Các công ty của Thụy Sĩ có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất

Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã
Thu nhập ròng/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
SNBNSchweizerische Nationalbank
25.51 M CHF3,120 CHF−0.32%230.70312 M CHF0.01577,619.00 CHF+87.06%0.48%Tài chính
Không được đánh giá
PGHNPartners Group Holding AG
621.95 K CHF670.8 CHF−0.68%140.48 K1.2617.74 B CHF14.6545.80 CHF−0.11%6.72%Tài chính
Trung tính
SRENSwiss Re AG
257.4 K CHF151.95 CHF−4.55%1.24 M1.5542.41 B CHF11.6813.01 CHF+19.98%4.04%Tài chính
Bán
SQNSwissquote Group Holding Ltd.
253.03 K CHF33.80 CHF−1.63%420.37 K1.165.36 B CHF14.112.40 CHF+17.63%2.11%Tài chính
Mua
ZUGERZuger Kantonalbank AG
251.65 K CHF11,450 CHF−1.29%450.863.29 B CHF25.03457.39 CHF−1.35%2.01%Tài chính
Không được đánh giá
LUKNLuzerner Kantonalbank AG
244.98 K CHF129.4 CHF−2.56%13.79 K0.726.55 B CHF20.356.36 CHF+6.69%2.04%Tài chính
Trung tính
CMBNCembra Money Bank AG
232.3 K CHF84.20 CHF+0.12%92.47 K0.852.48 B CHF13.396.29 CHF+3.07%5.45%Tài chính
Bán
BCGEBanque Cantonale de Geneve SA
230.48 K CHF36.0 CHF−2.70%20.91 K1.672.59 B CHF10.503.43 CHF+23.84%1.94%Tài chính
Trung tính
BCVNBanque Cantonale Vaudoise
206.29 K CHF136.8 CHF−1.51%49.39 K1.1411.81 B CHF26.695.13 CHF+1.46%3.20%Tài chính
Trung tính
TKBPThurgauer Kantonalbank
186.72 K CHF171.0 CHF−0.87%2.58 K1.09664 M CHF4.2040.74 CHF+3.52%2.17%Tài chính
Trung tính
EMSNEMS-CHEMIE HOLDING AG
175.58 K CHF848.5 CHF−1.28%14.45 K0.8619.94 B CHF41.8420.28 CHF+2.71%2.16%Công nghiệp chế biến
Trung tính
SGKNSt.Galler Kantonalbank AG
154.41 K CHF712 CHF−1.11%1.85 K0.774.3 B CHF18.3038.92 CHF+1.74%2.78%Tài chính
Trung tính
NOVNNovartis AG
154.3 K CHF133.08 CHF−0.78%4.01 M1.00245.77 B CHF32.074.15 CHF−33.04%2.76%Công nghệ y tế
Trung tính
WKBNWalliser Kantonalbank
153.07 K CHF163.5 CHF+0.31%1.51 K0.762.59 B CHF29.035.63 CHF+3.44%2.42%Tài chính
Không được đánh giá
BMAGBajaj Mobility AG
147.44 K CHF30.85 CHF+6.56%7.48 K0.431.01 B CHF———0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
FHZNFlughafen Zurich AG
139.77 K CHF211.2 CHF−0.47%38.79 K0.776.54 B CHF18.5911.36 CHF+3.79%3.99%Vận chuyển
Mua
BEKNBerner Kantonalbank AG
137.75 K CHF448.0 CHF−1.10%6.5 K1.134.14 B CHF———2.41%Tài chính
Không được đánh giá
VZNVZ Holding AG
137.22 K CHF166.8 CHF−1.88%22.21 K0.806.77 B CHF25.826.46 CHF+12.42%1.71%Tài chính
Mua
VATNValiant Holding AG
130.23 K CHF151.2 CHF−1.69%14.76 K0.792.36 B CHF15.179.97 CHF+3.22%4.01%Tài chính
Mua
NEAGnaturenergie holding AG
118.36 K CHF29.0 CHF0.00%2.84 K1.66955.65 M CHF6.354.57 CHF−6.64%3.11%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
LLBNLiechtensteinische Landesbank AG
117.5 K CHF117.4 CHF−0.68%8.27 K0.803.59 B CHF19.895.90 CHF+7.55%2.38%Tài chính
Trung tính
RORoche Holding Ltd
114.21 K CHF400.0 CHF+0.25%64.81 K2.40315.59 B CHF26.1015.33 CHF+30.49%2.69%Công nghệ y tế
Mua
SLHNSwiss Life Holding AG
113.52 K CHF971.2 CHF−1.72%64.66 K1.1927.22 B CHF21.0946.04 CHF+10.31%3.72%Tài chính
Trung tính
VONNVontobel Holding AG
110.76 K CHF90.6 CHF−1.74%47.98 K0.865.26 B CHF13.606.66 CHF+51.45%3.18%Tài chính
Bán
YPSNYpsomed Holding AG
109.59 K CHF394.4 CHF−0.05%8.88 K0.795.28 B CHF24.2016.30 CHF+154.29%1.10%Công nghệ y tế
Mua
BAERJulius Baer Gruppe AG
103.34 K CHF67.90 CHF−0.50%390.59 K0.9014.72 B CHF12.245.55 CHF+31.91%3.63%Tài chính
Trung tính
JFNJungfraubahn Holding AG
103.25 K CHF265.0 CHF−1.12%4.63 K0.871.49 B CHF22.0812.00 CHF−13.02%3.18%Vận chuyển
Mua
EFGNEFG International AG
100.84 K CHF16.66 CHF−0.83%185.25 K0.605.24 B CHF19.440.86 CHF−25.45%3.81%Tài chính
Mua
SMGSMG Swiss Marketplace Group Holding AG
78.81 K CHF31.35 CHF−1.72%90.09 K1.233.19 B CHF31.910.98 CHF+43.11%2.52%Dịch vụ công nghệ
Mua
LOGNLogitech International S.A.
78.2 K CHF78.92 CHF−1.72%834.17 K0.7311.33 B CHF17.864.42 CHF+17.95%1.64%Công nghệ điện tử
Trung tính
VAHNVaudoise Assurances Holding SA
77.62 K CHF742 CHF−1.59%9931.432.2 B CHF13.9453.24 CHF+3.12%3.59%Tài chính
Không được đánh giá
BEANBELIMO Holding AG
67.17 K CHF727.0 CHF−0.82%26.36 K1.309.27 B CHF43.5616.69 CHF+20.18%1.33%Công nghiệp chế tạo
Mua
GALDGalderma Group AG
66.32 K CHF191.75 CHF−1.74%580.42 K1.0345.37 B CHF66.032.90 CHF+110.71%0.18%Công nghệ y tế
Mua
VACNVAT Group AG
65.93 K CHF516.6 CHF−0.88%119.55 K1.2916.19 B CHF74.726.91 CHF−7.14%1.30%Công nghiệp chế tạo
Mua
UBSGUBS Group AG
62.52 K CHF39.54 CHF−0.88%7.87 M1.31126.39 B CHF16.412.41 CHF+29.30%2.08%Tài chính
Trung tính
GIVNGivaudan SA
60.92 K CHF4,054 CHF−1.24%19.58 K1.2137.59 B CHF39.48102.70 CHF−12.95%1.77%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
ACLNAccelleron Industries AG
60.09 K CHF63.45 CHF+0.24%184.73 K0.686.05 B CHF28.172.25 CHF+25.15%2.33%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
BANBBachem Holding AG Class B
59.26 K CHF79.70 CHF−0.06%58.18 K0.786.12 B CHF40.101.99 CHF+11.05%1.10%Công nghệ y tế
Mua
SCMNSwisscom AG
54.63 K CHF720.0 CHF−1.97%66.19 K0.9336.83 B CHF28.3825.37 CHF−1.35%3.66%Truyền thông
Bán
LONNLonza Group AG
54.13 K CHF663.4 CHF−1.34%212.06 K1.4245.09 B CHF—−1.55 CHF−115.18%0.76%Công nghệ y tế
Mua
CFTCompagnie Financiere Tradition SA
53.67 K CHF246.0 CHF+1.23%2.52 K0.881.91 B CHF13.7617.88 CHF+14.21%3.09%Tài chính
Mua
GEBNGeberit AG
53.01 K CHF580.0 CHF−1.83%91.84 K1.1418.22 B CHF30.7618.86 CHF+6.58%2.20%Dịch vụ công nghiệp
Trung tính
REHNRomande Energie Holding SA
52.55 K CHF48.3 CHF−2.23%3.03 K1.121.38 B CHF14.233.39 CHF—2.96%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
APGNAPG SGA SA
52.47 K CHF203 CHF0.00%1.65 K0.62602.01 M CHF20.2210.04 CHF−1.55%5.97%Dịch vụ thương mại
Trung tính
VPBNVP Bank AG Class A
47.3 K CHF94.7 CHF−0.84%2.29 K1.97578.32 M CHF11.708.09 CHF+40.77%4.21%Tài chính
Mua
LISNChocoladefabriken Lindt & Spruengli AG
46.92 K CHF89,200 CHF−2.09%1391.1120.48 B CHF28.063,179.34 CHF+14.88%1.98%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
BVZNBVZ Holding AG
46.31 K CHF1,500 CHF−1.96%802.45309.73 M CHF9.70154.57 CHF+22.62%1.91%Vận chuyển
Không được đánh giá
TEMNTemenos AG
44.77 K CHF79.15 CHF−2.76%226.05 K1.115.35 B CHF35.102.26 CHF−26.22%1.76%Dịch vụ công nghệ
Mua
SFZNSiegfried Holding AG
43.35 K CHF72.00 CHF−1.37%104.69 K0.943.38 B CHF18.413.91 CHF+11.09%0.53%Công nghệ y tế
Mua
MOVEMedacta Group SA
41.33 K CHF106.4 CHF−13.64%142.07 K4.922.48 B CHF29.743.58 CHF−20.27%0.89%Công nghệ y tế
Mua
IFCNINFICON Holding AG
41.17 K CHF150.6 CHF−0.53%49.57 K0.914 B CHF47.413.18 CHF−13.87%1.22%Công nghệ điện tử
Mua
HBLNHypothekarbank Lenzburg AG
39.89 K CHF4,180 CHF+0.48%100.68300.31 M CHF14.11296.20 CHF+13.13%2.87%Tài chính
Không được đánh giá
ABBNABB Ltd.
33.84 K CHF66.98 CHF−0.77%5.3 M1.59126.63 B CHF30.562.19 CHF+6.60%1.33%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
NESNNestle S.A.
33.33 K CHF85.85 CHF−1.58%4.85 M1.26220.95 B CHF29.732.89 CHF−27.91%3.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
BCHNBurckhardt Compression Holding AG
33.32 K CHF498 CHF−0.99%6.62 K0.721.77 B CHF16.0930.94 CHF−10.66%3.45%Công nghiệp chế tạo
Mua
SDZSandoz Group Ltd
33 K CHF83.78 CHF+0.19%893 K0.6136.14 B CHF71.161.18 CHF+166.48%0.97%Công nghệ y tế
Trung tính
ALCAlcon AG
31.37 K CHF61.30 CHF−2.36%1.23 M1.2731.62 B CHF59.121.04 CHF−44.92%0.44%Công nghệ y tế
Mua
SIKASika AG
30.97 K CHF185.25 CHF−1.85%459.01 K1.1729.91 B CHF28.576.48 CHF−14.91%1.98%Công nghiệp chế biến
Mua
STMNStraumann Holding AG
30.17 K CHF104.50 CHF−1.28%363.31 K0.7917.12 B CHF45.172.31 CHF−5.94%0.93%Công nghệ y tế
Mua
SOONSonova Holding AG
29.12 K CHF288.0 CHF−1.44%197.29 K1.4216.68 B CHF39.887.22 CHF−20.12%1.62%Công nghệ y tế
Trung tính
BKWBKW AG
28.8 K CHF125.6 CHF+0.16%65.83 K1.096.56 B CHF17.837.05 CHF−19.07%3.06%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
GALEGalenica AG
27.86 K CHF89.45 CHF−1.32%81.07 K1.104.47 B CHF28.043.19 CHF−17.30%2.78%Dịch vụ phân phối
Trung tính
OFNOrell Fussli AG
27.75 K CHF141.0 CHF+4.44%8491.18274.33 M CHF16.888.36 CHF−14.67%4.14%Bán lẻ
Trung tính
HBANHelvetia Baloise Holding AG
25.82 K CHF222.0 CHF−2.03%109.25 K0.9722.51 B CHF70.103.17 CHF−69.32%3.40%Tài chính
Mua
BOSNBossard Holding AG
24.99 K CHF256 CHF−1.54%11.04 K1.112.01 B CHF22.4411.41 CHF+28.45%1.49%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
SUNSulzer AG
21.65 K CHF178.6 CHF−3.46%36.11 K0.866.3 B CHF20.118.88 CHF+11.24%2.55%Công nghiệp chế tạo
Mua
MIKNMikron Holding AG
20.72 K CHF15.60 CHF+1.96%2.65 K0.43247.26 M CHF9.271.68 CHF−11.13%3.97%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ALSNALSO Holding AG
19.87 K CHF191.6 CHF−1.94%25.56 K1.662.62 B CHF19.399.88 CHF+10.34%2.59%Dịch vụ phân phối
Mua
CPHNCPH Group AG Class A
18.78 K CHF57.4 CHF−1.03%1620.04345.58 M CHF16.793.42 CHF−32.66%3.47%Công nghiệp chế biến
Trung tính
MCHNMCH Group AG
17.81 K CHF6.40 CHF−0.31%1.83 K0.28206.19 M CHF6.211.03 CHF+605.89%0.00%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
EMMNEmmi AG
17.77 K CHF964 CHF−1.33%4.09 K1.095.11 B CHF22.3643.12 CHF+8.23%1.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
HUBNHuber + Suhner AG
17.6 K CHF154.2 CHF+0.52%63.65 K0.802.9 B CHF39.143.94 CHF−0.64%1.27%Công nghệ điện tử
Mua
BUCNBucher Industries AG
16.55 K CHF327.0 CHF−1.06%14.91 K1.023.22 B CHF18.0318.14 CHF−17.81%3.35%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
SFSNSFS Group AG
16.05 K CHF140.4 CHF−1.27%17.99 K0.965.53 B CHF21.296.60 CHF+8.62%1.76%Công nghiệp chế tạo
Mua
SENSSensirion Holding AG
15.72 K CHF76.5 CHF+1.19%19.84 K1.101.24 B CHF41.791.83 CHF+62.41%0.00%Công nghệ điện tử
Mua
SCHNSchindler Holding Ltd.
15.06 K CHF298.0 CHF−0.83%41.13 K1.1232.47 B CHF31.039.60 CHF+4.70%1.99%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
BARNBarry Callebaut AG
14.15 K CHF1,240 CHF−5.20%20.63 K1.677.14 B CHF28.0444.23 CHF+68.81%2.23%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
FORNForbo Holding AG
13.51 K CHF874 CHF−1.35%1.4 K0.571.26 B CHF18.7046.74 CHF−17.69%2.81%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
KARNKardex Holding AG
13.19 K CHF248.5 CHF+0.40%12.35 K1.161.92 B CHF74.373.34 CHF−65.24%2.41%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
CLTNCOLTENE Holding AG
12.66 K CHF49.30 CHF+0.61%1.48 K0.88289.21 M CHF20.002.47 CHF+2.91%4.13%Công nghệ y tế
Trung tính
MTGMeier Tobler Group AG
12.08 K CHF45.15 CHF0.00%236.01 K3.76497.58 M CHF32.861.37 CHF−28.02%3.77%Dịch vụ phân phối
Trung tính
GFGeorg Fischer AG
11.94 K CHF56.20 CHF−1.92%212.11 K1.334.74 B CHF—−1.64 CHF−148.37%2.33%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
ZEHNZehnder Group AG Class A
11.93 K CHF72.2 CHF−0.82%7.07 K0.62821.42 M CHF18.583.89 CHF+153.83%1.89%Công nghiệp chế tạo
Mua
BRKNBurkhalter Holding AG
11.45 K CHF131.2 CHF+1.08%14.02 K0.801.41 B CHF22.055.95 CHF+9.17%3.93%Dịch vụ công nghiệp
Trung tính
ASCNAscom Holding AG
11.12 K CHF5.48 CHF−0.54%70.33 K1.76188.06 M CHF10.560.52 CHF+534.47%3.51%Công nghệ điện tử
Mua
DAEDaetwyler Holding AG
10.33 K CHF130.8 CHF−1.95%10.12 K1.142.3 B CHF27.054.84 CHF+170.40%2.37%Công nghiệp chế tạo
Mua
SKANSKAN Group AG
9.27 K CHF69.7 CHF−0.99%33.43 K0.941.61 B CHF52.261.33 CHF+85.35%0.31%Công nghệ y tế
Mua mạnh
IMPNImplenia AG
9.1 K CHF71.4 CHF+0.56%20.17 K0.651.33 B CHF15.754.53 CHF−15.71%1.94%Dịch vụ công nghiệp
Mua
HOLNHolcim Ltd
8.54 K CHF73.26 CHF−0.79%1.35 M0.9739.51 B CHF104.000.70 CHF−87.25%2.32%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
KNINKuehne & Nagel International AG
8.36 K CHF235.5 CHF−3.96%203.23 K1.2128.98 B CHF28.748.20 CHF−5.32%2.46%Vận chuyển
Trung tính
DKSHDKSH Holding Ltd
8.18 K CHF76.7 CHF−1.67%66.86 K0.605.01 B CHF23.543.26 CHF+8.66%3.24%Dịch vụ phân phối
Mua
ADENAdecco Group AG
8.13 K CHF22.68 CHF−2.99%701.34 K1.334.03 B CHF14.091.61 CHF−0.91%4.30%Dịch vụ thương mại
Trung tính
COTNCOMET Holding AG
6.66 K CHF298.0 CHF−0.13%57.39 K1.512.48 B CHF129.882.29 CHF−54.20%0.16%Công nghệ y tế
Mua mạnh
LMNlastminute.com N.V.
6.59 K CHF9.62 CHF−0.41%2.75 K0.41110.2 M CHF33.140.29 CHF−75.63%3.78%Dịch vụ Khách hàng
Mua
SGSNSGS SA
6.5 K CHF101.95 CHF−1.59%523.13 K1.2320.69 B CHF30.043.39 CHF+2.64%3.08%Dịch vụ thương mại
Trung tính
DOKAdormakaba Holding AG
6.32 K CHF68.2 CHF−3.54%38.45 K0.702.96 B CHF29.632.30 CHF−0.65%1.33%Công nghệ điện tử
Mua
MEDMedartis Holding AG
6.24 K CHF109.6 CHF+2.05%14.27 K0.781.51 B CHF91.441.20 CHF—0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
LEHNLEM Holding SA
6.06 K CHF550 CHF−1.26%1.27 K0.84665.42 M CHF63.768.63 CHF+17.43%0.00%Công nghệ điện tử
Trung tính
LANDLandis+Gyr Group AG
5.15 K CHF56.9 CHF−1.04%104.27 K0.841.71 B CHF25.122.27 CHF—2.03%Công nghiệp chế tạo
Mua
BELLBell Food Group Ltd.
5.08 K CHF258.0 CHF−1.15%3.33 K0.821.63 B CHF20.4112.64 CHF−36.08%2.69%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua