEK−0.25%225.04 K0.9315.96 B SEK—−36.59 SEK−1,224.50%0.93%Công nghệ y tế
Mua
ARJO_BArjo AB Class B
858 M SEK36.68 SEK−0.22%278.27 K0.469.88 B SEK27.671.33 SEK−17.58%2.62%Dịch vụ phân phối
Mua
GRNGGranges AB
847 M SEK168.4 SEK+0.18%174.24 K1.3318.24 B SEK13.3312.64 SEK+42.01%1.93%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
ZZ_BZinzino AB Class B
841.99 M SEK113.4 SEK−2.33%53.46 K0.554.62 B SEK10.3310.98 SEK+107.64%5.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
PDXParadox Interactive AB
814 M SEK142.8 SEK−1.45%93.15 K0.7315.4 B SEK93.681.52 SEK−74.72%3.43%Dịch vụ công nghệ
Mua
ITABITAB Group AB (publ)
807 M SEK15.16 SEK−1.94%230.64 K0.563.9 B SEK119.560.13 SEK−85.10%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
ANOD_BAddnode Group AB Class B
792 M SEK61.6 SEK−3.45%424.56 K0.708.88 B SEK22.042.80 SEK−1.35%1.77%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
SFStillfront Group AB
758 M SEK6.050 SEK+1.60%1.79 M0.863.19 B SEK—−3.86 SEK+73.35%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
ALIGAlimak Group AB
755 M SEK119.8 SEK−0.33%58.9 K0.5212.94 B SEK22.435.34 SEK−18.37%2.74%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
SINCHSinch AB
750 M SEK43.30 SEK−0.21%3.68 M1.7331.95 B SEK72.460.60 SEK—0.00%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
COFFEE_BCoffee Stain Group AB Class B
722 M SEK19.096 SEK+0.81%845.82 K0.894.36 B SEK———0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh