Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Thụy Điển có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty Thụy Điển sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.32 T SEK | 420.2 SEK | −1.13% | 337.12 K | 1.02 | 6.00 | 70.04 SEK | +205.03% | 1.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 865.7 B SEK | 184.10 SEK | −0.62% | 6.07 M | 0.95 | 32.48 | 5.67 SEK | +0.15% | 2.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 633.82 B SEK | 314.8 SEK | −1.13% | 43.57 K | 0.22 | 16.39 | 19.21 SEK | +9.79% | 2.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 454.21 B SEK | 357.4 SEK | −0.42% | 1.92 M | 0.86 | 23.51 | 15.20 SEK | +29.10% | 1.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 451.04 B SEK | 401.8 SEK | −1.08% | 2.23 M | 1.45 | 14.67 | 27.38 SEK | −6.45% | 5.08% | Tài chính | Trung tính | |
| 442.87 B SEK | 394.6 SEK | −1.79% | 2.48 M | 1.17 | 25.85 | 15.27 SEK | +15.51% | 1.54% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 420.39 B SEK | 214.8 SEK | −0.65% | 3.35 M | 1.11 | 13.72 | 15.65 SEK | +1.59% | 3.96% | Tài chính | Trung tính | |
| 399.73 B SEK | 306.9 SEK | −1.60% | 1.98 M | 1.12 | 31.67 | 9.69 SEK | +20.39% | 1.45% | Tài chính | Mua | |
| 358.31 B SEK | 104.2 SEK | −0.76% | 14.96 K | 0.80 | 17.91 | 5.82 SEK | −21.13% | 2.75% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 346.38 B SEK | 605.0 SEK | −1.64% | 1.34 M | 0.94 | 43.49 | 13.91 SEK | +44.90% | 0.34% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 319.89 B SEK | 159.80 SEK | −0.87% | 3.74 M | 0.90 | 13.61 | 11.74 SEK | −5.44% | 10.94% | Tài chính | Bán | |
| 294.21 B SEK | 107.30 SEK | −1.51% | 3.72 M | 0.94 | 26.72 | 4.02 SEK | +43.46% | 1.38% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 287.11 B SEK | 178.75 SEK | −1.87% | 1.77 M | 1.07 | 21.66 | 8.25 SEK | +21.73% | 3.86% | Bán lẻ | Bán | |
| 279.91 B SEK | 243.4 SEK | +0.54% | 1.64 M | 0.82 | 31.65 | 7.69 SEK | +7.88% | 1.56% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 229.95 B SEK | 531.0 SEK | −0.75% | 86.77 K | 1.03 | 4.26 | 124.61 SEK | +290.11% | 1.64% | Tài chính | Bán | |
| 224.44 B SEK | 532.0 SEK | −1.37% | 770.75 K | 1.18 | 27.01 | 19.69 SEK | −2.41% | 1.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 194.42 B SEK | 288.0 SEK | −1.03% | 11.24 K | 0.84 | 17.63 | 16.33 SEK | −8.27% | 3.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 189.99 B SEK | 49.10 SEK | −1.37% | 6.18 M | 0.94 | 36.50 | 1.35 SEK | +23.71% | 4.10% | Truyền thông | Trung tính | |
| 166.54 B SEK | 498.2 SEK | +0.93% | 569.09 K | 1.18 | 26.32 | 18.93 SEK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 156.33 B SEK | 847.6 SEK | −1.33% | 355.8 K | 1.00 | 14.49 | 58.50 SEK | −5.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 149.42 B SEK | 603.5 SEK | −0.33% | 76.25 K | 0.84 | 8.09 | 74.56 SEK | +154.56% | 0.81% | Tài chính | Trung tính | |
| 145.35 B SEK | 503.4 SEK | −0.83% | 1.45 M | 0.99 | 10.02 | 50.25 SEK | +73.14% | 2.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 138.38 B SEK | 234.6 SEK | −1.43% | 572.73 K | 1.79 | 20.25 | 11.58 SEK | +55.27% | 2.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 131.36 B SEK | 283.2 SEK | −1.60% | 333.27 K | 0.43 | 32.68 | 8.67 SEK | +10.47% | 0.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 125.12 B SEK | 273.0 SEK | 0.00% | 7.38 K | 1.21 | 25.98 | 10.51 SEK | −1.68% | 2.82% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 119.17 B SEK | 10.800 EUR | −0.74% | 1.73 M | 1.17 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 117.86 B SEK | 288.5 SEK | +2.12% | 1.47 M | 1.79 | 18.10 | 15.94 SEK | +7.17% | 4.89% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 111.33 B SEK | 159.0 SEK | −1.55% | 303 | 0.28 | 10.82 | 14.70 SEK | +135.94% | 6.52% | Truyền thông | Trung tính | |
| 100.8 B SEK | 453.6 SEK | −1.90% | 435.07 K | 1.31 | 25.44 | 17.83 SEK | +11.09% | 1.74% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 99.31 B SEK | 267.2 SEK | −1.91% | 276.49 K | 0.68 | 34.63 | 7.72 SEK | +5.36% | 1.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 95.02 B SEK | 90.72 SEK | −1.54% | 438.2 K | 0.79 | 15.93 | 5.69 SEK | +14.62% | 2.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 91.15 B SEK | 157.7 SEK | −1.19% | 960.93 K | 0.73 | 12.77 | 12.35 SEK | +40.25% | 3.08% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 90.88 B SEK | 44.94 SEK | −2.37% | 5.58 M | 1.21 | 34.20 | 1.31 SEK | −1.71% | 0.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 87.15 B SEK | 122.0 SEK | −1.21% | 54.48 K | 0.91 | 39.67 | 3.08 SEK | −38.98% | 2.41% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 86.16 B SEK | 314.2 SEK | −1.87% | 344 K | 0.80 | 36.74 | 8.55 SEK | +15.23% | 1.13% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 85.9 B SEK | 343.8 SEK | −0.58% | 256.02 K | 0.73 | 25.17 | 13.66 SEK | +20.52% | 2.48% | Tài chính | Mua | |
| 80.86 B SEK | 156.3 SEK | −2.07% | 788.08 K | 1.04 | 31.68 | 4.93 SEK | +2.06% | 0.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 75.99 B SEK | 277.8 SEK | −1.66% | 553.23 K | 1.09 | 26.75 | 10.39 SEK | +37.73% | 1.70% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 64.83 B SEK | 185.0 SEK | +1.37% | 3.03 K | 1.59 | 10.60 | 17.46 SEK | +149.76% | 2.10% | Tài chính | Mua | |
| 63.77 B SEK | 327.6 SEK | −0.97% | 97.25 K | 0.70 | 101.95 | 3.21 SEK | +5.70% | 0.40% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 62.66 B SEK | 283.8 SEK | −0.63% | 335.64 K | 0.75 | 24.94 | 11.38 SEK | +15.98% | 3.10% | Bán lẻ | Mua | |
| 60.67 B SEK | 52.92 SEK | +0.92% | 2.63 M | 1.13 | 9.99 | 5.30 SEK | −18.23% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 58.12 B SEK | 135.25 SEK | −0.29% | 2.59 M | 1.83 | 22.82 | 5.93 SEK | −3.94% | 1.84% | Tài chính | Trung tính | |
| 57.84 B SEK | 368.5 SEK | +0.71% | 255.9 K | 0.89 | 20.00 | 18.42 SEK | +11.00% | 3.49% | Tài chính | Mua | |
| 55.89 B SEK | 278.8 SEK | +1.23% | 307.65 K | 0.91 | 27.36 | 10.19 SEK | +14.15% | 1.14% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 51.53 B SEK | 143.0 SEK | −1.38% | 316 | 0.16 | 21.75 | 6.57 SEK | +10.07% | 2.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 48.19 B SEK | 226.2 SEK | −1.57% | 155.59 K | 0.83 | 35.04 | 6.45 SEK | +21.54% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 47.76 B SEK | 94.2 SEK | −0.84% | 417.58 K | 0.87 | 11.43 | 8.24 SEK | +36.04% | 1.68% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 47.18 B SEK | 182.6 SEK | −0.22% | 1.08 M | 1.19 | 13.44 | 13.59 SEK | +3.90% | 3.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 46.5 B SEK | 306 SEK | −0.65% | 319 | 0.17 | 22.17 | 13.80 SEK | −24.57% | 3.09% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 41.64 B SEK | 267.0 SEK | +0.95% | 153.37 K | 1.50 | 43.70 | 6.11 SEK | +90.66% | 0.79% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 40.27 B SEK | 731.0 SEK | +1.95% | 178.49 K | 1.51 | 64.60 | 11.32 SEK | −5.58% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 39.9 B SEK | 170.9 SEK | +1.06% | 206.48 K | 0.92 | 78.94 | 2.16 SEK | +339.29% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 34.95 B SEK | 11.940 SEK | +0.76% | 5.33 M | 0.34 | — | −0.23 SEK | −148.46% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 33.92 B SEK | 506.0 SEK | −2.03% | 95.35 K | 0.96 | 16.82 | 30.09 SEK | +14.85% | 2.86% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 33.47 B SEK | 172.8 SEK | −0.69% | 111.59 K | 0.86 | 9.40 | 18.39 SEK | +76.48% | 2.62% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 32.48 B SEK | 538.5 SEK | +5.59% | 215.94 K | 2.84 | 27.27 | 19.75 SEK | +33.45% | 1.59% | Bán lẻ | Mua | |
| 32.27 B SEK | 93.95 SEK | −1.36% | 148.32 K | 0.42 | 17.87 | 5.26 SEK | −7.46% | 4.48% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 31.95 B SEK | 43.30 SEK | −0.21% | 3.68 M | 1.73 | 72.46 | 0.60 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 31.18 B SEK | 143.3 SEK | −2.58% | 997.87 K | 1.50 | 19.42 | 7.38 SEK | +30.09% | 2.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 29.83 B SEK | 1,990 SEK | −1.24% | 6.01 K | 0.27 | 33.72 | 59.01 SEK | +20.51% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 28.76 B SEK | 76.10 SEK | +0.66% | 608.31 K | 1.32 | 38.27 | 1.99 SEK | — | 0.52% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 28.23 B SEK | 248.0 SEK | +0.32% | 347.77 K | 1.56 | 37.13 | 6.68 SEK | +141.31% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 27.24 B SEK | 94.60 SEK | +0.37% | 223.05 K | 1.02 | 11.99 | 7.89 SEK | +38.03% | 3.51% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 27.12 B SEK | 307.2 SEK | +0.66% | 98.58 K | 0.77 | 259.48 | 1.18 SEK | −90.18% | 0.65% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 25.71 B SEK | 32.4 SEK | −4.71% | 3.63 K | 0.67 | — | −3.65 SEK | −423.07% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 25.58 B SEK | 131.0 SEK | −1.36% | 112.23 K | 0.64 | 32.01 | 4.09 SEK | +32.67% | 0.97% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 25.04 B SEK | 385.2 SEK | −1.43% | 108.67 K | 1.17 | 10.80 | 35.66 SEK | +33.71% | 2.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 24.64 B SEK | 39.52 SEK | +0.05% | 766.02 K | 1.38 | 8.56 | 4.62 SEK | +60.26% | 1.42% | Tài chính | Trung tính | |
| 24.55 B SEK | 128.95 SEK | +0.19% | 846.71 K | 0.56 | 44.41 | 2.90 SEK | +78.46% | 1.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 23.77 B SEK | 470.2 SEK | +2.13% | 56.16 K | 1.50 | 42.72 | 11.01 SEK | +26.33% | 1.01% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 23.3 B SEK | 165.0 SEK | −1.08% | 47.98 K | 0.62 | 32.40 | 5.09 SEK | +17.01% | 1.04% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 23.07 B SEK | 90.80 SEK | +0.28% | 400.7 K | 0.78 | 22.04 | 4.12 SEK | +5.58% | 2.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 22.98 B SEK | 60.75 SEK | −0.74% | 888.84 K | 0.80 | — | −0.95 SEK | −232.45% | 3.99% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 22.85 B SEK | 303.2 SEK | −0.66% | 67.5 K | 0.82 | 4.47 | 67.76 SEK | — | 0.89% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.76 B SEK | 104.2 SEK | −0.67% | 415.36 K | 1.23 | 30.88 | 3.37 SEK | +2.07% | 3.69% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 22.67 B SEK | 216.8 SEK | −1.36% | 265.55 K | 0.82 | 18.79 | 11.54 SEK | +17.91% | 3.95% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 22.5 B SEK | 184.1 SEK | −0.59% | 65.04 K | 0.26 | 34.84 | 5.28 SEK | +63.45% | 0.81% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 22.2 B SEK | 42.00 SEK | −0.71% | 113.04 K | 0.28 | 52.08 | 0.81 SEK | +20.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 22.16 B SEK | 88.20 SEK | −1.56% | 329.79 K | 0.86 | 94.14 | 0.94 SEK | −80.79% | 2.24% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 21.63 B SEK | 72.55 SEK | +0.35% | 734.3 K | 2.36 | 9.34 | 7.77 SEK | +7.08% | 4.69% | Tài chính | Mua | |
| 20.75 B SEK | 320.6 SEK | −2.02% | 360.28 K | 0.77 | 78.62 | 4.08 SEK | +79.25% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 20.48 B SEK | 77.2 SEK | −1.40% | 5.21 K | 0.23 | — | −27.84 SEK | −6,317.71% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 20.07 B SEK | 217.6 SEK | +0.93% | 83.64 K | 1.05 | 26.46 | 8.22 SEK | +13.85% | 0.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 20 B SEK | 117.9 SEK | +0.43% | 4.48 M | 15.67 | 19.82 | 5.95 SEK | +22.48% | 2.57% | Tài chính | Mua | |
| 19.87 B SEK | 66.40 SEK | −1.19% | 301.1 K | 0.58 | 20.24 | 3.28 SEK | +260.82% | 3.23% | Tài chính | Trung tính | |
| 19.6 B SEK | 11.465 SEK | −0.65% | 1.78 M | 0.75 | 17.06 | 0.67 SEK | +6.84% | 0.95% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 19.59 B SEK | 95.66 SEK | +0.40% | 326.08 K | 0.73 | — | −23.70 SEK | −170.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 19.18 B SEK | 33.20 SEK | −1.48% | 10.19 K | 0.53 | 18.50 | 1.79 SEK | −27.72% | 3.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 18.38 B SEK | 301.5 SEK | −1.47% | 48.47 K | 1.06 | 22.02 | 13.69 SEK | +53.63% | 1.95% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 18.24 B SEK | 168.4 SEK | +0.18% | 174.24 K | 1.33 | 13.33 | 12.64 SEK | +42.01% | 1.93% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 17.93 B SEK | 86.1 SEK | −0.35% | 72.24 K | 1.20 | 22.44 | 3.84 SEK | +20.46% | 1.68% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 17.56 B SEK | 61.65 SEK | −0.40% | 331.51 K | 0.70 | 20.67 | 2.98 SEK | +29.51% | 2.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 17.39 B SEK | 199.7 SEK | +1.63% | 100.93 K | 0.50 | 12.02 | 16.61 SEK | +61.17% | 1.65% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 17.26 B SEK | 18.42 SEK | −2.13% | 1.04 M | 0.70 | 47.22 | 0.39 SEK | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 16.57 B SEK | 57.85 SEK | +2.75% | 1.08 M | 1.00 | 8.22 | 7.04 SEK | +47.85% | 7.57% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 16.54 B SEK | 130.5 SEK | +16.21% | 2.29 M | 8.95 | 19.71 | 6.62 SEK | +81.33% | 1.83% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 16.43 B SEK | 138.15 SEK | +0.40% | 132.1 K | 1.78 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 16.36 B SEK | 188.0 SEK | 0.00% | 1.63 K | 0.21 | — | −0.16 SEK | −100.97% | 4.85% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 15.96 B SEK | 120.1 SEK | −0.25% | 225.04 K | 0.93 | — | −36.59 SEK | −1,224.50% | 0.93% | Công nghệ y tế | Mua |