Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Thụy Sĩ có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Thụy Sĩ sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26.15 B CHF | 3,120 CHF | −0.32% | 23 | 0.70 | 312 M CHF | 0.01 | 577,619.00 CHF | +87.06% | 0.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.88 B CHF | 400.0 CHF | +0.25% | 64.81 K | 2.40 | 315.59 B CHF | 26.10 | 15.33 CHF | +30.49% | 2.69% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 11.61 B CHF | 133.08 CHF | −0.78% | 4.01 M | 1.00 | 245.77 B CHF | 32.07 | 4.15 CHF | −33.04% | 2.76% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 9.03 B CHF | 85.85 CHF | −1.58% | 4.85 M | 1.26 | 220.95 B CHF | 29.73 | 2.89 CHF | −27.91% | 3.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6.45 B CHF | 39.54 CHF | −0.88% | 7.87 M | 1.31 | 126.39 B CHF | 16.41 | 2.41 CHF | +29.30% | 2.08% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.65 B CHF | 630.2 CHF | −2.11% | 313.17 K | 1.28 | 93.83 B CHF | 16.08 | 39.19 CHF | +11.17% | 4.71% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.93 B CHF | 66.98 CHF | −0.77% | 5.3 M | 1.59 | 126.63 B CHF | 30.56 | 2.19 CHF | +6.60% | 1.33% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.83 B CHF | 151.95 CHF | −4.55% | 1.24 M | 1.55 | 42.41 B CHF | 11.68 | 13.01 CHF | +19.98% | 4.04% | Tài chính | Bán | |
| 3.24 B CHF | 169.65 CHF | −0.96% | 988.79 K | 1.01 | 100.98 B CHF | 30.86 | 5.50 CHF | +24.56% | 1.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.27 B CHF | 720.0 CHF | −1.97% | 66.19 K | 0.93 | 36.83 B CHF | 28.38 | 25.37 CHF | −1.35% | 3.66% | Truyền thông | Bán | |
| 1.26 B CHF | 670.8 CHF | −0.68% | 140.48 K | 1.26 | 17.74 B CHF | 14.65 | 45.80 CHF | −0.11% | 6.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.23 B CHF | 971.2 CHF | −1.72% | 64.66 K | 1.19 | 27.22 B CHF | 21.09 | 46.04 CHF | +10.31% | 3.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.07 B CHF | 4,054 CHF | −1.24% | 19.58 K | 1.21 | 37.59 B CHF | 39.48 | 102.70 CHF | −12.95% | 1.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.04 B CHF | 185.25 CHF | −1.85% | 459.01 K | 1.17 | 29.91 B CHF | 28.57 | 6.48 CHF | −14.91% | 1.98% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.01 B CHF | 298.0 CHF | −0.83% | 41.13 K | 1.12 | 32.47 B CHF | 31.03 | 9.60 CHF | +4.70% | 1.99% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 882 M CHF | 235.5 CHF | −3.96% | 203.23 K | 1.21 | 28.98 B CHF | 28.74 | 8.20 CHF | −5.32% | 2.46% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 842 M CHF | 73.26 CHF | −0.79% | 1.35 M | 0.97 | 39.51 B CHF | 104.00 | 0.70 CHF | −87.25% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 813.88 M CHF | 61.30 CHF | −2.36% | 1.23 M | 1.27 | 31.62 B CHF | 59.12 | 1.04 CHF | −44.92% | 0.44% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 763.7 M CHF | 67.90 CHF | −0.50% | 390.59 K | 0.90 | 14.72 B CHF | 12.24 | 5.55 CHF | +31.91% | 3.63% | Tài chính | Trung tính | |
| 759.06 M CHF | 83.78 CHF | +0.19% | 893 K | 0.61 | 36.14 B CHF | 71.16 | 1.18 CHF | +166.48% | 0.97% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 727.2 M CHF | 89,200 CHF | −2.09% | 139 | 1.11 | 20.48 B CHF | 28.06 | 3,179.34 CHF | +14.88% | 1.98% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 668 M CHF | 101.95 CHF | −1.59% | 523.13 K | 1.23 | 20.69 B CHF | 30.04 | 3.39 CHF | +2.64% | 3.08% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 597.8 M CHF | 580.0 CHF | −1.83% | 91.84 K | 1.14 | 18.22 B CHF | 30.76 | 18.86 CHF | +6.58% | 2.20% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 578.13 M CHF | 51.6 CHF | −0.58% | 79.76 K | 0.89 | 2.83 B CHF | 2.64 | 19.52 CHF | +547.90% | 4.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 570.83 M CHF | 78.92 CHF | −1.72% | 834.17 K | 0.73 | 11.33 B CHF | 17.86 | 4.42 CHF | +17.95% | 1.64% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 557.63 M CHF | 30.85 CHF | +6.56% | 7.48 K | 0.43 | 1.01 B CHF | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 545.82 M CHF | 222.0 CHF | −2.03% | 109.25 K | 0.97 | 22.51 B CHF | 70.10 | 3.17 CHF | −69.32% | 3.40% | Tài chính | Mua | |
| 509.09 M CHF | 191.75 CHF | −1.74% | 580.42 K | 1.03 | 45.37 B CHF | 66.03 | 2.90 CHF | +110.71% | 0.18% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 466.5 M CHF | 848.5 CHF | −1.28% | 14.45 K | 0.86 | 19.94 B CHF | 41.84 | 20.28 CHF | +2.71% | 2.16% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 430.6 M CHF | 288.0 CHF | −1.44% | 197.29 K | 1.42 | 16.68 B CHF | 39.88 | 7.22 CHF | −20.12% | 1.62% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 429.7 M CHF | 136.8 CHF | −1.51% | 49.39 K | 1.14 | 11.81 B CHF | 26.69 | 5.13 CHF | +1.46% | 3.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 408.47 M CHF | 155.4 CHF | −0.38% | 68.81 K | 0.77 | 7.13 B CHF | 15.82 | 9.83 CHF | +9.13% | 2.54% | Tài chính | Trung tính | |
| 382.47 M CHF | 132.3 CHF | −0.53% | 105.12 K | 0.77 | 10.72 B CHF | 26.04 | 5.08 CHF | +10.77% | 2.62% | Tài chính | Trung tính | |
| 366.39 M CHF | 33.80 CHF | −1.63% | 420.37 K | 1.16 | 5.36 B CHF | 14.11 | 2.40 CHF | +17.63% | 2.11% | Tài chính | Mua | |
| 356.8 M CHF | 125.6 CHF | +0.16% | 65.83 K | 1.09 | 6.56 B CHF | 17.83 | 7.05 CHF | −19.07% | 3.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 355.92 M CHF | 104.50 CHF | −1.28% | 363.31 K | 0.79 | 17.12 B CHF | 45.17 | 2.31 CHF | −5.94% | 0.93% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 346.5 M CHF | 211.2 CHF | −0.47% | 38.79 K | 0.77 | 6.54 B CHF | 18.59 | 11.36 CHF | +3.79% | 3.99% | Vận chuyển | Mua | |
| 325.2 M CHF | 16.66 CHF | −0.83% | 185.25 K | 0.60 | 5.24 B CHF | 19.44 | 0.86 CHF | −25.45% | 3.81% | Tài chính | Mua | |
| 295.5 M CHF | 129.4 CHF | −2.56% | 13.79 K | 0.72 | 6.55 B CHF | 20.35 | 6.36 CHF | +6.69% | 2.04% | Tài chính | Trung tính | |
| 292.8 M CHF | 178.6 CHF | −3.46% | 36.11 K | 0.86 | 6.3 B CHF | 20.11 | 8.88 CHF | +11.24% | 2.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 280.1 M CHF | 90.6 CHF | −1.74% | 47.98 K | 0.86 | 5.26 B CHF | 13.60 | 6.66 CHF | +51.45% | 3.18% | Tài chính | Bán | |
| 276.49 M CHF | 22.68 CHF | −2.99% | 701.34 K | 1.33 | 4.03 B CHF | 14.09 | 1.61 CHF | −0.91% | 4.30% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 235.6 M CHF | 166.8 CHF | −1.88% | 22.21 K | 0.80 | 6.77 B CHF | 25.82 | 6.46 CHF | +12.42% | 1.71% | Tài chính | Mua | |
| 235 M CHF | 327.0 CHF | −1.06% | 14.91 K | 1.02 | 3.22 B CHF | 18.03 | 18.14 CHF | −17.81% | 3.35% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 233.04 M CHF | 79.15 CHF | −2.76% | 226.05 K | 1.11 | 5.35 B CHF | 35.10 | 2.26 CHF | −26.22% | 1.76% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 227.06 M CHF | 964 CHF | −1.33% | 4.09 K | 1.09 | 5.11 B CHF | 22.36 | 43.12 CHF | +8.23% | 1.83% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 226.98 M CHF | 712 CHF | −1.11% | 1.85 K | 0.77 | 4.3 B CHF | 18.30 | 38.92 CHF | +1.74% | 2.78% | Tài chính | Trung tính | |
| 221.93 M CHF | 394.4 CHF | −0.05% | 8.88 K | 0.79 | 5.28 B CHF | 24.20 | 16.30 CHF | +154.29% | 1.10% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 220.89 M CHF | 36.0 CHF | −2.70% | 20.91 K | 1.67 | 2.59 B CHF | 10.50 | 3.43 CHF | +23.84% | 1.94% | Tài chính | Trung tính | |
| 219.3 M CHF | 192.8 CHF | −0.21% | 18 K | 0.96 | 3.18 B CHF | 15.30 | 12.60 CHF | −20.28% | 3.62% | Tài chính | Trung tính | |
| 219 M CHF | 140.4 CHF | −1.27% | 17.99 K | 0.96 | 5.53 B CHF | 21.29 | 6.60 CHF | +8.62% | 1.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 214.28 M CHF | 516.6 CHF | −0.88% | 119.55 K | 1.29 | 16.19 B CHF | 74.72 | 6.91 CHF | −7.14% | 1.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 212.79 M CHF | 156.0 CHF | −0.38% | 4.32 K | 1.39 | 1.49 B CHF | 13.78 | 11.32 CHF | −56.64% | 3.82% | Tài chính | Mua | |
| 202.9 M CHF | 76.7 CHF | −1.67% | 66.86 K | 0.60 | 5.01 B CHF | 23.54 | 3.26 CHF | +8.66% | 3.24% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 199 M CHF | 47.86 CHF | −1.68% | 202.67 K | 0.72 | 6.82 B CHF | 33.49 | 1.43 CHF | +77.50% | 2.31% | Bán lẻ | Mua | |
| 193.45 M CHF | 63.45 CHF | +0.24% | 184.73 K | 0.68 | 6.05 B CHF | 28.17 | 2.25 CHF | +25.15% | 2.33% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 192.94 M CHF | 347.5 CHF | −0.29% | 8.75 K | 1.05 | 2.6 B CHF | 12.31 | 28.23 CHF | +20.92% | 2.94% | Tài chính | Trung tính | |
| 185.87 M CHF | 1,240 CHF | −5.20% | 20.63 K | 1.67 | 7.14 B CHF | 28.04 | 44.23 CHF | +68.81% | 2.23% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 181.63 M CHF | 727.0 CHF | −0.82% | 26.36 K | 1.30 | 9.27 B CHF | 43.56 | 16.69 CHF | +20.18% | 1.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 181.1 M CHF | 89.45 CHF | −1.32% | 81.07 K | 1.10 | 4.47 B CHF | 28.04 | 3.19 CHF | −17.30% | 2.78% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 179.57 M CHF | 84.20 CHF | +0.12% | 92.47 K | 0.85 | 2.48 B CHF | 13.39 | 6.29 CHF | +3.07% | 5.45% | Tài chính | Bán | |
| 175.35 M CHF | 448.0 CHF | −1.10% | 6.5 K | 1.13 | 4.14 B CHF | — | — | — | 2.41% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 175.18 M CHF | 29.0 CHF | 0.00% | 2.84 K | 1.66 | 955.65 M CHF | 6.35 | 4.57 CHF | −6.64% | 3.11% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 168.66 M CHF | 72.00 CHF | −1.37% | 104.69 K | 0.94 | 3.38 B CHF | 18.41 | 3.91 CHF | +11.09% | 0.53% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 166.39 M CHF | 117.4 CHF | −0.68% | 8.27 K | 0.80 | 3.59 B CHF | 19.89 | 5.90 CHF | +7.55% | 2.38% | Tài chính | Trung tính | |
| 162.26 M CHF | 171.0 CHF | −0.87% | 2.58 K | 1.09 | 664 M CHF | 4.20 | 40.74 CHF | +3.52% | 2.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 156.26 M CHF | 742 CHF | −1.59% | 993 | 1.43 | 2.2 B CHF | 13.94 | 53.24 CHF | +3.12% | 3.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 154.71 M CHF | 151.2 CHF | −1.69% | 14.76 K | 0.79 | 2.36 B CHF | 15.17 | 9.97 CHF | +3.22% | 4.01% | Tài chính | Mua | |
| 152.04 M CHF | 145.0 CHF | 0.00% | 1.4 K | 0.67 | 1.86 B CHF | 13.27 | 10.92 CHF | −24.09% | 2.05% | Tài chính | Mua | |
| 148.79 M CHF | 79.70 CHF | −0.06% | 58.18 K | 0.78 | 6.12 B CHF | 40.10 | 1.99 CHF | +11.05% | 1.10% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 144.3 M CHF | 23.1 CHF | −0.86% | 5.64 K | 0.44 | 1.14 B CHF | 110.10 | 0.21 CHF | −92.23% | 1.84% | Tài chính | Trung tính | |
| 134.18 M CHF | 246.0 CHF | +1.23% | 2.52 K | 0.88 | 1.91 B CHF | 13.76 | 17.88 CHF | +14.21% | 3.09% | Tài chính | Mua | |
| 131.11 M CHF | 11,450 CHF | −1.29% | 45 | 0.86 | 3.29 B CHF | 25.03 | 457.39 CHF | −1.35% | 2.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 115.11 M CHF | 132.8 CHF | −0.45% | 4.97 K | 1.10 | 1.35 B CHF | 8.64 | 15.37 CHF | +85.72% | 2.76% | Tài chính | Trung tính | |
| 110.11 M CHF | 498 CHF | −0.99% | 6.62 K | 0.72 | 1.77 B CHF | 16.09 | 30.94 CHF | −10.66% | 3.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 103.6 M CHF | 278.5 CHF | −0.18% | 4.59 K | 1.62 | 3.9 B CHF | 37.16 | 7.50 CHF | −1.89% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 103 M CHF | 56.20 CHF | −1.92% | 212.11 K | 1.33 | 4.74 B CHF | — | −1.64 CHF | −148.37% | 2.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 102.47 M CHF | 191.6 CHF | −1.94% | 25.56 K | 1.66 | 2.62 B CHF | 19.39 | 9.88 CHF | +10.34% | 2.59% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 98.88 M CHF | 42.15 CHF | −1.98% | 138.17 K | 1.34 | 1.06 B CHF | 10.75 | 3.92 CHF | −1.49% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 97 M CHF | 68.2 CHF | −3.54% | 38.45 K | 0.70 | 2.96 B CHF | 29.63 | 2.30 CHF | −0.65% | 1.33% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 89.47 M CHF | 106.4 CHF | −13.64% | 142.07 K | 4.92 | 2.48 B CHF | 29.74 | 3.58 CHF | −20.27% | 0.89% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 88.02 M CHF | 31.38 CHF | −1.75% | 116.14 K | 0.71 | 3.2 B CHF | 29.79 | 1.05 CHF | +234.02% | 1.56% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 85.87 M CHF | 163.5 CHF | +0.31% | 1.51 K | 0.76 | 2.59 B CHF | 29.03 | 5.63 CHF | +3.44% | 2.42% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 85.17 M CHF | 2,190 CHF | −0.45% | 125 | 0.80 | 1.13 B CHF | 17.42 | 125.72 CHF | −32.16% | 2.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 83.64 M CHF | 71.4 CHF | +0.56% | 20.17 K | 0.65 | 1.33 B CHF | 15.75 | 4.53 CHF | −15.71% | 1.94% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 80.8 M CHF | 130.8 CHF | −1.95% | 10.12 K | 1.14 | 2.3 B CHF | 27.05 | 4.84 CHF | +170.40% | 2.37% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 79.45 M CHF | 48.3 CHF | −2.23% | 3.03 K | 1.12 | 1.38 B CHF | 14.23 | 3.39 CHF | — | 2.96% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 78.16 M CHF | 265.0 CHF | −1.12% | 4.63 K | 0.87 | 1.49 B CHF | 22.08 | 12.00 CHF | −13.02% | 3.18% | Vận chuyển | Mua | |
| 74.35 M CHF | 154.2 CHF | +0.52% | 63.65 K | 0.80 | 2.9 B CHF | 39.14 | 3.94 CHF | −0.64% | 1.27% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 71.89 M CHF | 256 CHF | −1.54% | 11.04 K | 1.11 | 2.01 B CHF | 22.44 | 11.41 CHF | +28.45% | 1.49% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 71.27 M CHF | 150.6 CHF | −0.53% | 49.57 K | 0.91 | 4 B CHF | 47.41 | 3.18 CHF | −13.87% | 1.22% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 69.6 M CHF | 258.0 CHF | −1.15% | 3.33 K | 0.82 | 1.63 B CHF | 20.41 | 12.64 CHF | −36.08% | 2.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 68.9 M CHF | 874 CHF | −1.35% | 1.4 K | 0.57 | 1.26 B CHF | 18.70 | 46.74 CHF | −17.69% | 2.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 67.69 M CHF | 31.35 CHF | −1.72% | 90.09 K | 1.23 | 3.19 B CHF | 31.91 | 0.98 CHF | +43.11% | 2.52% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 65.6 M CHF | 85.2 CHF | 0.00% | 926 | 0.52 | 952.43 M CHF | 12.26 | 6.95 CHF | +31.99% | 3.76% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 61.34 M CHF | 131.2 CHF | +1.08% | 14.02 K | 0.80 | 1.41 B CHF | 22.05 | 5.95 CHF | +9.17% | 3.93% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 60.7 M CHF | 424 CHF | −0.24% | 250 | 0.65 | 879.75 M CHF | 11.32 | 37.45 CHF | +39.64% | 2.35% | Tài chính | Trung tính | |
| 60 M CHF | 126.0 CHF | −0.16% | 4.96 K | 1.17 | 742.09 M CHF | 11.92 | 10.57 CHF | +13.91% | 2.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 55.95 M CHF | 1,458 CHF | −0.95% | 1.11 K | 0.85 | 1.23 B CHF | 22.39 | 65.11 CHF | −9.57% | 2.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 47.02 M CHF | 94.7 CHF | −0.84% | 2.29 K | 1.97 | 578.32 M CHF | 11.70 | 8.09 CHF | +40.77% | 4.21% | Tài chính | Mua |