Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Thụy sỹ được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Thụy sỹ hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 533.91 M CHF | 133.08 CHF | −0.78% | 4.01 M | 1.00 | 245.77 B CHF | 32.07 | 4.15 CHF | −33.04% | 2.76% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 416.58 M CHF | 85.85 CHF | −1.58% | 4.85 M | 1.26 | 220.95 B CHF | 29.73 | 2.89 CHF | −27.91% | 3.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 354.79 M CHF | 66.98 CHF | −0.77% | 5.3 M | 1.59 | 126.63 B CHF | 30.56 | 2.19 CHF | +6.60% | 1.33% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 311.25 M CHF | 39.54 CHF | −0.88% | 7.87 M | 1.31 | 126.39 B CHF | 16.41 | 2.41 CHF | +29.30% | 2.08% | Tài chính | Trung tính | |
| 197.36 M CHF | 630.2 CHF | −2.11% | 313.17 K | 1.28 | 93.83 B CHF | 16.08 | 39.19 CHF | +11.17% | 4.71% | Tài chính | Trung tính | |
| 188.84 M CHF | 151.95 CHF | −4.55% | 1.24 M | 1.55 | 42.41 B CHF | 11.68 | 13.01 CHF | +19.98% | 4.04% | Tài chính | Bán | |
| 167.75 M CHF | 169.65 CHF | −0.96% | 988.79 K | 1.01 | 100.98 B CHF | 30.86 | 5.50 CHF | +24.56% | 1.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 140.68 M CHF | 663.4 CHF | −1.34% | 212.06 K | 1.42 | 45.09 B CHF | — | −1.55 CHF | −115.18% | 0.76% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 111.3 M CHF | 191.75 CHF | −1.74% | 580.42 K | 1.03 | 45.37 B CHF | 66.03 | 2.90 CHF | +110.71% | 0.18% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 99.18 M CHF | 73.26 CHF | −0.79% | 1.35 M | 0.97 | 39.51 B CHF | 104.00 | 0.70 CHF | −87.25% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 94.23 M CHF | 670.8 CHF | −0.68% | 140.48 K | 1.26 | 17.74 B CHF | 14.65 | 45.80 CHF | −0.11% | 6.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 85.03 M CHF | 185.25 CHF | −1.85% | 459.01 K | 1.17 | 29.91 B CHF | 28.57 | 6.48 CHF | −14.91% | 1.98% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 79.38 M CHF | 4,054 CHF | −1.24% | 19.58 K | 1.21 | 37.59 B CHF | 39.48 | 102.70 CHF | −12.95% | 1.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 75.29 M CHF | 61.30 CHF | −2.36% | 1.23 M | 1.27 | 31.62 B CHF | 59.12 | 1.04 CHF | −44.92% | 0.44% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 74.82 M CHF | 83.78 CHF | +0.19% | 893 K | 0.61 | 36.14 B CHF | 71.16 | 1.18 CHF | +166.48% | 0.97% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 65.83 M CHF | 78.92 CHF | −1.72% | 834.17 K | 0.73 | 11.33 B CHF | 17.86 | 4.42 CHF | +17.95% | 1.64% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 62.8 M CHF | 971.2 CHF | −1.72% | 64.66 K | 1.19 | 27.22 B CHF | 21.09 | 46.04 CHF | +10.31% | 3.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 61.76 M CHF | 516.6 CHF | −0.88% | 119.55 K | 1.29 | 16.19 B CHF | 74.72 | 6.91 CHF | −7.14% | 1.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 56.82 M CHF | 288.0 CHF | −1.44% | 197.29 K | 1.42 | 16.68 B CHF | 39.88 | 7.22 CHF | −20.12% | 1.62% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 53.33 M CHF | 101.95 CHF | −1.59% | 523.13 K | 1.23 | 20.69 B CHF | 30.04 | 3.39 CHF | +2.64% | 3.08% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 53.27 M CHF | 580.0 CHF | −1.83% | 91.84 K | 1.14 | 18.22 B CHF | 30.76 | 18.86 CHF | +6.58% | 2.20% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 47.86 M CHF | 235.5 CHF | −3.96% | 203.23 K | 1.21 | 28.98 B CHF | 28.74 | 8.20 CHF | −5.32% | 2.46% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 47.65 M CHF | 720.0 CHF | −1.97% | 66.19 K | 0.93 | 36.83 B CHF | 28.38 | 25.37 CHF | −1.35% | 3.66% | Truyền thông | Bán | |
| 37.97 M CHF | 104.50 CHF | −1.28% | 363.31 K | 0.79 | 17.12 B CHF | 45.17 | 2.31 CHF | −5.94% | 0.93% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 26.52 M CHF | 67.90 CHF | −0.50% | 390.59 K | 0.90 | 14.72 B CHF | 12.24 | 5.55 CHF | +31.91% | 3.63% | Tài chính | Trung tính | |
| 25.93 M CHF | 400.0 CHF | +0.25% | 64.81 K | 2.40 | 315.59 B CHF | 26.10 | 15.33 CHF | +30.49% | 2.69% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 25.58 M CHF | 1,240 CHF | −5.20% | 20.63 K | 1.67 | 7.14 B CHF | 28.04 | 44.23 CHF | +68.81% | 2.23% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 24.25 M CHF | 222.0 CHF | −2.03% | 109.25 K | 0.97 | 22.51 B CHF | 70.10 | 3.17 CHF | −69.32% | 3.40% | Tài chính | Mua | |
| 23.12 M CHF | 14.69 CHF | +0.75% | 1.57 M | 2.30 | 1.66 B CHF | — | −3.01 CHF | −177.79% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 19.44 M CHF | 257.6 CHF | −1.68% | 75.47 K | 0.91 | 3.14 B CHF | — | −9.16 CHF | −284.91% | 1.23% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 19.16 M CHF | 727.0 CHF | −0.82% | 26.36 K | 1.30 | 9.27 B CHF | 43.56 | 16.69 CHF | +20.18% | 1.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 17.89 M CHF | 79.15 CHF | −2.76% | 226.05 K | 1.11 | 5.35 B CHF | 35.10 | 2.26 CHF | −26.22% | 1.76% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 17.1 M CHF | 298.0 CHF | −0.13% | 57.39 K | 1.51 | 2.48 B CHF | 129.88 | 2.29 CHF | −54.20% | 0.16% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 15.91 M CHF | 22.68 CHF | −2.99% | 701.34 K | 1.33 | 4.03 B CHF | 14.09 | 1.61 CHF | −0.91% | 4.30% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 15.12 M CHF | 106.4 CHF | −13.64% | 142.07 K | 4.92 | 2.48 B CHF | 29.74 | 3.58 CHF | −20.27% | 0.89% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 14.21 M CHF | 33.80 CHF | −1.63% | 420.37 K | 1.16 | 5.36 B CHF | 14.11 | 2.40 CHF | +17.63% | 2.11% | Tài chính | Mua | |
| 13.91 M CHF | 132.3 CHF | −0.53% | 105.12 K | 0.77 | 10.72 B CHF | 26.04 | 5.08 CHF | +10.77% | 2.62% | Tài chính | Trung tính | |
| 13.44 M CHF | 181.40 CHF | −0.90% | 74.1 K | 0.72 | 9.59 B CHF | 1,047.95 | 0.17 CHF | −85.06% | 2.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 12.52 M CHF | 15.10 CHF | −0.98% | 829.47 K | 0.79 | 5.75 B CHF | — | −0.11 CHF | −122.72% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 12.26 M CHF | 848.5 CHF | −1.28% | 14.45 K | 0.86 | 19.94 B CHF | 41.84 | 20.28 CHF | +2.71% | 2.16% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 12.26 M CHF | 298.0 CHF | −0.83% | 41.13 K | 1.12 | 32.47 B CHF | 31.03 | 9.60 CHF | +4.70% | 1.99% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 12 M CHF | 44.10 CHF | −2.69% | 272.21 K | 1.19 | 3.24 B CHF | — | −1.64 CHF | — | 7.66% | Truyền thông | Trung tính | |
| 11.92 M CHF | 56.20 CHF | −1.92% | 212.11 K | 1.33 | 4.74 B CHF | — | −1.64 CHF | −148.37% | 2.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 11.82 M CHF | 16.50 CHF | −2.14% | 716.27 K | 1.85 | 819.82 M CHF | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 11.72 M CHF | 63.45 CHF | +0.24% | 184.73 K | 0.68 | 6.05 B CHF | 28.17 | 2.25 CHF | +25.15% | 2.33% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 11.04 M CHF | 10.70 CHF | −0.47% | 1.03 M | 1.36 | 3.43 B CHF | — | −0.09 CHF | −127.74% | 4.03% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 10.69 M CHF | 155.4 CHF | −0.38% | 68.81 K | 0.77 | 7.13 B CHF | 15.82 | 9.83 CHF | +9.13% | 2.54% | Tài chính | Trung tính | |
| 10.66 M CHF | 45.15 CHF | 0.00% | 236.01 K | 3.76 | 497.58 M CHF | 32.86 | 1.37 CHF | −28.02% | 3.77% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 9.81 M CHF | 154.2 CHF | +0.52% | 63.65 K | 0.80 | 2.9 B CHF | 39.14 | 3.94 CHF | −0.64% | 1.27% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 9.7 M CHF | 47.86 CHF | −1.68% | 202.67 K | 0.72 | 6.82 B CHF | 33.49 | 1.43 CHF | +77.50% | 2.31% | Bán lẻ | Mua | |
| 8.27 M CHF | 125.6 CHF | +0.16% | 65.83 K | 1.09 | 6.56 B CHF | 17.83 | 7.05 CHF | −19.07% | 3.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 8.19 M CHF | 211.2 CHF | −0.47% | 38.79 K | 0.77 | 6.54 B CHF | 18.59 | 11.36 CHF | +3.79% | 3.99% | Vận chuyển | Mua | |
| 7.79 M CHF | 84.20 CHF | +0.12% | 92.47 K | 0.85 | 2.48 B CHF | 13.39 | 6.29 CHF | +3.07% | 5.45% | Tài chính | Bán | |
| 7.54 M CHF | 72.00 CHF | −1.37% | 104.69 K | 0.94 | 3.38 B CHF | 18.41 | 3.91 CHF | +11.09% | 0.53% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 7.47 M CHF | 150.6 CHF | −0.53% | 49.57 K | 0.91 | 4 B CHF | 47.41 | 3.18 CHF | −13.87% | 1.22% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 7.25 M CHF | 89.45 CHF | −1.32% | 81.07 K | 1.10 | 4.47 B CHF | 28.04 | 3.19 CHF | −17.30% | 2.78% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 6.76 M CHF | 136.8 CHF | −1.51% | 49.39 K | 1.14 | 11.81 B CHF | 26.69 | 5.13 CHF | +1.46% | 3.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.45 M CHF | 178.6 CHF | −3.46% | 36.11 K | 0.86 | 6.3 B CHF | 20.11 | 8.88 CHF | +11.24% | 2.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.93 M CHF | 56.9 CHF | −1.04% | 104.27 K | 0.84 | 1.71 B CHF | 25.12 | 2.27 CHF | — | 2.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.82 M CHF | 42.15 CHF | −1.98% | 138.17 K | 1.34 | 1.06 B CHF | 10.75 | 3.92 CHF | −1.49% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.13 M CHF | 76.7 CHF | −1.67% | 66.86 K | 0.60 | 5.01 B CHF | 23.54 | 3.26 CHF | +8.66% | 3.24% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 5.02 M CHF | 19.54 CHF | −5.33% | 257.13 K | 1.25 | 827.6 M CHF | 109.96 | 0.18 CHF | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.9 M CHF | 191.6 CHF | −1.94% | 25.56 K | 1.66 | 2.62 B CHF | 19.39 | 9.88 CHF | +10.34% | 2.59% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.88 M CHF | 327.0 CHF | −1.06% | 14.91 K | 1.02 | 3.22 B CHF | 18.03 | 18.14 CHF | −17.81% | 3.35% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 4.64 M CHF | 79.70 CHF | −0.06% | 58.18 K | 0.78 | 6.12 B CHF | 40.10 | 1.99 CHF | +11.05% | 1.10% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.35 M CHF | 90.6 CHF | −1.74% | 47.98 K | 0.86 | 5.26 B CHF | 13.60 | 6.66 CHF | +51.45% | 3.18% | Tài chính | Bán | |
| 4.12 M CHF | 51.6 CHF | −0.58% | 79.76 K | 0.89 | 2.83 B CHF | 2.64 | 19.52 CHF | +547.90% | 4.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.05 M CHF | 4.058 CHF | −3.38% | 997.2 K | 1.24 | 1.19 B CHF | — | −1.11 CHF | −66.32% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 3.95 M CHF | 964 CHF | −1.33% | 4.09 K | 1.09 | 5.11 B CHF | 22.36 | 43.12 CHF | +8.23% | 1.83% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.7 M CHF | 166.8 CHF | −1.88% | 22.21 K | 0.80 | 6.77 B CHF | 25.82 | 6.46 CHF | +12.42% | 1.71% | Tài chính | Mua | |
| 3.64 M CHF | 31.38 CHF | −1.75% | 116.14 K | 0.71 | 3.2 B CHF | 29.79 | 1.05 CHF | +234.02% | 1.56% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.5 M CHF | 394.4 CHF | −0.05% | 8.88 K | 0.79 | 5.28 B CHF | 24.20 | 16.30 CHF | +154.29% | 1.10% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.47 M CHF | 192.8 CHF | −0.21% | 18 K | 0.96 | 3.18 B CHF | 15.30 | 12.60 CHF | −20.28% | 3.62% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.3 M CHF | 498 CHF | −0.99% | 6.62 K | 0.72 | 1.77 B CHF | 16.09 | 30.94 CHF | −10.66% | 3.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.09 M CHF | 16.66 CHF | −0.83% | 185.25 K | 0.60 | 5.24 B CHF | 19.44 | 0.86 CHF | −25.45% | 3.81% | Tài chính | Mua | |
| 3.07 M CHF | 248.5 CHF | +0.40% | 12.35 K | 1.16 | 1.92 B CHF | 74.37 | 3.34 CHF | −65.24% | 2.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.04 M CHF | 347.5 CHF | −0.29% | 8.75 K | 1.05 | 2.6 B CHF | 12.31 | 28.23 CHF | +20.92% | 2.94% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.98 M CHF | 4.990 CHF | −0.20% | 597.35 K | 1.04 | 1.64 B CHF | 4.86 | 1.03 CHF | — | 16.87% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.91 M CHF | 448.0 CHF | −1.10% | 6.5 K | 1.13 | 4.14 B CHF | — | — | — | 2.41% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.83 M CHF | 256 CHF | −1.54% | 11.04 K | 1.11 | 2.01 B CHF | 22.44 | 11.41 CHF | +28.45% | 1.49% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.82 M CHF | 31.35 CHF | −1.72% | 90.09 K | 1.23 | 3.19 B CHF | 31.91 | 0.98 CHF | +43.11% | 2.52% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.62 M CHF | 68.2 CHF | −3.54% | 38.45 K | 0.70 | 2.96 B CHF | 29.63 | 2.30 CHF | −0.65% | 1.33% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.53 M CHF | 140.4 CHF | −1.27% | 17.99 K | 0.96 | 5.53 B CHF | 21.29 | 6.60 CHF | +8.62% | 1.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.41 M CHF | 8.760 CHF | −3.42% | 275.35 K | 1.10 | 1.99 B CHF | 46.03 | 0.19 CHF | — | 1.62% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.33 M CHF | 69.7 CHF | −0.99% | 33.43 K | 0.94 | 1.61 B CHF | 52.26 | 1.33 CHF | +85.35% | 0.31% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.23 M CHF | 151.2 CHF | −1.69% | 14.76 K | 0.79 | 2.36 B CHF | 15.17 | 9.97 CHF | +3.22% | 4.01% | Tài chính | Mua | |
| 1.92 M CHF | 56.8 CHF | −2.24% | 33.74 K | 1.07 | 1.01 B CHF | — | −0.35 CHF | −111.27% | 3.22% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.84 M CHF | 131.2 CHF | +1.08% | 14.02 K | 0.80 | 1.41 B CHF | 22.05 | 5.95 CHF | +9.17% | 3.93% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 1.83 M CHF | 71.0 CHF | −0.56% | 25.82 K | 0.55 | 907.27 M CHF | 18.20 | 3.90 CHF | −27.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.8 M CHF | 22.05 CHF | −1.12% | 81.7 K | 1.37 | 1.44 B CHF | 81.73 | 0.27 CHF | −70.01% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.8 M CHF | 5.70 CHF | +2.52% | 315.14 K | 1.22 | 476.54 M CHF | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.78 M CHF | 129.4 CHF | −2.56% | 13.79 K | 0.72 | 6.55 B CHF | 20.35 | 6.36 CHF | +6.69% | 2.04% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.62 M CHF | 1,458 CHF | −0.95% | 1.11 K | 0.85 | 1.23 B CHF | 22.39 | 65.11 CHF | −9.57% | 2.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.58 M CHF | 35.10 CHF | +0.29% | 45.01 K | 0.83 | 9.59 B CHF | 202.77 | 0.17 CHF | −85.06% | 2.50% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.56 M CHF | 109.6 CHF | +2.05% | 14.27 K | 0.78 | 1.51 B CHF | 91.44 | 1.20 CHF | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.52 M CHF | 76.5 CHF | +1.19% | 19.84 K | 1.10 | 1.24 B CHF | 41.79 | 1.83 CHF | +62.41% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.47 M CHF | 12.46 CHF | −0.64% | 117.81 K | 0.97 | 534.31 M CHF | — | −0.77 CHF | −333.02% | 7.27% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.44 M CHF | 71.4 CHF | +0.56% | 20.17 K | 0.65 | 1.33 B CHF | 15.75 | 4.53 CHF | −15.71% | 1.94% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.44 M CHF | 3.800 CHF | +1.47% | 377.73 K | 1.70 | 259.21 M CHF | — | −0.42 CHF | +71.76% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.32 M CHF | 130.8 CHF | −1.95% | 10.12 K | 1.14 | 2.3 B CHF | 27.05 | 4.84 CHF | +170.40% | 2.37% | Công nghiệp chế tạo | Mua |