Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Thụy Điển có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Thụy Điển có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 322 K | 157.7 SEK | −1.19% | 960.93 K | 0.73 | 91.15 B SEK | 12.77 | 12.35 SEK | +40.25% | 3.08% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 132 K | 178.75 SEK | −1.87% | 1.77 M | 1.07 | 287.11 B SEK | 21.66 | 8.25 SEK | +21.73% | 3.86% | Bán lẻ | Bán | |
| 98.84 K | 314.8 SEK | −1.13% | 43.57 K | 0.22 | 633.82 B SEK | 16.39 | 19.21 SEK | +9.79% | 2.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 88.83 K | 104.2 SEK | −0.76% | 14.96 K | 0.80 | 358.31 B SEK | 17.91 | 5.82 SEK | −21.13% | 2.75% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 62.08 K | 394.6 SEK | −1.79% | 2.48 M | 1.17 | 442.87 B SEK | 25.85 | 15.27 SEK | +15.51% | 1.54% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 56.41 K | 184.10 SEK | −0.62% | 6.07 M | 0.95 | 865.7 B SEK | 32.48 | 5.67 SEK | +0.15% | 2.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 44.6 K | 11.940 SEK | +0.76% | 5.33 M | 0.34 | 34.95 B SEK | — | −0.23 SEK | −148.46% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 41.8 K | 357.4 SEK | −0.42% | 1.92 M | 0.86 | 454.21 B SEK | 23.51 | 15.20 SEK | +29.10% | 1.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 40.92 K | 32.4 SEK | −4.71% | 3.63 K | 0.67 | 25.71 B SEK | — | −3.65 SEK | −423.07% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 37.27 K | 273.0 SEK | 0.00% | 7.38 K | 1.21 | 125.12 B SEK | 25.98 | 10.51 SEK | −1.68% | 2.82% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 36.38 K | 288.0 SEK | −1.03% | 11.24 K | 0.84 | 194.42 B SEK | 17.63 | 16.33 SEK | −8.27% | 3.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 29.84 K | 10.800 EUR | −0.74% | 1.73 M | 1.17 | 119.17 B SEK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 27.86 K | 605.0 SEK | −1.64% | 1.34 M | 0.94 | 346.38 B SEK | 43.49 | 13.91 SEK | +44.90% | 0.34% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 25.86 K | 288.5 SEK | +2.12% | 1.47 M | 1.79 | 117.86 B SEK | 18.10 | 15.94 SEK | +7.17% | 4.89% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 24.63 K | 506.0 SEK | −2.03% | 95.35 K | 0.96 | 33.92 B SEK | 16.82 | 30.09 SEK | +14.85% | 2.86% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 23.67 K | 532.0 SEK | −1.37% | 770.75 K | 1.18 | 224.44 B SEK | 27.01 | 19.69 SEK | −2.41% | 1.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 23.5 K | 107.30 SEK | −1.51% | 3.72 M | 0.94 | 294.21 B SEK | 26.72 | 4.02 SEK | +43.46% | 1.38% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 21.94 K | 130.5 SEK | +16.21% | 2.29 M | 8.95 | 16.54 B SEK | 19.71 | 6.62 SEK | +81.33% | 1.83% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 21.29 K | 143.0 SEK | −1.38% | 316 | 0.16 | 51.53 B SEK | 21.75 | 6.57 SEK | +10.07% | 2.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 20.56 K | 44.94 SEK | −2.37% | 5.58 M | 1.21 | 90.88 B SEK | 34.20 | 1.31 SEK | −1.71% | 0.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 19.92 K | 214.8 SEK | −0.65% | 3.35 M | 1.11 | 420.39 B SEK | 13.72 | 15.65 SEK | +1.59% | 3.96% | Tài chính | Trung tính | |
| 19.35 K | 420.2 SEK | −1.13% | 337.12 K | 1.02 | 1.32 T SEK | 6.00 | 70.04 SEK | +205.03% | 1.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 18.85 K | 243.4 SEK | +0.54% | 1.64 M | 0.82 | 279.91 B SEK | 31.65 | 7.69 SEK | +7.88% | 1.56% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 18.64 K | 401.8 SEK | −1.08% | 2.23 M | 1.45 | 451.04 B SEK | 14.67 | 27.38 SEK | −6.45% | 5.08% | Tài chính | Trung tính | |
| 17.9 K | 129.7 SEK | −1.82% | 273.59 K | 0.86 | 14.85 B SEK | 17.12 | 7.58 SEK | −7.54% | 4.58% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 17.75 K | 124.8 SEK | −0.79% | 115.81 K | 0.50 | 12.04 B SEK | 12.04 | 10.37 SEK | +25.36% | 1.79% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 17.67 K | 104.2 SEK | −0.67% | 415.36 K | 1.23 | 22.76 B SEK | 30.88 | 3.37 SEK | +2.07% | 3.69% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 16.29 K | 453.6 SEK | −1.90% | 435.07 K | 1.31 | 100.8 B SEK | 25.44 | 17.83 SEK | +11.09% | 1.74% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 16.24 K | 847.6 SEK | −1.33% | 355.8 K | 1.00 | 156.33 B SEK | 14.49 | 58.50 SEK | −5.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 15.62 K | 283.8 SEK | −0.63% | 335.64 K | 0.75 | 62.66 B SEK | 24.94 | 11.38 SEK | +15.98% | 3.10% | Bán lẻ | Mua | |
| 14.61 K | 90.72 SEK | −1.54% | 438.2 K | 0.79 | 95.02 B SEK | 15.93 | 5.69 SEK | +14.62% | 2.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 14.5 K | 49.10 SEK | −1.37% | 6.18 M | 0.94 | 189.99 B SEK | 36.50 | 1.35 SEK | +23.71% | 4.10% | Truyền thông | Trung tính | |
| 13.83 K | 143.3 SEK | −2.58% | 997.87 K | 1.50 | 31.18 B SEK | 19.42 | 7.38 SEK | +30.09% | 2.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 12.96 K | 94.60 SEK | +0.37% | 223.05 K | 1.02 | 27.24 B SEK | 11.99 | 7.89 SEK | +38.03% | 3.51% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 12.12 K | 277.8 SEK | −1.66% | 553.23 K | 1.09 | 75.99 B SEK | 26.75 | 10.39 SEK | +37.73% | 1.70% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 11.6 K | 159.80 SEK | −0.87% | 3.74 M | 0.90 | 319.89 B SEK | 13.61 | 11.74 SEK | −5.44% | 10.94% | Tài chính | Bán | |
| 11.31 K | 33.20 SEK | −1.48% | 10.19 K | 0.53 | 19.18 B SEK | 18.50 | 1.79 SEK | −27.72% | 3.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 11.15 K | 188.0 SEK | 0.00% | 1.63 K | 0.21 | 16.36 B SEK | — | −0.16 SEK | −100.97% | 4.85% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 10.5 K | 11.465 SEK | −0.65% | 1.78 M | 0.75 | 19.6 B SEK | 17.06 | 0.67 SEK | +6.84% | 0.95% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.21 K | 48.94 SEK | −0.20% | 70.92 K | 0.82 | 4.73 B SEK | 17.60 | 2.78 SEK | +81.93% | 5.03% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 10.12 K | 234.6 SEK | −1.43% | 572.73 K | 1.79 | 138.38 B SEK | 20.25 | 11.58 SEK | +55.27% | 2.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.85 K | 267.2 SEK | −1.91% | 276.49 K | 0.68 | 99.31 B SEK | 34.63 | 7.72 SEK | +5.36% | 1.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 9.06 K | 41.0 SEK | −0.97% | 1.2 K | 0.25 | 13.75 B SEK | — | −0.72 SEK | −128.66% | 3.36% | Tài chính | Mua | |
| 8.77 K | 1.986 SEK | −3.78% | 33.56 M | 0.35 | 6.53 B SEK | — | −4.10 SEK | −1,833.79% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 8.15 K | 503.4 SEK | −0.83% | 1.45 M | 0.99 | 145.35 B SEK | 10.02 | 50.25 SEK | +73.14% | 2.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 7.83 K | 217.6 SEK | +0.93% | 83.64 K | 1.05 | 20.07 B SEK | 26.46 | 8.22 SEK | +13.85% | 0.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.81 K | 283.2 SEK | −1.60% | 333.27 K | 0.43 | 131.36 B SEK | 32.68 | 8.67 SEK | +10.47% | 0.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.41 K | 86.1 SEK | −0.35% | 72.24 K | 1.20 | 17.93 B SEK | 22.44 | 3.84 SEK | +20.46% | 1.68% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7.17 K | 23.14 SEK | −6.24% | 914.99 K | 0.76 | 7.62 B SEK | — | −13.10 SEK | −817.57% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7 K | 36.68 SEK | −0.22% | 278.27 K | 0.46 | 9.88 B SEK | 27.67 | 1.33 SEK | −17.58% | 2.62% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 6.75 K | 156.3 SEK | −2.07% | 788.08 K | 1.04 | 80.86 B SEK | 31.68 | 4.93 SEK | +2.06% | 0.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 6.71 K | 54.1 SEK | 0.00% | 2.32 K | 0.15 | 1.86 B SEK | 25.17 | 2.15 SEK | — | 4.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6.38 K | 90.80 SEK | +0.28% | 400.7 K | 0.78 | 23.07 B SEK | 22.04 | 4.12 SEK | +5.58% | 2.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 6.33 K | 70.55 SEK | −0.91% | 70.96 K | 1.51 | 4.04 B SEK | 30.43 | 2.32 SEK | −50.66% | 5.44% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 6.12 K | 41.74 SEK | −1.00% | 218.77 K | 0.39 | 11.34 B SEK | 22.36 | 1.87 SEK | +96.28% | 1.18% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 6.1 K | 95.66 SEK | +0.40% | 326.08 K | 0.73 | 19.59 B SEK | — | −23.70 SEK | −170.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.66 K | 146.9 SEK | −1.28% | 63.25 K | 0.44 | 13.36 B SEK | 16.27 | 9.03 SEK | +15.48% | 4.02% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.63 K | 88.20 SEK | −1.56% | 329.79 K | 0.86 | 22.16 B SEK | 94.14 | 0.94 SEK | −80.79% | 2.24% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 5.34 K | 81.45 SEK | +1.18% | 284.83 K | 1.10 | 12.8 B SEK | 21.08 | 3.86 SEK | +40.22% | 2.16% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 5.23 K | 538.5 SEK | +5.59% | 215.94 K | 2.84 | 32.48 B SEK | 27.27 | 19.75 SEK | +33.45% | 1.59% | Bán lẻ | Mua | |
| 4.99 K | 128.95 SEK | +0.19% | 846.71 K | 0.56 | 24.55 B SEK | 44.41 | 2.90 SEK | +78.46% | 1.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.96 K | 129.5 SEK | −1.30% | 132.21 K | 1.48 | 10.12 B SEK | 21.09 | 6.14 SEK | −13.35% | 4.16% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 4.91 K | 93.95 SEK | −1.36% | 148.32 K | 0.42 | 32.27 B SEK | 17.87 | 5.26 SEK | −7.46% | 4.48% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.86 K | 314.2 SEK | −1.87% | 344 K | 0.80 | 86.16 B SEK | 36.74 | 8.55 SEK | +15.23% | 1.13% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 4.6 K | 196.5 SEK | +1.45% | 163.05 K | 1.97 | 11.27 B SEK | 19.78 | 9.93 SEK | +8.78% | 2.83% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.58 K | 76.10 SEK | +0.66% | 608.31 K | 1.32 | 28.76 B SEK | 38.27 | 1.99 SEK | — | 0.52% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.5 K | 603.5 SEK | −0.33% | 76.25 K | 0.84 | 149.42 B SEK | 8.09 | 74.56 SEK | +154.56% | 0.81% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.26 K | 53.2 SEK | −1.48% | 244.33 K | 0.50 | 14.78 B SEK | 17.37 | 3.06 SEK | +31.15% | 1.80% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 4.23 K | 58.5 SEK | −1.18% | 189.99 K | 0.96 | 8.69 B SEK | 14.51 | 4.03 SEK | +71.61% | 3.01% | Bán lẻ | Mua | |
| 4.1 K | 60.75 SEK | −0.74% | 888.84 K | 0.80 | 22.98 B SEK | — | −0.95 SEK | −232.45% | 3.99% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 4.04 K | 43.30 SEK | −0.21% | 3.68 M | 1.73 | 31.95 B SEK | 72.46 | 0.60 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 4.01 K | 12.80 SEK | −1.54% | 621.25 K | 0.48 | 2.27 B SEK | 21.49 | 0.60 SEK | −59.22% | 8.55% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.87 K | 159.0 SEK | −1.55% | 303 | 0.28 | 111.33 B SEK | 10.82 | 14.70 SEK | +135.94% | 6.52% | Truyền thông | Trung tính | |
| 3.76 K | 10.250 SEK | +0.69% | 1.19 M | 0.71 | 1.56 B SEK | — | −24.84 SEK | −101.66% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 3.75 K | 16.25 SEK | −0.61% | 182.65 K | 1.17 | 2.54 B SEK | 24.65 | 0.66 SEK | +663.85% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.73 K | 301.5 SEK | −1.47% | 48.47 K | 1.06 | 18.38 B SEK | 22.02 | 13.69 SEK | +53.63% | 1.95% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.71 K | 116.8 SEK | −1.35% | 24.13 K | 0.44 | 3.29 B SEK | — | −10.06 SEK | −382.21% | 2.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 3.67 K | 192.4 SEK | +0.31% | 44.85 K | 0.80 | 13.1 B SEK | 28.46 | 6.76 SEK | +43.52% | 1.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 3.63 K | 226.2 SEK | −1.57% | 155.59 K | 0.83 | 48.19 B SEK | 35.04 | 6.45 SEK | +21.54% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.44 K | 306 SEK | −0.65% | 319 | 0.17 | 46.5 B SEK | 22.17 | 13.80 SEK | −24.57% | 3.09% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.43 K | 152.2 SEK | +0.13% | 163.62 K | 0.80 | 10.01 B SEK | 23.28 | 6.54 SEK | +47.80% | 0.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.38 K | 134.8 SEK | −1.17% | 13.86 K | 0.34 | 3.21 B SEK | 18.16 | 7.42 SEK | −23.09% | 3.74% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 3.38 K | 122.0 SEK | −1.21% | 54.48 K | 0.91 | 87.15 B SEK | 39.67 | 3.08 SEK | −38.98% | 2.41% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.13 K | 100.6 SEK | −1.76% | 188.67 K | 0.77 | 13.57 B SEK | 16.62 | 6.05 SEK | −6.70% | 3.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.06 K | 61.6 SEK | −3.45% | 424.56 K | 0.70 | 8.88 B SEK | 22.04 | 2.80 SEK | −1.35% | 1.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.06 K | 119.8 SEK | −0.33% | 58.9 K | 0.52 | 12.94 B SEK | 22.43 | 5.34 SEK | −18.37% | 2.74% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.02 K | 323.0 SEK | −1.67% | 2.26 K | 0.55 | 4.37 B SEK | 44.94 | 7.19 SEK | +14.04% | 2.31% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.88 K | 216.8 SEK | −1.36% | 265.55 K | 0.82 | 22.67 B SEK | 18.79 | 11.54 SEK | +17.91% | 3.95% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.83 K | 15.84 SEK | −2.58% | 124.41 K | 1.15 | 934.75 M SEK | 10.05 | 1.58 SEK | −35.72% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.78 K | 61.65 SEK | −0.40% | 331.51 K | 0.70 | 17.56 B SEK | 20.67 | 2.98 SEK | +29.51% | 2.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.72 K | 67.5 SEK | −1.32% | 108 K | 0.71 | 3.21 B SEK | 24.22 | 2.79 SEK | −59.94% | 7.33% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.71 K | 97.75 SEK | −0.36% | 455.45 K | 1.01 | 13.34 B SEK | 10.96 | 8.92 SEK | −44.00% | 7.27% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.59 K | 278.8 SEK | +1.23% | 307.65 K | 0.91 | 55.89 B SEK | 27.36 | 10.19 SEK | +14.15% | 1.14% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.5 K | 116.4 SEK | −0.17% | 9.52 K | 0.12 | 5.85 B SEK | 16.47 | 7.07 SEK | +42.14% | 1.90% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.47 K | 170.9 SEK | +1.06% | 206.48 K | 0.92 | 39.9 B SEK | 78.94 | 2.16 SEK | +339.29% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.39 K | 143.0 SEK | +0.85% | 24.08 K | 0.86 | 5.07 B SEK | 22.34 | 6.40 SEK | −24.08% | 2.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.37 K | 101 SEK | −9.82% | 108 | 0.41 | 14.44 B SEK | 71.23 | 1.42 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.3 K | 7.80 SEK | +4.00% | 6.73 K | 0.32 | 370.95 M SEK | 20.42 | 0.38 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.29 K | 184.1 SEK | −0.59% | 65.04 K | 0.26 | 22.5 B SEK | 34.84 | 5.28 SEK | +63.45% | 0.81% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 2.19 K | 287.5 SEK | −1.71% | 14.35 K | 0.39 | 7.29 B SEK | 17.21 | 16.71 SEK | −1.32% | 2.49% | Công nghiệp chế tạo | Mua |