Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Thụy sỹ
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Thụy sỹ sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66.98 CHF | −0.77% | 5.3 M | 1.59 | 126.63 B CHF | 30.56 | 2.19 CHF | +6.60% | 1.33% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 63.45 CHF | +0.24% | 184.73 K | 0.68 | 6.05 B CHF | 28.17 | 2.25 CHF | +25.15% | 2.33% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 22.68 CHF | −2.99% | 701.34 K | 1.33 | 4.03 B CHF | 14.09 | 1.61 CHF | −0.91% | 4.30% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 44.8 CHF | +0.45% | 90 | 0.86 | 31.39 M CHF | — | −9.27 CHF | +26.54% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.0208 CHF | −7.96% | 765.09 K | 2.32 | 2.8 M CHF | — | −0.06 CHF | +4.75% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 22.05 CHF | −1.12% | 81.7 K | 1.37 | 1.44 B CHF | 81.73 | 0.27 CHF | −70.01% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 14.30 CHF | 0.00% | 3.98 K | 0.73 | 1.22 B CHF | — | −0.22 CHF | −1,029.88% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 61.30 CHF | −2.36% | 1.23 M | 1.27 | 31.62 B CHF | 59.12 | 1.04 CHF | −44.92% | 0.44% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 192.8 CHF | −0.21% | 18 K | 0.96 | 3.18 B CHF | 15.30 | 12.60 CHF | −20.28% | 3.62% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.85 CHF | −0.56% | 13 | 0.00 | 74.34 M CHF | 5.42 | 1.63 CHF | — | 6.74% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 191.6 CHF | −1.94% | 25.56 K | 1.66 | 2.62 B CHF | 19.39 | 9.88 CHF | +10.34% | 2.59% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 14.69 CHF | +0.75% | 1.57 M | 2.30 | 1.66 B CHF | — | −3.01 CHF | −177.79% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 203 CHF | 0.00% | 1.65 K | 0.62 | 602.01 M CHF | 20.22 | 10.04 CHF | −1.55% | 5.97% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 3.800 CHF | +1.47% | 377.73 K | 1.70 | 259.21 M CHF | — | −0.42 CHF | +71.76% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 42.15 CHF | −1.98% | 138.17 K | 1.34 | 1.06 B CHF | 10.75 | 3.92 CHF | −1.49% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.48 CHF | −0.54% | 70.33 K | 1.76 | 188.06 M CHF | 10.56 | 0.52 CHF | +534.47% | 3.51% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.11 CHF | −15.27% | 6.48 K | 0.47 | 20.54 M CHF | — | −0.02 CHF | −402.63% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 126.0 CHF | −0.16% | 4.96 K | 1.17 | 742.09 M CHF | 11.92 | 10.57 CHF | +13.91% | 2.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 47.86 CHF | −1.68% | 202.67 K | 0.72 | 6.82 B CHF | 33.49 | 1.43 CHF | +77.50% | 2.31% | Bán lẻ | Mua | |
| 67.90 CHF | −0.50% | 390.59 K | 0.90 | 14.72 B CHF | 12.24 | 5.55 CHF | +31.91% | 3.63% | Tài chính | Trung tính | |
| 79.70 CHF | −0.06% | 58.18 K | 0.78 | 6.12 B CHF | 40.10 | 1.99 CHF | +11.05% | 1.10% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1,240 CHF | −5.20% | 20.63 K | 1.67 | 7.14 B CHF | 28.04 | 44.23 CHF | +68.81% | 2.23% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 6.86 CHF | −3.11% | 14.29 K | 1.75 | 94.45 M CHF | 26.37 | 0.26 CHF | +80.50% | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 36.0 CHF | −2.70% | 20.91 K | 1.67 | 2.59 B CHF | 10.50 | 3.43 CHF | +23.84% | 1.94% | Tài chính | Trung tính | |
| 498 CHF | −0.99% | 6.62 K | 0.72 | 1.77 B CHF | 16.09 | 30.94 CHF | −10.66% | 3.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 77.5 CHF | −0.64% | 24 | 0.13 | 232.13 M CHF | 18.84 | 4.11 CHF | +1.63% | 2.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 136.8 CHF | −1.51% | 49.39 K | 1.14 | 11.81 B CHF | 26.69 | 5.13 CHF | +1.46% | 3.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 727.0 CHF | −0.82% | 26.36 K | 1.30 | 9.27 B CHF | 43.56 | 16.69 CHF | +20.18% | 1.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 448.0 CHF | −1.10% | 6.5 K | 1.13 | 4.14 B CHF | — | — | — | 2.41% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 258.0 CHF | −1.15% | 3.33 K | 0.82 | 1.63 B CHF | 20.41 | 12.64 CHF | −36.08% | 2.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 51.6 CHF | −0.58% | 79.76 K | 0.89 | 2.83 B CHF | 2.64 | 19.52 CHF | +547.90% | 4.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 22.4 CHF | 0.00% | 2.86 K | 0.97 | 132.56 M CHF | — | −4.51 CHF | −29.97% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 125.6 CHF | +0.16% | 65.83 K | 1.09 | 6.56 B CHF | 17.83 | 7.05 CHF | −19.07% | 3.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 30.85 CHF | +6.56% | 7.48 K | 0.43 | 1.01 B CHF | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 256 CHF | −1.54% | 11.04 K | 1.11 | 2.01 B CHF | 22.44 | 11.41 CHF | +28.45% | 1.49% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 131.2 CHF | +1.08% | 14.02 K | 0.80 | 1.41 B CHF | 22.05 | 5.95 CHF | +9.17% | 3.93% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 71.0 CHF | −0.56% | 25.82 K | 0.55 | 907.27 M CHF | 18.20 | 3.90 CHF | −27.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 327.0 CHF | −1.06% | 14.91 K | 1.02 | 3.22 B CHF | 18.03 | 18.14 CHF | −17.81% | 3.35% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1,500 CHF | −1.96% | 80 | 2.45 | 309.73 M CHF | 9.70 | 154.57 CHF | +22.62% | 1.91% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 144.6 CHF | −1.77% | 1.48 K | 0.45 | 315.17 M CHF | — | −20.05 CHF | +30.59% | 2.62% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 13.92 CHF | −2.11% | 11.52 K | 0.85 | 108.37 M CHF | 19.87 | 0.70 CHF | — | 1.79% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 0.278 CHF | −2.11% | 5 K | 0.12 | 55.93 M CHF | — | −0.12 CHF | +33.29% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 169.65 CHF | −0.96% | 988.79 K | 1.01 | 100.98 B CHF | 30.86 | 5.50 CHF | +24.56% | 1.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 246.0 CHF | +1.23% | 2.52 K | 0.88 | 1.91 B CHF | 13.76 | 17.88 CHF | +14.21% | 3.09% | Tài chính | Mua | |
| 23.1 CHF | −0.86% | 5.64 K | 0.44 | 1.14 B CHF | 110.10 | 0.21 CHF | −92.23% | 1.84% | Tài chính | Trung tính | |
| 132.4 CHF | +4.91% | 9.79 K | 0.89 | 612.74 M CHF | 40.39 | 3.28 CHF | −40.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 10.70 CHF | −0.47% | 1.03 M | 1.36 | 3.43 B CHF | — | −0.09 CHF | −127.74% | 4.03% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 49.30 CHF | +0.61% | 1.48 K | 0.88 | 289.21 M CHF | 20.00 | 2.47 CHF | +2.91% | 4.13% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 84.20 CHF | +0.12% | 92.47 K | 0.85 | 2.48 B CHF | 13.39 | 6.29 CHF | +3.07% | 5.45% | Tài chính | Bán | |
| 56.8 CHF | −2.24% | 33.74 K | 1.07 | 1.01 B CHF | — | −0.35 CHF | −111.27% | 3.22% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.70 CHF | +2.52% | 315.14 K | 1.22 | 476.54 M CHF | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 298.0 CHF | −0.13% | 57.39 K | 1.51 | 2.48 B CHF | 129.88 | 2.29 CHF | −54.20% | 0.16% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 57.4 CHF | −1.03% | 162 | 0.04 | 345.58 M CHF | 16.79 | 3.42 CHF | −32.66% | 3.47% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 16.75 CHF | 0.00% | 622 | 0.66 | 94.32 M CHF | — | −0.13 CHF | +61.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 130.8 CHF | −1.95% | 10.12 K | 1.14 | 2.3 B CHF | 27.05 | 4.84 CHF | +170.40% | 2.37% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 278.5 CHF | −0.18% | 4.59 K | 1.62 | 3.9 B CHF | 37.16 | 7.50 CHF | −1.89% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 76.7 CHF | −1.67% | 66.86 K | 0.60 | 5.01 B CHF | 23.54 | 3.26 CHF | +8.66% | 3.24% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 16.50 CHF | −2.14% | 716.27 K | 1.85 | 819.82 M CHF | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 68.2 CHF | −3.54% | 38.45 K | 0.70 | 2.96 B CHF | 29.63 | 2.30 CHF | −0.65% | 1.33% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.20 CHF | −22.58% | 3 K | 8.82 | 2.08 M CHF | — | −0.90 CHF | −30.19% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 16.66 CHF | −0.83% | 185.25 K | 0.60 | 5.24 B CHF | 19.44 | 0.86 CHF | −25.45% | 3.81% | Tài chính | Mua | |
| 1,320 CHF | 0.00% | 1 | 0.02 | 301.61 M CHF | — | −9.34 CHF | −125.28% | 0.15% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 964 CHF | −1.33% | 4.09 K | 1.09 | 5.11 B CHF | 22.36 | 43.12 CHF | +8.23% | 1.83% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 848.5 CHF | −1.28% | 14.45 K | 0.86 | 19.94 B CHF | 41.84 | 20.28 CHF | +2.71% | 2.16% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 85.2 CHF | 0.00% | 926 | 0.52 | 952.43 M CHF | 12.26 | 6.95 CHF | +31.99% | 3.76% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 71.6 CHF | −1.10% | 30 | 0.07 | 82.12 M CHF | — | −7.03 CHF | −668.54% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.36 CHF | −1.67% | 24.32 K | 0.39 | 16.88 M CHF | — | −0.13 CHF | −39.83% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 211.2 CHF | −0.47% | 38.79 K | 0.77 | 6.54 B CHF | 18.59 | 11.36 CHF | +3.79% | 3.99% | Vận chuyển | Mua | |
| 874 CHF | −1.35% | 1.4 K | 0.57 | 1.26 B CHF | 18.70 | 46.74 CHF | −17.69% | 2.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 17.10 CHF | +0.59% | 11.56 K | 0.82 | 582.81 M CHF | 13.81 | 1.24 CHF | −20.98% | 3.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 10.90 CHF | 0.00% | 14.47 K | 3.11 | 160.6 M CHF | 939.66 | 0.01 CHF | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 191.75 CHF | −1.74% | 580.42 K | 1.03 | 45.37 B CHF | 66.03 | 2.90 CHF | +110.71% | 0.18% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 89.45 CHF | −1.32% | 81.07 K | 1.10 | 4.47 B CHF | 28.04 | 3.19 CHF | −17.30% | 2.78% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 0.0602 CHF | −1.63% | 454.99 K | 1.11 | 73.18 M CHF | — | −0.05 CHF | +20.77% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 175.0 CHF | −1.13% | 224 | 0.40 | 125.08 M CHF | 68.19 | 2.57 CHF | −55.11% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 580.0 CHF | −1.83% | 91.84 K | 1.14 | 18.22 B CHF | 30.76 | 18.86 CHF | +6.58% | 2.20% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 56.20 CHF | −1.92% | 212.11 K | 1.33 | 4.74 B CHF | — | −1.64 CHF | −148.37% | 2.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4,054 CHF | −1.24% | 19.58 K | 1.21 | 37.59 B CHF | 39.48 | 102.70 CHF | −12.95% | 1.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 26.7 CHF | −1.11% | 11.61 K | 1.67 | 357.75 M CHF | — | — | — | 3.77% | Tài chính | Bán | |
| 222 CHF | −2.63% | 69 | 0.27 | 74.58 M CHF | 40.01 | 5.55 CHF | −65.67% | 4.87% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 53.0 CHF | +3.52% | 17.97 K | 0.86 | 237.73 M CHF | 14.67 | 3.61 CHF | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 13.00 CHF | 0.00% | 79 | 0.29 | 14.72 M CHF | — | −3.17 CHF | −98.52% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 222.0 CHF | −2.03% | 109.25 K | 0.97 | 22.51 B CHF | 70.10 | 3.17 CHF | −69.32% | 3.40% | Tài chính | Mua | |
| 4,180 CHF | +0.48% | 10 | 0.68 | 300.31 M CHF | 14.11 | 296.20 CHF | +13.13% | 2.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 132.8 CHF | −0.45% | 4.97 K | 1.10 | 1.35 B CHF | 8.64 | 15.37 CHF | +85.72% | 2.76% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.84 CHF | +5.22% | 4 | 0.04 | 62.7 M CHF | — | −10.26 CHF | −399.91% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 73.26 CHF | −0.79% | 1.35 M | 0.97 | 39.51 B CHF | 104.00 | 0.70 CHF | −87.25% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 154.2 CHF | +0.52% | 63.65 K | 0.80 | 2.9 B CHF | 39.14 | 3.94 CHF | −0.64% | 1.27% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.058 CHF | −3.38% | 997.2 K | 1.24 | 1.19 B CHF | — | −1.11 CHF | −66.32% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 150.6 CHF | −0.53% | 49.57 K | 0.91 | 4 B CHF | 47.41 | 3.18 CHF | −13.87% | 1.22% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 71.4 CHF | +0.56% | 20.17 K | 0.65 | 1.33 B CHF | 15.75 | 4.53 CHF | −15.71% | 1.94% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 73.0 CHF | −1.48% | 11.45 K | 2.58 | 343.92 M CHF | — | −12.41 CHF | −2,140.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1,458 CHF | −0.95% | 1.11 K | 0.85 | 1.23 B CHF | 22.39 | 65.11 CHF | −9.57% | 2.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 145.0 CHF | 0.00% | 1.4 K | 0.67 | 1.86 B CHF | 13.27 | 10.92 CHF | −24.09% | 2.05% | Tài chính | Mua | |
| 156.0 CHF | −0.38% | 4.32 K | 1.39 | 1.49 B CHF | 13.78 | 11.32 CHF | −56.64% | 3.82% | Tài chính | Mua | |
| 265.0 CHF | −1.12% | 4.63 K | 0.87 | 1.49 B CHF | 22.08 | 12.00 CHF | −13.02% | 3.18% | Vận chuyển | Mua | |
| 248.5 CHF | +0.40% | 12.35 K | 1.16 | 1.92 B CHF | 74.37 | 3.34 CHF | −65.24% | 2.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 10.45 CHF | −1.42% | 1.59 K | 0.79 | 92.82 M CHF | 17.88 | 0.58 CHF | −44.78% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 235.5 CHF | −3.96% | 203.23 K | 1.21 | 28.98 B CHF | 28.74 | 8.20 CHF | −5.32% | 2.46% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 73.6 CHF | +4.55% | 7.21 K | 0.91 | 370.71 M CHF | — | −1.83 CHF | +9.28% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua |