Các công ty của Thụy Sĩ có sẵn nhiều tiền mặt nhất

Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Thụy Sĩ có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã
Lượng tiền mặt nắm giữ
FQ
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
CFRCompagnie Financiere Richemont SA
15.96 B CHF169.65 CHF−0.96%988.79 K1.01100.98 B CHF30.865.50 CHF+24.56%1.92%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
RORoche Holding Ltd
9.73 B CHF400.0 CHF+0.25%64.81 K2.40315.59 B CHF26.1015.33 CHF+30.49%2.69%Công nghệ y tế
Mua
NOVNNovartis AG
7.49 B CHF133.08 CHF−0.78%4.01 M1.00245.77 B CHF32.074.15 CHF−33.04%2.76%Công nghệ y tế
Trung tính
NESNNestle S.A.
6.13 B CHF85.85 CHF−1.58%4.85 M1.26220.95 B CHF29.732.89 CHF−27.91%3.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
SQNSwissquote Group Holding Ltd.
5.7 B CHF33.80 CHF−1.63%420.37 K1.165.36 B CHF14.112.40 CHF+17.63%2.11%Tài chính
Mua
ABBNABB Ltd.
5.25 B CHF66.98 CHF−0.77%5.3 M1.59126.63 B CHF30.562.19 CHF+6.60%1.33%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
HOLNHolcim Ltd
3.6 B CHF73.26 CHF−0.79%1.35 M0.9739.51 B CHF104.000.70 CHF−87.25%2.32%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
BIONBB Biotech AG
3.3 B CHF51.6 CHF−0.58%79.76 K0.892.83 B CHF2.6419.52 CHF+547.90%4.34%Tài chính
Mua mạnh
LEONLeonteq AG
2.21 B CHF19.78 CHF−1.84%19.2 K0.90368.1 M CHF—−1.75 CHF−3,007.65%0.00%Tài chính
Trung tính
VZNVZ Holding AG
2.1 B CHF166.8 CHF−1.88%22.21 K0.806.77 B CHF25.826.46 CHF+12.42%1.71%Tài chính
Mua
SCHNSchindler Holding Ltd.
1.89 B CHF298.0 CHF−0.83%41.13 K1.1232.47 B CHF31.039.60 CHF+4.70%1.99%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
BARNBarry Callebaut AG
1.62 B CHF1,240 CHF−5.20%20.63 K1.677.14 B CHF28.0444.23 CHF+68.81%2.23%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
UHRNSwatch Group Ltd. Registered
1.36 B CHF35.10 CHF+0.29%45.01 K0.839.59 B CHF202.770.17 CHF−85.06%2.50%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
UHRSwatch Group Ltd. Bearer
1.36 B CHF181.40 CHF−0.90%74.1 K0.729.59 B CHF1,047.950.17 CHF−85.06%2.39%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
SGSNSGS SA
1.3 B CHF101.95 CHF−1.59%523.13 K1.2320.69 B CHF30.043.39 CHF+2.64%3.08%Dịch vụ thương mại
Trung tính
LOGNLogitech International S.A.
1.26 B CHF78.92 CHF−1.72%834.17 K0.7311.33 B CHF17.864.42 CHF+17.95%1.64%Công nghệ điện tử
Trung tính
ALCAlcon AG
1.17 B CHF61.30 CHF−2.36%1.23 M1.2731.62 B CHF59.121.04 CHF−44.92%0.44%Công nghệ y tế
Mua
SDZSandoz Group Ltd
1.01 B CHF83.78 CHF+0.19%893 K0.6136.14 B CHF71.161.18 CHF+166.48%0.97%Công nghệ y tế
Trung tính
AVOLAvolta AG
993 M CHF47.86 CHF−1.68%202.67 K0.726.82 B CHF33.491.43 CHF+77.50%2.31%Bán lẻ
Mua
AMSams-OSRAM AG
916.71 M CHF14.69 CHF+0.75%1.57 M2.301.66 B CHF—−3.01 CHF−177.79%0.00%Công nghệ điện tử
Trung tính
EMSNEMS-CHEMIE HOLDING AG
847.18 M CHF848.5 CHF−1.28%14.45 K0.8619.94 B CHF41.8420.28 CHF+2.71%2.16%Công nghiệp chế biến
Trung tính
SUNSulzer AG
843.3 M CHF178.6 CHF−3.46%36.11 K0.866.3 B CHF20.118.88 CHF+11.24%2.55%Công nghiệp chế tạo
Mua
KNINKuehne & Nagel International AG
839 M CHF235.5 CHF−3.96%203.23 K1.2128.98 B CHF28.748.20 CHF−5.32%2.46%Vận chuyển
Trung tính
SOONSonova Holding AG
723.8 M CHF288.0 CHF−1.44%197.29 K1.4216.68 B CHF39.887.22 CHF−20.12%1.62%Công nghệ y tế
Trung tính
BKWBKW AG
699.7 M CHF125.6 CHF+0.16%65.83 K1.096.56 B CHF17.837.05 CHF−19.07%3.06%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
GALDGalderma Group AG
676.78 M CHF191.75 CHF−1.74%580.42 K1.0345.37 B CHF66.032.90 CHF+110.71%0.18%Công nghệ y tế
Mua
CLNClariant AG
634.4 M CHF10.70 CHF−0.47%1.03 M1.363.43 B CHF—−0.09 CHF−127.74%4.03%Công nghiệp chế biến
Mua
SIKASika AG
625.3 M CHF185.25 CHF−1.85%459.01 K1.1729.91 B CHF28.576.48 CHF−14.91%1.98%Công nghiệp chế biến
Mua
SRAILStadler Rail AG
530.21 M CHF31.38 CHF−1.75%116.14 K0.713.2 B CHF29.791.05 CHF+234.02%1.56%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
ADENAdecco Group AG
507.23 M CHF22.68 CHF−2.99%701.34 K1.334.03 B CHF14.091.61 CHF−0.91%4.30%Dịch vụ thương mại
Trung tính
DKSHDKSH Holding Ltd
503.7 M CHF76.7 CHF−1.67%66.86 K0.605.01 B CHF23.543.26 CHF+8.66%3.24%Dịch vụ phân phối
Mua
LONNLonza Group AG
487 M CHF663.4 CHF−1.34%212.06 K1.4245.09 B CHF—−1.55 CHF−115.18%0.76%Công nghệ y tế
Mua
GFGeorg Fischer AG
451 M CHF56.20 CHF−1.92%212.11 K1.334.74 B CHF—−1.64 CHF−148.37%2.33%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
LISNChocoladefabriken Lindt & Spruengli AG
410.7 M CHF89,200 CHF−2.09%1391.1120.48 B CHF28.063,179.34 CHF+14.88%1.98%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
EMMNEmmi AG
407.39 M CHF964 CHF−1.33%4.09 K1.095.11 B CHF22.3643.12 CHF+8.23%1.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
SWONSoftwareOne Holding Ltd.
382.8 M CHF8.760 CHF−3.42%275.35 K1.101.99 B CHF46.030.19 CHF—1.62%Dịch vụ phân phối
Mua
STMNStraumann Holding AG
380.99 M CHF104.50 CHF−1.28%363.31 K0.7917.12 B CHF45.172.31 CHF−5.94%0.93%Công nghệ y tế
Mua
IMPNImplenia AG
376.62 M CHF71.4 CHF+0.56%20.17 K0.651.33 B CHF15.754.53 CHF−15.71%1.94%Dịch vụ công nghiệp
Mua
CFTCompagnie Financiere Tradition SA
328.22 M CHF246.0 CHF+1.23%2.52 K0.881.91 B CHF13.7617.88 CHF+14.21%3.09%Tài chính
Mua
GIVNGivaudan SA
316 M CHF4,054 CHF−1.24%19.58 K1.2137.59 B CHF39.48102.70 CHF−12.95%1.77%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
OERLOC Oerlikon Corporation AG
310 M CHF4.990 CHF−0.20%597.35 K1.041.64 B CHF4.861.03 CHF—16.87%Công nghiệp chế biến
Mua
BUCNBucher Industries AG
306.2 M CHF327.0 CHF−1.06%14.91 K1.023.22 B CHF18.0318.14 CHF−17.81%3.35%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
TXGNTX Group AG
287.7 M CHF187.6 CHF−0.32%6.47 K1.742.02 B CHF—−0.86 CHF+56.71%2.10%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
FHZNFlughafen Zurich AG
267.1 M CHF211.2 CHF−0.47%38.79 K0.776.54 B CHF18.5911.36 CHF+3.79%3.99%Vận chuyển
Mua
SIGNSIG Group AG
265.7 M CHF15.10 CHF−0.98%829.47 K0.795.75 B CHF—−0.11 CHF−122.72%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
BYSBystronic AG
256.6 M CHF144.6 CHF−1.77%1.48 K0.45315.17 M CHF—−20.05 CHF+30.59%2.62%Công nghiệp chế tạo
Bán
BCHNBurckhardt Compression Holding AG
237.1 M CHF498 CHF−0.99%6.62 K0.721.77 B CHF16.0930.94 CHF−10.66%3.45%Công nghiệp chế tạo
Mua
TECNTecan Group AG
224.63 M CHF257.6 CHF−1.68%75.47 K0.913.14 B CHF—−9.16 CHF−284.91%1.23%Công nghệ y tế
Mua
SFSNSFS Group AG
222.4 M CHF140.4 CHF−1.27%17.99 K0.965.53 B CHF21.296.60 CHF+8.62%1.76%Công nghiệp chế tạo
Mua
ALSNALSO Holding AG
222 M CHF191.6 CHF−1.94%25.56 K1.662.62 B CHF19.399.88 CHF+10.34%2.59%Dịch vụ phân phối
Mua
RIENRieter Holding AG
220.5 M CHF2.225 CHF−1.11%128.72 K0.33307.28 M CHF—−1.15 CHF−288.93%0.00%Công nghiệp chế tạo
Bán
SCMNSwisscom AG
215 M CHF720.0 CHF−1.97%66.19 K0.9336.83 B CHF28.3825.37 CHF−1.35%3.66%Truyền thông
Bán
ACLNAccelleron Industries AG
203.97 M CHF63.45 CHF+0.24%184.73 K0.686.05 B CHF28.172.25 CHF+25.15%2.33%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
DESNDottikon ES Holding AG
200.04 M CHF278.5 CHF−0.18%4.59 K1.623.9 B CHF37.167.50 CHF−1.89%0.00%Công nghiệp chế biến
Trung tính
INRNInterroll Holding AG
184.39 M CHF1,458 CHF−0.95%1.11 K0.851.23 B CHF22.3965.11 CHF−9.57%2.14%Công nghiệp chế tạo
Mua
CMHCCosmo N.V.
179.54 M CHF56.8 CHF−2.24%33.74 K1.071.01 B CHF—−0.35 CHF−111.27%3.22%Công nghệ y tế
Mua mạnh
BSLNBasilea Pharmaceutica AG
175.98 M CHF71.0 CHF−0.56%25.82 K0.55907.27 M CHF18.203.90 CHF−27.09%0.00%Công nghệ y tế
Mua
PGHNPartners Group Holding AG
173.1 M CHF670.8 CHF−0.68%140.48 K1.2617.74 B CHF14.6545.80 CHF−0.11%6.72%Tài chính
Trung tính
JFNJungfraubahn Holding AG
168.85 M CHF265.0 CHF−1.12%4.63 K0.871.49 B CHF22.0812.00 CHF−13.02%3.18%Vận chuyển
Mua
GEBNGeberit AG
155.6 M CHF580.0 CHF−1.83%91.84 K1.1418.22 B CHF30.7618.86 CHF+6.58%2.20%Dịch vụ công nghiệp
Trung tính
DOKAdormakaba Holding AG
149.1 M CHF68.2 CHF−3.54%38.45 K0.702.96 B CHF29.632.30 CHF−0.65%1.33%Công nghệ điện tử
Mua
HUBNHuber + Suhner AG
146.07 M CHF154.2 CHF+0.52%63.65 K0.802.9 B CHF39.143.94 CHF−0.64%1.27%Công nghệ điện tử
Mua
IFCNINFICON Holding AG
145.91 M CHF150.6 CHF−0.53%49.57 K0.914 B CHF47.413.18 CHF−13.87%1.22%Công nghệ điện tử
Mua
VETNVetropack Holding AG Class A
139 M CHF19.36 CHF−1.02%14.64 K1.13372.69 M CHF—−0.18 CHF−139.13%2.66%Công nghiệp chế biến
Mua
TEMNTemenos AG
121.62 M CHF79.15 CHF−2.76%226.05 K1.115.35 B CHF35.102.26 CHF−26.22%1.76%Dịch vụ công nghệ
Mua
VACNVAT Group AG
115.34 M CHF516.6 CHF−0.88%119.55 K1.2916.19 B CHF74.726.91 CHF−7.14%1.30%Công nghiệp chế tạo
Mua
REHNRomande Energie Holding SA
115.04 M CHF48.3 CHF−2.23%3.03 K1.121.38 B CHF14.233.39 CHF—2.96%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
LMNlastminute.com N.V.
112.01 M CHF9.62 CHF−0.41%2.75 K0.41110.2 M CHF33.140.29 CHF−75.63%3.78%Dịch vụ Khách hàng
Mua
MEDXmedmix AG
111.3 M CHF10.62 CHF−0.93%50.08 K0.81456.36 M CHF53,100.000.00 CHF—0.90%Công nghệ y tế
Mua mạnh
VBSNIVF HARTMANN Holding AG
108.22 M CHF125.0 CHF0.00%5671.04296.83 M CHF14.648.54 CHF+6.88%3.04%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
AUTNAutoneum Holding AG
108.1 M CHF126.0 CHF−0.16%4.96 K1.17742.09 M CHF11.9210.57 CHF+13.91%2.50%Công nghiệp chế tạo
Mua
SFZNSiegfried Holding AG
105.16 M CHF72.00 CHF−1.37%104.69 K0.943.38 B CHF18.413.91 CHF+11.09%0.53%Công nghệ y tế
Mua
BMAGBajaj Mobility AG
104.27 M CHF30.85 CHF+6.56%7.48 K0.431.01 B CHF———0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
BELLBell Food Group Ltd.
103.1 M CHF258.0 CHF−1.15%3.33 K0.821.63 B CHF20.4112.64 CHF−36.08%2.69%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
BEANBELIMO Holding AG
103.1 M CHF727.0 CHF−0.82%26.36 K1.309.27 B CHF43.5616.69 CHF+20.18%1.33%Công nghiệp chế tạo
Mua
SWTQSchweiter Technologies AG
100.7 M CHF331.0 CHF−0.90%4730.35486.81 M CHF—−3.90 CHF−194.74%4.41%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
MIKNMikron Holding AG
100.04 M CHF15.60 CHF+1.96%2.65 K0.43247.26 M CHF9.271.68 CHF−11.13%3.97%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
SUNNSunrise Communications AG Class A
99.8 M CHF44.10 CHF−2.69%272.21 K1.193.24 B CHF—−1.64 CHF—7.66%Truyền thông
Trung tính
FTONFeintool International Holding AG
90.31 M CHF10.90 CHF0.00%14.47 K3.11160.6 M CHF939.660.01 CHF—0.00%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
PMNPhoenix Mecano AG
90.01 M CHF435 CHF−3.55%2381.29404.51 M CHF14.0730.93 CHF−1.70%4.43%Công nghiệp chế tạo
Mua
DOCMDocMorris Ltd
89.8 M CHF16.50 CHF−2.14%716.27 K1.85819.82 M CHF———0.00%Dịch vụ phân phối
Mua
BVZNBVZ Holding AG
89.39 M CHF1,500 CHF−1.96%802.45309.73 M CHF9.70154.57 CHF+22.62%1.91%Vận chuyển
Không được đánh giá
SKANSKAN Group AG
88.47 M CHF69.7 CHF−0.99%33.43 K0.941.61 B CHF52.261.33 CHF+85.35%0.31%Công nghệ y tế
Mua mạnh
AEROMontana Aerospace AG
86.35 M CHF22.05 CHF−1.12%81.7 K1.371.44 B CHF81.730.27 CHF−70.01%0.00%Công nghệ điện tử
Mua
IDIAIdorsia Ltd.
85.1 M CHF4.058 CHF−3.38%997.2 K1.241.19 B CHF—−1.11 CHF−66.32%0.00%Công nghệ y tế
Trung tính
KARNKardex Holding AG
84.66 M CHF248.5 CHF+0.40%12.35 K1.161.92 B CHF74.373.34 CHF−65.24%2.41%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
SENSSensirion Holding AG
83.84 M CHF76.5 CHF+1.19%19.84 K1.101.24 B CHF41.791.83 CHF+62.41%0.00%Công nghệ điện tử
Mua
DAEDaetwyler Holding AG
83.6 M CHF130.8 CHF−1.95%10.12 K1.142.3 B CHF27.054.84 CHF+170.40%2.37%Công nghiệp chế tạo
Mua
MCHNMCH Group AG
76.71 M CHF6.40 CHF−0.31%1.83 K0.28206.19 M CHF6.211.03 CHF+605.89%0.00%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
LANDLandis+Gyr Group AG
71.16 M CHF56.9 CHF−1.04%104.27 K0.841.71 B CHF25.122.27 CHF—2.03%Công nghiệp chế tạo
Mua
COTNCOMET Holding AG
69.79 M CHF298.0 CHF−0.13%57.39 K1.512.48 B CHF129.882.29 CHF−54.20%0.16%Công nghệ y tế
Mua mạnh
BIOVBioVersys AG
69.31 M CHF22.4 CHF0.00%2.86 K0.97132.56 M CHF—−4.51 CHF−29.97%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
GAVCarlo Gavazzi Holding AG
68.72 M CHF175.0 CHF−1.13%2240.40125.08 M CHF68.192.57 CHF−55.11%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
ARYNAryzta AG
68.61 M CHF42.15 CHF−1.98%138.17 K1.341.06 B CHF10.753.92 CHF−1.49%0.00%Bán lẻ
Mua
SMGSMG Swiss Marketplace Group Holding AG
67.65 M CHF31.35 CHF−1.72%90.09 K1.233.19 B CHF31.910.98 CHF+43.11%2.52%Dịch vụ công nghệ
Mua
KOMNKomax Holding AG
65.38 M CHF73.6 CHF+4.55%7.21 K0.91370.71 M CHF—−1.83 CHF+9.28%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
BBNBellevue Group AG
63.57 M CHF6.86 CHF−3.11%14.29 K1.7594.45 M CHF26.370.26 CHF+80.50%2.11%Tài chính
Không được đánh giá
BOSNBossard Holding AG
63.4 M CHF256 CHF−1.54%11.04 K1.112.01 B CHF22.4411.41 CHF+28.45%1.49%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
AEVSAEVIS VICTORIA SA
63.09 M CHF14.30 CHF0.00%3.98 K0.731.22 B CHF—−0.22 CHF−1,029.88%0.00%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
STGNStarragTornos Group AG
58.94 M CHF34.2 CHF−0.29%470.04192.98 M CHF12.922.65 CHF—2.82%Công nghiệp chế tạo
Mua