Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Thụy Điển có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Thụy Điển này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 479.18 B SEK | 314.8 SEK | −1.13% | 43.57 K | 0.22 | 633.82 B SEK | 16.39 | 19.21 SEK | +9.79% | 2.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 357.26 B SEK | 11.940 SEK | +0.76% | 5.33 M | 0.34 | 34.95 B SEK | — | −0.23 SEK | −148.46% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 236.68 B SEK | 104.2 SEK | −0.76% | 14.96 K | 0.80 | 358.31 B SEK | 17.91 | 5.82 SEK | −21.13% | 2.75% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 228.28 B SEK | 178.75 SEK | −1.87% | 1.77 M | 1.07 | 287.11 B SEK | 21.66 | 8.25 SEK | +21.73% | 3.86% | Bán lẻ | Bán | |
| 176.66 B SEK | 288.5 SEK | +2.12% | 1.47 M | 1.79 | 117.86 B SEK | 18.10 | 15.94 SEK | +7.17% | 4.89% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 168.34 B SEK | 184.10 SEK | −0.62% | 6.07 M | 0.95 | 865.7 B SEK | 32.48 | 5.67 SEK | +0.15% | 2.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 159.59 B SEK | 214.8 SEK | −0.65% | 3.35 M | 1.11 | 420.39 B SEK | 13.72 | 15.65 SEK | +1.59% | 3.96% | Tài chính | Trung tính | |
| 155.11 B SEK | 157.7 SEK | −1.19% | 960.93 K | 0.73 | 91.15 B SEK | 12.77 | 12.35 SEK | +40.25% | 3.08% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 152.37 B SEK | 394.6 SEK | −1.79% | 2.48 M | 1.17 | 442.87 B SEK | 25.85 | 15.27 SEK | +15.51% | 1.54% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 145.25 B SEK | 159.80 SEK | −0.87% | 3.74 M | 0.90 | 319.89 B SEK | 13.61 | 11.74 SEK | −5.44% | 10.94% | Tài chính | Bán | |
| 138.49 B SEK | 288.0 SEK | −1.03% | 11.24 K | 0.84 | 194.42 B SEK | 17.63 | 16.33 SEK | −8.27% | 3.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 131.74 B SEK | 32.4 SEK | −4.71% | 3.63 K | 0.67 | 25.71 B SEK | — | −3.65 SEK | −423.07% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 127.05 B SEK | 401.8 SEK | −1.08% | 2.23 M | 1.45 | 451.04 B SEK | 14.67 | 27.38 SEK | −6.45% | 5.08% | Tài chính | Trung tính | |
| 120.68 B SEK | 357.4 SEK | −0.42% | 1.92 M | 0.86 | 454.21 B SEK | 23.51 | 15.20 SEK | +29.10% | 1.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 96.25 B SEK | 90.72 SEK | −1.54% | 438.2 K | 0.79 | 95.02 B SEK | 15.93 | 5.69 SEK | +14.62% | 2.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 93.51 B SEK | 503.4 SEK | −0.83% | 1.45 M | 0.99 | 145.35 B SEK | 10.02 | 50.25 SEK | +73.14% | 2.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 91.58 B SEK | 273.0 SEK | 0.00% | 7.38 K | 1.21 | 125.12 B SEK | 25.98 | 10.51 SEK | −1.68% | 2.82% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 89.15 B SEK | 283.8 SEK | −0.63% | 335.64 K | 0.75 | 62.66 B SEK | 24.94 | 11.38 SEK | +15.98% | 3.10% | Bán lẻ | Mua | |
| 83.72 B SEK | 420.2 SEK | −1.13% | 337.12 K | 1.02 | 1.32 T SEK | 6.00 | 70.04 SEK | +205.03% | 1.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 80.98 B SEK | 49.10 SEK | −1.37% | 6.18 M | 0.94 | 189.99 B SEK | 36.50 | 1.35 SEK | +23.71% | 4.10% | Truyền thông | Trung tính | |
| 79.15 B SEK | 605.0 SEK | −1.64% | 1.34 M | 0.94 | 346.38 B SEK | 43.49 | 13.91 SEK | +44.90% | 0.34% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 69.67 B SEK | 532.0 SEK | −1.37% | 770.75 K | 1.18 | 224.44 B SEK | 27.01 | 19.69 SEK | −2.41% | 1.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 62 B SEK | 243.4 SEK | +0.54% | 1.64 M | 0.82 | 279.91 B SEK | 31.65 | 7.69 SEK | +7.88% | 1.56% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 60.06 B SEK | 107.30 SEK | −1.51% | 3.72 M | 0.94 | 294.21 B SEK | 26.72 | 4.02 SEK | +43.46% | 1.38% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 58.58 B SEK | 94.60 SEK | +0.37% | 223.05 K | 1.02 | 27.24 B SEK | 11.99 | 7.89 SEK | +38.03% | 3.51% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 55.72 B SEK | 188.0 SEK | 0.00% | 1.63 K | 0.21 | 16.36 B SEK | — | −0.16 SEK | −100.97% | 4.85% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 46.61 B SEK | 33.20 SEK | −1.48% | 10.19 K | 0.53 | 19.18 B SEK | 18.50 | 1.79 SEK | −27.72% | 3.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 46.02 B SEK | 182.6 SEK | −0.22% | 1.08 M | 1.19 | 47.18 B SEK | 13.44 | 13.59 SEK | +3.90% | 3.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 40.84 B SEK | 44.94 SEK | −2.37% | 5.58 M | 1.21 | 90.88 B SEK | 34.20 | 1.31 SEK | −1.71% | 0.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 40.66 B SEK | 10.800 EUR | −0.74% | 1.73 M | 1.17 | 119.17 B SEK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 40.52 B SEK | 88.20 SEK | −1.56% | 329.79 K | 0.86 | 22.16 B SEK | 94.14 | 0.94 SEK | −80.79% | 2.24% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 40.41 B SEK | 146.9 SEK | −1.28% | 63.25 K | 0.44 | 13.36 B SEK | 16.27 | 9.03 SEK | +15.48% | 4.02% | Bán lẻ | Mua | |
| 37.07 B SEK | 156.3 SEK | −2.07% | 788.08 K | 1.04 | 80.86 B SEK | 31.68 | 4.93 SEK | +2.06% | 0.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 34.97 B SEK | 277.8 SEK | −1.66% | 553.23 K | 1.09 | 75.99 B SEK | 26.75 | 10.39 SEK | +37.73% | 1.70% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 34.33 B SEK | 453.6 SEK | −1.90% | 435.07 K | 1.31 | 100.8 B SEK | 25.44 | 17.83 SEK | +11.09% | 1.74% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 33.1 B SEK | 11.465 SEK | −0.65% | 1.78 M | 0.75 | 19.6 B SEK | 17.06 | 0.67 SEK | +6.84% | 0.95% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 32.23 B SEK | 267.2 SEK | −1.91% | 276.49 K | 0.68 | 99.31 B SEK | 34.63 | 7.72 SEK | +5.36% | 1.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 31.59 B SEK | 143.0 SEK | −1.38% | 316 | 0.16 | 51.53 B SEK | 21.75 | 6.57 SEK | +10.07% | 2.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 30.77 B SEK | 603.5 SEK | −0.33% | 76.25 K | 0.84 | 149.42 B SEK | 8.09 | 74.56 SEK | +154.56% | 0.81% | Tài chính | Trung tính | |
| 29.89 B SEK | 159.0 SEK | −1.55% | 303 | 0.28 | 111.33 B SEK | 10.82 | 14.70 SEK | +135.94% | 6.52% | Truyền thông | Trung tính | |
| 29.83 B SEK | 506.0 SEK | −2.03% | 95.35 K | 0.96 | 33.92 B SEK | 16.82 | 30.09 SEK | +14.85% | 2.86% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 28.33 B SEK | 168.4 SEK | +0.18% | 174.24 K | 1.33 | 18.24 B SEK | 13.33 | 12.64 SEK | +42.01% | 1.93% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 28.25 B SEK | 283.2 SEK | −1.60% | 333.27 K | 0.43 | 131.36 B SEK | 32.68 | 8.67 SEK | +10.47% | 0.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 28.24 B SEK | 498.2 SEK | +0.93% | 569.09 K | 1.18 | 166.54 B SEK | 26.32 | 18.93 SEK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 28.21 B SEK | 143.3 SEK | −2.58% | 997.87 K | 1.50 | 31.18 B SEK | 19.42 | 7.38 SEK | +30.09% | 2.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 28.19 B SEK | 234.6 SEK | −1.43% | 572.73 K | 1.79 | 138.38 B SEK | 20.25 | 11.58 SEK | +55.27% | 2.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 27.08 B SEK | 43.30 SEK | −0.21% | 3.68 M | 1.73 | 31.95 B SEK | 72.46 | 0.60 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 26.32 B SEK | 267.0 SEK | +0.95% | 153.37 K | 1.50 | 41.64 B SEK | 43.70 | 6.11 SEK | +90.66% | 0.79% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 25.76 B SEK | 129.7 SEK | −1.82% | 273.59 K | 0.86 | 14.85 B SEK | 17.12 | 7.58 SEK | −7.54% | 4.58% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 25.27 B SEK | 306.9 SEK | −1.60% | 1.98 M | 1.12 | 399.73 B SEK | 31.67 | 9.69 SEK | +20.39% | 1.45% | Tài chính | Mua | |
| 22.87 B SEK | 847.6 SEK | −1.33% | 355.8 K | 1.00 | 156.33 B SEK | 14.49 | 58.50 SEK | −5.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 22.7 B SEK | 314.2 SEK | −1.87% | 344 K | 0.80 | 86.16 B SEK | 36.74 | 8.55 SEK | +15.23% | 1.13% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 22.29 B SEK | 104.2 SEK | −0.67% | 415.36 K | 1.23 | 22.76 B SEK | 30.88 | 3.37 SEK | +2.07% | 3.69% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 22.06 B SEK | 306 SEK | −0.65% | 319 | 0.17 | 46.5 B SEK | 22.17 | 13.80 SEK | −24.57% | 3.09% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 21.04 B SEK | 23.14 SEK | −6.24% | 914.99 K | 0.76 | 7.62 B SEK | — | −13.10 SEK | −817.57% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 21.01 B SEK | 1.566 SEK | 0.00% | 2.04 M | 2.29 | 2.18 B SEK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 20.43 B SEK | 122.0 SEK | −1.21% | 54.48 K | 0.91 | 87.15 B SEK | 39.67 | 3.08 SEK | −38.98% | 2.41% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 19.72 B SEK | 124.8 SEK | −0.79% | 115.81 K | 0.50 | 12.04 B SEK | 12.04 | 10.37 SEK | +25.36% | 1.79% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 19.32 B SEK | 93.95 SEK | −1.36% | 148.32 K | 0.42 | 32.27 B SEK | 17.87 | 5.26 SEK | −7.46% | 4.48% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 18.99 B SEK | 130.5 SEK | +16.21% | 2.29 M | 8.95 | 16.54 B SEK | 19.71 | 6.62 SEK | +81.33% | 1.83% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 18.83 B SEK | 41.0 SEK | −0.97% | 1.2 K | 0.25 | 13.75 B SEK | — | −0.72 SEK | −128.66% | 3.36% | Tài chính | Mua | |
| 18.63 B SEK | 90.80 SEK | +0.28% | 400.7 K | 0.78 | 23.07 B SEK | 22.04 | 4.12 SEK | +5.58% | 2.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 18.41 B SEK | 170.9 SEK | +1.06% | 206.48 K | 0.92 | 39.9 B SEK | 78.94 | 2.16 SEK | +339.29% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 18.01 B SEK | 70.55 SEK | −0.91% | 70.96 K | 1.51 | 4.04 B SEK | 30.43 | 2.32 SEK | −50.66% | 5.44% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 17.68 B SEK | 2.46 SEK | +5.13% | 111 | 0.95 | 5.68 B SEK | — | −0.29 SEK | −145.02% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 17.05 B SEK | 1.986 SEK | −3.78% | 33.56 M | 0.35 | 6.53 B SEK | — | −4.10 SEK | −1,833.79% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 16.79 B SEK | 76.10 SEK | +0.66% | 608.31 K | 1.32 | 28.76 B SEK | 38.27 | 1.99 SEK | — | 0.52% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 16.72 B SEK | 60.75 SEK | −0.74% | 888.84 K | 0.80 | 22.98 B SEK | — | −0.95 SEK | −232.45% | 3.99% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 16.04 B SEK | 191.8 SEK | +3.90% | 162.8 K | 0.84 | 15.66 B SEK | 20.14 | 9.52 SEK | +28.72% | 1.41% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 15.91 B SEK | 95.66 SEK | +0.40% | 326.08 K | 0.73 | 19.59 B SEK | — | −23.70 SEK | −170.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 15.48 B SEK | 94.2 SEK | −0.84% | 417.58 K | 0.87 | 47.76 B SEK | 11.43 | 8.24 SEK | +36.04% | 1.68% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 14.71 B SEK | 128.95 SEK | +0.19% | 846.71 K | 0.56 | 24.55 B SEK | 44.41 | 2.90 SEK | +78.46% | 1.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 14.08 B SEK | 192.4 SEK | +0.31% | 44.85 K | 0.80 | 13.1 B SEK | 28.46 | 6.76 SEK | +43.52% | 1.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 13.74 B SEK | 51.5 SEK | +2.39% | 25.89 K | 1.35 | 873.01 M SEK | 16.80 | 3.07 SEK | −50.75% | 7.92% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 13.72 B SEK | 52.92 SEK | +0.92% | 2.63 M | 1.13 | 60.67 B SEK | 9.99 | 5.30 SEK | −18.23% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 13.6 B SEK | 41.74 SEK | −1.00% | 218.77 K | 0.39 | 11.34 B SEK | 22.36 | 1.87 SEK | +96.28% | 1.18% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 13.25 B SEK | 97.75 SEK | −0.36% | 455.45 K | 1.01 | 13.34 B SEK | 10.96 | 8.92 SEK | −44.00% | 7.27% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 12.85 B SEK | 129.5 SEK | −1.30% | 132.21 K | 1.48 | 10.12 B SEK | 21.09 | 6.14 SEK | −13.35% | 4.16% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 12.78 B SEK | 15.16 SEK | −1.94% | 230.64 K | 0.56 | 3.9 B SEK | 119.56 | 0.13 SEK | −85.10% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 12.6 B SEK | 81.45 SEK | +1.18% | 284.83 K | 1.10 | 12.8 B SEK | 21.08 | 3.86 SEK | +40.22% | 2.16% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 12.51 B SEK | 538.5 SEK | +5.59% | 215.94 K | 2.84 | 32.48 B SEK | 27.27 | 19.75 SEK | +33.45% | 1.59% | Bán lẻ | Mua | |
| 12.5 B SEK | 86.1 SEK | −0.35% | 72.24 K | 1.20 | 17.93 B SEK | 22.44 | 3.84 SEK | +20.46% | 1.68% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 12.48 B SEK | 48.94 SEK | −0.20% | 70.92 K | 0.82 | 4.73 B SEK | 17.60 | 2.78 SEK | +81.93% | 5.03% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 12.2 B SEK | 54.1 SEK | 0.00% | 2.32 K | 0.15 | 1.86 B SEK | 25.17 | 2.15 SEK | — | 4.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 12.17 B SEK | 53.2 SEK | −1.48% | 244.33 K | 0.50 | 14.78 B SEK | 17.37 | 3.06 SEK | +31.15% | 1.80% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 11.58 B SEK | 101 SEK | −9.82% | 108 | 0.41 | 14.44 B SEK | 71.23 | 1.42 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 11 B SEK | 36.68 SEK | −0.22% | 278.27 K | 0.46 | 9.88 B SEK | 27.67 | 1.33 SEK | −17.58% | 2.62% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 10.69 B SEK | 126.6 SEK | +0.80% | 203.71 K | 1.05 | 8.08 B SEK | — | −0.96 SEK | −134.64% | 1.60% | Tài chính | Mua | |
| 10.61 B SEK | 226.2 SEK | −1.57% | 155.59 K | 0.83 | 48.19 B SEK | 35.04 | 6.45 SEK | +21.54% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 10.58 B SEK | 24.60 SEK | −2.46% | 491.56 K | 0.67 | 4.46 B SEK | 29.04 | 0.85 SEK | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 10.44 B SEK | 184.1 SEK | −0.59% | 65.04 K | 0.26 | 22.5 B SEK | 34.84 | 5.28 SEK | +63.45% | 0.81% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 10.43 B SEK | 216.8 SEK | −1.36% | 265.55 K | 0.82 | 22.67 B SEK | 18.79 | 11.54 SEK | +17.91% | 3.95% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 10.02 B SEK | 100.6 SEK | −1.76% | 188.67 K | 0.77 | 13.57 B SEK | 16.62 | 6.05 SEK | −6.70% | 3.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 9.56 B SEK | 135.25 SEK | −0.29% | 2.59 M | 1.83 | 58.12 B SEK | 22.82 | 5.93 SEK | −3.94% | 1.84% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.55 B SEK | 116.4 SEK | −0.17% | 9.52 K | 0.12 | 5.85 B SEK | 16.47 | 7.07 SEK | +42.14% | 1.90% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 9.53 B SEK | 531.0 SEK | −0.75% | 86.77 K | 1.03 | 229.95 B SEK | 4.26 | 124.61 SEK | +290.11% | 1.64% | Tài chính | Bán | |
| 9.46 B SEK | 50.9 SEK | −1.17% | 173.34 K | 0.50 | 13.87 B SEK | 20.37 | 2.50 SEK | −14.70% | 3.30% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 9.07 B SEK | 217.6 SEK | +0.93% | 83.64 K | 1.05 | 20.07 B SEK | 26.46 | 8.22 SEK | +13.85% | 0.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 9.05 B SEK | 16.25 SEK | −0.61% | 182.65 K | 1.17 | 2.54 B SEK | 24.65 | 0.66 SEK | +663.85% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 9 B SEK | 196.5 SEK | +1.45% | 163.05 K | 1.97 | 11.27 B SEK | 19.78 | 9.93 SEK | +8.78% | 2.83% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |