Các công ty của Thụy Sĩ có thu nhập ròng cao nhất

Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Thụy Sĩ sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã
Doanh thu thuần
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
SNBNSchweizerische Nationalbank
26.15 B CHF3,120 CHF−0.32%230.70312 M CHF0.01577,619.00 CHF+87.06%0.48%Tài chính
Không được đánh giá
RORoche Holding Ltd
12.88 B CHF400.0 CHF+0.25%64.81 K2.40315.59 B CHF26.1015.33 CHF+30.49%2.69%Công nghệ y tế
Mua
NOVNNovartis AG
11.61 B CHF133.08 CHF−0.78%4.01 M1.00245.77 B CHF32.074.15 CHF−33.04%2.76%Công nghệ y tế
Trung tính
NESNNestle S.A.
9.03 B CHF85.85 CHF−1.58%4.85 M1.26220.95 B CHF29.732.89 CHF−27.91%3.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
UBSGUBS Group AG
6.45 B CHF39.54 CHF−0.88%7.87 M1.31126.39 B CHF16.412.41 CHF+29.30%2.08%Tài chính
Trung tính
ZURNZurich Insurance Group Ltd
5.65 B CHF630.2 CHF−2.11%313.17 K1.2893.83 B CHF16.0839.19 CHF+11.17%4.71%Tài chính
Trung tính
ABBNABB Ltd.
3.93 B CHF66.98 CHF−0.77%5.3 M1.59126.63 B CHF30.562.19 CHF+6.60%1.33%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
SRENSwiss Re AG
3.83 B CHF151.95 CHF−4.55%1.24 M1.5542.41 B CHF11.6813.01 CHF+19.98%4.04%Tài chính
Bán
CFRCompagnie Financiere Richemont SA
3.24 B CHF169.65 CHF−0.96%988.79 K1.01100.98 B CHF30.865.50 CHF+24.56%1.92%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
SCMNSwisscom AG
1.27 B CHF720.0 CHF−1.97%66.19 K0.9336.83 B CHF28.3825.37 CHF−1.35%3.66%Truyền thông
Bán
PGHNPartners Group Holding AG
1.26 B CHF670.8 CHF−0.68%140.48 K1.2617.74 B CHF14.6545.80 CHF−0.11%6.72%Tài chính
Trung tính
SLHNSwiss Life Holding AG
1.23 B CHF971.2 CHF−1.72%64.66 K1.1927.22 B CHF21.0946.04 CHF+10.31%3.72%Tài chính
Trung tính
GIVNGivaudan SA
1.07 B CHF4,054 CHF−1.24%19.58 K1.2137.59 B CHF39.48102.70 CHF−12.95%1.77%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
SIKASika AG
1.04 B CHF185.25 CHF−1.85%459.01 K1.1729.91 B CHF28.576.48 CHF−14.91%1.98%Công nghiệp chế biến
Mua
SCHNSchindler Holding Ltd.
1.01 B CHF298.0 CHF−0.83%41.13 K1.1232.47 B CHF31.039.60 CHF+4.70%1.99%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
KNINKuehne & Nagel International AG
882 M CHF235.5 CHF−3.96%203.23 K1.2128.98 B CHF28.748.20 CHF−5.32%2.46%Vận chuyển
Trung tính
HOLNHolcim Ltd
842 M CHF73.26 CHF−0.79%1.35 M0.9739.51 B CHF104.000.70 CHF−87.25%2.32%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
ALCAlcon AG
813.88 M CHF61.30 CHF−2.36%1.23 M1.2731.62 B CHF59.121.04 CHF−44.92%0.44%Công nghệ y tế
Mua
BAERJulius Baer Gruppe AG
763.7 M CHF67.90 CHF−0.50%390.59 K0.9014.72 B CHF12.245.55 CHF+31.91%3.63%Tài chính
Trung tính
SDZSandoz Group Ltd
759.06 M CHF83.78 CHF+0.19%893 K0.6136.14 B CHF71.161.18 CHF+166.48%0.97%Công nghệ y tế
Trung tính
LISNChocoladefabriken Lindt & Spruengli AG
727.2 M CHF89,200 CHF−2.09%1391.1120.48 B CHF28.063,179.34 CHF+14.88%1.98%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
SGSNSGS SA
668 M CHF101.95 CHF−1.59%523.13 K1.2320.69 B CHF30.043.39 CHF+2.64%3.08%Dịch vụ thương mại
Trung tính
GEBNGeberit AG
597.8 M CHF580.0 CHF−1.83%91.84 K1.1418.22 B CHF30.7618.86 CHF+6.58%2.20%Dịch vụ công nghiệp
Trung tính
BIONBB Biotech AG
578.13 M CHF51.6 CHF−0.58%79.76 K0.892.83 B CHF2.6419.52 CHF+547.90%4.34%Tài chính
Mua mạnh
LOGNLogitech International S.A.
570.83 M CHF78.92 CHF−1.72%834.17 K0.7311.33 B CHF17.864.42 CHF+17.95%1.64%Công nghệ điện tử
Trung tính
BMAGBajaj Mobility AG
557.63 M CHF30.85 CHF+6.56%7.48 K0.431.01 B CHF———0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
HBANHelvetia Baloise Holding AG
545.82 M CHF222.0 CHF−2.03%109.25 K0.9722.51 B CHF70.103.17 CHF−69.32%3.40%Tài chính
Mua
GALDGalderma Group AG
509.09 M CHF191.75 CHF−1.74%580.42 K1.0345.37 B CHF66.032.90 CHF+110.71%0.18%Công nghệ y tế
Mua
EMSNEMS-CHEMIE HOLDING AG
466.5 M CHF848.5 CHF−1.28%14.45 K0.8619.94 B CHF41.8420.28 CHF+2.71%2.16%Công nghiệp chế biến
Trung tính
SOONSonova Holding AG
430.6 M CHF288.0 CHF−1.44%197.29 K1.4216.68 B CHF39.887.22 CHF−20.12%1.62%Công nghệ y tế
Trung tính
BCVNBanque Cantonale Vaudoise
429.7 M CHF136.8 CHF−1.51%49.39 K1.1411.81 B CHF26.695.13 CHF+1.46%3.20%Tài chính
Trung tính
PSPNPSP Swiss Property AG
408.47 M CHF155.4 CHF−0.38%68.81 K0.777.13 B CHF15.829.83 CHF+9.13%2.54%Tài chính
Trung tính
SPSNSwiss Prime Site AG
382.47 M CHF132.3 CHF−0.53%105.12 K0.7710.72 B CHF26.045.08 CHF+10.77%2.62%Tài chính
Trung tính
SQNSwissquote Group Holding Ltd.
366.39 M CHF33.80 CHF−1.63%420.37 K1.165.36 B CHF14.112.40 CHF+17.63%2.11%Tài chính
Mua
BKWBKW AG
356.8 M CHF125.6 CHF+0.16%65.83 K1.096.56 B CHF17.837.05 CHF−19.07%3.06%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
STMNStraumann Holding AG
355.92 M CHF104.50 CHF−1.28%363.31 K0.7917.12 B CHF45.172.31 CHF−5.94%0.93%Công nghệ y tế
Mua
FHZNFlughafen Zurich AG
346.5 M CHF211.2 CHF−0.47%38.79 K0.776.54 B CHF18.5911.36 CHF+3.79%3.99%Vận chuyển
Mua
EFGNEFG International AG
325.2 M CHF16.66 CHF−0.83%185.25 K0.605.24 B CHF19.440.86 CHF−25.45%3.81%Tài chính
Mua
LUKNLuzerner Kantonalbank AG
295.5 M CHF129.4 CHF−2.56%13.79 K0.726.55 B CHF20.356.36 CHF+6.69%2.04%Tài chính
Trung tính
SUNSulzer AG
292.8 M CHF178.6 CHF−3.46%36.11 K0.866.3 B CHF20.118.88 CHF+11.24%2.55%Công nghiệp chế tạo
Mua
VONNVontobel Holding AG
280.1 M CHF90.6 CHF−1.74%47.98 K0.865.26 B CHF13.606.66 CHF+51.45%3.18%Tài chính
Bán
ADENAdecco Group AG
276.49 M CHF22.68 CHF−2.99%701.34 K1.334.03 B CHF14.091.61 CHF−0.91%4.30%Dịch vụ thương mại
Trung tính
VZNVZ Holding AG
235.6 M CHF166.8 CHF−1.88%22.21 K0.806.77 B CHF25.826.46 CHF+12.42%1.71%Tài chính
Mua
BUCNBucher Industries AG
235 M CHF327.0 CHF−1.06%14.91 K1.023.22 B CHF18.0318.14 CHF−17.81%3.35%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
TEMNTemenos AG
233.04 M CHF79.15 CHF−2.76%226.05 K1.115.35 B CHF35.102.26 CHF−26.22%1.76%Dịch vụ công nghệ
Mua
EMMNEmmi AG
227.06 M CHF964 CHF−1.33%4.09 K1.095.11 B CHF22.3643.12 CHF+8.23%1.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
SGKNSt.Galler Kantonalbank AG
226.98 M CHF712 CHF−1.11%1.85 K0.774.3 B CHF18.3038.92 CHF+1.74%2.78%Tài chính
Trung tính
YPSNYpsomed Holding AG
221.93 M CHF394.4 CHF−0.05%8.88 K0.795.28 B CHF24.2016.30 CHF+154.29%1.10%Công nghệ y tế
Mua
BCGEBanque Cantonale de Geneve SA
220.89 M CHF36.0 CHF−2.70%20.91 K1.672.59 B CHF10.503.43 CHF+23.84%1.94%Tài chính
Trung tính
ALLNAllreal Holding AG
219.3 M CHF192.8 CHF−0.21%18 K0.963.18 B CHF15.3012.60 CHF−20.28%3.62%Tài chính
Trung tính
SFSNSFS Group AG
219 M CHF140.4 CHF−1.27%17.99 K0.965.53 B CHF21.296.60 CHF+8.62%1.76%Công nghiệp chế tạo
Mua
VACNVAT Group AG
214.28 M CHF516.6 CHF−0.88%119.55 K1.2916.19 B CHF74.726.91 CHF−7.14%1.30%Công nghiệp chế tạo
Mua
ISNIntershop Holding AG
212.79 M CHF156.0 CHF−0.38%4.32 K1.391.49 B CHF13.7811.32 CHF−56.64%3.82%Tài chính
Mua
DKSHDKSH Holding Ltd
202.9 M CHF76.7 CHF−1.67%66.86 K0.605.01 B CHF23.543.26 CHF+8.66%3.24%Dịch vụ phân phối
Mua
AVOLAvolta AG
199 M CHF47.86 CHF−1.68%202.67 K0.726.82 B CHF33.491.43 CHF+77.50%2.31%Bán lẻ
Mua
ACLNAccelleron Industries AG
193.45 M CHF63.45 CHF+0.24%184.73 K0.686.05 B CHF28.172.25 CHF+25.15%2.33%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
MOBNMobimo Holding AG
192.94 M CHF347.5 CHF−0.29%8.75 K1.052.6 B CHF12.3128.23 CHF+20.92%2.94%Tài chính
Trung tính
BARNBarry Callebaut AG
185.87 M CHF1,240 CHF−5.20%20.63 K1.677.14 B CHF28.0444.23 CHF+68.81%2.23%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
BEANBELIMO Holding AG
181.63 M CHF727.0 CHF−0.82%26.36 K1.309.27 B CHF43.5616.69 CHF+20.18%1.33%Công nghiệp chế tạo
Mua
GALEGalenica AG
181.1 M CHF89.45 CHF−1.32%81.07 K1.104.47 B CHF28.043.19 CHF−17.30%2.78%Dịch vụ phân phối
Trung tính
CMBNCembra Money Bank AG
179.57 M CHF84.20 CHF+0.12%92.47 K0.852.48 B CHF13.396.29 CHF+3.07%5.45%Tài chính
Bán
BEKNBerner Kantonalbank AG
175.35 M CHF448.0 CHF−1.10%6.5 K1.134.14 B CHF———2.41%Tài chính
Không được đánh giá
NEAGnaturenergie holding AG
175.18 M CHF29.0 CHF0.00%2.84 K1.66955.65 M CHF6.354.57 CHF−6.64%3.11%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
SFZNSiegfried Holding AG
168.66 M CHF72.00 CHF−1.37%104.69 K0.943.38 B CHF18.413.91 CHF+11.09%0.53%Công nghệ y tế
Mua
LLBNLiechtensteinische Landesbank AG
166.39 M CHF117.4 CHF−0.68%8.27 K0.803.59 B CHF19.895.90 CHF+7.55%2.38%Tài chính
Trung tính
TKBPThurgauer Kantonalbank
162.26 M CHF171.0 CHF−0.87%2.58 K1.09664 M CHF4.2040.74 CHF+3.52%2.17%Tài chính
Trung tính
VAHNVaudoise Assurances Holding SA
156.26 M CHF742 CHF−1.59%9931.432.2 B CHF13.9453.24 CHF+3.12%3.59%Tài chính
Không được đánh giá
VATNValiant Holding AG
154.71 M CHF151.2 CHF−1.69%14.76 K0.792.36 B CHF15.179.97 CHF+3.22%4.01%Tài chính
Mua
IRENInvestis Holding SA
152.04 M CHF145.0 CHF0.00%1.4 K0.671.86 B CHF13.2710.92 CHF−24.09%2.05%Tài chính
Mua
BANBBachem Holding AG Class B
148.79 M CHF79.70 CHF−0.06%58.18 K0.786.12 B CHF40.101.99 CHF+11.05%1.10%Công nghệ y tế
Mua
CHAMCham Swiss Properties AG
144.3 M CHF23.1 CHF−0.86%5.64 K0.441.14 B CHF110.100.21 CHF−92.23%1.84%Tài chính
Trung tính
CFTCompagnie Financiere Tradition SA
134.18 M CHF246.0 CHF+1.23%2.52 K0.881.91 B CHF13.7617.88 CHF+14.21%3.09%Tài chính
Mua
ZUGERZuger Kantonalbank AG
131.11 M CHF11,450 CHF−1.29%450.863.29 B CHF25.03457.39 CHF−1.35%2.01%Tài chính
Không được đánh giá
HIAGHIAG Immobilien Holding AG
115.11 M CHF132.8 CHF−0.45%4.97 K1.101.35 B CHF8.6415.37 CHF+85.72%2.76%Tài chính
Trung tính
BCHNBurckhardt Compression Holding AG
110.11 M CHF498 CHF−0.99%6.62 K0.721.77 B CHF16.0930.94 CHF−10.66%3.45%Công nghiệp chế tạo
Mua
DESNDottikon ES Holding AG
103.6 M CHF278.5 CHF−0.18%4.59 K1.623.9 B CHF37.167.50 CHF−1.89%0.00%Công nghiệp chế biến
Trung tính
GFGeorg Fischer AG
103 M CHF56.20 CHF−1.92%212.11 K1.334.74 B CHF—−1.64 CHF−148.37%2.33%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
ALSNALSO Holding AG
102.47 M CHF191.6 CHF−1.94%25.56 K1.662.62 B CHF19.399.88 CHF+10.34%2.59%Dịch vụ phân phối
Mua
ARYNAryzta AG
98.88 M CHF42.15 CHF−1.98%138.17 K1.341.06 B CHF10.753.92 CHF−1.49%0.00%Bán lẻ
Mua
DOKAdormakaba Holding AG
97 M CHF68.2 CHF−3.54%38.45 K0.702.96 B CHF29.632.30 CHF−0.65%1.33%Công nghệ điện tử
Mua
MOVEMedacta Group SA
89.47 M CHF106.4 CHF−13.64%142.07 K4.922.48 B CHF29.743.58 CHF−20.27%0.89%Công nghệ y tế
Mua
SRAILStadler Rail AG
88.02 M CHF31.38 CHF−1.75%116.14 K0.713.2 B CHF29.791.05 CHF+234.02%1.56%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
WKBNWalliser Kantonalbank
85.87 M CHF163.5 CHF+0.31%1.51 K0.762.59 B CHF29.035.63 CHF+3.44%2.42%Tài chính
Không được đánh giá
ZUGNZug Estates Holding AG Class B
85.17 M CHF2,190 CHF−0.45%1250.801.13 B CHF17.42125.72 CHF−32.16%2.21%Tài chính
Trung tính
IMPNImplenia AG
83.64 M CHF71.4 CHF+0.56%20.17 K0.651.33 B CHF15.754.53 CHF−15.71%1.94%Dịch vụ công nghiệp
Mua
DAEDaetwyler Holding AG
80.8 M CHF130.8 CHF−1.95%10.12 K1.142.3 B CHF27.054.84 CHF+170.40%2.37%Công nghiệp chế tạo
Mua
REHNRomande Energie Holding SA
79.45 M CHF48.3 CHF−2.23%3.03 K1.121.38 B CHF14.233.39 CHF—2.96%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
JFNJungfraubahn Holding AG
78.16 M CHF265.0 CHF−1.12%4.63 K0.871.49 B CHF22.0812.00 CHF−13.02%3.18%Vận chuyển
Mua
HUBNHuber + Suhner AG
74.35 M CHF154.2 CHF+0.52%63.65 K0.802.9 B CHF39.143.94 CHF−0.64%1.27%Công nghệ điện tử
Mua
BOSNBossard Holding AG
71.89 M CHF256 CHF−1.54%11.04 K1.112.01 B CHF22.4411.41 CHF+28.45%1.49%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
IFCNINFICON Holding AG
71.27 M CHF150.6 CHF−0.53%49.57 K0.914 B CHF47.413.18 CHF−13.87%1.22%Công nghệ điện tử
Mua
BELLBell Food Group Ltd.
69.6 M CHF258.0 CHF−1.15%3.33 K0.821.63 B CHF20.4112.64 CHF−36.08%2.69%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
FORNForbo Holding AG
68.9 M CHF874 CHF−1.35%1.4 K0.571.26 B CHF18.7046.74 CHF−17.69%2.81%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
SMGSMG Swiss Marketplace Group Holding AG
67.69 M CHF31.35 CHF−1.72%90.09 K1.233.19 B CHF31.910.98 CHF+43.11%2.52%Dịch vụ công nghệ
Mua
EPICEPIC Suisse Ltd.
65.6 M CHF85.2 CHF0.00%9260.52952.43 M CHF12.266.95 CHF+31.99%3.76%Dịch vụ công nghiệp
Mua
BRKNBurkhalter Holding AG
61.34 M CHF131.2 CHF+1.08%14.02 K0.801.41 B CHF22.055.95 CHF+9.17%3.93%Dịch vụ công nghiệp
Trung tính
PLANPLAZZA AG Class A
60.7 M CHF424 CHF−0.24%2500.65879.75 M CHF11.3237.45 CHF+39.64%2.35%Tài chính
Trung tính
AUTNAutoneum Holding AG
60 M CHF126.0 CHF−0.16%4.96 K1.17742.09 M CHF11.9210.57 CHF+13.91%2.50%Công nghiệp chế tạo
Mua
INRNInterroll Holding AG
55.95 M CHF1,458 CHF−0.95%1.11 K0.851.23 B CHF22.3965.11 CHF−9.57%2.14%Công nghiệp chế tạo
Mua
VPBNVP Bank AG Class A
47.02 M CHF94.7 CHF−0.84%2.29 K1.97578.32 M CHF11.708.09 CHF+40.77%4.21%Tài chính
Mua