Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Thụy Sĩ có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Thụy Sĩ sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 315.59 B CHF | 400.0 CHF | +0.25% | 64.81 K | 2.40 | 26.10 | 15.33 CHF | +30.49% | 2.69% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 245.77 B CHF | 133.08 CHF | −0.78% | 4.01 M | 1.00 | 32.07 | 4.15 CHF | −33.04% | 2.76% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 220.95 B CHF | 85.85 CHF | −1.58% | 4.85 M | 1.26 | 29.73 | 2.89 CHF | −27.91% | 3.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 126.63 B CHF | 66.98 CHF | −0.77% | 5.3 M | 1.59 | 30.56 | 2.19 CHF | +6.60% | 1.33% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 126.39 B CHF | 39.54 CHF | −0.88% | 7.87 M | 1.31 | 16.41 | 2.41 CHF | +29.30% | 2.08% | Tài chính | Trung tính | |
| 100.98 B CHF | 169.65 CHF | −0.96% | 988.79 K | 1.01 | 30.86 | 5.50 CHF | +24.56% | 1.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 93.83 B CHF | 630.2 CHF | −2.11% | 313.17 K | 1.28 | 16.08 | 39.19 CHF | +11.17% | 4.71% | Tài chính | Trung tính | |
| 45.37 B CHF | 191.75 CHF | −1.74% | 580.42 K | 1.03 | 66.03 | 2.90 CHF | +110.71% | 0.18% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 45.09 B CHF | 663.4 CHF | −1.34% | 212.06 K | 1.42 | — | −1.55 CHF | −115.18% | 0.76% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 42.41 B CHF | 151.95 CHF | −4.55% | 1.24 M | 1.55 | 11.68 | 13.01 CHF | +19.98% | 4.04% | Tài chính | Bán | |
| 39.51 B CHF | 73.26 CHF | −0.79% | 1.35 M | 0.97 | 104.00 | 0.70 CHF | −87.25% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 37.59 B CHF | 4,054 CHF | −1.24% | 19.58 K | 1.21 | 39.48 | 102.70 CHF | −12.95% | 1.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 36.83 B CHF | 720.0 CHF | −1.97% | 66.19 K | 0.93 | 28.38 | 25.37 CHF | −1.35% | 3.66% | Truyền thông | Bán | |
| 36.14 B CHF | 83.78 CHF | +0.19% | 893 K | 0.61 | 71.16 | 1.18 CHF | +166.48% | 0.97% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 32.47 B CHF | 298.0 CHF | −0.83% | 41.13 K | 1.12 | 31.03 | 9.60 CHF | +4.70% | 1.99% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 31.62 B CHF | 61.30 CHF | −2.36% | 1.23 M | 1.27 | 59.12 | 1.04 CHF | −44.92% | 0.44% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 29.91 B CHF | 185.25 CHF | −1.85% | 459.01 K | 1.17 | 28.57 | 6.48 CHF | −14.91% | 1.98% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 28.98 B CHF | 235.5 CHF | −3.96% | 203.23 K | 1.21 | 28.74 | 8.20 CHF | −5.32% | 2.46% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 27.22 B CHF | 971.2 CHF | −1.72% | 64.66 K | 1.19 | 21.09 | 46.04 CHF | +10.31% | 3.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 22.51 B CHF | 222.0 CHF | −2.03% | 109.25 K | 0.97 | 70.10 | 3.17 CHF | −69.32% | 3.40% | Tài chính | Mua | |
| 20.69 B CHF | 101.95 CHF | −1.59% | 523.13 K | 1.23 | 30.04 | 3.39 CHF | +2.64% | 3.08% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 20.48 B CHF | 89,200 CHF | −2.09% | 139 | 1.11 | 28.06 | 3,179.34 CHF | +14.88% | 1.98% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 19.94 B CHF | 848.5 CHF | −1.28% | 14.45 K | 0.86 | 41.84 | 20.28 CHF | +2.71% | 2.16% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 18.22 B CHF | 580.0 CHF | −1.83% | 91.84 K | 1.14 | 30.76 | 18.86 CHF | +6.58% | 2.20% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 17.74 B CHF | 670.8 CHF | −0.68% | 140.48 K | 1.26 | 14.65 | 45.80 CHF | −0.11% | 6.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 17.12 B CHF | 104.50 CHF | −1.28% | 363.31 K | 0.79 | 45.17 | 2.31 CHF | −5.94% | 0.93% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 16.68 B CHF | 288.0 CHF | −1.44% | 197.29 K | 1.42 | 39.88 | 7.22 CHF | −20.12% | 1.62% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 16.19 B CHF | 516.6 CHF | −0.88% | 119.55 K | 1.29 | 74.72 | 6.91 CHF | −7.14% | 1.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 14.72 B CHF | 67.90 CHF | −0.50% | 390.59 K | 0.90 | 12.24 | 5.55 CHF | +31.91% | 3.63% | Tài chính | Trung tính | |
| 11.81 B CHF | 136.8 CHF | −1.51% | 49.39 K | 1.14 | 26.69 | 5.13 CHF | +1.46% | 3.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 11.33 B CHF | 78.92 CHF | −1.72% | 834.17 K | 0.73 | 17.86 | 4.42 CHF | +17.95% | 1.64% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 10.72 B CHF | 132.3 CHF | −0.53% | 105.12 K | 0.77 | 26.04 | 5.08 CHF | +10.77% | 2.62% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.59 B CHF | 35.10 CHF | +0.29% | 45.01 K | 0.83 | 202.77 | 0.17 CHF | −85.06% | 2.50% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 9.59 B CHF | 181.40 CHF | −0.90% | 74.1 K | 0.72 | 1,047.95 | 0.17 CHF | −85.06% | 2.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 9.27 B CHF | 727.0 CHF | −0.82% | 26.36 K | 1.30 | 43.56 | 16.69 CHF | +20.18% | 1.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.14 B CHF | 1,240 CHF | −5.20% | 20.63 K | 1.67 | 28.04 | 44.23 CHF | +68.81% | 2.23% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 7.13 B CHF | 155.4 CHF | −0.38% | 68.81 K | 0.77 | 15.82 | 9.83 CHF | +9.13% | 2.54% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.82 B CHF | 47.86 CHF | −1.68% | 202.67 K | 0.72 | 33.49 | 1.43 CHF | +77.50% | 2.31% | Bán lẻ | Mua | |
| 6.77 B CHF | 166.8 CHF | −1.88% | 22.21 K | 0.80 | 25.82 | 6.46 CHF | +12.42% | 1.71% | Tài chính | Mua | |
| 6.56 B CHF | 125.6 CHF | +0.16% | 65.83 K | 1.09 | 17.83 | 7.05 CHF | −19.07% | 3.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 6.55 B CHF | 129.4 CHF | −2.56% | 13.79 K | 0.72 | 20.35 | 6.36 CHF | +6.69% | 2.04% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.54 B CHF | 211.2 CHF | −0.47% | 38.79 K | 0.77 | 18.59 | 11.36 CHF | +3.79% | 3.99% | Vận chuyển | Mua | |
| 6.3 B CHF | 178.6 CHF | −3.46% | 36.11 K | 0.86 | 20.11 | 8.88 CHF | +11.24% | 2.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.12 B CHF | 79.70 CHF | −0.06% | 58.18 K | 0.78 | 40.10 | 1.99 CHF | +11.05% | 1.10% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.05 B CHF | 63.45 CHF | +0.24% | 184.73 K | 0.68 | 28.17 | 2.25 CHF | +25.15% | 2.33% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 5.75 B CHF | 15.10 CHF | −0.98% | 829.47 K | 0.79 | — | −0.11 CHF | −122.72% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 5.53 B CHF | 140.4 CHF | −1.27% | 17.99 K | 0.96 | 21.29 | 6.60 CHF | +8.62% | 1.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.36 B CHF | 33.80 CHF | −1.63% | 420.37 K | 1.16 | 14.11 | 2.40 CHF | +17.63% | 2.11% | Tài chính | Mua | |
| 5.35 B CHF | 79.15 CHF | −2.76% | 226.05 K | 1.11 | 35.10 | 2.26 CHF | −26.22% | 1.76% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.28 B CHF | 394.4 CHF | −0.05% | 8.88 K | 0.79 | 24.20 | 16.30 CHF | +154.29% | 1.10% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 5.26 B CHF | 90.6 CHF | −1.74% | 47.98 K | 0.86 | 13.60 | 6.66 CHF | +51.45% | 3.18% | Tài chính | Bán | |
| 5.24 B CHF | 16.66 CHF | −0.83% | 185.25 K | 0.60 | 19.44 | 0.86 CHF | −25.45% | 3.81% | Tài chính | Mua | |
| 5.11 B CHF | 964 CHF | −1.33% | 4.09 K | 1.09 | 22.36 | 43.12 CHF | +8.23% | 1.83% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.01 B CHF | 76.7 CHF | −1.67% | 66.86 K | 0.60 | 23.54 | 3.26 CHF | +8.66% | 3.24% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.74 B CHF | 56.20 CHF | −1.92% | 212.11 K | 1.33 | — | −1.64 CHF | −148.37% | 2.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.47 B CHF | 89.45 CHF | −1.32% | 81.07 K | 1.10 | 28.04 | 3.19 CHF | −17.30% | 2.78% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 4.3 B CHF | 712 CHF | −1.11% | 1.85 K | 0.77 | 18.30 | 38.92 CHF | +1.74% | 2.78% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.14 B CHF | 448.0 CHF | −1.10% | 6.5 K | 1.13 | — | — | — | 2.41% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.03 B CHF | 22.68 CHF | −2.99% | 701.34 K | 1.33 | 14.09 | 1.61 CHF | −0.91% | 4.30% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 4 B CHF | 150.6 CHF | −0.53% | 49.57 K | 0.91 | 47.41 | 3.18 CHF | −13.87% | 1.22% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.9 B CHF | 278.5 CHF | −0.18% | 4.59 K | 1.62 | 37.16 | 7.50 CHF | −1.89% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 3.59 B CHF | 117.4 CHF | −0.68% | 8.27 K | 0.80 | 19.89 | 5.90 CHF | +7.55% | 2.38% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.43 B CHF | 10.70 CHF | −0.47% | 1.03 M | 1.36 | — | −0.09 CHF | −127.74% | 4.03% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.38 B CHF | 72.00 CHF | −1.37% | 104.69 K | 0.94 | 18.41 | 3.91 CHF | +11.09% | 0.53% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.29 B CHF | 11,450 CHF | −1.29% | 45 | 0.86 | 25.03 | 457.39 CHF | −1.35% | 2.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.24 B CHF | 44.10 CHF | −2.69% | 272.21 K | 1.19 | — | −1.64 CHF | — | 7.66% | Truyền thông | Trung tính | |
| 3.22 B CHF | 327.0 CHF | −1.06% | 14.91 K | 1.02 | 18.03 | 18.14 CHF | −17.81% | 3.35% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.2 B CHF | 31.38 CHF | −1.75% | 116.14 K | 0.71 | 29.79 | 1.05 CHF | +234.02% | 1.56% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.19 B CHF | 31.35 CHF | −1.72% | 90.09 K | 1.23 | 31.91 | 0.98 CHF | +43.11% | 2.52% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.18 B CHF | 192.8 CHF | −0.21% | 18 K | 0.96 | 15.30 | 12.60 CHF | −20.28% | 3.62% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.14 B CHF | 257.6 CHF | −1.68% | 75.47 K | 0.91 | — | −9.16 CHF | −284.91% | 1.23% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.96 B CHF | 68.2 CHF | −3.54% | 38.45 K | 0.70 | 29.63 | 2.30 CHF | −0.65% | 1.33% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.9 B CHF | 154.2 CHF | +0.52% | 63.65 K | 0.80 | 39.14 | 3.94 CHF | −0.64% | 1.27% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.83 B CHF | 51.6 CHF | −0.58% | 79.76 K | 0.89 | 2.64 | 19.52 CHF | +547.90% | 4.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.62 B CHF | 191.6 CHF | −1.94% | 25.56 K | 1.66 | 19.39 | 9.88 CHF | +10.34% | 2.59% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.6 B CHF | 347.5 CHF | −0.29% | 8.75 K | 1.05 | 12.31 | 28.23 CHF | +20.92% | 2.94% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.59 B CHF | 36.0 CHF | −2.70% | 20.91 K | 1.67 | 10.50 | 3.43 CHF | +23.84% | 1.94% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.59 B CHF | 163.5 CHF | +0.31% | 1.51 K | 0.76 | 29.03 | 5.63 CHF | +3.44% | 2.42% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.48 B CHF | 106.4 CHF | −13.64% | 142.07 K | 4.92 | 29.74 | 3.58 CHF | −20.27% | 0.89% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.48 B CHF | 84.20 CHF | +0.12% | 92.47 K | 0.85 | 13.39 | 6.29 CHF | +3.07% | 5.45% | Tài chính | Bán | |
| 2.48 B CHF | 298.0 CHF | −0.13% | 57.39 K | 1.51 | 129.88 | 2.29 CHF | −54.20% | 0.16% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.36 B CHF | 151.2 CHF | −1.69% | 14.76 K | 0.79 | 15.17 | 9.97 CHF | +3.22% | 4.01% | Tài chính | Mua | |
| 2.3 B CHF | 130.8 CHF | −1.95% | 10.12 K | 1.14 | 27.05 | 4.84 CHF | +170.40% | 2.37% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.2 B CHF | 742 CHF | −1.59% | 993 | 1.43 | 13.94 | 53.24 CHF | +3.12% | 3.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.02 B CHF | 187.6 CHF | −0.32% | 6.47 K | 1.74 | — | −0.86 CHF | +56.71% | 2.10% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 2.01 B CHF | 256 CHF | −1.54% | 11.04 K | 1.11 | 22.44 | 11.41 CHF | +28.45% | 1.49% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.99 B CHF | 8.760 CHF | −3.42% | 275.35 K | 1.10 | 46.03 | 0.19 CHF | — | 1.62% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.92 B CHF | 248.5 CHF | +0.40% | 12.35 K | 1.16 | 74.37 | 3.34 CHF | −65.24% | 2.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.91 B CHF | 246.0 CHF | +1.23% | 2.52 K | 0.88 | 13.76 | 17.88 CHF | +14.21% | 3.09% | Tài chính | Mua | |
| 1.86 B CHF | 145.0 CHF | 0.00% | 1.4 K | 0.67 | 13.27 | 10.92 CHF | −24.09% | 2.05% | Tài chính | Mua | |
| 1.8 B CHF | 835 CHF | 0.00% | 228 | 2.26 | — | −12.44 CHF | +56.17% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.77 B CHF | 498 CHF | −0.99% | 6.62 K | 0.72 | 16.09 | 30.94 CHF | −10.66% | 3.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.71 B CHF | 56.9 CHF | −1.04% | 104.27 K | 0.84 | 25.12 | 2.27 CHF | — | 2.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.66 B CHF | 14.69 CHF | +0.75% | 1.57 M | 2.30 | — | −3.01 CHF | −177.79% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.64 B CHF | 4.990 CHF | −0.20% | 597.35 K | 1.04 | 4.86 | 1.03 CHF | — | 16.87% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.63 B CHF | 258.0 CHF | −1.15% | 3.33 K | 0.82 | 20.41 | 12.64 CHF | −36.08% | 2.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.61 B CHF | 69.7 CHF | −0.99% | 33.43 K | 0.94 | 52.26 | 1.33 CHF | +85.35% | 0.31% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.51 B CHF | 109.6 CHF | +2.05% | 14.27 K | 0.78 | 91.44 | 1.20 CHF | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.49 B CHF | 265.0 CHF | −1.12% | 4.63 K | 0.87 | 22.08 | 12.00 CHF | −13.02% | 3.18% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.49 B CHF | 156.0 CHF | −0.38% | 4.32 K | 1.39 | 13.78 | 11.32 CHF | −56.64% | 3.82% | Tài chính | Mua |