Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Thụy Sĩ có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Thụy Sĩ sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7.66% | 44.10 CHF | −2.69% | 272.21 K | 1.19 | 3.24 B CHF | — | −1.64 CHF | — | 7.66% | Truyền thông | Trung tính | |
| 7.27% | 12.46 CHF | −0.64% | 117.81 K | 0.97 | 534.31 M CHF | — | −0.77 CHF | −333.02% | 7.27% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 6.74% | 8.85 CHF | −0.56% | 13 | 0.00 | 74.34 M CHF | 5.42 | 1.63 CHF | — | 6.74% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 6.72% | 670.8 CHF | −0.68% | 140.48 K | 1.26 | 17.74 B CHF | 14.65 | 45.80 CHF | −0.11% | 6.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.97% | 203 CHF | 0.00% | 1.65 K | 0.62 | 602.01 M CHF | 20.22 | 10.04 CHF | −1.55% | 5.97% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 5.58% | 394.00 CHF | −0.19% | 178 | 8.20 | 48.05 M CHF | 11.45 | 34.42 CHF | +53.91% | 5.58% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.45% | 84.20 CHF | +0.12% | 92.47 K | 0.85 | 2.48 B CHF | 13.39 | 6.29 CHF | +3.07% | 5.45% | Tài chính | Bán | |
| 5.25% | 9.31 CHF | −0.11% | 1.08 K | 0.98 | 419.37 M CHF | 10.63 | 0.88 CHF | +99.02% | 5.25% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.87% | 222 CHF | −2.63% | 69 | 0.27 | 74.58 M CHF | 40.01 | 5.55 CHF | −65.67% | 4.87% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.76% | 6.35 CHF | +0.79% | 78 | 0.01 | 57.52 M CHF | 18.43 | 0.34 CHF | — | 4.76% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.71% | 630.2 CHF | −2.11% | 313.17 K | 1.28 | 93.83 B CHF | 16.08 | 39.19 CHF | +11.17% | 4.71% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.52% | 51.2 CHF | −1.92% | 680 | 1.71 | 165.12 M CHF | 22.57 | 2.27 CHF | −13.40% | 4.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.43% | 435 CHF | −3.55% | 238 | 1.29 | 404.51 M CHF | 14.07 | 30.93 CHF | −1.70% | 4.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.41% | 331.0 CHF | −0.90% | 473 | 0.35 | 486.81 M CHF | — | −3.90 CHF | −194.74% | 4.41% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 4.34% | 51.6 CHF | −0.58% | 79.76 K | 0.89 | 2.83 B CHF | 2.64 | 19.52 CHF | +547.90% | 4.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.30% | 22.68 CHF | −2.99% | 701.34 K | 1.33 | 4.03 B CHF | 14.09 | 1.61 CHF | −0.91% | 4.30% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 4.21% | 94.7 CHF | −0.84% | 2.29 K | 1.97 | 578.32 M CHF | 11.70 | 8.09 CHF | +40.77% | 4.21% | Tài chính | Mua | |
| 4.14% | 141.0 CHF | +4.44% | 849 | 1.18 | 274.33 M CHF | 16.88 | 8.36 CHF | −14.67% | 4.14% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 4.13% | 49.30 CHF | +0.61% | 1.48 K | 0.88 | 289.21 M CHF | 20.00 | 2.47 CHF | +2.91% | 4.13% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 4.04% | 151.95 CHF | −4.55% | 1.24 M | 1.55 | 42.41 B CHF | 11.68 | 13.01 CHF | +19.98% | 4.04% | Tài chính | Bán | |
| 4.03% | 10.70 CHF | −0.47% | 1.03 M | 1.36 | 3.43 B CHF | — | −0.09 CHF | −127.74% | 4.03% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.01% | 151.2 CHF | −1.69% | 14.76 K | 0.79 | 2.36 B CHF | 15.17 | 9.97 CHF | +3.22% | 4.01% | Tài chính | Mua | |
| 3.99% | 211.2 CHF | −0.47% | 38.79 K | 0.77 | 6.54 B CHF | 18.59 | 11.36 CHF | +3.79% | 3.99% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.97% | 15.60 CHF | +1.96% | 2.65 K | 0.43 | 247.26 M CHF | 9.27 | 1.68 CHF | −11.13% | 3.97% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.97% | 4.990 CHF | −0.20% | 597.35 K | 1.04 | 1.64 B CHF | 4.86 | 1.03 CHF | — | 16.87% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.93% | 131.2 CHF | +1.08% | 14.02 K | 0.80 | 1.41 B CHF | 22.05 | 5.95 CHF | +9.17% | 3.93% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 3.84% | 37.8 CHF | +0.27% | 3.52 K | 1.07 | 384.46 M CHF | 11.10 | 3.40 CHF | +15.10% | 3.84% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.82% | 156.0 CHF | −0.38% | 4.32 K | 1.39 | 1.49 B CHF | 13.78 | 11.32 CHF | −56.64% | 3.82% | Tài chính | Mua | |
| 3.81% | 16.66 CHF | −0.83% | 185.25 K | 0.60 | 5.24 B CHF | 19.44 | 0.86 CHF | −25.45% | 3.81% | Tài chính | Mua | |
| 3.78% | 9.62 CHF | −0.41% | 2.75 K | 0.41 | 110.2 M CHF | 33.14 | 0.29 CHF | −75.63% | 3.78% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.77% | 26.7 CHF | −1.11% | 11.61 K | 1.67 | 357.75 M CHF | — | — | — | 3.77% | Tài chính | Bán | |
| 3.77% | 45.15 CHF | 0.00% | 236.01 K | 3.76 | 497.58 M CHF | 32.86 | 1.37 CHF | −28.02% | 3.77% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 3.76% | 85.2 CHF | 0.00% | 926 | 0.52 | 952.43 M CHF | 12.26 | 6.95 CHF | +31.99% | 3.76% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.72% | 971.2 CHF | −1.72% | 64.66 K | 1.19 | 27.22 B CHF | 21.09 | 46.04 CHF | +10.31% | 3.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.68% | 1,955 CHF | 0.00% | 4 | 0.03 | 604.83 M CHF | 14.13 | 138.34 CHF | +22.76% | 3.68% | Tài chính | Bán | |
| 3.66% | 720.0 CHF | −1.97% | 66.19 K | 0.93 | 36.83 B CHF | 28.38 | 25.37 CHF | −1.35% | 3.66% | Truyền thông | Bán | |
| 3.63% | 67.90 CHF | −0.50% | 390.59 K | 0.90 | 14.72 B CHF | 12.24 | 5.55 CHF | +31.91% | 3.63% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.62% | 192.8 CHF | −0.21% | 18 K | 0.96 | 3.18 B CHF | 15.30 | 12.60 CHF | −20.28% | 3.62% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.61% | 85.85 CHF | −1.58% | 4.85 M | 1.26 | 220.95 B CHF | 29.73 | 2.89 CHF | −27.91% | 3.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.59% | 742 CHF | −1.59% | 993 | 1.43 | 2.2 B CHF | 13.94 | 53.24 CHF | +3.12% | 3.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.52% | 17.10 CHF | +0.59% | 11.56 K | 0.82 | 582.81 M CHF | 13.81 | 1.24 CHF | −20.98% | 3.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.51% | 103.5 CHF | 0.00% | 731 | 1.60 | 348.6 M CHF | 8.13 | 12.73 CHF | +38.54% | 3.51% | Tài chính | Mua | |
| 3.51% | 5.48 CHF | −0.54% | 70.33 K | 1.76 | 188.06 M CHF | 10.56 | 0.52 CHF | +534.47% | 3.51% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.47% | 57.4 CHF | −1.03% | 162 | 0.04 | 345.58 M CHF | 16.79 | 3.42 CHF | −32.66% | 3.47% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 3.45% | 498 CHF | −0.99% | 6.62 K | 0.72 | 1.77 B CHF | 16.09 | 30.94 CHF | −10.66% | 3.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.40% | 222.0 CHF | −2.03% | 109.25 K | 0.97 | 22.51 B CHF | 70.10 | 3.17 CHF | −69.32% | 3.40% | Tài chính | Mua | |
| 3.35% | 327.0 CHF | −1.06% | 14.91 K | 1.02 | 3.22 B CHF | 18.03 | 18.14 CHF | −17.81% | 3.35% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.24% | 76.7 CHF | −1.67% | 66.86 K | 0.60 | 5.01 B CHF | 23.54 | 3.26 CHF | +8.66% | 3.24% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.21% | 56.8 CHF | −2.24% | 33.74 K | 1.07 | 1.01 B CHF | — | −0.35 CHF | −111.27% | 3.22% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.20% | 136.8 CHF | −1.51% | 49.39 K | 1.14 | 11.81 B CHF | 26.69 | 5.13 CHF | +1.46% | 3.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.18% | 90.6 CHF | −1.74% | 47.98 K | 0.86 | 5.26 B CHF | 13.60 | 6.66 CHF | +51.45% | 3.18% | Tài chính | Bán | |
| 3.18% | 265.0 CHF | −1.12% | 4.63 K | 0.87 | 1.49 B CHF | 22.08 | 12.00 CHF | −13.02% | 3.18% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.11% | 29.0 CHF | 0.00% | 2.84 K | 1.66 | 955.65 M CHF | 6.35 | 4.57 CHF | −6.64% | 3.11% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 3.09% | 246.0 CHF | +1.23% | 2.52 K | 0.88 | 1.91 B CHF | 13.76 | 17.88 CHF | +14.21% | 3.09% | Tài chính | Mua | |
| 3.08% | 101.95 CHF | −1.59% | 523.13 K | 1.23 | 20.69 B CHF | 30.04 | 3.39 CHF | +2.64% | 3.08% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 3.06% | 125.6 CHF | +0.16% | 65.83 K | 1.09 | 6.56 B CHF | 17.83 | 7.05 CHF | −19.07% | 3.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 3.04% | 125.0 CHF | 0.00% | 567 | 1.04 | 296.83 M CHF | 14.64 | 8.54 CHF | +6.88% | 3.04% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.96% | 48.3 CHF | −2.23% | 3.03 K | 1.12 | 1.38 B CHF | 14.23 | 3.39 CHF | — | 2.96% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.94% | 347.5 CHF | −0.29% | 8.75 K | 1.05 | 2.6 B CHF | 12.31 | 28.23 CHF | +20.92% | 2.94% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.87% | 4,180 CHF | +0.48% | 10 | 0.68 | 300.31 M CHF | 14.11 | 296.20 CHF | +13.13% | 2.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.82% | 34.2 CHF | −0.29% | 47 | 0.04 | 192.98 M CHF | 12.92 | 2.65 CHF | — | 2.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.81% | 874 CHF | −1.35% | 1.4 K | 0.57 | 1.26 B CHF | 18.70 | 46.74 CHF | −17.69% | 2.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.78% | 89.45 CHF | −1.32% | 81.07 K | 1.10 | 4.47 B CHF | 28.04 | 3.19 CHF | −17.30% | 2.78% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 2.78% | 712 CHF | −1.11% | 1.85 K | 0.77 | 4.3 B CHF | 18.30 | 38.92 CHF | +1.74% | 2.78% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.76% | 132.8 CHF | −0.45% | 4.97 K | 1.10 | 1.35 B CHF | 8.64 | 15.37 CHF | +85.72% | 2.76% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.76% | 133.08 CHF | −0.78% | 4.01 M | 1.00 | 245.77 B CHF | 32.07 | 4.15 CHF | −33.04% | 2.76% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 2.69% | 258.0 CHF | −1.15% | 3.33 K | 0.82 | 1.63 B CHF | 20.41 | 12.64 CHF | −36.08% | 2.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.66% | 19.36 CHF | −1.02% | 14.64 K | 1.13 | 372.69 M CHF | — | −0.18 CHF | −139.13% | 2.66% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.65% | 77.5 CHF | −0.64% | 24 | 0.13 | 232.13 M CHF | 18.84 | 4.11 CHF | +1.63% | 2.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.62% | 144.6 CHF | −1.77% | 1.48 K | 0.45 | 315.17 M CHF | — | −20.05 CHF | +30.59% | 2.62% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 2.62% | 132.3 CHF | −0.53% | 105.12 K | 0.77 | 10.72 B CHF | 26.04 | 5.08 CHF | +10.77% | 2.62% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.59% | 191.6 CHF | −1.94% | 25.56 K | 1.66 | 2.62 B CHF | 19.39 | 9.88 CHF | +10.34% | 2.59% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.55% | 178.6 CHF | −3.46% | 36.11 K | 0.86 | 6.3 B CHF | 20.11 | 8.88 CHF | +11.24% | 2.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.54% | 155.4 CHF | −0.38% | 68.81 K | 0.77 | 7.13 B CHF | 15.82 | 9.83 CHF | +9.13% | 2.54% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.50% | 35.10 CHF | +0.29% | 45.01 K | 0.83 | 9.59 B CHF | 202.77 | 0.17 CHF | −85.06% | 2.50% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.46% | 235.5 CHF | −3.96% | 203.23 K | 1.21 | 28.98 B CHF | 28.74 | 8.20 CHF | −5.32% | 2.46% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 2.44% | 400.0 CHF | +0.25% | 64.81 K | 2.40 | 315.59 B CHF | 26.10 | 15.33 CHF | +30.49% | 2.69% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.42% | 163.5 CHF | +0.31% | 1.51 K | 0.76 | 2.59 B CHF | 29.03 | 5.63 CHF | +3.44% | 2.42% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.41% | 448.0 CHF | −1.10% | 6.5 K | 1.13 | 4.14 B CHF | — | — | — | 2.41% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.41% | 248.5 CHF | +0.40% | 12.35 K | 1.16 | 1.92 B CHF | 74.37 | 3.34 CHF | −65.24% | 2.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.39% | 181.40 CHF | −0.90% | 74.1 K | 0.72 | 9.59 B CHF | 1,047.95 | 0.17 CHF | −85.06% | 2.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.38% | 117.4 CHF | −0.68% | 8.27 K | 0.80 | 3.59 B CHF | 19.89 | 5.90 CHF | +7.55% | 2.38% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.37% | 130.8 CHF | −1.95% | 10.12 K | 1.14 | 2.3 B CHF | 27.05 | 4.84 CHF | +170.40% | 2.37% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.35% | 424 CHF | −0.24% | 250 | 0.65 | 879.75 M CHF | 11.32 | 37.45 CHF | +39.64% | 2.35% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.33% | 56.20 CHF | −1.92% | 212.11 K | 1.33 | 4.74 B CHF | — | −1.64 CHF | −148.37% | 2.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.33% | 63.45 CHF | +0.24% | 184.73 K | 0.68 | 6.05 B CHF | 28.17 | 2.25 CHF | +25.15% | 2.33% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.32% | 73.26 CHF | −0.79% | 1.35 M | 0.97 | 39.51 B CHF | 104.00 | 0.70 CHF | −87.25% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.31% | 47.86 CHF | −1.68% | 202.67 K | 0.72 | 6.82 B CHF | 33.49 | 1.43 CHF | +77.50% | 2.31% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.23% | 40.50 CHF | −0.49% | 1.67 K | 1.52 | 259.07 M CHF | 21.34 | 1.90 CHF | −14.45% | 2.23% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.23% | 1,240 CHF | −5.20% | 20.63 K | 1.67 | 7.14 B CHF | 28.04 | 44.23 CHF | +68.81% | 2.23% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 2.21% | 2,190 CHF | −0.45% | 125 | 0.80 | 1.13 B CHF | 17.42 | 125.72 CHF | −32.16% | 2.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.20% | 580.0 CHF | −1.83% | 91.84 K | 1.14 | 18.22 B CHF | 30.76 | 18.86 CHF | +6.58% | 2.20% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 2.17% | 171.0 CHF | −0.87% | 2.58 K | 1.09 | 664 M CHF | 4.20 | 40.74 CHF | +3.52% | 2.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.16% | 848.5 CHF | −1.28% | 14.45 K | 0.86 | 19.94 B CHF | 41.84 | 20.28 CHF | +2.71% | 2.16% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.14% | 1,458 CHF | −0.95% | 1.11 K | 0.85 | 1.23 B CHF | 22.39 | 65.11 CHF | −9.57% | 2.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.11% | 6.86 CHF | −3.11% | 14.29 K | 1.75 | 94.45 M CHF | 26.37 | 0.26 CHF | +80.50% | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.11% | 33.80 CHF | −1.63% | 420.37 K | 1.16 | 5.36 B CHF | 14.11 | 2.40 CHF | +17.63% | 2.11% | Tài chính | Mua | |
| 2.10% | 187.6 CHF | −0.32% | 6.47 K | 1.74 | 2.02 B CHF | — | −0.86 CHF | +56.71% | 2.10% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 2.08% | 39.54 CHF | −0.88% | 7.87 M | 1.31 | 126.39 B CHF | 16.41 | 2.41 CHF | +29.30% | 2.08% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.05% | 145.0 CHF | 0.00% | 1.4 K | 0.67 | 1.86 B CHF | 13.27 | 10.92 CHF | −24.09% | 2.05% | Tài chính | Mua |