Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Thụy Điển có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Thụy Điển có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,990 SEK | −1.24% | 6.01 K | 0.27 | 29.83 B SEK | 33.72 | 59.01 SEK | +20.51% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 1,220 SEK | −3.94% | 40 | 0.56 | 608.58 M SEK | — | −6.24 SEK | −110.21% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 847.6 SEK | −1.33% | 355.8 K | 1.00 | 156.33 B SEK | 14.49 | 58.50 SEK | −5.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 731.0 SEK | +1.95% | 178.49 K | 1.51 | 40.27 B SEK | 64.60 | 11.32 SEK | −5.58% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 605.0 SEK | −1.64% | 1.34 M | 0.94 | 346.38 B SEK | 43.49 | 13.91 SEK | +44.90% | 0.34% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 603.5 SEK | −0.33% | 76.25 K | 0.84 | 149.42 B SEK | 8.09 | 74.56 SEK | +154.56% | 0.81% | Tài chính | Trung tính | |
| 561.0 SEK | 0.00% | 11.95 K | 0.31 | 8.46 B SEK | 30.65 | 18.30 SEK | +39.26% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 538.5 SEK | +5.59% | 215.94 K | 2.84 | 32.48 B SEK | 27.27 | 19.75 SEK | +33.45% | 1.59% | Bán lẻ | Mua | |
| 532.0 SEK | −1.37% | 770.75 K | 1.18 | 224.44 B SEK | 27.01 | 19.69 SEK | −2.41% | 1.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 531.0 SEK | −0.75% | 86.77 K | 1.03 | 229.95 B SEK | 4.26 | 124.61 SEK | +290.11% | 1.64% | Tài chính | Bán | |
| 506.0 SEK | −2.03% | 95.35 K | 0.96 | 33.92 B SEK | 16.82 | 30.09 SEK | +14.85% | 2.86% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 503.4 SEK | −0.83% | 1.45 M | 0.99 | 145.35 B SEK | 10.02 | 50.25 SEK | +73.14% | 2.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 498.2 SEK | +0.93% | 569.09 K | 1.18 | 166.54 B SEK | 26.32 | 18.93 SEK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 490 SEK | 0.00% | 0 | 0.00 | 13.29 M SEK | — | −5.38 SEK | +90.06% | 3.07% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 470.2 SEK | +2.13% | 56.16 K | 1.50 | 23.77 B SEK | 42.72 | 11.01 SEK | +26.33% | 1.01% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 458.2 SEK | −1.67% | 134.19 K | 1.54 | 11.52 B SEK | 70.98 | 6.45 SEK | +23.99% | 0.57% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 453.6 SEK | −1.90% | 435.07 K | 1.31 | 100.8 B SEK | 25.44 | 17.83 SEK | +11.09% | 1.74% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 420.2 SEK | −1.13% | 337.12 K | 1.02 | 1.32 T SEK | 6.00 | 70.04 SEK | +205.03% | 1.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 401.8 SEK | −1.08% | 2.23 M | 1.45 | 451.04 B SEK | 14.67 | 27.38 SEK | −6.45% | 5.08% | Tài chính | Trung tính | |
| 394.6 SEK | −1.79% | 2.48 M | 1.17 | 442.87 B SEK | 25.85 | 15.27 SEK | +15.51% | 1.54% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 385.2 SEK | −1.43% | 108.67 K | 1.17 | 25.04 B SEK | 10.80 | 35.66 SEK | +33.71% | 2.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 368.5 SEK | +0.71% | 255.9 K | 0.89 | 57.84 B SEK | 20.00 | 18.42 SEK | +11.00% | 3.49% | Tài chính | Mua | |
| 357.4 SEK | −0.42% | 1.92 M | 0.86 | 454.21 B SEK | 23.51 | 15.20 SEK | +29.10% | 1.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 343.8 SEK | −0.58% | 256.02 K | 0.73 | 85.9 B SEK | 25.17 | 13.66 SEK | +20.52% | 2.48% | Tài chính | Mua | |
| 327.6 SEK | −0.97% | 97.25 K | 0.70 | 63.77 B SEK | 101.95 | 3.21 SEK | +5.70% | 0.40% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 323.0 SEK | −1.67% | 2.26 K | 0.55 | 4.37 B SEK | 44.94 | 7.19 SEK | +14.04% | 2.31% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 322 SEK | +0.94% | 6.62 K | 0.62 | 3.79 B SEK | 59.91 | 5.37 SEK | +27.28% | 0.35% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 320.6 SEK | −2.02% | 360.28 K | 0.77 | 20.75 B SEK | 78.62 | 4.08 SEK | +79.25% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 314.8 SEK | −1.13% | 43.57 K | 0.22 | 633.82 B SEK | 16.39 | 19.21 SEK | +9.79% | 2.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 314.2 SEK | −1.87% | 344 K | 0.80 | 86.16 B SEK | 36.74 | 8.55 SEK | +15.23% | 1.13% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 307.2 SEK | +0.66% | 98.58 K | 0.77 | 27.12 B SEK | 259.48 | 1.18 SEK | −90.18% | 0.65% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 306.9 SEK | −1.60% | 1.98 M | 1.12 | 399.73 B SEK | 31.67 | 9.69 SEK | +20.39% | 1.45% | Tài chính | Mua | |
| 306 SEK | −0.65% | 319 | 0.17 | 46.5 B SEK | 22.17 | 13.80 SEK | −24.57% | 3.09% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 303.2 SEK | −0.66% | 67.5 K | 0.82 | 22.85 B SEK | 4.47 | 67.76 SEK | — | 0.89% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 301.5 SEK | −1.47% | 48.47 K | 1.06 | 18.38 B SEK | 22.02 | 13.69 SEK | +53.63% | 1.95% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 299.8 SEK | −2.15% | 63.61 K | 0.54 | 12.34 B SEK | 25.28 | 11.86 SEK | +19.27% | 1.18% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 288.5 SEK | +2.12% | 1.47 M | 1.79 | 117.86 B SEK | 18.10 | 15.94 SEK | +7.17% | 4.89% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 288.0 SEK | −1.03% | 11.24 K | 0.84 | 194.42 B SEK | 17.63 | 16.33 SEK | −8.27% | 3.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 287.5 SEK | −1.71% | 14.35 K | 0.39 | 7.29 B SEK | 17.21 | 16.71 SEK | −1.32% | 2.49% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 285 SEK | −2.73% | 2.65 K | 0.39 | 2.65 B SEK | — | — | — | 1.36% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 283.8 SEK | −0.63% | 335.64 K | 0.75 | 62.66 B SEK | 24.94 | 11.38 SEK | +15.98% | 3.10% | Bán lẻ | Mua | |
| 283.2 SEK | −1.60% | 333.27 K | 0.43 | 131.36 B SEK | 32.68 | 8.67 SEK | +10.47% | 0.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 278.8 SEK | +1.23% | 307.65 K | 0.91 | 55.89 B SEK | 27.36 | 10.19 SEK | +14.15% | 1.14% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 277.8 SEK | −1.66% | 553.23 K | 1.09 | 75.99 B SEK | 26.75 | 10.39 SEK | +37.73% | 1.70% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 273.0 SEK | 0.00% | 7.38 K | 1.21 | 125.12 B SEK | 25.98 | 10.51 SEK | −1.68% | 2.82% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 271 SEK | 0.00% | 1.38 K | 0.71 | 3.99 B SEK | 7.62 | 35.56 SEK | +225.49% | 3.07% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 267.2 SEK | −1.91% | 276.49 K | 0.68 | 99.31 B SEK | 34.63 | 7.72 SEK | +5.36% | 1.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 267.0 SEK | +0.95% | 153.37 K | 1.50 | 41.64 B SEK | 43.70 | 6.11 SEK | +90.66% | 0.79% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 266 SEK | +2.31% | 4 | 0.52 | 270.88 M SEK | 14.56 | 18.27 SEK | — | 1.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 266.0 SEK | +15.65% | 97.79 K | 5.53 | 4.32 B SEK | 54.27 | 4.90 SEK | −71.81% | 2.36% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 265.0 SEK | −0.38% | 45.24 K | 1.27 | 3.52 B SEK | 28.84 | 9.19 SEK | +18.73% | 1.61% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 260.0 SEK | −0.57% | 11.79 K | 0.48 | 6.91 B SEK | 26.32 | 9.88 SEK | — | 1.61% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 257.0 SEK | −0.58% | 6.12 K | 0.90 | 3.29 B SEK | 16.87 | 15.24 SEK | +44.55% | 3.29% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 253.5 SEK | +0.80% | 2.3 K | 0.13 | 2.29 B SEK | 23.66 | 10.71 SEK | +138.25% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 248.0 SEK | +0.32% | 347.77 K | 1.56 | 28.23 B SEK | 37.13 | 6.68 SEK | +141.31% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 243.4 SEK | +0.54% | 1.64 M | 0.82 | 279.91 B SEK | 31.65 | 7.69 SEK | +7.88% | 1.56% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 243.3 SEK | −2.45% | 181.05 K | 0.61 | 11.82 B SEK | 34.59 | 7.03 SEK | — | 0.30% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 234.6 SEK | −1.43% | 572.73 K | 1.79 | 138.38 B SEK | 20.25 | 11.58 SEK | +55.27% | 2.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 230.5 SEK | −0.86% | 56.06 K | 1.56 | 14.21 B SEK | — | — | — | 2.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 228 SEK | +1.79% | 148 | 1.61 | 5.8 B SEK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 226.2 SEK | −1.57% | 155.59 K | 0.83 | 48.19 B SEK | 35.04 | 6.45 SEK | +21.54% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 222.0 SEK | −0.89% | 54.65 K | 0.95 | 14.45 B SEK | 17.79 | 12.48 SEK | +15.81% | 2.24% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 217.6 SEK | +0.93% | 83.64 K | 1.05 | 20.07 B SEK | 26.46 | 8.22 SEK | +13.85% | 0.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 216.8 SEK | −1.36% | 265.55 K | 0.82 | 22.67 B SEK | 18.79 | 11.54 SEK | +17.91% | 3.95% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 214.8 SEK | −0.65% | 3.35 M | 1.11 | 420.39 B SEK | 13.72 | 15.65 SEK | +1.59% | 3.96% | Tài chính | Trung tính | |
| 213.0 SEK | +0.47% | 79.51 K | 0.41 | 9.86 B SEK | 35.01 | 6.08 SEK | +36.63% | 1.40% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 202.0 SEK | +1.00% | 2.51 K | 1.50 | 737.3 M SEK | 8.94 | 22.61 SEK | +15.21% | 5.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 199.7 SEK | +1.63% | 100.93 K | 0.50 | 17.39 B SEK | 12.02 | 16.61 SEK | +61.17% | 1.65% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 199.0 SEK | +0.51% | 101.65 K | 1.21 | 4.77 B SEK | 34.41 | 5.78 SEK | −8.91% | 1.38% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 197.7 SEK | +0.36% | 342.71 K | 7.58 | 15.02 B SEK | 24.67 | 8.01 SEK | +13.65% | 1.56% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 197.5 SEK | −0.90% | 70.92 K | 0.80 | 6.33 B SEK | 48.34 | 4.09 SEK | +333.11% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 196.5 SEK | +1.45% | 163.05 K | 1.97 | 11.27 B SEK | 19.78 | 9.93 SEK | +8.78% | 2.83% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 194.8 SEK | +1.78% | 21.85 K | 0.59 | 1.64 B SEK | 58.18 | 3.35 SEK | +31.66% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 192.4 SEK | +0.31% | 44.85 K | 0.80 | 13.1 B SEK | 28.46 | 6.76 SEK | +43.52% | 1.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 191.8 SEK | +3.90% | 162.8 K | 0.84 | 15.66 B SEK | 20.14 | 9.52 SEK | +28.72% | 1.41% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 188.4 SEK | −0.84% | 18.22 K | 0.94 | 3.18 B SEK | 19.91 | 9.46 SEK | +149.12% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 188.0 SEK | 0.00% | 1.63 K | 0.21 | 16.36 B SEK | — | −0.16 SEK | −100.97% | 4.85% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 185.0 SEK | +1.37% | 3.03 K | 1.59 | 64.83 B SEK | 10.60 | 17.46 SEK | +149.76% | 2.10% | Tài chính | Mua | |
| 184.1 SEK | −0.59% | 65.04 K | 0.26 | 22.5 B SEK | 34.84 | 5.28 SEK | +63.45% | 0.81% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 184.10 SEK | −0.62% | 6.07 M | 0.95 | 865.7 B SEK | 32.48 | 5.67 SEK | +0.15% | 2.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 183.0 SEK | +0.55% | 17.64 K | 0.82 | 5.3 B SEK | — | −9.13 SEK | −565.55% | 2.20% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 182.6 SEK | −0.22% | 1.08 M | 1.19 | 47.18 B SEK | 13.44 | 13.59 SEK | +3.90% | 3.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 178.75 SEK | −1.87% | 1.77 M | 1.07 | 287.11 B SEK | 21.66 | 8.25 SEK | +21.73% | 3.86% | Bán lẻ | Bán | |
| 176.7 SEK | +1.03% | 119.24 K | 0.45 | 5.95 B SEK | 29.34 | 6.02 SEK | −5.78% | 2.31% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 176.0 SEK | −1.40% | 468 | 0.07 | 2.04 B SEK | 21.55 | 8.17 SEK | +7.13% | 1.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 172.8 SEK | −0.69% | 111.59 K | 0.86 | 33.47 B SEK | 9.40 | 18.39 SEK | +76.48% | 2.62% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 170.9 SEK | +1.06% | 206.48 K | 0.92 | 39.9 B SEK | 78.94 | 2.16 SEK | +339.29% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 169.2 SEK | −0.12% | 300.4 K | 1.55 | 9.69 B SEK | 32.61 | 5.19 SEK | −4.76% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 168.4 SEK | +0.18% | 174.24 K | 1.33 | 18.24 B SEK | 13.33 | 12.64 SEK | +42.01% | 1.93% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 167.0 SEK | +7.05% | 1.37 K | 1.32 | 2.24 B SEK | 10.83 | 15.43 SEK | +554.87% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 165.0 SEK | −1.08% | 47.98 K | 0.62 | 23.3 B SEK | 32.40 | 5.09 SEK | +17.01% | 1.04% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 165.0 SEK | −1.49% | 1.92 K | 0.95 | 1.01 B SEK | 18.16 | 9.08 SEK | +25.74% | 5.92% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 162.0 SEK | −0.61% | 12.31 K | 0.48 | 5.14 B SEK | 8.68 | 18.66 SEK | +108.12% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 159.80 SEK | −0.87% | 3.74 M | 0.90 | 319.89 B SEK | 13.61 | 11.74 SEK | −5.44% | 10.94% | Tài chính | Bán | |
| 159.0 SEK | −1.55% | 303 | 0.28 | 111.33 B SEK | 10.82 | 14.70 SEK | +135.94% | 6.52% | Truyền thông | Trung tính | |
| 158.3 SEK | −7.21% | 829.62 K | 0.83 | 11.41 B SEK | 91.46 | 1.73 SEK | −39.50% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 157.7 SEK | −1.19% | 960.93 K | 0.73 | 91.15 B SEK | 12.77 | 12.35 SEK | +40.25% | 3.08% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 156.3 SEK | −2.07% | 788.08 K | 1.04 | 80.86 B SEK | 31.68 | 4.93 SEK | +2.06% | 0.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 153.4 SEK | +0.26% | 33.64 K | 0.70 | 6.99 B SEK | 5.49 | 27.92 SEK | +220.60% | 4.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 152.8 SEK | −0.07% | 95.28 K | 0.53 | 4.53 B SEK | 17.38 | 8.79 SEK | −6.57% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |