Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Thụy Điển có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty Thụy Điển sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 157.49 B SEK | 420.2 SEK | −1.13% | 337.12 K | 1.02 | 1.32 T SEK | 6.00 | 70.04 SEK | +205.03% | 1.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 35.4 B SEK | 531.0 SEK | −0.75% | 86.77 K | 1.03 | 229.95 B SEK | 4.26 | 124.61 SEK | +290.11% | 1.64% | Tài chính | Bán | |
| 34.46 B SEK | 314.8 SEK | −1.13% | 43.57 K | 0.22 | 633.82 B SEK | 16.39 | 19.21 SEK | +9.79% | 2.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 32.76 B SEK | 401.8 SEK | −1.08% | 2.23 M | 1.45 | 451.04 B SEK | 14.67 | 27.38 SEK | −6.45% | 5.08% | Tài chính | Trung tính | |
| 31.06 B SEK | 214.8 SEK | −0.65% | 3.35 M | 1.11 | 420.39 B SEK | 13.72 | 15.65 SEK | +1.59% | 3.96% | Tài chính | Trung tính | |
| 28.43 B SEK | 104.2 SEK | −0.76% | 14.96 K | 0.80 | 358.31 B SEK | 17.91 | 5.82 SEK | −21.13% | 2.75% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 26.42 B SEK | 184.10 SEK | −0.62% | 6.07 M | 0.95 | 865.7 B SEK | 32.48 | 5.67 SEK | +0.15% | 2.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 23.73 B SEK | 159.80 SEK | −0.87% | 3.74 M | 0.90 | 319.89 B SEK | 13.61 | 11.74 SEK | −5.44% | 10.94% | Tài chính | Bán | |
| 14.7 B SEK | 394.6 SEK | −1.79% | 2.48 M | 1.17 | 442.87 B SEK | 25.85 | 15.27 SEK | +15.51% | 1.54% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 14.69 B SEK | 357.4 SEK | −0.42% | 1.92 M | 0.86 | 454.21 B SEK | 23.51 | 15.20 SEK | +29.10% | 1.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 12.66 B SEK | 288.0 SEK | −1.03% | 11.24 K | 0.84 | 194.42 B SEK | 17.63 | 16.33 SEK | −8.27% | 3.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 12.16 B SEK | 178.75 SEK | −1.87% | 1.77 M | 1.07 | 287.11 B SEK | 21.66 | 8.25 SEK | +21.73% | 3.86% | Bán lẻ | Bán | |
| 12.08 B SEK | 603.5 SEK | −0.33% | 76.25 K | 0.84 | 149.42 B SEK | 8.09 | 74.56 SEK | +154.56% | 0.81% | Tài chính | Trung tính | |
| 11.76 B SEK | 847.6 SEK | −1.33% | 355.8 K | 1.00 | 156.33 B SEK | 14.49 | 58.50 SEK | −5.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 9.4 B SEK | 503.4 SEK | −0.83% | 1.45 M | 0.99 | 145.35 B SEK | 10.02 | 50.25 SEK | +73.14% | 2.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 8.6 B SEK | 243.4 SEK | +0.54% | 1.64 M | 0.82 | 279.91 B SEK | 31.65 | 7.69 SEK | +7.88% | 1.56% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 8.27 B SEK | 532.0 SEK | −1.37% | 770.75 K | 1.18 | 224.44 B SEK | 27.01 | 19.69 SEK | −2.41% | 1.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 8.06 B SEK | 306.9 SEK | −1.60% | 1.98 M | 1.12 | 399.73 B SEK | 31.67 | 9.69 SEK | +20.39% | 1.45% | Tài chính | Mua | |
| 7.41 B SEK | 52.92 SEK | +0.92% | 2.63 M | 1.13 | 60.67 B SEK | 9.99 | 5.30 SEK | −18.23% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 6.83 B SEK | 107.30 SEK | −1.51% | 3.72 M | 0.94 | 294.21 B SEK | 26.72 | 4.02 SEK | +43.46% | 1.38% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 6.31 B SEK | 605.0 SEK | −1.64% | 1.34 M | 0.94 | 346.38 B SEK | 43.49 | 13.91 SEK | +44.90% | 0.34% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 5.7 B SEK | 288.5 SEK | +2.12% | 1.47 M | 1.79 | 117.86 B SEK | 18.10 | 15.94 SEK | +7.17% | 4.89% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.12 B SEK | 157.7 SEK | −1.19% | 960.93 K | 0.73 | 91.15 B SEK | 12.77 | 12.35 SEK | +40.25% | 3.08% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4.92 B SEK | 234.6 SEK | −1.43% | 572.73 K | 1.79 | 138.38 B SEK | 20.25 | 11.58 SEK | +55.27% | 2.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.9 B SEK | 90.72 SEK | −1.54% | 438.2 K | 0.79 | 95.02 B SEK | 15.93 | 5.69 SEK | +14.62% | 2.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.58 B SEK | 159.0 SEK | −1.55% | 303 | 0.28 | 111.33 B SEK | 10.82 | 14.70 SEK | +135.94% | 6.52% | Truyền thông | Trung tính | |
| 4.05 B SEK | 185.0 SEK | +1.37% | 3.03 K | 1.59 | 64.83 B SEK | 10.60 | 17.46 SEK | +149.76% | 2.10% | Tài chính | Mua | |
| 3.93 B SEK | 273.0 SEK | 0.00% | 7.38 K | 1.21 | 125.12 B SEK | 25.98 | 10.51 SEK | −1.68% | 2.82% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.63 B SEK | 283.2 SEK | −1.60% | 333.27 K | 0.43 | 131.36 B SEK | 32.68 | 8.67 SEK | +10.47% | 0.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.6 B SEK | 453.6 SEK | −1.90% | 435.07 K | 1.31 | 100.8 B SEK | 25.44 | 17.83 SEK | +11.09% | 1.74% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.49 B SEK | 49.10 SEK | −1.37% | 6.18 M | 0.94 | 189.99 B SEK | 36.50 | 1.35 SEK | +23.71% | 4.10% | Truyền thông | Trung tính | |
| 3.43 B SEK | 182.6 SEK | −0.22% | 1.08 M | 1.19 | 47.18 B SEK | 13.44 | 13.59 SEK | +3.90% | 3.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.41 B SEK | 94.2 SEK | −0.84% | 417.58 K | 0.87 | 47.76 B SEK | 11.43 | 8.24 SEK | +36.04% | 1.68% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.21 B SEK | 122.0 SEK | −1.21% | 54.48 K | 0.91 | 87.15 B SEK | 39.67 | 3.08 SEK | −38.98% | 2.41% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.14 B SEK | 172.8 SEK | −0.69% | 111.59 K | 0.86 | 33.47 B SEK | 9.40 | 18.39 SEK | +76.48% | 2.62% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.96 B SEK | 343.8 SEK | −0.58% | 256.02 K | 0.73 | 85.9 B SEK | 25.17 | 13.66 SEK | +20.52% | 2.48% | Tài chính | Mua | |
| 2.88 B SEK | 306 SEK | −0.65% | 319 | 0.17 | 46.5 B SEK | 22.17 | 13.80 SEK | −24.57% | 3.09% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.61 B SEK | 368.5 SEK | +0.71% | 255.9 K | 0.89 | 57.84 B SEK | 20.00 | 18.42 SEK | +11.00% | 3.49% | Tài chính | Mua | |
| 2.56 B SEK | 39.52 SEK | +0.05% | 766.02 K | 1.38 | 24.64 B SEK | 8.56 | 4.62 SEK | +60.26% | 1.42% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.56 B SEK | 267.2 SEK | −1.91% | 276.49 K | 0.68 | 99.31 B SEK | 34.63 | 7.72 SEK | +5.36% | 1.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.34 B SEK | 283.8 SEK | −0.63% | 335.64 K | 0.75 | 62.66 B SEK | 24.94 | 11.38 SEK | +15.98% | 3.10% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.33 B SEK | 156.3 SEK | −2.07% | 788.08 K | 1.04 | 80.86 B SEK | 31.68 | 4.93 SEK | +2.06% | 0.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.28 B SEK | 44.94 SEK | −2.37% | 5.58 M | 1.21 | 90.88 B SEK | 34.20 | 1.31 SEK | −1.71% | 0.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.26 B SEK | 277.8 SEK | −1.66% | 553.23 K | 1.09 | 75.99 B SEK | 26.75 | 10.39 SEK | +37.73% | 1.70% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.23 B SEK | 143.0 SEK | −1.38% | 316 | 0.16 | 51.53 B SEK | 21.75 | 6.57 SEK | +10.07% | 2.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.22 B SEK | 72.55 SEK | +0.35% | 734.3 K | 2.36 | 21.63 B SEK | 9.34 | 7.77 SEK | +7.08% | 4.69% | Tài chính | Mua | |
| 2.15 B SEK | 314.2 SEK | −1.87% | 344 K | 0.80 | 86.16 B SEK | 36.74 | 8.55 SEK | +15.23% | 1.13% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.05 B SEK | 2.205 SEK | +2.46% | 12.21 M | 1.00 | 3.99 B SEK | 28.16 | 0.08 SEK | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.96 B SEK | 97.75 SEK | −0.36% | 455.45 K | 1.01 | 13.34 B SEK | 10.96 | 8.92 SEK | −44.00% | 7.27% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.94 B SEK | 93.95 SEK | −1.36% | 148.32 K | 0.42 | 32.27 B SEK | 17.87 | 5.26 SEK | −7.46% | 4.48% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.77 B SEK | 33.20 SEK | −1.48% | 10.19 K | 0.53 | 19.18 B SEK | 18.50 | 1.79 SEK | −27.72% | 3.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.64 B SEK | 385.2 SEK | −1.43% | 108.67 K | 1.17 | 25.04 B SEK | 10.80 | 35.66 SEK | +33.71% | 2.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.58 B SEK | 506.0 SEK | −2.03% | 95.35 K | 0.96 | 33.92 B SEK | 16.82 | 30.09 SEK | +14.85% | 2.86% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 1.56 B SEK | 278.8 SEK | +1.23% | 307.65 K | 0.91 | 55.89 B SEK | 27.36 | 10.19 SEK | +14.15% | 1.14% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.48 B SEK | 57.85 SEK | +2.75% | 1.08 M | 1.00 | 16.57 B SEK | 8.22 | 7.04 SEK | +47.85% | 7.57% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.43 B SEK | 66.7 SEK | −0.15% | 145.32 K | 0.57 | 11.75 B SEK | 10.26 | 6.50 SEK | −6.86% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 1.36 B SEK | 94.60 SEK | +0.37% | 223.05 K | 1.02 | 27.24 B SEK | 11.99 | 7.89 SEK | +38.03% | 3.51% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.29 B SEK | 66.4 SEK | −1.48% | 107.95 K | 0.61 | 14.2 B SEK | 20.80 | 3.19 SEK | +40.33% | 1.51% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.28 B SEK | 230.5 SEK | −0.86% | 56.06 K | 1.56 | 14.21 B SEK | — | — | — | 2.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.23 B SEK | 143.3 SEK | −2.58% | 997.87 K | 1.50 | 31.18 B SEK | 19.42 | 7.38 SEK | +30.09% | 2.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.21 B SEK | 83.95 SEK | −0.42% | 75.08 K | 0.94 | 11.55 B SEK | 5.82 | 14.42 SEK | +50.85% | 1.88% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1.2 B SEK | 226.2 SEK | −1.57% | 155.59 K | 0.83 | 48.19 B SEK | 35.04 | 6.45 SEK | +21.54% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.17 B SEK | 538.5 SEK | +5.59% | 215.94 K | 2.84 | 32.48 B SEK | 27.27 | 19.75 SEK | +33.45% | 1.59% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.11 B SEK | 216.8 SEK | −1.36% | 265.55 K | 0.82 | 22.67 B SEK | 18.79 | 11.54 SEK | +17.91% | 3.95% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.06 B SEK | 11.465 SEK | −0.65% | 1.78 M | 0.75 | 19.6 B SEK | 17.06 | 0.67 SEK | +6.84% | 0.95% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.02 B SEK | 307.2 SEK | +0.66% | 98.58 K | 0.77 | 27.12 B SEK | 259.48 | 1.18 SEK | −90.18% | 0.65% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.01 B SEK | 168.4 SEK | +0.18% | 174.24 K | 1.33 | 18.24 B SEK | 13.33 | 12.64 SEK | +42.01% | 1.93% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.01 B SEK | 199.7 SEK | +1.63% | 100.93 K | 0.50 | 17.39 B SEK | 12.02 | 16.61 SEK | +61.17% | 1.65% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 988.42 M SEK | 132.50 SEK | −1.19% | 366.57 K | 1.09 | 10.78 B SEK | 11.60 | 11.42 SEK | +86.66% | 7.50% | Tài chính | Mua | |
| 970.8 M SEK | 81.5 SEK | −1.81% | 51.66 K | 0.49 | 8.35 B SEK | 8.96 | 9.10 SEK | +1,457.82% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 955 M SEK | 124.8 SEK | −0.79% | 115.81 K | 0.50 | 12.04 B SEK | 12.04 | 10.37 SEK | +25.36% | 1.79% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 938 M SEK | 135.25 SEK | −0.29% | 2.59 M | 1.83 | 58.12 B SEK | 22.82 | 5.93 SEK | −3.94% | 1.84% | Tài chính | Trung tính | |
| 878 M SEK | 32.4 SEK | −4.71% | 3.63 K | 0.67 | 25.71 B SEK | — | −3.65 SEK | −423.07% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 859.55 M SEK | 153.4 SEK | +0.26% | 33.64 K | 0.70 | 6.99 B SEK | 5.49 | 27.92 SEK | +220.60% | 4.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 857.81 M SEK | 267.0 SEK | +0.95% | 153.37 K | 1.50 | 41.64 B SEK | 43.70 | 6.11 SEK | +90.66% | 0.79% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 838 M SEK | 1.768 SEK | +1.03% | 580.14 K | 0.22 | 1.87 B SEK | 3.34 | 0.53 SEK | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 836.6 M SEK | 117.9 SEK | +0.43% | 4.48 M | 15.67 | 20 B SEK | 19.82 | 5.95 SEK | +22.48% | 2.57% | Tài chính | Mua | |
| 823 M SEK | 22.15 SEK | −0.89% | 602.56 K | 0.90 | 14.1 B SEK | 23.24 | 0.95 SEK | −44.09% | 4.99% | Tài chính | Mua | |
| 813 M SEK | 130.5 SEK | +16.21% | 2.29 M | 8.95 | 16.54 B SEK | 19.71 | 6.62 SEK | +81.33% | 1.83% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 808 M SEK | 59.00 SEK | −0.34% | 147.84 K | 1.01 | 8.29 B SEK | 7.00 | 8.43 SEK | +49.31% | 4.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 800 M SEK | 129.7 SEK | −1.82% | 273.59 K | 0.86 | 14.85 B SEK | 17.12 | 7.58 SEK | −7.54% | 4.58% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 791 M SEK | 61.65 SEK | −0.40% | 331.51 K | 0.70 | 17.56 B SEK | 20.67 | 2.98 SEK | +29.51% | 2.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 783 M SEK | 100.6 SEK | −1.76% | 188.67 K | 0.77 | 13.57 B SEK | 16.62 | 6.05 SEK | −6.70% | 3.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 781 M SEK | 14.56 SEK | −1.09% | 1.61 M | 1.08 | 7.21 B SEK | 8.42 | 1.73 SEK | +4.52% | 1.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 777 M SEK | 50.9 SEK | −1.17% | 173.34 K | 0.50 | 13.87 B SEK | 20.37 | 2.50 SEK | −14.70% | 3.30% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 760.8 M SEK | 86.1 SEK | −0.35% | 72.24 K | 1.20 | 17.93 B SEK | 22.44 | 3.84 SEK | +20.46% | 1.68% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 760 M SEK | 129.5 SEK | −1.30% | 132.21 K | 1.48 | 10.12 B SEK | 21.09 | 6.14 SEK | −13.35% | 4.16% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 760 M SEK | 146.9 SEK | −1.28% | 63.25 K | 0.44 | 13.36 B SEK | 16.27 | 9.03 SEK | +15.48% | 4.02% | Bán lẻ | Mua | |
| 755 M SEK | 1,990 SEK | −1.24% | 6.01 K | 0.27 | 29.83 B SEK | 33.72 | 59.01 SEK | +20.51% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 736 M SEK | 53.2 SEK | −1.48% | 244.33 K | 0.50 | 14.78 B SEK | 17.37 | 3.06 SEK | +31.15% | 1.80% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 735.57 M SEK | 731.0 SEK | +1.95% | 178.49 K | 1.51 | 40.27 B SEK | 64.60 | 11.32 SEK | −5.58% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 726 M SEK | 35.25 SEK | −0.14% | 337.48 K | 1.22 | 8.39 B SEK | 10.47 | 3.37 SEK | +26.00% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 711 M SEK | 88.20 SEK | −1.56% | 329.79 K | 0.86 | 22.16 B SEK | 94.14 | 0.94 SEK | −80.79% | 2.24% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 698 M SEK | 63.4 SEK | −0.78% | 130.41 K | 0.89 | 7.52 B SEK | 9.26 | 6.84 SEK | +16.31% | 3.50% | Tài chính | Mua | |
| 676 M SEK | 217.6 SEK | +0.93% | 83.64 K | 1.05 | 20.07 B SEK | 26.46 | 8.22 SEK | +13.85% | 0.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 671 M SEK | 90.80 SEK | +0.28% | 400.7 K | 0.78 | 23.07 B SEK | 22.04 | 4.12 SEK | +5.58% | 2.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 665 M SEK | 191.8 SEK | +3.90% | 162.8 K | 0.84 | 15.66 B SEK | 20.14 | 9.52 SEK | +28.72% | 1.41% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 641.21 M SEK | 222.0 SEK | −0.89% | 54.65 K | 0.95 | 14.45 B SEK | 17.79 | 12.48 SEK | +15.81% | 2.24% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 627 M SEK | 197.7 SEK | +0.36% | 342.71 K | 7.58 | 15.02 B SEK | 24.67 | 8.01 SEK | +13.65% | 1.56% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 626 M SEK | 131.0 SEK | −1.36% | 112.23 K | 0.64 | 25.58 B SEK | 32.01 | 4.09 SEK | +32.67% | 0.97% | Dịch vụ phân phối | Mua |