Các công ty của Thụy Sĩ tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên

Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Thụy Sĩ trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã
Doanh thu/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
SRENSwiss Re AG
2.66 M CHF151.95 CHF−4.55%1.24 M1.5542.41 B CHF11.6813.01 CHF+19.98%4.04%Tài chính
Bán
ALSNALSO Holding AG
2.46 M CHF191.6 CHF−1.94%25.56 K1.662.62 B CHF19.399.88 CHF+10.34%2.59%Dịch vụ phân phối
Mua
MOZNmobilezone holding AG
1.47 M CHF12.46 CHF−0.64%117.81 K0.97534.31 M CHF—−0.77 CHF−333.02%7.27%Bán lẻ
Trung tính
SLHNSwiss Life Holding AG
1.4 M CHF971.2 CHF−1.72%64.66 K1.1927.22 B CHF21.0946.04 CHF+10.31%3.72%Tài chính
Trung tính
PGHNPartners Group Holding AG
1.38 M CHF670.8 CHF−0.68%140.48 K1.2617.74 B CHF14.6545.80 CHF−0.11%6.72%Tài chính
Trung tính
BARNBarry Callebaut AG
1.13 M CHF1,240 CHF−5.20%20.63 K1.677.14 B CHF28.0444.23 CHF+68.81%2.23%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
SUNNSunrise Communications AG Class A
1.03 M CHF44.10 CHF−2.69%272.21 K1.193.24 B CHF—−1.64 CHF—7.66%Truyền thông
Trung tính
NEAGnaturenergie holding AG
986.48 K CHF29.0 CHF0.00%2.84 K1.66955.65 M CHF6.354.57 CHF−6.64%3.11%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
VAHNVaudoise Assurances Holding SA
817.69 K CHF742 CHF−1.59%9931.432.2 B CHF13.9453.24 CHF+3.12%3.59%Tài chính
Không được đánh giá
DOCMDocMorris Ltd
792.99 K CHF16.50 CHF−2.14%716.27 K1.85819.82 M CHF———0.00%Dịch vụ phân phối
Mua
EMSNEMS-CHEMIE HOLDING AG
733.78 K CHF848.5 CHF−1.28%14.45 K0.8619.94 B CHF41.8420.28 CHF+2.71%2.16%Công nghiệp chế biến
Trung tính
CMBNCembra Money Bank AG
701.41 K CHF84.20 CHF+0.12%92.47 K0.852.48 B CHF13.396.29 CHF+3.07%5.45%Tài chính
Bán
VONNVontobel Holding AG
699.21 K CHF90.6 CHF−1.74%47.98 K0.865.26 B CHF13.606.66 CHF+51.45%3.18%Tài chính
Bán
ZUGERZuger Kantonalbank AG
658.36 K CHF11,450 CHF−1.29%450.863.29 B CHF25.03457.39 CHF−1.35%2.01%Tài chính
Không được đánh giá
SCMNSwisscom AG
646.78 K CHF720.0 CHF−1.97%66.19 K0.9336.83 B CHF28.3825.37 CHF−1.35%3.66%Truyền thông
Bán
ADENAdecco Group AG
636.3 K CHF22.68 CHF−2.99%701.34 K1.334.03 B CHF14.091.61 CHF−0.91%4.30%Dịch vụ thương mại
Trung tính
APGNAPG SGA SA
633.78 K CHF203 CHF0.00%1.65 K0.62602.01 M CHF20.2210.04 CHF−1.55%5.97%Dịch vụ thương mại
Trung tính
BCGEBanque Cantonale de Geneve SA
630.84 K CHF36.0 CHF−2.70%20.91 K1.672.59 B CHF10.503.43 CHF+23.84%1.94%Tài chính
Trung tính
GALEGalenica AG
630.62 K CHF89.45 CHF−1.32%81.07 K1.104.47 B CHF28.043.19 CHF−17.30%2.78%Dịch vụ phân phối
Trung tính
NOVNNovartis AG
601.7 K CHF133.08 CHF−0.78%4.01 M1.00245.77 B CHF32.074.15 CHF−33.04%2.76%Công nghệ y tế
Trung tính
LUKNLuzerner Kantonalbank AG
601.08 K CHF129.4 CHF−2.56%13.79 K0.726.55 B CHF20.356.36 CHF+6.69%2.04%Tài chính
Trung tính
BAERJulius Baer Gruppe AG
593.46 K CHF67.90 CHF−0.50%390.59 K0.9014.72 B CHF12.245.55 CHF+31.91%3.63%Tài chính
Trung tính
BCVNBanque Cantonale Vaudoise
586.37 K CHF136.8 CHF−1.51%49.39 K1.1411.81 B CHF26.695.13 CHF+1.46%3.20%Tài chính
Trung tính
GALDGalderma Group AG
563.36 K CHF191.75 CHF−1.74%580.42 K1.0345.37 B CHF66.032.90 CHF+110.71%0.18%Công nghệ y tế
Mua
SQNSwissquote Group Holding Ltd.
549.39 K CHF33.80 CHF−1.63%420.37 K1.165.36 B CHF14.112.40 CHF+17.63%2.11%Tài chính
Mua
FHZNFlughafen Zurich AG
549.05 K CHF211.2 CHF−0.47%38.79 K0.776.54 B CHF18.5911.36 CHF+3.79%3.99%Vận chuyển
Mua
LLBNLiechtensteinische Landesbank AG
545.76 K CHF117.4 CHF−0.68%8.27 K0.803.59 B CHF19.895.90 CHF+7.55%2.38%Tài chính
Trung tính
RORoche Holding Ltd
545.48 K CHF400.0 CHF+0.25%64.81 K2.40315.59 B CHF26.1015.33 CHF+30.49%2.69%Công nghệ y tế
Mua
EFGNEFG International AG
543.88 K CHF16.66 CHF−0.83%185.25 K0.605.24 B CHF19.440.86 CHF−25.45%3.81%Tài chính
Mua
LOGNLogitech International S.A.
532.25 K CHF78.92 CHF−1.72%834.17 K0.7311.33 B CHF17.864.42 CHF+17.95%1.64%Công nghệ điện tử
Trung tính
REHNRomande Energie Holding SA
526.33 K CHF48.3 CHF−2.23%3.03 K1.121.38 B CHF14.233.39 CHF—2.96%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
HBANHelvetia Baloise Holding AG
521.71 K CHF222.0 CHF−2.03%109.25 K0.9722.51 B CHF70.103.17 CHF−69.32%3.40%Tài chính
Mua
TKBPThurgauer Kantonalbank
521.54 K CHF171.0 CHF−0.87%2.58 K1.09664 M CHF4.2040.74 CHF+3.52%2.17%Tài chính
Trung tính
WKBNWalliser Kantonalbank
506.61 K CHF163.5 CHF+0.31%1.51 K0.762.59 B CHF29.035.63 CHF+3.44%2.42%Tài chính
Không được đánh giá
VATNValiant Holding AG
477.63 K CHF151.2 CHF−1.69%14.76 K0.792.36 B CHF15.179.97 CHF+3.22%4.01%Tài chính
Mua
BEKNBerner Kantonalbank AG
457.14 K CHF448.0 CHF−1.10%6.5 K1.134.14 B CHF———2.41%Tài chính
Không được đánh giá
CFTCompagnie Financiere Tradition SA
447.44 K CHF246.0 CHF+1.23%2.52 K0.881.91 B CHF13.7617.88 CHF+14.21%3.09%Tài chính
Mua
DKSHDKSH Holding Ltd
446.41 K CHF76.7 CHF−1.67%66.86 K0.605.01 B CHF23.543.26 CHF+8.66%3.24%Dịch vụ phân phối
Mua
SGKNSt.Galler Kantonalbank AG
430.12 K CHF712 CHF−1.11%1.85 K0.774.3 B CHF18.3038.92 CHF+1.74%2.78%Tài chính
Trung tính
GIVNGivaudan SA
425.03 K CHF4,054 CHF−1.24%19.58 K1.2137.59 B CHF39.48102.70 CHF−12.95%1.77%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
UBSGUBS Group AG
421.74 K CHF39.54 CHF−0.88%7.87 M1.31126.39 B CHF16.412.41 CHF+29.30%2.08%Tài chính
Trung tính
BEANBELIMO Holding AG
414.5 K CHF727.0 CHF−0.82%26.36 K1.309.27 B CHF43.5616.69 CHF+20.18%1.33%Công nghiệp chế tạo
Mua
MCHNMCH Group AG
411.83 K CHF6.40 CHF−0.31%1.83 K0.28206.19 M CHF6.211.03 CHF+605.89%0.00%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
SDZSandoz Group Ltd
400.29 K CHF83.78 CHF+0.19%893 K0.6136.14 B CHF71.161.18 CHF+166.48%0.97%Công nghệ y tế
Trung tính
OFNOrell Fussli AG
398.9 K CHF141.0 CHF+4.44%8491.18274.33 M CHF16.888.36 CHF−14.67%4.14%Bán lẻ
Trung tính
MTGMeier Tobler Group AG
392.91 K CHF45.15 CHF0.00%236.01 K3.76497.58 M CHF32.861.37 CHF−28.02%3.77%Dịch vụ phân phối
Trung tính
LONNLonza Group AG
387.23 K CHF663.4 CHF−1.34%212.06 K1.4245.09 B CHF—−1.55 CHF−115.18%0.76%Công nghệ y tế
Mua
SMGSMG Swiss Marketplace Group Holding AG
386.48 K CHF31.35 CHF−1.72%90.09 K1.233.19 B CHF31.910.98 CHF+43.11%2.52%Dịch vụ công nghệ
Mua
LISNChocoladefabriken Lindt & Spruengli AG
381.66 K CHF89,200 CHF−2.09%1391.1120.48 B CHF28.063,179.34 CHF+14.88%1.98%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
CLNClariant AG
380.8 K CHF10.70 CHF−0.47%1.03 M1.363.43 B CHF—−0.09 CHF−127.74%4.03%Công nghiệp chế biến
Mua
IMPNImplenia AG
377.96 K CHF71.4 CHF+0.56%20.17 K0.651.33 B CHF15.754.53 CHF−15.71%1.94%Dịch vụ công nghiệp
Mua
BOSNBossard Holding AG
371.55 K CHF256 CHF−1.54%11.04 K1.112.01 B CHF22.4411.41 CHF+28.45%1.49%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
EMMNEmmi AG
371.4 K CHF964 CHF−1.33%4.09 K1.095.11 B CHF22.3643.12 CHF+8.23%1.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
VZNVZ Holding AG
365.54 K CHF166.8 CHF−1.88%22.21 K0.806.77 B CHF25.826.46 CHF+12.42%1.71%Tài chính
Mua
YPSNYpsomed Holding AG
360.98 K CHF394.4 CHF−0.05%8.88 K0.795.28 B CHF24.2016.30 CHF+154.29%1.10%Công nghệ y tế
Mua
VPBNVP Bank AG Class A
357.04 K CHF94.7 CHF−0.84%2.29 K1.97578.32 M CHF11.708.09 CHF+40.77%4.21%Tài chính
Mua
BELLBell Food Group Ltd.
356.32 K CHF258.0 CHF−1.15%3.33 K0.821.63 B CHF20.4112.64 CHF−36.08%2.69%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
HLEEHighlight Event & Entertainment AG
348.97 K CHF4.84 CHF+5.22%40.0462.7 M CHF—−10.26 CHF−399.91%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
HOLNHolcim Ltd
345.31 K CHF73.26 CHF−0.79%1.35 M0.9739.51 B CHF104.000.70 CHF−87.25%2.32%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
JFNJungfraubahn Holding AG
342.61 K CHF265.0 CHF−1.12%4.63 K0.871.49 B CHF22.0812.00 CHF−13.02%3.18%Vận chuyển
Mua
SFZNSiegfried Holding AG
341.26 K CHF72.00 CHF−1.37%104.69 K0.943.38 B CHF18.413.91 CHF+11.09%0.53%Công nghệ y tế
Mua
BKWBKW AG
339.08 K CHF125.6 CHF+0.16%65.83 K1.096.56 B CHF17.837.05 CHF−19.07%3.06%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
LEONLeonteq AG
333.77 K CHF19.78 CHF−1.84%19.2 K0.90368.1 M CHF—−1.75 CHF−3,007.65%0.00%Tài chính
Trung tính
ALCAlcon AG
332.97 K CHF61.30 CHF−2.36%1.23 M1.2731.62 B CHF59.121.04 CHF−44.92%0.44%Công nghệ y tế
Mua
SIKASika AG
332.31 K CHF185.25 CHF−1.85%459.01 K1.1729.91 B CHF28.576.48 CHF−14.91%1.98%Công nghiệp chế biến
Mua
VACNVAT Group AG
330.31 K CHF516.6 CHF−0.88%119.55 K1.2916.19 B CHF74.726.91 CHF−7.14%1.30%Công nghiệp chế tạo
Mua
NESNNestle S.A.
330.22 K CHF85.85 CHF−1.58%4.85 M1.26220.95 B CHF29.732.89 CHF−27.91%3.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ACLNAccelleron Industries AG
325.87 K CHF63.45 CHF+0.24%184.73 K0.686.05 B CHF28.172.25 CHF+25.15%2.33%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
IFCNINFICON Holding AG
323.23 K CHF150.6 CHF−0.53%49.57 K0.914 B CHF47.413.18 CHF−13.87%1.22%Công nghệ điện tử
Mua
BVZNBVZ Holding AG
321.19 K CHF1,500 CHF−1.96%802.45309.73 M CHF9.70154.57 CHF+22.62%1.91%Vận chuyển
Không được đánh giá
BCHNBurckhardt Compression Holding AG
319.85 K CHF498 CHF−0.99%6.62 K0.721.77 B CHF16.0930.94 CHF−10.66%3.45%Công nghiệp chế tạo
Mua
SIGNSIG Group AG
313.88 K CHF15.10 CHF−0.98%829.47 K0.795.75 B CHF—−0.11 CHF−122.72%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
HBLNHypothekarbank Lenzburg AG
305.26 K CHF4,180 CHF+0.48%100.68300.31 M CHF14.11296.20 CHF+13.13%2.87%Tài chính
Không được đánh giá
TXGNTX Group AG
303.41 K CHF187.6 CHF−0.32%6.47 K1.742.02 B CHF—−0.86 CHF+56.71%2.10%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
MOVEMedacta Group SA
296.04 K CHF106.4 CHF−13.64%142.07 K4.922.48 B CHF29.743.58 CHF−20.27%0.89%Công nghệ y tế
Mua
GEBNGeberit AG
280.45 K CHF580.0 CHF−1.83%91.84 K1.1418.22 B CHF30.7618.86 CHF+6.58%2.20%Dịch vụ công nghiệp
Trung tính
BANBBachem Holding AG Class B
276.81 K CHF79.70 CHF−0.06%58.18 K0.786.12 B CHF40.101.99 CHF+11.05%1.10%Công nghệ y tế
Mua
VZUGV-ZUG Holding Ltd
273.07 K CHF40.50 CHF−0.49%1.67 K1.52259.07 M CHF21.341.90 CHF−14.45%2.23%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
TECNTecan Group AG
272.03 K CHF257.6 CHF−1.68%75.47 K0.913.14 B CHF—−9.16 CHF−284.91%1.23%Công nghệ y tế
Mua
KARNKardex Holding AG
269.29 K CHF248.5 CHF+0.40%12.35 K1.161.92 B CHF74.373.34 CHF−65.24%2.41%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
CPHNCPH Group AG Class A
268.54 K CHF57.4 CHF−1.03%1620.04345.58 M CHF16.793.42 CHF−32.66%3.47%Công nghiệp chế biến
Trung tính
SENSSensirion Holding AG
267.47 K CHF76.5 CHF+1.19%19.84 K1.101.24 B CHF41.791.83 CHF+62.41%0.00%Công nghệ điện tử
Mua
SUNSulzer AG
262.86 K CHF178.6 CHF−3.46%36.11 K0.866.3 B CHF20.118.88 CHF+11.24%2.55%Công nghiệp chế tạo
Mua
BMAGBajaj Mobility AG
250.15 K CHF30.85 CHF+6.56%7.48 K0.431.01 B CHF———0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
COTNCOMET Holding AG
249.48 K CHF298.0 CHF−0.13%57.39 K1.512.48 B CHF129.882.29 CHF−54.20%0.16%Công nghệ y tế
Mua mạnh
PPGNPolyPeptide Group AG
248.4 K CHF40.05 CHF−1.11%21.45 K0.971.36 B CHF99.080.40 CHF—0.00%Công nghệ y tế
Trung tính
ABBNABB Ltd.
245.34 K CHF66.98 CHF−0.77%5.3 M1.59126.63 B CHF30.562.19 CHF+6.60%1.33%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
STGNStarragTornos Group AG
243.71 K CHF34.2 CHF−0.29%470.04192.98 M CHF12.922.65 CHF—2.82%Công nghiệp chế tạo
Mua
MIKNMikron Holding AG
243.27 K CHF15.60 CHF+1.96%2.65 K0.43247.26 M CHF9.271.68 CHF−11.13%3.97%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
AEVSAEVIS VICTORIA SA
232.63 K CHF14.30 CHF0.00%3.98 K0.731.22 B CHF—−0.22 CHF−1,029.88%0.00%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
KNINKuehne & Nagel International AG
232.12 K CHF235.5 CHF−3.96%203.23 K1.2128.98 B CHF28.748.20 CHF−5.32%2.46%Vận chuyển
Trung tính
FTONFeintool International Holding AG
231.99 K CHF10.90 CHF0.00%14.47 K3.11160.6 M CHF939.660.01 CHF—0.00%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
BRKNBurkhalter Holding AG
224.33 K CHF131.2 CHF+1.08%14.02 K0.801.41 B CHF22.055.95 CHF+9.17%3.93%Dịch vụ công nghiệp
Trung tính
SFSNSFS Group AG
223.17 K CHF140.4 CHF−1.27%17.99 K0.965.53 B CHF21.296.60 CHF+8.62%1.76%Công nghiệp chế tạo
Mua
SWTQSchweiter Technologies AG
221.88 K CHF331.0 CHF−0.90%4730.35486.81 M CHF—−3.90 CHF−194.74%4.41%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
STMNStraumann Holding AG
220.35 K CHF104.50 CHF−1.28%363.31 K0.7917.12 B CHF45.172.31 CHF−5.94%0.93%Công nghệ y tế
Mua
ASCNAscom Holding AG
215.1 K CHF5.48 CHF−0.54%70.33 K1.76188.06 M CHF10.560.52 CHF+534.47%3.51%Công nghệ điện tử
Mua
VETNVetropack Holding AG Class A
215.05 K CHF19.36 CHF−1.02%14.64 K1.13372.69 M CHF—−0.18 CHF−139.13%2.66%Công nghiệp chế biến
Mua
ELMNElma Electronic AG
214.37 K CHF1,320 CHF0.00%10.02301.61 M CHF—−9.34 CHF−125.28%0.15%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
METNMetall Zug AG Class B
213.16 K CHF835 CHF0.00%2282.261.8 B CHF—−12.44 CHF+56.17%0.00%Công nghệ y tế
Trung tính