Các công ty Thụy Điển có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất

Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã
Thu nhập ròng/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
INVE_AInvestor AB Class A
8.14 M SEK420.2 SEK−1.13%337.12 K1.021.32 T SEK6.0070.04 SEK+205.03%1.28%Tài chính
Trung tính
BALD_BFastighets AB Balder Class B
6.44 M SEK52.92 SEK+0.92%2.63 M1.1360.67 B SEK9.995.30 SEK−18.23%0.00%Tài chính
Mua
EQTEQT AB
4.32 M SEK306.9 SEK−1.60%1.98 M1.12399.73 B SEK31.679.69 SEK+20.39%1.45%Tài chính
Mua
NOBANoba Bank Group AB
4.31 M SEK94.2 SEK−0.84%417.58 K0.8747.76 B SEK11.438.24 SEK+36.04%1.68%Tài chính
Mua mạnh
AZAAvanza Bank Holding AB
3.61 M SEK368.5 SEK+0.71%255.9 K0.8957.84 B SEK20.0018.42 SEK+11.00%3.49%Tài chính
Mua
SAVENordnet AB
3.46 M SEK343.8 SEK−0.58%256.02 K0.7385.9 B SEK25.1713.66 SEK+20.52%2.48%Tài chính
Mua
LUND_BL E Lundbergforetagen AB Class B
2.69 M SEK603.5 SEK−0.33%76.25 K0.84149.42 B SEK8.0974.56 SEK+154.56%0.81%Tài chính
Trung tính
PNDX_BPandox AB Class B
2.1 M SEK172.8 SEK−0.69%111.59 K0.8633.47 B SEK9.4018.39 SEK+76.48%2.62%Tài chính
Mua mạnh
SHB_ASvenska Handelsbanken AB Class A
2.07 M SEK159.80 SEK−0.87%3.74 M0.90319.89 B SEK13.6111.74 SEK−5.44%10.94%Tài chính
Bán
SWED_ASwedbank AB Class A
1.76 M SEK401.8 SEK−1.08%2.23 M1.45451.04 B SEK14.6727.38 SEK−6.45%5.08%Tài chính
Trung tính
SEB_ASkandinaviska Enskilda Banken AB Class A
1.56 M SEK214.8 SEK−0.65%3.35 M1.11420.39 B SEK13.7215.65 SEK+1.59%3.96%Tài chính
Trung tính
HUFV_AHufvudstaden AB Class A
1.33 M SEK117.9 SEK+0.43%4.48 M15.6720 B SEK19.825.95 SEK+22.48%2.57%Tài chính
Mua
TEL2_ATele2 AB Class A
1.18 M SEK159.0 SEK−1.55%3030.28111.33 B SEK10.8214.70 SEK+135.94%6.52%Truyền thông
Trung tính
BOLBoliden AB
1.15 M SEK503.4 SEK−0.83%1.45 M0.99145.35 B SEK10.0250.25 SEK+73.14%2.15%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
HOFIHoist Finance AB
989.27 K SEK199.7 SEK+1.63%100.93 K0.5017.39 B SEK12.0216.61 SEK+61.17%1.65%Dịch vụ thương mại
Mua
SCA_ASvenska Cellulosa AB SCA Class A
948.22 K SEK122.0 SEK−1.21%54.48 K0.9187.15 B SEK39.673.08 SEK−38.98%2.41%Công nghiệp chế biến
Mua
HOLM_AHolmen AB Class A
838.14 K SEK306 SEK−0.65%3190.1746.5 B SEK22.1713.80 SEK−24.57%3.09%Công nghiệp chế biến
Mua
BETS_BBetsson AB Class B
724.83 K SEK97.75 SEK−0.36%455.45 K1.0113.34 B SEK10.968.92 SEK−44.00%7.27%Dịch vụ Khách hàng
Mua
EVOEvolution AB
723.75 K SEK847.6 SEK−1.33%355.8 K1.00156.33 B SEK14.4958.50 SEK−5.81%0.00%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
MYCRMycronic AB
602.08 K SEK278.8 SEK+1.23%307.65 K0.9155.89 B SEK27.3610.19 SEK+14.15%1.14%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
OEM_BOEM International AB Class B
560.74 K SEK165.0 SEK−1.08%47.98 K0.6223.3 B SEK32.405.09 SEK+17.01%1.04%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
LATO_BInvestment AB Latour Class B
486.11 K SEK234.6 SEK−1.43%572.73 K1.79138.38 B SEK20.2511.58 SEK+55.27%2.18%Tài chính
Trung tính
ROKO_BRoko AB Class B
477.24 K SEK1,990 SEK−1.24%6.01 K0.2729.83 B SEK33.7259.01 SEK+20.51%0.00%Tài chính
Mua
ATCO_AAtlas Copco AB Class A
468.33 K SEK184.10 SEK−0.62%6.07 M0.95865.7 B SEK32.485.67 SEK+0.15%2.69%Công nghiệp chế tạo
Mua
LIFCO_BLifco AB Class B
464.93 K SEK283.2 SEK−1.60%333.27 K0.43131.36 B SEK32.688.67 SEK+10.47%0.93%Công nghiệp chế tạo
Mua
EPI_AEpiroc AB Class A
456.24 K SEK243.4 SEK+0.54%1.64 M0.82279.91 B SEK31.657.69 SEK+7.88%1.56%Công nghiệp chế tạo
Mua
ADDT_BAddtech AB Class B
441.68 K SEK314.2 SEK−1.87%344 K0.8086.16 B SEK36.748.55 SEK+15.23%1.13%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
SECT_BSectra AB Class B
407.06 K SEK327.6 SEK−0.97%97.25 K0.7063.77 B SEK101.953.21 SEK+5.70%0.40%Dịch vụ công nghệ
Mua
HPOL_BHexpol AB Class B
395.72 K SEK93.95 SEK−1.36%148.32 K0.4232.27 B SEK17.875.26 SEK−7.46%4.48%Công nghiệp chế biến
Mua
THULEThule Group AB
386.81 K SEK216.8 SEK−1.36%265.55 K0.8222.67 B SEK18.7911.54 SEK+17.91%3.95%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
HMSHMS Networks AB
383.37 K SEK470.2 SEK+2.13%56.16 K1.5023.77 B SEK42.7211.01 SEK+26.33%1.01%Dịch vụ công nghệ
Mua
SANDSandvik AB
351.43 K SEK357.4 SEK−0.42%1.92 M0.86454.21 B SEK23.5115.20 SEK+29.10%1.66%Công nghiệp chế tạo
Mua
TELIATelia Company AB
349.57 K SEK49.10 SEK−1.37%6.18 M0.94189.99 B SEK36.501.35 SEK+23.71%4.10%Truyền thông
Trung tính
ALFAAlfa Laval AB
349.46 K SEK532.0 SEK−1.37%770.75 K1.18224.44 B SEK27.0119.69 SEK−2.41%1.66%Công nghiệp chế tạo
Mua
VOLV_AVolvo AB Class A
348.59 K SEK314.8 SEK−1.13%43.57 K0.22633.82 B SEK16.3919.21 SEK+9.79%2.72%Công nghiệp chế tạo
Mua
ESSITY_AEssity AB Class A
347.93 K SEK288.0 SEK−1.03%11.24 K0.84194.42 B SEK17.6316.33 SEK−8.27%3.05%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
MCAPMedCap AB
345.05 K SEK561.0 SEK0.00%11.95 K0.318.46 B SEK30.6518.30 SEK+39.26%0.00%Công nghệ y tế
Mua
BEIJ_BBeijer Ref AB Class B
344.34 K SEK156.3 SEK−2.07%788.08 K1.0480.86 B SEK31.684.93 SEK+2.06%0.94%Dịch vụ phân phối
Mua
BUFABBufab AB
337.83 K SEK131.0 SEK−1.36%112.23 K0.6425.58 B SEK32.014.09 SEK+32.67%0.97%Dịch vụ phân phối
Mua
SSAB_ASSAB AB Class A
335.55 K SEK90.72 SEK−1.54%438.2 K0.7995.02 B SEK15.935.69 SEK+14.62%2.11%Công nghiệp chế tạo
Mua
LAGR_BLagercrantz Group AB Class B
330.85 K SEK226.2 SEK−1.57%155.59 K0.8348.19 B SEK35.046.45 SEK+21.54%1.06%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
ERIC_ATelefonaktiebolaget LM Ericsson Class A
320.04 K SEK104.2 SEK−0.76%14.96 K0.80358.31 B SEK17.915.82 SEK−21.13%2.75%Công nghệ điện tử
Trung tính
NCABNCAB Group AB
311.71 K SEK72.0 SEK−3.36%559.8 K0.9014.96 B SEK39.581.82 SEK+74.87%1.38%Công nghệ điện tử
Mua
BOOZTBoozt AB
299.8 K SEK169.2 SEK−0.12%300.4 K1.559.69 B SEK32.615.19 SEK−4.76%0.00%Bán lẻ
Mua
HEXA_BHexagon AB Class B
290.82 K SEK107.30 SEK−1.51%3.72 M0.94294.21 B SEK26.724.02 SEK+43.46%1.38%Công nghệ điện tử
Mua
CLA_BCloetta AB Class B
284.84 K SEK61.65 SEK−0.40%331.51 K0.7017.56 B SEK20.672.98 SEK+29.51%2.30%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
EPENEpendion AB
283.83 K SEK146.6 SEK−1.48%5.95 K0.424.88 B SEK25.415.77 SEK+35.21%0.99%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
VIMIANVimian Group AB
266.5 K SEK42.00 SEK−0.71%113.04 K0.2822.2 B SEK52.080.81 SEK+20.05%0.00%Công nghệ y tế
Mua
INDTIndutrade AB
259.9 K SEK267.2 SEK−1.91%276.49 K0.6899.31 B SEK34.637.72 SEK+5.36%1.14%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
SOBISwedish Orphan Biovitrum AB
253.18 K SEK498.2 SEK+0.93%569.09 K1.18166.54 B SEK26.3218.93 SEK—0.00%Công nghệ y tế
Mua
NEWA_BNew Wave Group AB Class B
250.56 K SEK100.6 SEK−1.76%188.67 K0.7713.57 B SEK16.626.05 SEK−6.70%3.18%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
VIT_BVitec Software Group AB Class B
245.97 K SEK299.8 SEK−2.15%63.61 K0.5412.34 B SEK25.2811.86 SEK+19.27%1.18%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
ALIF_BAddLife AB Class B
244.01 K SEK184.1 SEK−0.59%65.04 K0.2622.5 B SEK34.845.28 SEK+63.45%0.81%Dịch vụ y tế
Mua
ASSA_BASSA ABLOY AB Class B
236.8 K SEK394.6 SEK−1.79%2.48 M1.17442.87 B SEK25.8515.27 SEK+15.51%1.54%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
APOTEAApotea AB
236.02 K SEK104.3 SEK+1.26%327.95 K0.779.95 B SEK44.222.36 SEK−91.94%0.63%Bán lẻ
Mua
YUBICOYubico AB
234.62 K SEK158.3 SEK−7.21%829.62 K0.8311.41 B SEK91.461.73 SEK−39.50%0.00%Dịch vụ phân phối
Mua
NYABNYAB AB
229.96 K SEK7.78 SEK0.00%778.09 K1.005.84 B SEK19.170.41 SEK+28.01%1.83%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
SAAB_BSaab AB Class B
226.59 K SEK605.0 SEK−1.64%1.34 M0.94346.38 B SEK43.4913.91 SEK+44.90%0.34%Công nghệ điện tử
Trung tính
CLAS_BClas Ohlson AB Class B
223.54 K SEK538.5 SEK+5.59%215.94 K2.8432.48 B SEK27.2719.75 SEK+33.45%1.59%Bán lẻ
Mua
TREL_BTrelleborg AB Class B
220.74 K SEK453.6 SEK−1.90%435.07 K1.31100.8 B SEK25.4417.83 SEK+11.09%1.74%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
SKA_BSkanska AB Class B
220.45 K SEK288.5 SEK+2.12%1.47 M1.79117.86 B SEK18.1015.94 SEK+7.17%4.89%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
LIMELime Technologies AB
218.57 K SEK265.0 SEK−0.38%45.24 K1.273.52 B SEK28.849.19 SEK+18.73%1.61%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
MMGR_BMomentum Group AB Class B
206.17 K SEK130.4 SEK−1.06%30.69 K0.216.38 B SEK31.604.13 SEK+13.96%1.07%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
ALIGAlimak Group AB
197.45 K SEK119.8 SEK−0.33%58.9 K0.5212.94 B SEK22.435.34 SEK−18.37%2.74%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
TTANGEN_BTangen Industrikapital AB Class B
192.88 K SEK86.00 SEK−1.55%181.09 K1.464.79 B SEK———0.00%Tài chính
Mua mạnh
VBG_BVBG Group AB Class B
192.72 K SEK287.5 SEK−1.71%14.35 K0.397.29 B SEK17.2116.71 SEK−1.32%2.49%Công nghiệp chế tạo
Mua
KARNEL_BKarnell Group AB Class B
187.92 K SEK85.2 SEK−2.29%121.25 K0.964.67 B SEK28.293.01 SEK+22.91%0.00%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
GETI_BGetinge AB Class B
186.33 K SEK277.8 SEK−1.66%553.23 K1.0975.99 B SEK26.7510.39 SEK+37.73%1.70%Công nghệ y tế
Mua
NOTENOTE AB
181.53 K SEK152.8 SEK−0.07%95.28 K0.534.53 B SEK17.388.79 SEK−6.57%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
EPRO_BElectrolux Professional AB Class B
172.89 K SEK53.2 SEK−1.48%244.33 K0.5014.78 B SEK17.373.06 SEK+31.15%1.80%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
BERG_BBergman & Beving AB Class B
170.01 K SEK260.0 SEK−0.57%11.79 K0.486.91 B SEK26.329.88 SEK—1.61%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
BMAXByggmax Group AB
162.28 K SEK65.6 SEK+0.77%136.18 K0.553.89 B SEK14.434.54 SEK+51.80%2.49%Bán lẻ
Mua
TEQTeqnion AB
160.26 K SEK188.4 SEK−0.84%18.22 K0.943.18 B SEK19.919.46 SEK+149.12%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
HUSQ_AHusqvarna AB Class A
156.36 K SEK33.20 SEK−1.48%10.19 K0.5319.18 B SEK18.501.79 SEK−27.72%3.73%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
DYVOXDynavox Group AB
155.88 K SEK70.80 SEK−1.80%204.18 K0.557.89 B SEK27.362.59 SEK+89.82%0.68%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
LIABLindab International AB
153.29 K SEK129.5 SEK−1.30%132.21 K1.4810.12 B SEK21.096.14 SEK−13.35%4.16%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
BEIA_BBeijer Alma AB Class B
152.4 K SEK301.5 SEK−1.47%48.47 K1.0618.38 B SEK22.0213.69 SEK+53.63%1.95%Công nghiệp chế tạo
Mua
AXFOAxfood AB
149.74 K SEK283.8 SEK−0.63%335.64 K0.7562.66 B SEK24.9411.38 SEK+15.98%3.10%Bán lẻ
Mua
VOLOVolati AB
142.45 K SEK22.80 SEK−0.65%36.67 K0.441.84 B SEK0.4452.12 SEK+1,624.59%12.93%Tài chính
Mua
EXSExsitec Holding AB
137.63 K SEK114.0 SEK+1.33%11.15 K1.511.53 B SEK24.244.70 SEK−14.10%1.67%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
BYGGPByggPartner Gruppen AB
136.55 K SEK36.2 SEK+1.69%32.55 K0.741.63 B SEK9.143.96 SEK+65.46%2.08%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
BILI_ABilia AB Class A
134.2 K SEK146.9 SEK−1.28%63.25 K0.4413.36 B SEK16.279.03 SEK+15.48%4.02%Bán lẻ
Mua
TROAXTroax Group AB Class A
131.54 K SEK148.6 SEK−1.59%32.2 K0.399.07 B SEK312.380.48 SEK−89.49%1.71%Công nghiệp chế tạo
Mua
BILLBillerud AB
126.38 K SEK88.20 SEK−1.56%329.79 K0.8622.16 B SEK94.140.94 SEK−80.79%2.24%Công nghiệp chế biến
Mua
ANOD_BAddnode Group AB Class B
125.33 K SEK61.6 SEK−3.45%424.56 K0.708.88 B SEK22.042.80 SEK−1.35%1.77%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
ASMDEE_BAsmodee Group AB Class B
122.58 K SEK170.9 SEK+1.06%206.48 K0.9239.9 B SEK78.942.16 SEK+339.29%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
BTS_BBTS Group AB Class B
117.34 K SEK266.0 SEK+15.65%97.79 K5.534.32 B SEK54.274.90 SEK−71.81%2.36%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
NMANNederman Holding AB
114.75 K SEK143.0 SEK+0.85%24.08 K0.865.07 B SEK22.346.40 SEK−24.08%2.77%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
DUNIDuni AB
114.66 K SEK67.5 SEK−1.32%108 K0.713.21 B SEK24.222.79 SEK−59.94%7.33%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
PACTProact IT Group AB
114.4 K SEK138.2 SEK−1.43%240.17 K3.793.63 B SEK14.969.24 SEK—1.80%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
INWIInwido AB
111.78 K SEK196.5 SEK+1.45%163.05 K1.9711.27 B SEK19.789.93 SEK+8.78%2.83%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
NIBE_BNIBE Industrier AB Class B
110.73 K SEK44.94 SEK−2.37%5.58 M1.2190.88 B SEK34.201.31 SEK−1.71%0.78%Công nghiệp chế tạo
Mua
MTRSMunters Group AB
110.22 K SEK128.95 SEK+0.19%846.71 K0.5624.55 B SEK44.412.90 SEK+78.46%1.19%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
ASKERAsker Healthcare Group AB
107.42 K SEK76.10 SEK+0.66%608.31 K1.3228.76 B SEK38.271.99 SEK—0.52%Dịch vụ phân phối
Mua
SYNSAMSynsam AB
107.35 K SEK58.5 SEK−1.18%189.99 K0.968.69 B SEK14.514.03 SEK+71.61%3.01%Bán lẻ
Mua
SKF_ASKF AB Class A
105.36 K SEK273.0 SEK0.00%7.38 K1.21125.12 B SEK25.9810.51 SEK−1.68%2.82%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
ALLEIAlleima AB
105.17 K SEK90.80 SEK+0.28%400.7 K0.7823.07 B SEK22.044.12 SEK+5.58%2.71%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
KABE_BKABE Group AB Class B
104.9 K SEK285 SEK−2.73%2.65 K0.392.65 B SEK———1.36%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
PEAB_BPeab AB Class B
104.69 K SEK94.60 SEK+0.37%223.05 K1.0227.24 B SEK11.997.89 SEK+38.03%3.51%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
ALLIGO_BAlligo AB Class B
104.61 K SEK116.4 SEK−0.17%9.52 K0.125.85 B SEK16.477.07 SEK+42.14%1.90%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh