Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Thụy Điển có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8.14 M SEK | 420.2 SEK | −1.13% | 337.12 K | 1.02 | 1.32 T SEK | 6.00 | 70.04 SEK | +205.03% | 1.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.44 M SEK | 52.92 SEK | +0.92% | 2.63 M | 1.13 | 60.67 B SEK | 9.99 | 5.30 SEK | −18.23% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 4.32 M SEK | 306.9 SEK | −1.60% | 1.98 M | 1.12 | 399.73 B SEK | 31.67 | 9.69 SEK | +20.39% | 1.45% | Tài chính | Mua | |
| 4.31 M SEK | 94.2 SEK | −0.84% | 417.58 K | 0.87 | 47.76 B SEK | 11.43 | 8.24 SEK | +36.04% | 1.68% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.61 M SEK | 368.5 SEK | +0.71% | 255.9 K | 0.89 | 57.84 B SEK | 20.00 | 18.42 SEK | +11.00% | 3.49% | Tài chính | Mua | |
| 3.46 M SEK | 343.8 SEK | −0.58% | 256.02 K | 0.73 | 85.9 B SEK | 25.17 | 13.66 SEK | +20.52% | 2.48% | Tài chính | Mua | |
| 2.69 M SEK | 603.5 SEK | −0.33% | 76.25 K | 0.84 | 149.42 B SEK | 8.09 | 74.56 SEK | +154.56% | 0.81% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.1 M SEK | 172.8 SEK | −0.69% | 111.59 K | 0.86 | 33.47 B SEK | 9.40 | 18.39 SEK | +76.48% | 2.62% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.07 M SEK | 159.80 SEK | −0.87% | 3.74 M | 0.90 | 319.89 B SEK | 13.61 | 11.74 SEK | −5.44% | 10.94% | Tài chính | Bán | |
| 1.76 M SEK | 401.8 SEK | −1.08% | 2.23 M | 1.45 | 451.04 B SEK | 14.67 | 27.38 SEK | −6.45% | 5.08% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.56 M SEK | 214.8 SEK | −0.65% | 3.35 M | 1.11 | 420.39 B SEK | 13.72 | 15.65 SEK | +1.59% | 3.96% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.33 M SEK | 117.9 SEK | +0.43% | 4.48 M | 15.67 | 20 B SEK | 19.82 | 5.95 SEK | +22.48% | 2.57% | Tài chính | Mua | |
| 1.18 M SEK | 159.0 SEK | −1.55% | 303 | 0.28 | 111.33 B SEK | 10.82 | 14.70 SEK | +135.94% | 6.52% | Truyền thông | Trung tính | |
| 1.15 M SEK | 503.4 SEK | −0.83% | 1.45 M | 0.99 | 145.35 B SEK | 10.02 | 50.25 SEK | +73.14% | 2.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 989.27 K SEK | 199.7 SEK | +1.63% | 100.93 K | 0.50 | 17.39 B SEK | 12.02 | 16.61 SEK | +61.17% | 1.65% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 948.22 K SEK | 122.0 SEK | −1.21% | 54.48 K | 0.91 | 87.15 B SEK | 39.67 | 3.08 SEK | −38.98% | 2.41% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 838.14 K SEK | 306 SEK | −0.65% | 319 | 0.17 | 46.5 B SEK | 22.17 | 13.80 SEK | −24.57% | 3.09% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 724.83 K SEK | 97.75 SEK | −0.36% | 455.45 K | 1.01 | 13.34 B SEK | 10.96 | 8.92 SEK | −44.00% | 7.27% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 723.75 K SEK | 847.6 SEK | −1.33% | 355.8 K | 1.00 | 156.33 B SEK | 14.49 | 58.50 SEK | −5.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 602.08 K SEK | 278.8 SEK | +1.23% | 307.65 K | 0.91 | 55.89 B SEK | 27.36 | 10.19 SEK | +14.15% | 1.14% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 560.74 K SEK | 165.0 SEK | −1.08% | 47.98 K | 0.62 | 23.3 B SEK | 32.40 | 5.09 SEK | +17.01% | 1.04% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 486.11 K SEK | 234.6 SEK | −1.43% | 572.73 K | 1.79 | 138.38 B SEK | 20.25 | 11.58 SEK | +55.27% | 2.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 477.24 K SEK | 1,990 SEK | −1.24% | 6.01 K | 0.27 | 29.83 B SEK | 33.72 | 59.01 SEK | +20.51% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 468.33 K SEK | 184.10 SEK | −0.62% | 6.07 M | 0.95 | 865.7 B SEK | 32.48 | 5.67 SEK | +0.15% | 2.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 464.93 K SEK | 283.2 SEK | −1.60% | 333.27 K | 0.43 | 131.36 B SEK | 32.68 | 8.67 SEK | +10.47% | 0.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 456.24 K SEK | 243.4 SEK | +0.54% | 1.64 M | 0.82 | 279.91 B SEK | 31.65 | 7.69 SEK | +7.88% | 1.56% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 441.68 K SEK | 314.2 SEK | −1.87% | 344 K | 0.80 | 86.16 B SEK | 36.74 | 8.55 SEK | +15.23% | 1.13% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 407.06 K SEK | 327.6 SEK | −0.97% | 97.25 K | 0.70 | 63.77 B SEK | 101.95 | 3.21 SEK | +5.70% | 0.40% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 395.72 K SEK | 93.95 SEK | −1.36% | 148.32 K | 0.42 | 32.27 B SEK | 17.87 | 5.26 SEK | −7.46% | 4.48% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 386.81 K SEK | 216.8 SEK | −1.36% | 265.55 K | 0.82 | 22.67 B SEK | 18.79 | 11.54 SEK | +17.91% | 3.95% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 383.37 K SEK | 470.2 SEK | +2.13% | 56.16 K | 1.50 | 23.77 B SEK | 42.72 | 11.01 SEK | +26.33% | 1.01% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 351.43 K SEK | 357.4 SEK | −0.42% | 1.92 M | 0.86 | 454.21 B SEK | 23.51 | 15.20 SEK | +29.10% | 1.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 349.57 K SEK | 49.10 SEK | −1.37% | 6.18 M | 0.94 | 189.99 B SEK | 36.50 | 1.35 SEK | +23.71% | 4.10% | Truyền thông | Trung tính | |
| 349.46 K SEK | 532.0 SEK | −1.37% | 770.75 K | 1.18 | 224.44 B SEK | 27.01 | 19.69 SEK | −2.41% | 1.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 348.59 K SEK | 314.8 SEK | −1.13% | 43.57 K | 0.22 | 633.82 B SEK | 16.39 | 19.21 SEK | +9.79% | 2.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 347.93 K SEK | 288.0 SEK | −1.03% | 11.24 K | 0.84 | 194.42 B SEK | 17.63 | 16.33 SEK | −8.27% | 3.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 345.05 K SEK | 561.0 SEK | 0.00% | 11.95 K | 0.31 | 8.46 B SEK | 30.65 | 18.30 SEK | +39.26% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 344.34 K SEK | 156.3 SEK | −2.07% | 788.08 K | 1.04 | 80.86 B SEK | 31.68 | 4.93 SEK | +2.06% | 0.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 337.83 K SEK | 131.0 SEK | −1.36% | 112.23 K | 0.64 | 25.58 B SEK | 32.01 | 4.09 SEK | +32.67% | 0.97% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 335.55 K SEK | 90.72 SEK | −1.54% | 438.2 K | 0.79 | 95.02 B SEK | 15.93 | 5.69 SEK | +14.62% | 2.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 330.85 K SEK | 226.2 SEK | −1.57% | 155.59 K | 0.83 | 48.19 B SEK | 35.04 | 6.45 SEK | +21.54% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 320.04 K SEK | 104.2 SEK | −0.76% | 14.96 K | 0.80 | 358.31 B SEK | 17.91 | 5.82 SEK | −21.13% | 2.75% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 311.71 K SEK | 72.0 SEK | −3.36% | 559.8 K | 0.90 | 14.96 B SEK | 39.58 | 1.82 SEK | +74.87% | 1.38% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 299.8 K SEK | 169.2 SEK | −0.12% | 300.4 K | 1.55 | 9.69 B SEK | 32.61 | 5.19 SEK | −4.76% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 290.82 K SEK | 107.30 SEK | −1.51% | 3.72 M | 0.94 | 294.21 B SEK | 26.72 | 4.02 SEK | +43.46% | 1.38% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 284.84 K SEK | 61.65 SEK | −0.40% | 331.51 K | 0.70 | 17.56 B SEK | 20.67 | 2.98 SEK | +29.51% | 2.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 283.83 K SEK | 146.6 SEK | −1.48% | 5.95 K | 0.42 | 4.88 B SEK | 25.41 | 5.77 SEK | +35.21% | 0.99% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 266.5 K SEK | 42.00 SEK | −0.71% | 113.04 K | 0.28 | 22.2 B SEK | 52.08 | 0.81 SEK | +20.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 259.9 K SEK | 267.2 SEK | −1.91% | 276.49 K | 0.68 | 99.31 B SEK | 34.63 | 7.72 SEK | +5.36% | 1.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 253.18 K SEK | 498.2 SEK | +0.93% | 569.09 K | 1.18 | 166.54 B SEK | 26.32 | 18.93 SEK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 250.56 K SEK | 100.6 SEK | −1.76% | 188.67 K | 0.77 | 13.57 B SEK | 16.62 | 6.05 SEK | −6.70% | 3.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 245.97 K SEK | 299.8 SEK | −2.15% | 63.61 K | 0.54 | 12.34 B SEK | 25.28 | 11.86 SEK | +19.27% | 1.18% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 244.01 K SEK | 184.1 SEK | −0.59% | 65.04 K | 0.26 | 22.5 B SEK | 34.84 | 5.28 SEK | +63.45% | 0.81% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 236.8 K SEK | 394.6 SEK | −1.79% | 2.48 M | 1.17 | 442.87 B SEK | 25.85 | 15.27 SEK | +15.51% | 1.54% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 236.02 K SEK | 104.3 SEK | +1.26% | 327.95 K | 0.77 | 9.95 B SEK | 44.22 | 2.36 SEK | −91.94% | 0.63% | Bán lẻ | Mua | |
| 234.62 K SEK | 158.3 SEK | −7.21% | 829.62 K | 0.83 | 11.41 B SEK | 91.46 | 1.73 SEK | −39.50% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 229.96 K SEK | 7.78 SEK | 0.00% | 778.09 K | 1.00 | 5.84 B SEK | 19.17 | 0.41 SEK | +28.01% | 1.83% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 226.59 K SEK | 605.0 SEK | −1.64% | 1.34 M | 0.94 | 346.38 B SEK | 43.49 | 13.91 SEK | +44.90% | 0.34% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 223.54 K SEK | 538.5 SEK | +5.59% | 215.94 K | 2.84 | 32.48 B SEK | 27.27 | 19.75 SEK | +33.45% | 1.59% | Bán lẻ | Mua | |
| 220.74 K SEK | 453.6 SEK | −1.90% | 435.07 K | 1.31 | 100.8 B SEK | 25.44 | 17.83 SEK | +11.09% | 1.74% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 220.45 K SEK | 288.5 SEK | +2.12% | 1.47 M | 1.79 | 117.86 B SEK | 18.10 | 15.94 SEK | +7.17% | 4.89% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 218.57 K SEK | 265.0 SEK | −0.38% | 45.24 K | 1.27 | 3.52 B SEK | 28.84 | 9.19 SEK | +18.73% | 1.61% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 206.17 K SEK | 130.4 SEK | −1.06% | 30.69 K | 0.21 | 6.38 B SEK | 31.60 | 4.13 SEK | +13.96% | 1.07% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 197.45 K SEK | 119.8 SEK | −0.33% | 58.9 K | 0.52 | 12.94 B SEK | 22.43 | 5.34 SEK | −18.37% | 2.74% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| TTANGEN_BTangen Industrikapital AB Class B | 192.88 K SEK | 86.00 SEK | −1.55% | 181.09 K | 1.46 | 4.79 B SEK | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh |
| 192.72 K SEK | 287.5 SEK | −1.71% | 14.35 K | 0.39 | 7.29 B SEK | 17.21 | 16.71 SEK | −1.32% | 2.49% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 187.92 K SEK | 85.2 SEK | −2.29% | 121.25 K | 0.96 | 4.67 B SEK | 28.29 | 3.01 SEK | +22.91% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 186.33 K SEK | 277.8 SEK | −1.66% | 553.23 K | 1.09 | 75.99 B SEK | 26.75 | 10.39 SEK | +37.73% | 1.70% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 181.53 K SEK | 152.8 SEK | −0.07% | 95.28 K | 0.53 | 4.53 B SEK | 17.38 | 8.79 SEK | −6.57% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 172.89 K SEK | 53.2 SEK | −1.48% | 244.33 K | 0.50 | 14.78 B SEK | 17.37 | 3.06 SEK | +31.15% | 1.80% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 170.01 K SEK | 260.0 SEK | −0.57% | 11.79 K | 0.48 | 6.91 B SEK | 26.32 | 9.88 SEK | — | 1.61% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 162.28 K SEK | 65.6 SEK | +0.77% | 136.18 K | 0.55 | 3.89 B SEK | 14.43 | 4.54 SEK | +51.80% | 2.49% | Bán lẻ | Mua | |
| 160.26 K SEK | 188.4 SEK | −0.84% | 18.22 K | 0.94 | 3.18 B SEK | 19.91 | 9.46 SEK | +149.12% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 156.36 K SEK | 33.20 SEK | −1.48% | 10.19 K | 0.53 | 19.18 B SEK | 18.50 | 1.79 SEK | −27.72% | 3.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 155.88 K SEK | 70.80 SEK | −1.80% | 204.18 K | 0.55 | 7.89 B SEK | 27.36 | 2.59 SEK | +89.82% | 0.68% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 153.29 K SEK | 129.5 SEK | −1.30% | 132.21 K | 1.48 | 10.12 B SEK | 21.09 | 6.14 SEK | −13.35% | 4.16% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 152.4 K SEK | 301.5 SEK | −1.47% | 48.47 K | 1.06 | 18.38 B SEK | 22.02 | 13.69 SEK | +53.63% | 1.95% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 149.74 K SEK | 283.8 SEK | −0.63% | 335.64 K | 0.75 | 62.66 B SEK | 24.94 | 11.38 SEK | +15.98% | 3.10% | Bán lẻ | Mua | |
| 142.45 K SEK | 22.80 SEK | −0.65% | 36.67 K | 0.44 | 1.84 B SEK | 0.44 | 52.12 SEK | +1,624.59% | 12.93% | Tài chính | Mua | |
| 137.63 K SEK | 114.0 SEK | +1.33% | 11.15 K | 1.51 | 1.53 B SEK | 24.24 | 4.70 SEK | −14.10% | 1.67% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 136.55 K SEK | 36.2 SEK | +1.69% | 32.55 K | 0.74 | 1.63 B SEK | 9.14 | 3.96 SEK | +65.46% | 2.08% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 134.2 K SEK | 146.9 SEK | −1.28% | 63.25 K | 0.44 | 13.36 B SEK | 16.27 | 9.03 SEK | +15.48% | 4.02% | Bán lẻ | Mua | |
| 131.54 K SEK | 148.6 SEK | −1.59% | 32.2 K | 0.39 | 9.07 B SEK | 312.38 | 0.48 SEK | −89.49% | 1.71% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 126.38 K SEK | 88.20 SEK | −1.56% | 329.79 K | 0.86 | 22.16 B SEK | 94.14 | 0.94 SEK | −80.79% | 2.24% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 125.33 K SEK | 61.6 SEK | −3.45% | 424.56 K | 0.70 | 8.88 B SEK | 22.04 | 2.80 SEK | −1.35% | 1.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 122.58 K SEK | 170.9 SEK | +1.06% | 206.48 K | 0.92 | 39.9 B SEK | 78.94 | 2.16 SEK | +339.29% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 117.34 K SEK | 266.0 SEK | +15.65% | 97.79 K | 5.53 | 4.32 B SEK | 54.27 | 4.90 SEK | −71.81% | 2.36% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 114.75 K SEK | 143.0 SEK | +0.85% | 24.08 K | 0.86 | 5.07 B SEK | 22.34 | 6.40 SEK | −24.08% | 2.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 114.66 K SEK | 67.5 SEK | −1.32% | 108 K | 0.71 | 3.21 B SEK | 24.22 | 2.79 SEK | −59.94% | 7.33% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 114.4 K SEK | 138.2 SEK | −1.43% | 240.17 K | 3.79 | 3.63 B SEK | 14.96 | 9.24 SEK | — | 1.80% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 111.78 K SEK | 196.5 SEK | +1.45% | 163.05 K | 1.97 | 11.27 B SEK | 19.78 | 9.93 SEK | +8.78% | 2.83% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 110.73 K SEK | 44.94 SEK | −2.37% | 5.58 M | 1.21 | 90.88 B SEK | 34.20 | 1.31 SEK | −1.71% | 0.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 110.22 K SEK | 128.95 SEK | +0.19% | 846.71 K | 0.56 | 24.55 B SEK | 44.41 | 2.90 SEK | +78.46% | 1.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 107.42 K SEK | 76.10 SEK | +0.66% | 608.31 K | 1.32 | 28.76 B SEK | 38.27 | 1.99 SEK | — | 0.52% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 107.35 K SEK | 58.5 SEK | −1.18% | 189.99 K | 0.96 | 8.69 B SEK | 14.51 | 4.03 SEK | +71.61% | 3.01% | Bán lẻ | Mua | |
| 105.36 K SEK | 273.0 SEK | 0.00% | 7.38 K | 1.21 | 125.12 B SEK | 25.98 | 10.51 SEK | −1.68% | 2.82% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 105.17 K SEK | 90.80 SEK | +0.28% | 400.7 K | 0.78 | 23.07 B SEK | 22.04 | 4.12 SEK | +5.58% | 2.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 104.9 K SEK | 285 SEK | −2.73% | 2.65 K | 0.39 | 2.65 B SEK | — | — | — | 1.36% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 104.69 K SEK | 94.60 SEK | +0.37% | 223.05 K | 1.02 | 27.24 B SEK | 11.99 | 7.89 SEK | +38.03% | 3.51% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 104.61 K SEK | 116.4 SEK | −0.17% | 9.52 K | 0.12 | 5.85 B SEK | 16.47 | 7.07 SEK | +42.14% | 1.90% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh |