Cổ phiếu Thụy sỹ có beta cao

Beta đo lường mức độ biến động của cổ phiếu và thường được các nhà giao dịch chấp nhận rủi ro sử dụng. Cổ phiếu Thụy sỹ sau có phiên bản beta cao nhất: các cổ phiếu này được sắp xếp theo phiên bản beta hàng năm và cùng với các chỉ số khác có thể giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã
Thử nghiệm
1Y
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
MAXIMAPromaxima Immobilien AG3.820.04 CHF−95.79%2.07 K5.93161.8 K CHF0.330.12 CHF—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
NWRNNewron Pharmaceuticals S.p.A.
2.028.83 CHF+0.91%34.24 K0.67199.65 M CHF—−1.35 CHF−212.48%0.00%Công nghệ y tế
Mua
ORONOrior AG
1.7312.20 CHF−0.33%5.89 K0.6577.95 M CHF6.301.94 CHF—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
DOCMDocMorris Ltd
1.6016.50 CHF−2.14%716.27 K1.85819.82 M CHF———0.00%Dịch vụ phân phối
Mua
CMHCCosmo N.V.
1.5856.8 CHF−2.24%33.74 K1.071.01 B CHF—−0.35 CHF−111.27%3.22%Công nghệ y tế
Mua mạnh
SIKASika AG
1.47185.25 CHF−1.85%459.01 K1.1729.91 B CHF28.576.48 CHF−14.91%1.98%Công nghiệp chế biến
Mua
AVOLAvolta AG
1.4647.86 CHF−1.68%202.67 K0.726.82 B CHF33.491.43 CHF+77.50%2.31%Bán lẻ
Mua
CFRCompagnie Financiere Richemont SA
1.44169.65 CHF−0.96%988.79 K1.01100.98 B CHF30.865.50 CHF+24.56%1.92%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
GIVNGivaudan SA
1.414,054 CHF−1.24%19.58 K1.2137.59 B CHF39.48102.70 CHF−12.95%1.77%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
EEIIEEII AG
1.351.20 CHF−22.58%3 K8.822.08 M CHF—−0.90 CHF−30.19%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
NOVNNovartis AG
1.34133.08 CHF−0.78%4.01 M1.00245.77 B CHF32.074.15 CHF−33.04%2.76%Công nghệ y tế
Trung tính
LONNLonza Group AG
1.31663.4 CHF−1.34%212.06 K1.4245.09 B CHF—−1.55 CHF−115.18%0.76%Công nghệ y tế
Mua
CLTNCOLTENE Holding AG
1.2749.30 CHF+0.61%1.48 K0.88289.21 M CHF20.002.47 CHF+2.91%4.13%Công nghệ y tế
Trung tính
BYSBystronic AG
1.26144.6 CHF−1.77%1.48 K0.45315.17 M CHF—−20.05 CHF+30.59%2.62%Công nghiệp chế tạo
Bán
INRNInterroll Holding AG
1.231,458 CHF−0.95%1.11 K0.851.23 B CHF22.3965.11 CHF−9.57%2.14%Công nghiệp chế tạo
Mua
STMNStraumann Holding AG
1.20104.50 CHF−1.28%363.31 K0.7917.12 B CHF45.172.31 CHF−5.94%0.93%Công nghệ y tế
Mua
GEBNGeberit AG
1.20580.0 CHF−1.83%91.84 K1.1418.22 B CHF30.7618.86 CHF+6.58%2.20%Dịch vụ công nghiệp
Trung tính
SDZSandoz Group Ltd
1.2083.78 CHF+0.19%893 K0.6136.14 B CHF71.161.18 CHF+166.48%0.97%Công nghệ y tế
Trung tính
RORoche Holding Ltd
1.20400.0 CHF+0.25%64.81 K2.40315.59 B CHF26.1015.33 CHF+30.49%2.69%Công nghệ y tế
Mua
VETNVetropack Holding AG Class A
1.1319.36 CHF−1.02%14.64 K1.13372.69 M CHF—−0.18 CHF−139.13%2.66%Công nghiệp chế biến
Mua
CLNClariant AG
1.1010.70 CHF−0.47%1.03 M1.363.43 B CHF—−0.09 CHF−127.74%4.03%Công nghiệp chế biến
Mua
ALCAlcon AG
1.1061.30 CHF−2.36%1.23 M1.2731.62 B CHF59.121.04 CHF−44.92%0.44%Công nghệ y tế
Mua
TECNTecan Group AG
1.09257.6 CHF−1.68%75.47 K0.913.14 B CHF—−9.16 CHF−284.91%1.23%Công nghệ y tế
Mua
UHRSwatch Group Ltd. Bearer
1.07181.40 CHF−0.90%74.1 K0.729.59 B CHF1,047.950.17 CHF−85.06%2.39%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
FORNForbo Holding AG
1.07874 CHF−1.35%1.4 K0.571.26 B CHF18.7046.74 CHF−17.69%2.81%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
MMTXMindMaze Therapeutics Holding SA
1.060.1342 CHF−1.76%1.01 M1.1725.06 M CHF———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
DOKAdormakaba Holding AG
1.0168.2 CHF−3.54%38.45 K0.702.96 B CHF29.632.30 CHF−0.65%1.33%Công nghệ điện tử
Mua
MEDMedartis Holding AG
1.00109.6 CHF+2.05%14.27 K0.781.51 B CHF91.441.20 CHF—0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
UHRNSwatch Group Ltd. Registered
0.9735.10 CHF+0.29%45.01 K0.839.59 B CHF202.770.17 CHF−85.06%2.50%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
IDIAIdorsia Ltd.
0.964.058 CHF−3.38%997.2 K1.241.19 B CHF—−1.11 CHF−66.32%0.00%Công nghệ y tế
Trung tính
LISNChocoladefabriken Lindt & Spruengli AG
0.9689,200 CHF−2.09%1391.1120.48 B CHF28.063,179.34 CHF+14.88%1.98%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
SIGNSIG Group AG
0.9615.10 CHF−0.98%829.47 K0.795.75 B CHF—−0.11 CHF−122.72%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
NESNNestle S.A.
0.9585.85 CHF−1.58%4.85 M1.26220.95 B CHF29.732.89 CHF−27.91%3.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
BMAGBajaj Mobility AG
0.9430.85 CHF+6.56%7.48 K0.431.01 B CHF———0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
GFGeorg Fischer AG
0.9356.20 CHF−1.92%212.11 K1.334.74 B CHF—−1.64 CHF−148.37%2.33%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
GURNGurit Holding AG
0.9253.0 CHF+3.52%17.97 K0.86237.73 M CHF14.673.61 CHF—0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
BOSNBossard Holding AG
0.91256 CHF−1.54%11.04 K1.112.01 B CHF22.4411.41 CHF+28.45%1.49%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
OERLOC Oerlikon Corporation AG
0.894.990 CHF−0.20%597.35 K1.041.64 B CHF4.861.03 CHF—16.87%Công nghiệp chế biến
Mua
SKANSKAN Group AG
0.8969.7 CHF−0.99%33.43 K0.941.61 B CHF52.261.33 CHF+85.35%0.31%Công nghệ y tế
Mua mạnh
SOONSonova Holding AG
0.86288.0 CHF−1.44%197.29 K1.4216.68 B CHF39.887.22 CHF−20.12%1.62%Công nghệ y tế
Trung tính
FHZNFlughafen Zurich AG
0.86211.2 CHF−0.47%38.79 K0.776.54 B CHF18.5911.36 CHF+3.79%3.99%Vận chuyển
Mua
CICNCicor Technologies
0.85132.4 CHF+4.91%9.79 K0.89612.74 M CHF40.393.28 CHF−40.28%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
ZURNZurich Insurance Group Ltd
0.83630.2 CHF−2.11%313.17 K1.2893.83 B CHF16.0839.19 CHF+11.17%4.71%Tài chính
Trung tính
BEANBELIMO Holding AG
0.83727.0 CHF−0.82%26.36 K1.309.27 B CHF43.5616.69 CHF+20.18%1.33%Công nghiệp chế tạo
Mua
SLHNSwiss Life Holding AG
0.81971.2 CHF−1.72%64.66 K1.1927.22 B CHF21.0946.04 CHF+10.31%3.72%Tài chính
Trung tính
SHLTNShl Telemedicine Ltd.
0.811.010 CHF−5.61%4980.0539.28 M CHF—−0.45 CHF+46.39%0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
SFZNSiegfried Holding AG
0.8072.00 CHF−1.37%104.69 K0.943.38 B CHF18.413.91 CHF+11.09%0.53%Công nghệ y tế
Mua
SANNSanthera Pharmaceuticals Holding AG
0.8014.92 CHF+1.77%49.69 K0.50232.85 M CHF—−2.28 CHF+55.54%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
PPGNPolyPeptide Group AG
0.7840.05 CHF−1.11%21.45 K0.971.36 B CHF99.080.40 CHF—0.00%Công nghệ y tế
Trung tính
HLEEHighlight Event & Entertainment AG
0.764.84 CHF+5.22%40.0462.7 M CHF—−10.26 CHF−399.91%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
SQNSwissquote Group Holding Ltd.
0.7633.80 CHF−1.63%420.37 K1.165.36 B CHF14.112.40 CHF+17.63%2.11%Tài chính
Mua
MEDXmedmix AG
0.7510.62 CHF−0.93%50.08 K0.81456.36 M CHF53,100.000.00 CHF—0.90%Công nghệ y tế
Mua mạnh
HOLNHolcim Ltd
0.7573.26 CHF−0.79%1.35 M0.9739.51 B CHF104.000.70 CHF−87.25%2.32%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
ADXNAddex Therapeutics Ltd
0.740.0208 CHF−7.96%765.09 K2.322.8 M CHF—−0.06 CHF+4.75%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
LMNlastminute.com N.V.
0.749.62 CHF−0.41%2.75 K0.41110.2 M CHF33.140.29 CHF−75.63%3.78%Dịch vụ Khách hàng
Mua
EVEEvoNext Holdings SA
0.742.36 CHF−1.67%24.32 K0.3916.88 M CHF—−0.13 CHF−39.83%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
KNINKuehne & Nagel International AG
0.73235.5 CHF−3.96%203.23 K1.2128.98 B CHF28.748.20 CHF−5.32%2.46%Vận chuyển
Trung tính
ZEHNZehnder Group AG Class A
0.7372.2 CHF−0.82%7.07 K0.62821.42 M CHF18.583.89 CHF+153.83%1.89%Công nghiệp chế tạo
Mua
ASWNASMALLWORLD AG
0.721.11 CHF−15.27%6.48 K0.4720.54 M CHF—−0.02 CHF−402.63%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
DAEDaetwyler Holding AG
0.72130.8 CHF−1.95%10.12 K1.142.3 B CHF27.054.84 CHF+170.40%2.37%Công nghiệp chế tạo
Mua
AUTNAutoneum Holding AG
0.72126.0 CHF−0.16%4.96 K1.17742.09 M CHF11.9210.57 CHF+13.91%2.50%Công nghiệp chế tạo
Mua
SUNSulzer AG
0.71178.6 CHF−3.46%36.11 K0.866.3 B CHF20.118.88 CHF+11.24%2.55%Công nghiệp chế tạo
Mua
BARNBarry Callebaut AG
0.711,240 CHF−5.20%20.63 K1.677.14 B CHF28.0444.23 CHF+68.81%2.23%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
SCHNSchindler Holding Ltd.
0.71298.0 CHF−0.83%41.13 K1.1232.47 B CHF31.039.60 CHF+4.70%1.99%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
MOVEMedacta Group SA
0.70106.4 CHF−13.64%142.07 K4.922.48 B CHF29.743.58 CHF−20.27%0.89%Công nghệ y tế
Mua
PGHNPartners Group Holding AG
0.69670.8 CHF−0.68%140.48 K1.2617.74 B CHF14.6545.80 CHF−0.11%6.72%Tài chính
Trung tính
MTGMeier Tobler Group AG
0.6845.15 CHF0.00%236.01 K3.76497.58 M CHF32.861.37 CHF−28.02%3.77%Dịch vụ phân phối
Trung tính
HBANHelvetia Baloise Holding AG
0.68222.0 CHF−2.03%109.25 K0.9722.51 B CHF70.103.17 CHF−69.32%3.40%Tài chính
Mua
UBSGUBS Group AG
0.6739.54 CHF−0.88%7.87 M1.31126.39 B CHF16.412.41 CHF+29.30%2.08%Tài chính
Trung tính
SGSNSGS SA
0.67101.95 CHF−1.59%523.13 K1.2320.69 B CHF30.043.39 CHF+2.64%3.08%Dịch vụ thương mại
Trung tính
BAERJulius Baer Gruppe AG
0.6767.90 CHF−0.50%390.59 K0.9014.72 B CHF12.245.55 CHF+31.91%3.63%Tài chính
Trung tính
BCHNBurckhardt Compression Holding AG
0.66498 CHF−0.99%6.62 K0.721.77 B CHF16.0930.94 CHF−10.66%3.45%Công nghiệp chế tạo
Mua
KOMNKomax Holding AG
0.6673.6 CHF+4.55%7.21 K0.91370.71 M CHF—−1.83 CHF+9.28%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
SRENSwiss Re AG
0.65151.95 CHF−4.55%1.24 M1.5542.41 B CHF11.6813.01 CHF+19.98%4.04%Tài chính
Bán
VZUGV-ZUG Holding Ltd
0.6440.50 CHF−0.49%1.67 K1.52259.07 M CHF21.341.90 CHF−14.45%2.23%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
SRAILStadler Rail AG
0.6431.38 CHF−1.75%116.14 K0.713.2 B CHF29.791.05 CHF+234.02%1.56%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
CCAPC Capital Holdings AG
0.630.278 CHF−2.11%5 K0.1255.93 M CHF—−0.12 CHF+33.29%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
GALDGalderma Group AG
0.63191.75 CHF−1.74%580.42 K1.0345.37 B CHF66.032.90 CHF+110.71%0.18%Công nghệ y tế
Mua
JFNJungfraubahn Holding AG
0.63265.0 CHF−1.12%4.63 K0.871.49 B CHF22.0812.00 CHF−13.02%3.18%Vận chuyển
Mua
COTNCOMET Holding AG
0.62298.0 CHF−0.13%57.39 K1.512.48 B CHF129.882.29 CHF−54.20%0.16%Công nghệ y tế
Mua mạnh
MIKNMikron Holding AG
0.6215.60 CHF+1.96%2.65 K0.43247.26 M CHF9.271.68 CHF−11.13%3.97%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
DESNDottikon ES Holding AG
0.61278.5 CHF−0.18%4.59 K1.623.9 B CHF37.167.50 CHF−1.89%0.00%Công nghiệp chế biến
Trung tính
AMSams-OSRAM AG
0.6114.69 CHF+0.75%1.57 M2.301.66 B CHF—−3.01 CHF−177.79%0.00%Công nghệ điện tử
Trung tính
BIONBB Biotech AG
0.6151.6 CHF−0.58%79.76 K0.892.83 B CHF2.6419.52 CHF+547.90%4.34%Tài chính
Mua mạnh
SPSNSwiss Prime Site AG
0.60132.3 CHF−0.53%105.12 K0.7710.72 B CHF26.045.08 CHF+10.77%2.62%Tài chính
Trung tính
VLRTValartis Group AG
0.608.95 CHF+11.18%7773.4123.36 M CHF10.280.87 CHF−70.69%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
BCGEBanque Cantonale de Geneve SA
0.5936.0 CHF−2.70%20.91 K1.672.59 B CHF10.503.43 CHF+23.84%1.94%Tài chính
Trung tính
BRKNBurkhalter Holding AG
0.58131.2 CHF+1.08%14.02 K0.801.41 B CHF22.055.95 CHF+9.17%3.93%Dịch vụ công nghiệp
Trung tính
IMPNImplenia AG
0.5571.4 CHF+0.56%20.17 K0.651.33 B CHF15.754.53 CHF−15.71%1.94%Dịch vụ công nghiệp
Mua
CMBNCembra Money Bank AG
0.5584.20 CHF+0.12%92.47 K0.852.48 B CHF13.396.29 CHF+3.07%5.45%Tài chính
Bán
CALNCALIDA Holding AG
0.5413.92 CHF−2.11%11.52 K0.85108.37 M CHF19.870.70 CHF—1.79%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
MCHNMCH Group AG
0.536.40 CHF−0.31%1.83 K0.28206.19 M CHF6.211.03 CHF+605.89%0.00%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
BANBBachem Holding AG Class B
0.5379.70 CHF−0.06%58.18 K0.786.12 B CHF40.101.99 CHF+11.05%1.10%Công nghệ y tế
Mua
BUCNBucher Industries AG
0.52327.0 CHF−1.06%14.91 K1.023.22 B CHF18.0318.14 CHF−17.81%3.35%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
TEMNTemenos AG
0.5279.15 CHF−2.76%226.05 K1.115.35 B CHF35.102.26 CHF−26.22%1.76%Dịch vụ công nghệ
Mua
EFGNEFG International AG
0.5116.66 CHF−0.83%185.25 K0.605.24 B CHF19.440.86 CHF−25.45%3.81%Tài chính
Mua
LANDLandis+Gyr Group AG
0.5156.9 CHF−1.04%104.27 K0.841.71 B CHF25.122.27 CHF—2.03%Công nghiệp chế tạo
Mua
YPSNYpsomed Holding AG
0.49394.4 CHF−0.05%8.88 K0.795.28 B CHF24.2016.30 CHF+154.29%1.10%Công nghệ y tế
Mua
DKSHDKSH Holding Ltd
0.4876.7 CHF−1.67%66.86 K0.605.01 B CHF23.543.26 CHF+8.66%3.24%Dịch vụ phân phối
Mua
GALEGalenica AG
0.4889.45 CHF−1.32%81.07 K1.104.47 B CHF28.043.19 CHF−17.30%2.78%Dịch vụ phân phối
Trung tính