Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Thụy Sĩ có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Thụy Sĩ có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15.96 B CHF | 169.65 CHF | −0.96% | 988.79 K | 1.01 | 100.98 B CHF | 30.86 | 5.50 CHF | +24.56% | 1.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 9.73 B CHF | 400.0 CHF | +0.25% | 64.81 K | 2.40 | 315.59 B CHF | 26.10 | 15.33 CHF | +30.49% | 2.69% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 7.49 B CHF | 133.08 CHF | −0.78% | 4.01 M | 1.00 | 245.77 B CHF | 32.07 | 4.15 CHF | −33.04% | 2.76% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 6.13 B CHF | 85.85 CHF | −1.58% | 4.85 M | 1.26 | 220.95 B CHF | 29.73 | 2.89 CHF | −27.91% | 3.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.7 B CHF | 33.80 CHF | −1.63% | 420.37 K | 1.16 | 5.36 B CHF | 14.11 | 2.40 CHF | +17.63% | 2.11% | Tài chính | Mua | |
| 5.25 B CHF | 66.98 CHF | −0.77% | 5.3 M | 1.59 | 126.63 B CHF | 30.56 | 2.19 CHF | +6.60% | 1.33% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.6 B CHF | 73.26 CHF | −0.79% | 1.35 M | 0.97 | 39.51 B CHF | 104.00 | 0.70 CHF | −87.25% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.3 B CHF | 51.6 CHF | −0.58% | 79.76 K | 0.89 | 2.83 B CHF | 2.64 | 19.52 CHF | +547.90% | 4.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.21 B CHF | 19.78 CHF | −1.84% | 19.2 K | 0.90 | 368.1 M CHF | — | −1.75 CHF | −3,007.65% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.1 B CHF | 166.8 CHF | −1.88% | 22.21 K | 0.80 | 6.77 B CHF | 25.82 | 6.46 CHF | +12.42% | 1.71% | Tài chính | Mua | |
| 1.89 B CHF | 298.0 CHF | −0.83% | 41.13 K | 1.12 | 32.47 B CHF | 31.03 | 9.60 CHF | +4.70% | 1.99% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.62 B CHF | 1,240 CHF | −5.20% | 20.63 K | 1.67 | 7.14 B CHF | 28.04 | 44.23 CHF | +68.81% | 2.23% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.36 B CHF | 35.10 CHF | +0.29% | 45.01 K | 0.83 | 9.59 B CHF | 202.77 | 0.17 CHF | −85.06% | 2.50% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.36 B CHF | 181.40 CHF | −0.90% | 74.1 K | 0.72 | 9.59 B CHF | 1,047.95 | 0.17 CHF | −85.06% | 2.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.3 B CHF | 101.95 CHF | −1.59% | 523.13 K | 1.23 | 20.69 B CHF | 30.04 | 3.39 CHF | +2.64% | 3.08% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 1.26 B CHF | 78.92 CHF | −1.72% | 834.17 K | 0.73 | 11.33 B CHF | 17.86 | 4.42 CHF | +17.95% | 1.64% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.17 B CHF | 61.30 CHF | −2.36% | 1.23 M | 1.27 | 31.62 B CHF | 59.12 | 1.04 CHF | −44.92% | 0.44% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.01 B CHF | 83.78 CHF | +0.19% | 893 K | 0.61 | 36.14 B CHF | 71.16 | 1.18 CHF | +166.48% | 0.97% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 993 M CHF | 47.86 CHF | −1.68% | 202.67 K | 0.72 | 6.82 B CHF | 33.49 | 1.43 CHF | +77.50% | 2.31% | Bán lẻ | Mua | |
| 916.71 M CHF | 14.69 CHF | +0.75% | 1.57 M | 2.30 | 1.66 B CHF | — | −3.01 CHF | −177.79% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 847.18 M CHF | 848.5 CHF | −1.28% | 14.45 K | 0.86 | 19.94 B CHF | 41.84 | 20.28 CHF | +2.71% | 2.16% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 843.3 M CHF | 178.6 CHF | −3.46% | 36.11 K | 0.86 | 6.3 B CHF | 20.11 | 8.88 CHF | +11.24% | 2.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 839 M CHF | 235.5 CHF | −3.96% | 203.23 K | 1.21 | 28.98 B CHF | 28.74 | 8.20 CHF | −5.32% | 2.46% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 723.8 M CHF | 288.0 CHF | −1.44% | 197.29 K | 1.42 | 16.68 B CHF | 39.88 | 7.22 CHF | −20.12% | 1.62% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 699.7 M CHF | 125.6 CHF | +0.16% | 65.83 K | 1.09 | 6.56 B CHF | 17.83 | 7.05 CHF | −19.07% | 3.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 676.78 M CHF | 191.75 CHF | −1.74% | 580.42 K | 1.03 | 45.37 B CHF | 66.03 | 2.90 CHF | +110.71% | 0.18% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 634.4 M CHF | 10.70 CHF | −0.47% | 1.03 M | 1.36 | 3.43 B CHF | — | −0.09 CHF | −127.74% | 4.03% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 625.3 M CHF | 185.25 CHF | −1.85% | 459.01 K | 1.17 | 29.91 B CHF | 28.57 | 6.48 CHF | −14.91% | 1.98% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 530.21 M CHF | 31.38 CHF | −1.75% | 116.14 K | 0.71 | 3.2 B CHF | 29.79 | 1.05 CHF | +234.02% | 1.56% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 507.23 M CHF | 22.68 CHF | −2.99% | 701.34 K | 1.33 | 4.03 B CHF | 14.09 | 1.61 CHF | −0.91% | 4.30% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 503.7 M CHF | 76.7 CHF | −1.67% | 66.86 K | 0.60 | 5.01 B CHF | 23.54 | 3.26 CHF | +8.66% | 3.24% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 487 M CHF | 663.4 CHF | −1.34% | 212.06 K | 1.42 | 45.09 B CHF | — | −1.55 CHF | −115.18% | 0.76% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 451 M CHF | 56.20 CHF | −1.92% | 212.11 K | 1.33 | 4.74 B CHF | — | −1.64 CHF | −148.37% | 2.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 410.7 M CHF | 89,200 CHF | −2.09% | 139 | 1.11 | 20.48 B CHF | 28.06 | 3,179.34 CHF | +14.88% | 1.98% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 407.39 M CHF | 964 CHF | −1.33% | 4.09 K | 1.09 | 5.11 B CHF | 22.36 | 43.12 CHF | +8.23% | 1.83% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 382.8 M CHF | 8.760 CHF | −3.42% | 275.35 K | 1.10 | 1.99 B CHF | 46.03 | 0.19 CHF | — | 1.62% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 380.99 M CHF | 104.50 CHF | −1.28% | 363.31 K | 0.79 | 17.12 B CHF | 45.17 | 2.31 CHF | −5.94% | 0.93% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 376.62 M CHF | 71.4 CHF | +0.56% | 20.17 K | 0.65 | 1.33 B CHF | 15.75 | 4.53 CHF | −15.71% | 1.94% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 328.22 M CHF | 246.0 CHF | +1.23% | 2.52 K | 0.88 | 1.91 B CHF | 13.76 | 17.88 CHF | +14.21% | 3.09% | Tài chính | Mua | |
| 316 M CHF | 4,054 CHF | −1.24% | 19.58 K | 1.21 | 37.59 B CHF | 39.48 | 102.70 CHF | −12.95% | 1.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 310 M CHF | 4.990 CHF | −0.20% | 597.35 K | 1.04 | 1.64 B CHF | 4.86 | 1.03 CHF | — | 16.87% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 306.2 M CHF | 327.0 CHF | −1.06% | 14.91 K | 1.02 | 3.22 B CHF | 18.03 | 18.14 CHF | −17.81% | 3.35% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 287.7 M CHF | 187.6 CHF | −0.32% | 6.47 K | 1.74 | 2.02 B CHF | — | −0.86 CHF | +56.71% | 2.10% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 267.1 M CHF | 211.2 CHF | −0.47% | 38.79 K | 0.77 | 6.54 B CHF | 18.59 | 11.36 CHF | +3.79% | 3.99% | Vận chuyển | Mua | |
| 265.7 M CHF | 15.10 CHF | −0.98% | 829.47 K | 0.79 | 5.75 B CHF | — | −0.11 CHF | −122.72% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 256.6 M CHF | 144.6 CHF | −1.77% | 1.48 K | 0.45 | 315.17 M CHF | — | −20.05 CHF | +30.59% | 2.62% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 237.1 M CHF | 498 CHF | −0.99% | 6.62 K | 0.72 | 1.77 B CHF | 16.09 | 30.94 CHF | −10.66% | 3.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 224.63 M CHF | 257.6 CHF | −1.68% | 75.47 K | 0.91 | 3.14 B CHF | — | −9.16 CHF | −284.91% | 1.23% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 222.4 M CHF | 140.4 CHF | −1.27% | 17.99 K | 0.96 | 5.53 B CHF | 21.29 | 6.60 CHF | +8.62% | 1.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 222 M CHF | 191.6 CHF | −1.94% | 25.56 K | 1.66 | 2.62 B CHF | 19.39 | 9.88 CHF | +10.34% | 2.59% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 220.5 M CHF | 2.225 CHF | −1.11% | 128.72 K | 0.33 | 307.28 M CHF | — | −1.15 CHF | −288.93% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 215 M CHF | 720.0 CHF | −1.97% | 66.19 K | 0.93 | 36.83 B CHF | 28.38 | 25.37 CHF | −1.35% | 3.66% | Truyền thông | Bán | |
| 203.97 M CHF | 63.45 CHF | +0.24% | 184.73 K | 0.68 | 6.05 B CHF | 28.17 | 2.25 CHF | +25.15% | 2.33% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 200.04 M CHF | 278.5 CHF | −0.18% | 4.59 K | 1.62 | 3.9 B CHF | 37.16 | 7.50 CHF | −1.89% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 184.39 M CHF | 1,458 CHF | −0.95% | 1.11 K | 0.85 | 1.23 B CHF | 22.39 | 65.11 CHF | −9.57% | 2.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 179.54 M CHF | 56.8 CHF | −2.24% | 33.74 K | 1.07 | 1.01 B CHF | — | −0.35 CHF | −111.27% | 3.22% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 175.98 M CHF | 71.0 CHF | −0.56% | 25.82 K | 0.55 | 907.27 M CHF | 18.20 | 3.90 CHF | −27.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 173.1 M CHF | 670.8 CHF | −0.68% | 140.48 K | 1.26 | 17.74 B CHF | 14.65 | 45.80 CHF | −0.11% | 6.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 168.85 M CHF | 265.0 CHF | −1.12% | 4.63 K | 0.87 | 1.49 B CHF | 22.08 | 12.00 CHF | −13.02% | 3.18% | Vận chuyển | Mua | |
| 155.6 M CHF | 580.0 CHF | −1.83% | 91.84 K | 1.14 | 18.22 B CHF | 30.76 | 18.86 CHF | +6.58% | 2.20% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 149.1 M CHF | 68.2 CHF | −3.54% | 38.45 K | 0.70 | 2.96 B CHF | 29.63 | 2.30 CHF | −0.65% | 1.33% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 146.07 M CHF | 154.2 CHF | +0.52% | 63.65 K | 0.80 | 2.9 B CHF | 39.14 | 3.94 CHF | −0.64% | 1.27% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 145.91 M CHF | 150.6 CHF | −0.53% | 49.57 K | 0.91 | 4 B CHF | 47.41 | 3.18 CHF | −13.87% | 1.22% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 139 M CHF | 19.36 CHF | −1.02% | 14.64 K | 1.13 | 372.69 M CHF | — | −0.18 CHF | −139.13% | 2.66% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 121.62 M CHF | 79.15 CHF | −2.76% | 226.05 K | 1.11 | 5.35 B CHF | 35.10 | 2.26 CHF | −26.22% | 1.76% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 115.34 M CHF | 516.6 CHF | −0.88% | 119.55 K | 1.29 | 16.19 B CHF | 74.72 | 6.91 CHF | −7.14% | 1.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 115.04 M CHF | 48.3 CHF | −2.23% | 3.03 K | 1.12 | 1.38 B CHF | 14.23 | 3.39 CHF | — | 2.96% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 112.01 M CHF | 9.62 CHF | −0.41% | 2.75 K | 0.41 | 110.2 M CHF | 33.14 | 0.29 CHF | −75.63% | 3.78% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 111.3 M CHF | 10.62 CHF | −0.93% | 50.08 K | 0.81 | 456.36 M CHF | 53,100.00 | 0.00 CHF | — | 0.90% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 108.22 M CHF | 125.0 CHF | 0.00% | 567 | 1.04 | 296.83 M CHF | 14.64 | 8.54 CHF | +6.88% | 3.04% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 108.1 M CHF | 126.0 CHF | −0.16% | 4.96 K | 1.17 | 742.09 M CHF | 11.92 | 10.57 CHF | +13.91% | 2.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 105.16 M CHF | 72.00 CHF | −1.37% | 104.69 K | 0.94 | 3.38 B CHF | 18.41 | 3.91 CHF | +11.09% | 0.53% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 104.27 M CHF | 30.85 CHF | +6.56% | 7.48 K | 0.43 | 1.01 B CHF | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 103.1 M CHF | 258.0 CHF | −1.15% | 3.33 K | 0.82 | 1.63 B CHF | 20.41 | 12.64 CHF | −36.08% | 2.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 103.1 M CHF | 727.0 CHF | −0.82% | 26.36 K | 1.30 | 9.27 B CHF | 43.56 | 16.69 CHF | +20.18% | 1.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 100.7 M CHF | 331.0 CHF | −0.90% | 473 | 0.35 | 486.81 M CHF | — | −3.90 CHF | −194.74% | 4.41% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 100.04 M CHF | 15.60 CHF | +1.96% | 2.65 K | 0.43 | 247.26 M CHF | 9.27 | 1.68 CHF | −11.13% | 3.97% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 99.8 M CHF | 44.10 CHF | −2.69% | 272.21 K | 1.19 | 3.24 B CHF | — | −1.64 CHF | — | 7.66% | Truyền thông | Trung tính | |
| 90.31 M CHF | 10.90 CHF | 0.00% | 14.47 K | 3.11 | 160.6 M CHF | 939.66 | 0.01 CHF | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 90.01 M CHF | 435 CHF | −3.55% | 238 | 1.29 | 404.51 M CHF | 14.07 | 30.93 CHF | −1.70% | 4.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 89.8 M CHF | 16.50 CHF | −2.14% | 716.27 K | 1.85 | 819.82 M CHF | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 89.39 M CHF | 1,500 CHF | −1.96% | 80 | 2.45 | 309.73 M CHF | 9.70 | 154.57 CHF | +22.62% | 1.91% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 88.47 M CHF | 69.7 CHF | −0.99% | 33.43 K | 0.94 | 1.61 B CHF | 52.26 | 1.33 CHF | +85.35% | 0.31% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 86.35 M CHF | 22.05 CHF | −1.12% | 81.7 K | 1.37 | 1.44 B CHF | 81.73 | 0.27 CHF | −70.01% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 85.1 M CHF | 4.058 CHF | −3.38% | 997.2 K | 1.24 | 1.19 B CHF | — | −1.11 CHF | −66.32% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 84.66 M CHF | 248.5 CHF | +0.40% | 12.35 K | 1.16 | 1.92 B CHF | 74.37 | 3.34 CHF | −65.24% | 2.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 83.84 M CHF | 76.5 CHF | +1.19% | 19.84 K | 1.10 | 1.24 B CHF | 41.79 | 1.83 CHF | +62.41% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 83.6 M CHF | 130.8 CHF | −1.95% | 10.12 K | 1.14 | 2.3 B CHF | 27.05 | 4.84 CHF | +170.40% | 2.37% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 76.71 M CHF | 6.40 CHF | −0.31% | 1.83 K | 0.28 | 206.19 M CHF | 6.21 | 1.03 CHF | +605.89% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 71.16 M CHF | 56.9 CHF | −1.04% | 104.27 K | 0.84 | 1.71 B CHF | 25.12 | 2.27 CHF | — | 2.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 69.79 M CHF | 298.0 CHF | −0.13% | 57.39 K | 1.51 | 2.48 B CHF | 129.88 | 2.29 CHF | −54.20% | 0.16% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 69.31 M CHF | 22.4 CHF | 0.00% | 2.86 K | 0.97 | 132.56 M CHF | — | −4.51 CHF | −29.97% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 68.72 M CHF | 175.0 CHF | −1.13% | 224 | 0.40 | 125.08 M CHF | 68.19 | 2.57 CHF | −55.11% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 68.61 M CHF | 42.15 CHF | −1.98% | 138.17 K | 1.34 | 1.06 B CHF | 10.75 | 3.92 CHF | −1.49% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 67.65 M CHF | 31.35 CHF | −1.72% | 90.09 K | 1.23 | 3.19 B CHF | 31.91 | 0.98 CHF | +43.11% | 2.52% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 65.38 M CHF | 73.6 CHF | +4.55% | 7.21 K | 0.91 | 370.71 M CHF | — | −1.83 CHF | +9.28% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 63.57 M CHF | 6.86 CHF | −3.11% | 14.29 K | 1.75 | 94.45 M CHF | 26.37 | 0.26 CHF | +80.50% | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 63.4 M CHF | 256 CHF | −1.54% | 11.04 K | 1.11 | 2.01 B CHF | 22.44 | 11.41 CHF | +28.45% | 1.49% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 63.09 M CHF | 14.30 CHF | 0.00% | 3.98 K | 0.73 | 1.22 B CHF | — | −0.22 CHF | −1,029.88% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 58.94 M CHF | 34.2 CHF | −0.29% | 47 | 0.04 | 192.98 M CHF | 12.92 | 2.65 CHF | — | 2.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua |