Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Thụy sỹ tăng giá nhiều nhất
Các công ty của Thụy Sĩ sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +11.18% | 8.95 CHF | 777 | 3.41 | 23.36 M CHF | 10.28 | 0.87 CHF | −70.69% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +6.56% | 30.85 CHF | 7.48 K | 0.43 | 1.01 B CHF | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +4.91% | 132.4 CHF | 9.79 K | 0.89 | 612.74 M CHF | 40.39 | 3.28 CHF | −40.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +4.55% | 73.6 CHF | 7.21 K | 0.91 | 370.71 M CHF | — | −1.83 CHF | +9.28% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +4.44% | 141.0 CHF | 849 | 1.18 | 274.33 M CHF | 16.88 | 8.36 CHF | −14.67% | 4.14% | Bán lẻ | Trung tính | |
| +3.52% | 53.0 CHF | 17.97 K | 0.86 | 237.73 M CHF | 14.67 | 3.61 CHF | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +2.52% | 5.70 CHF | 315.14 K | 1.22 | 476.54 M CHF | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +2.05% | 109.6 CHF | 14.27 K | 0.78 | 1.51 B CHF | 91.44 | 1.20 CHF | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +1.96% | 15.60 CHF | 2.65 K | 0.43 | 247.26 M CHF | 9.27 | 1.68 CHF | −11.13% | 3.97% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +1.77% | 14.92 CHF | 49.69 K | 0.50 | 232.85 M CHF | — | −2.28 CHF | +55.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +1.47% | 3.800 CHF | 377.73 K | 1.70 | 259.21 M CHF | — | −0.42 CHF | +71.76% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +1.23% | 246.0 CHF | 2.52 K | 0.88 | 1.91 B CHF | 13.76 | 17.88 CHF | +14.21% | 3.09% | Tài chính | Mua | |
| +1.19% | 76.5 CHF | 19.84 K | 1.10 | 1.24 B CHF | 41.79 | 1.83 CHF | +62.41% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +1.08% | 131.2 CHF | 14.02 K | 0.80 | 1.41 B CHF | 22.05 | 5.95 CHF | +9.17% | 3.93% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| +0.91% | 8.83 CHF | 34.24 K | 0.67 | 199.65 M CHF | — | −1.35 CHF | −212.48% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +0.79% | 6.35 CHF | 78 | 0.01 | 57.52 M CHF | 18.43 | 0.34 CHF | — | 4.76% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.75% | 14.69 CHF | 1.57 M | 2.30 | 1.66 B CHF | — | −3.01 CHF | −177.79% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| +0.61% | 49.30 CHF | 1.48 K | 0.88 | 289.21 M CHF | 20.00 | 2.47 CHF | +2.91% | 4.13% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +0.59% | 17.10 CHF | 11.56 K | 0.82 | 582.81 M CHF | 13.81 | 1.24 CHF | −20.98% | 3.52% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.56% | 71.4 CHF | 20.17 K | 0.65 | 1.33 B CHF | 15.75 | 4.53 CHF | −15.71% | 1.94% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +0.52% | 154.2 CHF | 63.65 K | 0.80 | 2.9 B CHF | 39.14 | 3.94 CHF | −0.64% | 1.27% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +0.48% | 4,180 CHF | 10 | 0.68 | 300.31 M CHF | 14.11 | 296.20 CHF | +13.13% | 2.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.45% | 44.8 CHF | 90 | 0.86 | 31.39 M CHF | — | −9.27 CHF | +26.54% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +0.40% | 248.5 CHF | 12.35 K | 1.16 | 1.92 B CHF | 74.37 | 3.34 CHF | −65.24% | 2.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +0.31% | 163.5 CHF | 1.51 K | 0.76 | 2.59 B CHF | 29.03 | 5.63 CHF | +3.44% | 2.42% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.29% | 35.10 CHF | 45.01 K | 0.83 | 9.59 B CHF | 202.77 | 0.17 CHF | −85.06% | 2.50% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| +0.27% | 37.8 CHF | 3.52 K | 1.07 | 384.46 M CHF | 11.10 | 3.40 CHF | +15.10% | 3.84% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.25% | 400.0 CHF | 64.81 K | 2.40 | 315.59 B CHF | 26.10 | 15.33 CHF | +30.49% | 2.69% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +0.24% | 63.45 CHF | 184.73 K | 0.68 | 6.05 B CHF | 28.17 | 2.25 CHF | +25.15% | 2.33% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +0.19% | 83.78 CHF | 893 K | 0.61 | 36.14 B CHF | 71.16 | 1.18 CHF | +166.48% | 0.97% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +0.16% | 125.6 CHF | 65.83 K | 1.09 | 6.56 B CHF | 17.83 | 7.05 CHF | −19.07% | 3.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| +0.12% | 84.20 CHF | 92.47 K | 0.85 | 2.48 B CHF | 13.39 | 6.29 CHF | +3.07% | 5.45% | Tài chính | Bán |