Các công ty của Thụy Sĩ có doanh thu cao nhất

Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Thụy Sĩ này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã
Doanh thu
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
NESNNestle S.A.
89.49 B CHF85.85 CHF−1.58%4.85 M1.26220.95 B CHF29.732.89 CHF−27.91%3.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ZURNZurich Insurance Group Ltd
72.85 B CHF630.2 CHF−2.11%313.17 K1.2893.83 B CHF16.0839.19 CHF+11.17%4.71%Tài chính
Trung tính
UBSGUBS Group AG
65.56 B CHF39.54 CHF−0.88%7.87 M1.31126.39 B CHF16.412.41 CHF+29.30%2.08%Tài chính
Trung tính
RORoche Holding Ltd
61.52 B CHF400.0 CHF+0.25%64.81 K2.40315.59 B CHF26.1015.33 CHF+30.49%2.69%Công nghệ y tế
Mua
NOVNNovartis AG
45.29 B CHF133.08 CHF−0.78%4.01 M1.00245.77 B CHF32.074.15 CHF−33.04%2.76%Công nghệ y tế
Trung tính
SRENSwiss Re AG
39.58 B CHF151.95 CHF−4.55%1.24 M1.5542.41 B CHF11.6813.01 CHF+19.98%4.04%Tài chính
Bán
ABBNABB Ltd.
27.45 B CHF66.98 CHF−0.77%5.3 M1.59126.63 B CHF30.562.19 CHF+6.60%1.33%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
KNINKuehne & Nagel International AG
24.48 B CHF235.5 CHF−3.96%203.23 K1.2128.98 B CHF28.748.20 CHF−5.32%2.46%Vận chuyển
Trung tính
ADENAdecco Group AG
21.63 B CHF22.68 CHF−2.99%701.34 K1.334.03 B CHF14.091.61 CHF−0.91%4.30%Dịch vụ thương mại
Trung tính
CFRCompagnie Financiere Richemont SA
20.85 B CHF169.65 CHF−0.96%988.79 K1.01100.98 B CHF30.865.50 CHF+24.56%1.92%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
HOLNHolcim Ltd
15.72 B CHF73.26 CHF−0.79%1.35 M0.9739.51 B CHF104.000.70 CHF−87.25%2.32%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
SLHNSwiss Life Holding AG
15.21 B CHF971.2 CHF−1.72%64.66 K1.1927.22 B CHF21.0946.04 CHF+10.31%3.72%Tài chính
Trung tính
SCMNSwisscom AG
15.05 B CHF720.0 CHF−1.97%66.19 K0.9336.83 B CHF28.3825.37 CHF−1.35%3.66%Truyền thông
Bán
BARNBarry Callebaut AG
14.79 B CHF1,240 CHF−5.20%20.63 K1.677.14 B CHF28.0444.23 CHF+68.81%2.23%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
AVOLAvolta AG
13.98 B CHF47.86 CHF−1.68%202.67 K0.726.82 B CHF33.491.43 CHF+77.50%2.31%Bán lẻ
Mua
ALSNALSO Holding AG
12.66 B CHF191.6 CHF−1.94%25.56 K1.662.62 B CHF19.399.88 CHF+10.34%2.59%Dịch vụ phân phối
Mua
SIKASika AG
11.2 B CHF185.25 CHF−1.85%459.01 K1.1729.91 B CHF28.576.48 CHF−14.91%1.98%Công nghiệp chế biến
Mua
DKSHDKSH Holding Ltd
11.07 B CHF76.7 CHF−1.67%66.86 K0.605.01 B CHF23.543.26 CHF+8.66%3.24%Dịch vụ phân phối
Mua
HBANHelvetia Baloise Holding AG
11.03 B CHF222.0 CHF−2.03%109.25 K0.9722.51 B CHF70.103.17 CHF−69.32%3.40%Tài chính
Mua
SCHNSchindler Holding Ltd.
10.95 B CHF298.0 CHF−0.83%41.13 K1.1232.47 B CHF31.039.60 CHF+4.70%1.99%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
SDZSandoz Group Ltd
9.21 B CHF83.78 CHF+0.19%893 K0.6136.14 B CHF71.161.18 CHF+166.48%0.97%Công nghệ y tế
Trung tính
ALCAlcon AG
8.64 B CHF61.30 CHF−2.36%1.23 M1.2731.62 B CHF59.121.04 CHF−44.92%0.44%Công nghệ y tế
Mua
GIVNGivaudan SA
7.47 B CHF4,054 CHF−1.24%19.58 K1.2137.59 B CHF39.48102.70 CHF−12.95%1.77%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
SGSNSGS SA
6.95 B CHF101.95 CHF−1.59%523.13 K1.2320.69 B CHF30.043.39 CHF+2.64%3.08%Dịch vụ thương mại
Trung tính
LONNLonza Group AG
6.53 B CHF663.4 CHF−1.34%212.06 K1.4245.09 B CHF—−1.55 CHF−115.18%0.76%Công nghệ y tế
Mua
UHRNSwatch Group Ltd. Registered
6.28 B CHF35.10 CHF+0.29%45.01 K0.839.59 B CHF202.770.17 CHF−85.06%2.50%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
UHRSwatch Group Ltd. Bearer
6.28 B CHF181.40 CHF−0.90%74.1 K0.729.59 B CHF1,047.950.17 CHF−85.06%2.39%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
BAERJulius Baer Gruppe AG
6.09 B CHF67.90 CHF−0.50%390.59 K0.9014.72 B CHF12.245.55 CHF+31.91%3.63%Tài chính
Trung tính
LISNChocoladefabriken Lindt & Spruengli AG
5.92 B CHF89,200 CHF−2.09%1391.1120.48 B CHF28.063,179.34 CHF+14.88%1.98%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
BELLBell Food Group Ltd.
4.88 B CHF258.0 CHF−1.15%3.33 K0.821.63 B CHF20.4112.64 CHF−36.08%2.69%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
EMMNEmmi AG
4.75 B CHF964 CHF−1.33%4.09 K1.095.11 B CHF22.3643.12 CHF+8.23%1.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
GALDGalderma Group AG
4.32 B CHF191.75 CHF−1.74%580.42 K1.0345.37 B CHF66.032.90 CHF+110.71%0.18%Công nghệ y tế
Mua
BKWBKW AG
4.2 B CHF125.6 CHF+0.16%65.83 K1.096.56 B CHF17.837.05 CHF−19.07%3.06%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
GALEGalenica AG
4.14 B CHF89.45 CHF−1.32%81.07 K1.104.47 B CHF28.043.19 CHF−17.30%2.78%Dịch vụ phân phối
Trung tính
CLNClariant AG
3.92 B CHF10.70 CHF−0.47%1.03 M1.363.43 B CHF—−0.09 CHF−127.74%4.03%Công nghiệp chế biến
Mua
LOGNLogitech International S.A.
3.89 B CHF78.92 CHF−1.72%834.17 K0.7311.33 B CHF17.864.42 CHF+17.95%1.64%Công nghệ điện tử
Trung tính
SRAILStadler Rail AG
3.68 B CHF31.38 CHF−1.75%116.14 K0.713.2 B CHF29.791.05 CHF+234.02%1.56%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
SOONSonova Holding AG
3.61 B CHF288.0 CHF−1.44%197.29 K1.4216.68 B CHF39.887.22 CHF−20.12%1.62%Công nghệ y tế
Trung tính
SUNSulzer AG
3.56 B CHF178.6 CHF−3.46%36.11 K0.866.3 B CHF20.118.88 CHF+11.24%2.55%Công nghiệp chế tạo
Mua
IMPNImplenia AG
3.47 B CHF71.4 CHF+0.56%20.17 K0.651.33 B CHF15.754.53 CHF−15.71%1.94%Dịch vụ công nghiệp
Mua
GEBNGeberit AG
3.16 B CHF580.0 CHF−1.83%91.84 K1.1418.22 B CHF30.7618.86 CHF+6.58%2.20%Dịch vụ công nghiệp
Trung tính
AMSams-OSRAM AG
3.11 B CHF14.69 CHF+0.75%1.57 M2.301.66 B CHF—−3.01 CHF−177.79%0.00%Công nghệ điện tử
Trung tính
SFSNSFS Group AG
3.05 B CHF140.4 CHF−1.27%17.99 K0.965.53 B CHF21.296.60 CHF+8.62%1.76%Công nghiệp chế tạo
Mua
SIGNSIG Group AG
3.04 B CHF15.10 CHF−0.98%829.47 K0.795.75 B CHF—−0.11 CHF−122.72%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
GFGeorg Fischer AG
3 B CHF56.20 CHF−1.92%212.11 K1.334.74 B CHF—−1.64 CHF−148.37%2.33%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
SUNNSunrise Communications AG Class A
2.98 B CHF44.10 CHF−2.69%272.21 K1.193.24 B CHF—−1.64 CHF—7.66%Truyền thông
Trung tính
BUCNBucher Industries AG
2.91 B CHF327.0 CHF−1.06%14.91 K1.023.22 B CHF18.0318.14 CHF−17.81%3.35%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
PGHNPartners Group Holding AG
2.8 B CHF670.8 CHF−0.68%140.48 K1.2617.74 B CHF14.6545.80 CHF−0.11%6.72%Tài chính
Trung tính
DOKAdormakaba Holding AG
2.79 B CHF68.2 CHF−3.54%38.45 K0.702.96 B CHF29.632.30 CHF−0.65%1.33%Công nghệ điện tử
Mua
STMNStraumann Holding AG
2.61 B CHF104.50 CHF−1.28%363.31 K0.7917.12 B CHF45.172.31 CHF−5.94%0.93%Công nghệ y tế
Mua
EFGNEFG International AG
2.6 B CHF16.66 CHF−0.83%185.25 K0.605.24 B CHF19.440.86 CHF−25.45%3.81%Tài chính
Mua
AUTNAutoneum Holding AG
2.29 B CHF126.0 CHF−0.16%4.96 K1.17742.09 M CHF11.9210.57 CHF+13.91%2.50%Công nghiệp chế tạo
Mua
ARYNAryzta AG
2.08 B CHF42.15 CHF−1.98%138.17 K1.341.06 B CHF10.753.92 CHF−1.49%0.00%Bán lẻ
Mua
EMSNEMS-CHEMIE HOLDING AG
1.95 B CHF848.5 CHF−1.28%14.45 K0.8619.94 B CHF41.8420.28 CHF+2.71%2.16%Công nghiệp chế biến
Trung tính
VONNVontobel Holding AG
1.88 B CHF90.6 CHF−1.74%47.98 K0.865.26 B CHF13.606.66 CHF+51.45%3.18%Tài chính
Bán
VAHNVaudoise Assurances Holding SA
1.65 B CHF742 CHF−1.59%9931.432.2 B CHF13.9453.24 CHF+3.12%3.59%Tài chính
Không được đánh giá
OERLOC Oerlikon Corporation AG
1.57 B CHF4.990 CHF−0.20%597.35 K1.041.64 B CHF4.861.03 CHF—16.87%Công nghiệp chế biến
Mua
BCVNBanque Cantonale Vaudoise
1.47 B CHF136.8 CHF−1.51%49.39 K1.1411.81 B CHF26.695.13 CHF+1.46%3.20%Tài chính
Trung tính
NEAGnaturenergie holding AG
1.46 B CHF29.0 CHF0.00%2.84 K1.66955.65 M CHF6.354.57 CHF−6.64%3.11%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
FHZNFlughafen Zurich AG
1.36 B CHF211.2 CHF−0.47%38.79 K0.776.54 B CHF18.5911.36 CHF+3.79%3.99%Vận chuyển
Mua
SFZNSiegfried Holding AG
1.33 B CHF72.00 CHF−1.37%104.69 K0.943.38 B CHF18.413.91 CHF+11.09%0.53%Công nghệ y tế
Mua
SWONSoftwareOne Holding Ltd.
1.24 B CHF8.760 CHF−3.42%275.35 K1.101.99 B CHF46.030.19 CHF—1.62%Dịch vụ phân phối
Mua
BRKNBurkhalter Holding AG
1.2 B CHF131.2 CHF+1.08%14.02 K0.801.41 B CHF22.055.95 CHF+9.17%3.93%Dịch vụ công nghiệp
Trung tính
AEVSAEVIS VICTORIA SA
1.13 B CHF14.30 CHF0.00%3.98 K0.731.22 B CHF—−0.22 CHF−1,029.88%0.00%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
DOCMDocMorris Ltd
1.12 B CHF16.50 CHF−2.14%716.27 K1.85819.82 M CHF———0.00%Dịch vụ phân phối
Mua
BEANBELIMO Holding AG
1.12 B CHF727.0 CHF−0.82%26.36 K1.309.27 B CHF43.5616.69 CHF+20.18%1.33%Công nghiệp chế tạo
Mua
CFTCompagnie Financiere Tradition SA
1.12 B CHF246.0 CHF+1.23%2.52 K0.881.91 B CHF13.7617.88 CHF+14.21%3.09%Tài chính
Mua
DAEDaetwyler Holding AG
1.1 B CHF130.8 CHF−1.95%10.12 K1.142.3 B CHF27.054.84 CHF+170.40%2.37%Công nghiệp chế tạo
Mua
FORNForbo Holding AG
1.09 B CHF874 CHF−1.35%1.4 K0.571.26 B CHF18.7046.74 CHF−17.69%2.81%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
VACNVAT Group AG
1.07 B CHF516.6 CHF−0.88%119.55 K1.2916.19 B CHF74.726.91 CHF−7.14%1.30%Công nghiệp chế tạo
Mua
BOSNBossard Holding AG
1.07 B CHF256 CHF−1.54%11.04 K1.112.01 B CHF22.4411.41 CHF+28.45%1.49%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
BCHNBurckhardt Compression Holding AG
1.06 B CHF498 CHF−0.99%6.62 K0.721.77 B CHF16.0930.94 CHF−10.66%3.45%Công nghiệp chế tạo
Mua
ACLNAccelleron Industries AG
1.05 B CHF63.45 CHF+0.24%184.73 K0.686.05 B CHF28.172.25 CHF+25.15%2.33%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
LUKNLuzerner Kantonalbank AG
1.02 B CHF129.4 CHF−2.56%13.79 K0.726.55 B CHF20.356.36 CHF+6.69%2.04%Tài chính
Trung tính
LLBNLiechtensteinische Landesbank AG
1.02 B CHF117.4 CHF−0.68%8.27 K0.803.59 B CHF19.895.90 CHF+7.55%2.38%Tài chính
Trung tính
BMAGBajaj Mobility AG
946.07 M CHF30.85 CHF+6.56%7.48 K0.431.01 B CHF———0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
LANDLandis+Gyr Group AG
936.08 M CHF56.9 CHF−1.04%104.27 K0.841.71 B CHF25.122.27 CHF—2.03%Công nghiệp chế tạo
Mua
AEROMontana Aerospace AG
917.9 M CHF22.05 CHF−1.12%81.7 K1.371.44 B CHF81.730.27 CHF−70.01%0.00%Công nghệ điện tử
Mua
TEMNTemenos AG
905.92 M CHF79.15 CHF−2.76%226.05 K1.115.35 B CHF35.102.26 CHF−26.22%1.76%Dịch vụ công nghệ
Mua
MOZNmobilezone holding AG
905.59 M CHF12.46 CHF−0.64%117.81 K0.97534.31 M CHF—−0.77 CHF−333.02%7.27%Bán lẻ
Trung tính
SWTQSchweiter Technologies AG
904.4 M CHF331.0 CHF−0.90%4730.35486.81 M CHF—−3.90 CHF−194.74%4.41%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
TECNTecan Group AG
882.48 M CHF257.6 CHF−1.68%75.47 K0.913.14 B CHF—−9.16 CHF−284.91%1.23%Công nghệ y tế
Mua
TXGNTX Group AG
872 M CHF187.6 CHF−0.32%6.47 K1.742.02 B CHF—−0.86 CHF+56.71%2.10%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
SGKNSt.Galler Kantonalbank AG
867.97 M CHF712 CHF−1.11%1.85 K0.774.3 B CHF18.3038.92 CHF+1.74%2.78%Tài chính
Trung tính
HUBNHuber + Suhner AG
864.13 M CHF154.2 CHF+0.52%63.65 K0.802.9 B CHF39.143.94 CHF−0.64%1.27%Công nghệ điện tử
Mua
KARNKardex Holding AG
796.3 M CHF248.5 CHF+0.40%12.35 K1.161.92 B CHF74.373.34 CHF−65.24%2.41%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
REHNRomande Energie Holding SA
795.81 M CHF48.3 CHF−2.23%3.03 K1.121.38 B CHF14.233.39 CHF—2.96%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
SQNSwissquote Group Holding Ltd.
795.52 M CHF33.80 CHF−1.63%420.37 K1.165.36 B CHF14.112.40 CHF+17.63%2.11%Tài chính
Mua
VETNVetropack Holding AG Class A
778.9 M CHF19.36 CHF−1.02%14.64 K1.13372.69 M CHF—−0.18 CHF−139.13%2.66%Công nghiệp chế biến
Mua
BCGEBanque Cantonale de Geneve SA
759.77 M CHF36.0 CHF−2.70%20.91 K1.672.59 B CHF10.503.43 CHF+23.84%1.94%Tài chính
Trung tính
YPSNYpsomed Holding AG
730.98 M CHF394.4 CHF−0.05%8.88 K0.795.28 B CHF24.2016.30 CHF+154.29%1.10%Công nghệ y tế
Mua
VATNValiant Holding AG
724.52 M CHF151.2 CHF−1.69%14.76 K0.792.36 B CHF15.179.97 CHF+3.22%4.01%Tài chính
Mua
ZEHNZehnder Group AG Class A
712.98 M CHF72.2 CHF−0.82%7.07 K0.62821.42 M CHF18.583.89 CHF+153.83%1.89%Công nghiệp chế tạo
Mua
PMNPhoenix Mecano AG
700.46 M CHF435 CHF−3.55%2381.29404.51 M CHF14.0730.93 CHF−1.70%4.43%Công nghiệp chế tạo
Mua
BANBBachem Holding AG Class B
695.07 M CHF79.70 CHF−0.06%58.18 K0.786.12 B CHF40.101.99 CHF+11.05%1.10%Công nghệ y tế
Mua
BEKNBerner Kantonalbank AG
686.76 M CHF448.0 CHF−1.10%6.5 K1.134.14 B CHF———2.41%Tài chính
Không được đánh giá
RIENRieter Holding AG
685.1 M CHF2.225 CHF−1.11%128.72 K0.33307.28 M CHF—−1.15 CHF−288.93%0.00%Công nghiệp chế tạo
Bán
FTONFeintool International Holding AG
661.39 M CHF10.90 CHF0.00%14.47 K3.11160.6 M CHF939.660.01 CHF—0.00%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
MOVEMedacta Group SA
640.93 M CHF106.4 CHF−13.64%142.07 K4.922.48 B CHF29.743.58 CHF−20.27%0.89%Công nghệ y tế
Mua
CMBNCembra Money Bank AG
634.52 M CHF84.20 CHF+0.12%92.47 K0.852.48 B CHF13.396.29 CHF+3.07%5.45%Tài chính
Bán