Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Thụy sỹ có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Thụy sỹ sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +383.58% | 53.0 CHF | +3.52% | 17.97 K | 0.86 | 237.73 M CHF | 14.67 | 3.61 CHF | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +256.25% | 5.70 CHF | +2.52% | 315.14 K | 1.22 | 476.54 M CHF | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +223.53% | 16.50 CHF | −2.14% | 716.27 K | 1.85 | 819.82 M CHF | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| +165.17% | 2.36 CHF | −1.67% | 24.32 K | 0.39 | 16.88 M CHF | — | −0.13 CHF | −39.83% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +106.77% | 30.85 CHF | +6.56% | 7.48 K | 0.43 | 1.01 B CHF | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +88.24% | 6.40 CHF | −0.31% | 1.83 K | 0.28 | 206.19 M CHF | 6.21 | 1.03 CHF | +605.89% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +88.03% | 257.6 CHF | −1.68% | 75.47 K | 0.91 | 3.14 B CHF | — | −9.16 CHF | −284.91% | 1.23% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +81.71% | 15.10 CHF | −0.98% | 829.47 K | 0.79 | 5.75 B CHF | — | −0.11 CHF | −122.72% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +69.06% | 448.0 CHF | −1.10% | 6.5 K | 1.13 | 4.14 B CHF | — | — | — | 2.41% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +68.99% | 40.05 CHF | −1.11% | 21.45 K | 0.97 | 1.36 B CHF | 99.08 | 0.40 CHF | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +68.58% | 4.990 CHF | −0.20% | 597.35 K | 1.04 | 1.64 B CHF | 4.86 | 1.03 CHF | — | 16.87% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +62.76% | 31.38 CHF | −1.75% | 116.14 K | 0.71 | 3.2 B CHF | 29.79 | 1.05 CHF | +234.02% | 1.56% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +57.42% | 848.5 CHF | −1.28% | 14.45 K | 0.86 | 19.94 B CHF | 41.84 | 20.28 CHF | +2.71% | 2.16% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +56.74% | 235.5 CHF | −3.96% | 203.23 K | 1.21 | 28.98 B CHF | 28.74 | 8.20 CHF | −5.32% | 2.46% | Vận chuyển | Trung tính | |
| +56.63% | 69.7 CHF | −0.99% | 33.43 K | 0.94 | 1.61 B CHF | 52.26 | 1.33 CHF | +85.35% | 0.31% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +56.55% | 150.6 CHF | −0.53% | 49.57 K | 0.91 | 4 B CHF | 47.41 | 3.18 CHF | −13.87% | 1.22% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +56.39% | 71.0 CHF | −0.56% | 25.82 K | 0.55 | 907.27 M CHF | 18.20 | 3.90 CHF | −27.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +56.28% | 129.4 CHF | −2.56% | 13.79 K | 0.72 | 6.55 B CHF | 20.35 | 6.36 CHF | +6.69% | 2.04% | Tài chính | Trung tính | |
| +55.86% | 298.0 CHF | −0.13% | 57.39 K | 1.51 | 2.48 B CHF | 129.88 | 2.29 CHF | −54.20% | 0.16% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +54.40% | 10.70 CHF | −0.47% | 1.03 M | 1.36 | 3.43 B CHF | — | −0.09 CHF | −127.74% | 4.03% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +54.06% | 83.78 CHF | +0.19% | 893 K | 0.61 | 36.14 B CHF | 71.16 | 1.18 CHF | +166.48% | 0.97% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +53.93% | 516.6 CHF | −0.88% | 119.55 K | 1.29 | 16.19 B CHF | 74.72 | 6.91 CHF | −7.14% | 1.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +53.56% | 90.6 CHF | −1.74% | 47.98 K | 0.86 | 5.26 B CHF | 13.60 | 6.66 CHF | +51.45% | 3.18% | Tài chính | Bán | |
| +53.07% | 5.48 CHF | −0.54% | 70.33 K | 1.76 | 188.06 M CHF | 10.56 | 0.52 CHF | +534.47% | 3.51% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +52.56% | 256 CHF | −1.54% | 11.04 K | 1.11 | 2.01 B CHF | 22.44 | 11.41 CHF | +28.45% | 1.49% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +52.27% | 117.4 CHF | −0.68% | 8.27 K | 0.80 | 3.59 B CHF | 19.89 | 5.90 CHF | +7.55% | 2.38% | Tài chính | Trung tính | |
| +50.66% | 79.70 CHF | −0.06% | 58.18 K | 0.78 | 6.12 B CHF | 40.10 | 1.99 CHF | +11.05% | 1.10% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +47.11% | 109.6 CHF | +2.05% | 14.27 K | 0.78 | 1.51 B CHF | 91.44 | 1.20 CHF | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +46.32% | 1.010 CHF | −5.61% | 498 | 0.05 | 39.28 M CHF | — | −0.45 CHF | +46.39% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +45.15% | 136.8 CHF | −1.51% | 49.39 K | 1.14 | 11.81 B CHF | 26.69 | 5.13 CHF | +1.46% | 3.20% | Tài chính | Trung tính | |
| +44.20% | 400.0 CHF | +0.25% | 64.81 K | 2.40 | 315.59 B CHF | 26.10 | 15.33 CHF | +30.49% | 2.69% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +43.43% | 36.0 CHF | −2.70% | 20.91 K | 1.67 | 2.59 B CHF | 10.50 | 3.43 CHF | +23.84% | 1.94% | Tài chính | Trung tính | |
| +42.37% | 14.92 CHF | +1.77% | 49.69 K | 0.50 | 232.85 M CHF | — | −2.28 CHF | +55.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +41.66% | 14.69 CHF | +0.75% | 1.57 M | 2.30 | 1.66 B CHF | — | −3.01 CHF | −177.79% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| +41.51% | 1,500 CHF | −1.96% | 80 | 2.45 | 309.73 M CHF | 9.70 | 154.57 CHF | +22.62% | 1.91% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +38.22% | 71.6 CHF | −1.10% | 30 | 0.07 | 82.12 M CHF | — | −7.03 CHF | −668.54% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +37.72% | 712 CHF | −1.11% | 1.85 K | 0.77 | 4.3 B CHF | 18.30 | 38.92 CHF | +1.74% | 2.78% | Tài chính | Trung tính | |
| +36.72% | 76.7 CHF | −1.67% | 66.86 K | 0.60 | 5.01 B CHF | 23.54 | 3.26 CHF | +8.66% | 3.24% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| +35.10% | 178.6 CHF | −3.46% | 36.11 K | 0.86 | 6.3 B CHF | 20.11 | 8.88 CHF | +11.24% | 2.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +34.92% | 76.5 CHF | +1.19% | 19.84 K | 1.10 | 1.24 B CHF | 41.79 | 1.83 CHF | +62.41% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +34.23% | 140.4 CHF | −1.27% | 17.99 K | 0.96 | 5.53 B CHF | 21.29 | 6.60 CHF | +8.62% | 1.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +33.89% | 964 CHF | −1.33% | 4.09 K | 1.09 | 5.11 B CHF | 22.36 | 43.12 CHF | +8.23% | 1.83% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +32.17% | 288.0 CHF | −1.44% | 197.29 K | 1.42 | 16.68 B CHF | 39.88 | 7.22 CHF | −20.12% | 1.62% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +30.93% | 133.08 CHF | −0.78% | 4.01 M | 1.00 | 245.77 B CHF | 32.07 | 4.15 CHF | −33.04% | 2.76% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +30.80% | 191.75 CHF | −1.74% | 580.42 K | 1.03 | 45.37 B CHF | 66.03 | 2.90 CHF | +110.71% | 0.18% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +30.59% | 1.11 CHF | −15.27% | 6.48 K | 0.47 | 20.54 M CHF | — | −0.02 CHF | −402.63% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| +30.47% | 19.78 CHF | −1.84% | 19.2 K | 0.90 | 368.1 M CHF | — | −1.75 CHF | −3,007.65% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| +30.11% | 11,450 CHF | −1.29% | 45 | 0.86 | 3.29 B CHF | 25.03 | 457.39 CHF | −1.35% | 2.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +28.99% | 26.7 CHF | −1.11% | 11.61 K | 1.67 | 357.75 M CHF | — | — | — | 3.77% | Tài chính | Bán | |
| +28.85% | 16.75 CHF | 0.00% | 622 | 0.66 | 94.32 M CHF | — | −0.13 CHF | +61.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +28.74% | 163.5 CHF | +0.31% | 1.51 K | 0.76 | 2.59 B CHF | 29.03 | 5.63 CHF | +3.44% | 2.42% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +27.55% | 39.54 CHF | −0.88% | 7.87 M | 1.31 | 126.39 B CHF | 16.41 | 2.41 CHF | +29.30% | 2.08% | Tài chính | Trung tính | |
| +27.23% | 394.4 CHF | −0.05% | 8.88 K | 0.79 | 5.28 B CHF | 24.20 | 16.30 CHF | +154.29% | 1.10% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +26.44% | 550 CHF | −1.26% | 1.27 K | 0.84 | 665.42 M CHF | 63.76 | 8.63 CHF | +17.43% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| +26.01% | 51.6 CHF | −0.58% | 79.76 K | 0.89 | 2.83 B CHF | 2.64 | 19.52 CHF | +547.90% | 4.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +25.32% | 67.90 CHF | −0.50% | 390.59 K | 0.90 | 14.72 B CHF | 12.24 | 5.55 CHF | +31.91% | 3.63% | Tài chính | Trung tính | |
| +24.67% | 331.0 CHF | −0.90% | 473 | 0.35 | 486.81 M CHF | — | −3.90 CHF | −194.74% | 4.41% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +24.67% | 4.058 CHF | −3.38% | 997.2 K | 1.24 | 1.19 B CHF | — | −1.11 CHF | −66.32% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +24.03% | 720.0 CHF | −1.97% | 66.19 K | 0.93 | 36.83 B CHF | 28.38 | 25.37 CHF | −1.35% | 3.66% | Truyền thông | Bán | |
| +23.14% | 141.0 CHF | +4.44% | 849 | 1.18 | 274.33 M CHF | 16.88 | 8.36 CHF | −14.67% | 4.14% | Bán lẻ | Trung tính | |
| +22.72% | 663.4 CHF | −1.34% | 212.06 K | 1.42 | 45.09 B CHF | — | −1.55 CHF | −115.18% | 0.76% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +22.07% | 10.62 CHF | −0.93% | 50.08 K | 0.81 | 456.36 M CHF | 53,100.00 | 0.00 CHF | — | 0.90% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +22.07% | 874 CHF | −1.35% | 1.4 K | 0.57 | 1.26 B CHF | 18.70 | 46.74 CHF | −17.69% | 2.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| +21.92% | 4,054 CHF | −1.24% | 19.58 K | 1.21 | 37.59 B CHF | 39.48 | 102.70 CHF | −12.95% | 1.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +21.88% | 185.25 CHF | −1.85% | 459.01 K | 1.17 | 29.91 B CHF | 28.57 | 6.48 CHF | −14.91% | 1.98% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +21.86% | 45.15 CHF | 0.00% | 236.01 K | 3.76 | 497.58 M CHF | 32.86 | 1.37 CHF | −28.02% | 3.77% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| +21.39% | 132.8 CHF | −0.45% | 4.97 K | 1.10 | 1.35 B CHF | 8.64 | 15.37 CHF | +85.72% | 2.76% | Tài chính | Trung tính | |
| +20.16% | 77.5 CHF | −0.64% | 24 | 0.13 | 232.13 M CHF | 18.84 | 4.11 CHF | +1.63% | 2.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +19.57% | 94.7 CHF | −0.84% | 2.29 K | 1.97 | 578.32 M CHF | 11.70 | 8.09 CHF | +40.77% | 4.21% | Tài chính | Mua | |
| +19.10% | 742 CHF | −1.59% | 993 | 1.43 | 2.2 B CHF | 13.94 | 53.24 CHF | +3.12% | 3.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +17.98% | 1,240 CHF | −5.20% | 20.63 K | 1.67 | 7.14 B CHF | 28.04 | 44.23 CHF | +68.81% | 2.23% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +17.22% | 66.98 CHF | −0.77% | 5.3 M | 1.59 | 126.63 B CHF | 30.56 | 2.19 CHF | +6.60% | 1.33% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +16.83% | 73.6 CHF | +4.55% | 7.21 K | 0.91 | 370.71 M CHF | — | −1.83 CHF | +9.28% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +16.45% | 10.90 CHF | 0.00% | 14.47 K | 3.11 | 160.6 M CHF | 939.66 | 0.01 CHF | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +16.10% | 71.4 CHF | +0.56% | 20.17 K | 0.65 | 1.33 B CHF | 15.75 | 4.53 CHF | −15.71% | 1.94% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +15.93% | 34.2 CHF | −0.29% | 47 | 0.04 | 192.98 M CHF | 12.92 | 2.65 CHF | — | 2.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +15.07% | 151.2 CHF | −1.69% | 14.76 K | 0.79 | 2.36 B CHF | 15.17 | 9.97 CHF | +3.22% | 4.01% | Tài chính | Mua | |
| +14.67% | 258.0 CHF | −1.15% | 3.33 K | 0.82 | 1.63 B CHF | 20.41 | 12.64 CHF | −36.08% | 2.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +14.29% | 51.2 CHF | −1.92% | 680 | 1.71 | 165.12 M CHF | 22.57 | 2.27 CHF | −13.40% | 4.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +14.25% | 132.3 CHF | −0.53% | 105.12 K | 0.77 | 10.72 B CHF | 26.04 | 5.08 CHF | +10.77% | 2.62% | Tài chính | Trung tính | |
| +13.13% | 44.8 CHF | +0.45% | 90 | 0.86 | 31.39 M CHF | — | −9.27 CHF | +26.54% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +13.04% | 47.86 CHF | −1.68% | 202.67 K | 0.72 | 6.82 B CHF | 33.49 | 1.43 CHF | +77.50% | 2.31% | Bán lẻ | Mua | |
| +12.59% | 48.3 CHF | −2.23% | 3.03 K | 1.12 | 1.38 B CHF | 14.23 | 3.39 CHF | — | 2.96% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +12.56% | 49.30 CHF | +0.61% | 1.48 K | 0.88 | 289.21 M CHF | 20.00 | 2.47 CHF | +2.91% | 4.13% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +12.01% | 222.0 CHF | −2.03% | 109.25 K | 0.97 | 22.51 B CHF | 70.10 | 3.17 CHF | −69.32% | 3.40% | Tài chính | Mua | |
| +11.54% | 630.2 CHF | −2.11% | 313.17 K | 1.28 | 93.83 B CHF | 16.08 | 39.19 CHF | +11.17% | 4.71% | Tài chính | Trung tính | |
| +11.33% | 835 CHF | 0.00% | 228 | 2.26 | 1.8 B CHF | — | −12.44 CHF | +56.17% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +11.24% | 8.760 CHF | −3.42% | 275.35 K | 1.10 | 1.99 B CHF | 46.03 | 0.19 CHF | — | 1.62% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| +11.11% | 175.0 CHF | −1.13% | 224 | 0.40 | 125.08 M CHF | 68.19 | 2.57 CHF | −55.11% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +11.06% | 101.95 CHF | −1.59% | 523.13 K | 1.23 | 20.69 B CHF | 30.04 | 3.39 CHF | +2.64% | 3.08% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| +10.84% | 155.4 CHF | −0.38% | 68.81 K | 0.77 | 7.13 B CHF | 15.82 | 9.83 CHF | +9.13% | 2.54% | Tài chính | Trung tính | |
| +10.69% | 145.0 CHF | 0.00% | 1.4 K | 0.67 | 1.86 B CHF | 13.27 | 10.92 CHF | −24.09% | 2.05% | Tài chính | Mua | |
| +10.51% | 181.40 CHF | −0.90% | 74.1 K | 0.72 | 9.59 B CHF | 1,047.95 | 0.17 CHF | −85.06% | 2.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| +10.37% | 298.0 CHF | −0.83% | 41.13 K | 1.12 | 32.47 B CHF | 31.03 | 9.60 CHF | +4.70% | 1.99% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +10.36% | 971.2 CHF | −1.72% | 64.66 K | 1.19 | 27.22 B CHF | 21.09 | 46.04 CHF | +10.31% | 3.72% | Tài chính | Trung tính | |
| +10.00% | 14.30 CHF | 0.00% | 3.98 K | 0.73 | 1.22 B CHF | — | −0.22 CHF | −1,029.88% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +9.96% | 265.0 CHF | −1.12% | 4.63 K | 0.87 | 1.49 B CHF | 22.08 | 12.00 CHF | −13.02% | 3.18% | Vận chuyển | Mua | |
| +9.62% | 171.0 CHF | −0.87% | 2.58 K | 1.09 | 664 M CHF | 4.20 | 40.74 CHF | +3.52% | 2.17% | Tài chính | Trung tính | |
| +8.55% | 85.85 CHF | −1.58% | 4.85 M | 1.26 | 220.95 B CHF | 29.73 | 2.89 CHF | −27.91% | 3.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +8.45% | 166.8 CHF | −1.88% | 22.21 K | 0.80 | 6.77 B CHF | 25.82 | 6.46 CHF | +12.42% | 1.71% | Tài chính | Mua |