Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Thụy sỹ biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Thụy sỹ trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18.02% | 1.11 CHF | −15.27% | 6.48 K | 0.47 | 20.54 M CHF | — | −0.02 CHF | −402.63% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 17.56% | 106.4 CHF | −13.64% | 142.07 K | 4.92 | 2.48 B CHF | 29.74 | 3.58 CHF | −20.27% | 0.89% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 12.75% | 0.0208 CHF | −7.96% | 765.09 K | 2.32 | 2.8 M CHF | — | −0.06 CHF | +4.75% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 10.80% | 8.95 CHF | +11.18% | 777 | 3.41 | 23.36 M CHF | 10.28 | 0.87 CHF | −70.69% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.18% | 30.85 CHF | +6.56% | 7.48 K | 0.43 | 1.01 B CHF | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 9.04% | 0.1342 CHF | −1.76% | 1.01 M | 1.17 | 25.06 M CHF | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 8.65% | 5.70 CHF | +2.52% | 315.14 K | 1.22 | 476.54 M CHF | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7.29% | 53.0 CHF | +3.52% | 17.97 K | 0.86 | 237.73 M CHF | 14.67 | 3.61 CHF | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 7.23% | 8.42 CHF | −5.39% | 4.71 K | 1.79 | 50.41 M CHF | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 6.98% | 73.6 CHF | +4.55% | 7.21 K | 0.91 | 370.71 M CHF | — | −1.83 CHF | +9.28% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.90% | 1.360 CHF | −2.51% | 42.77 K | 1.29 | 77.3 M CHF | — | −0.42 CHF | −1,234.41% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 6.60% | 1,240 CHF | −5.20% | 20.63 K | 1.67 | 7.14 B CHF | 28.04 | 44.23 CHF | +68.81% | 2.23% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 6.36% | 132.4 CHF | +4.91% | 9.79 K | 0.89 | 612.74 M CHF | 40.39 | 3.28 CHF | −40.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.17% | 19.54 CHF | −5.33% | 257.13 K | 1.25 | 827.6 M CHF | 109.96 | 0.18 CHF | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.00% | 0.0602 CHF | −1.63% | 454.99 K | 1.11 | 73.18 M CHF | — | −0.05 CHF | +20.77% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.94% | 1.010 CHF | −5.61% | 498 | 0.05 | 39.28 M CHF | — | −0.45 CHF | +46.39% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.86% | 73.0 CHF | −1.48% | 11.45 K | 2.58 | 343.92 M CHF | — | −12.41 CHF | −2,140.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.84% | 68.2 CHF | −3.54% | 38.45 K | 0.70 | 2.96 B CHF | 29.63 | 2.30 CHF | −0.65% | 1.33% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.76% | 14.69 CHF | +0.75% | 1.57 M | 2.30 | 1.66 B CHF | — | −3.01 CHF | −177.79% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 5.51% | 5.48 CHF | −0.54% | 70.33 K | 1.76 | 188.06 M CHF | 10.56 | 0.52 CHF | +534.47% | 3.51% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.26% | 4.058 CHF | −3.38% | 997.2 K | 1.24 | 1.19 B CHF | — | −1.11 CHF | −66.32% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 5.26% | 3.800 CHF | +1.47% | 377.73 K | 1.70 | 259.21 M CHF | — | −0.42 CHF | +71.76% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.25% | 298.0 CHF | −0.13% | 57.39 K | 1.51 | 2.48 B CHF | 129.88 | 2.29 CHF | −54.20% | 0.16% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.10% | 19.6 CHF | −4.85% | 5 | 0.06 | 21.65 M CHF | 62.40 | 0.31 CHF | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.09% | 550 CHF | −1.26% | 1.27 K | 0.84 | 665.42 M CHF | 63.76 | 8.63 CHF | +17.43% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 5.04% | 8.760 CHF | −3.42% | 275.35 K | 1.10 | 1.99 B CHF | 46.03 | 0.19 CHF | — | 1.62% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.84% | 151.95 CHF | −4.55% | 1.24 M | 1.55 | 42.41 B CHF | 11.68 | 13.01 CHF | +19.98% | 4.04% | Tài chính | Bán | |
| 4.83% | 435 CHF | −3.55% | 238 | 1.29 | 404.51 M CHF | 14.07 | 30.93 CHF | −1.70% | 4.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.80% | 257.6 CHF | −1.68% | 75.47 K | 0.91 | 3.14 B CHF | — | −9.16 CHF | −284.91% | 1.23% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.71% | 141.0 CHF | +4.44% | 849 | 1.18 | 274.33 M CHF | 16.88 | 8.36 CHF | −14.67% | 4.14% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 4.59% | 31.35 CHF | −1.72% | 90.09 K | 1.23 | 3.19 B CHF | 31.91 | 0.98 CHF | +43.11% | 2.52% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.47% | 235.5 CHF | −3.96% | 203.23 K | 1.21 | 28.98 B CHF | 28.74 | 8.20 CHF | −5.32% | 2.46% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 4.45% | 13.92 CHF | −2.11% | 11.52 K | 0.85 | 108.37 M CHF | 19.87 | 0.70 CHF | — | 1.79% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 4.42% | 44.10 CHF | −2.69% | 272.21 K | 1.19 | 3.24 B CHF | — | −1.64 CHF | — | 7.66% | Truyền thông | Trung tính | |
| 4.40% | 51.2 CHF | −1.92% | 680 | 1.71 | 165.12 M CHF | 22.57 | 2.27 CHF | −13.40% | 4.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.31% | 56.8 CHF | −2.24% | 33.74 K | 1.07 | 1.01 B CHF | — | −0.35 CHF | −111.27% | 3.22% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.28% | 187.6 CHF | −0.32% | 6.47 K | 1.74 | 2.02 B CHF | — | −0.86 CHF | +56.71% | 2.10% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 4.27% | 76.5 CHF | +1.19% | 19.84 K | 1.10 | 1.24 B CHF | 41.79 | 1.83 CHF | +62.41% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.25% | 8.83 CHF | +0.91% | 34.24 K | 0.67 | 199.65 M CHF | — | −1.35 CHF | −212.48% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.23% | 89,200 CHF | −2.09% | 139 | 1.11 | 20.48 B CHF | 28.06 | 3,179.34 CHF | +14.88% | 1.98% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 4.23% | 72.2 CHF | −0.82% | 7.07 K | 0.62 | 821.42 M CHF | 18.58 | 3.89 CHF | +153.83% | 1.89% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.19% | 14.92 CHF | +1.77% | 49.69 K | 0.50 | 232.85 M CHF | — | −2.28 CHF | +55.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.15% | 246.0 CHF | +1.23% | 2.52 K | 0.88 | 1.91 B CHF | 13.76 | 17.88 CHF | +14.21% | 3.09% | Tài chính | Mua | |
| 4.10% | 22.68 CHF | −2.99% | 701.34 K | 1.33 | 4.03 B CHF | 14.09 | 1.61 CHF | −0.91% | 4.30% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 4.04% | 727.0 CHF | −0.82% | 26.36 K | 1.30 | 9.27 B CHF | 43.56 | 16.69 CHF | +20.18% | 1.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.99% | 16.50 CHF | −2.14% | 716.27 K | 1.85 | 819.82 M CHF | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.97% | 2.60 CHF | −0.76% | 73.19 K | 2.14 | 104.97 M CHF | — | −1.35 CHF | +16.86% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.95% | 154.2 CHF | +0.52% | 63.65 K | 0.80 | 2.9 B CHF | 39.14 | 3.94 CHF | −0.64% | 1.27% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.85% | 10.70 CHF | −0.47% | 1.03 M | 1.36 | 3.43 B CHF | — | −0.09 CHF | −127.74% | 4.03% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.81% | 6.86 CHF | −3.11% | 14.29 K | 1.75 | 94.45 M CHF | 26.37 | 0.26 CHF | +80.50% | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.76% | 71.0 CHF | −0.56% | 25.82 K | 0.55 | 907.27 M CHF | 18.20 | 3.90 CHF | −27.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.64% | 36.0 CHF | −2.70% | 20.91 K | 1.67 | 2.59 B CHF | 10.50 | 3.43 CHF | +23.84% | 1.94% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.62% | 288.0 CHF | −1.44% | 197.29 K | 1.42 | 16.68 B CHF | 39.88 | 7.22 CHF | −20.12% | 1.62% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 3.60% | 222 CHF | −2.63% | 69 | 0.27 | 74.58 M CHF | 40.01 | 5.55 CHF | −65.67% | 4.87% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.60% | 720.0 CHF | −1.97% | 66.19 K | 0.93 | 36.83 B CHF | 28.38 | 25.37 CHF | −1.35% | 3.66% | Truyền thông | Bán | |
| 3.58% | 178.6 CHF | −3.46% | 36.11 K | 0.86 | 6.3 B CHF | 20.11 | 8.88 CHF | +11.24% | 2.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.54% | 19.36 CHF | −1.02% | 14.64 K | 1.13 | 372.69 M CHF | — | −0.18 CHF | −139.13% | 2.66% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.53% | 61.30 CHF | −2.36% | 1.23 M | 1.27 | 31.62 B CHF | 59.12 | 1.04 CHF | −44.92% | 0.44% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.49% | 49.0 CHF | −2.78% | 519 | 0.85 | 168.23 M CHF | 29.70 | 1.65 CHF | −33.80% | 1.59% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 3.48% | 150.6 CHF | −0.53% | 49.57 K | 0.91 | 4 B CHF | 47.41 | 3.18 CHF | −13.87% | 1.22% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.47% | 191.75 CHF | −1.74% | 580.42 K | 1.03 | 45.37 B CHF | 66.03 | 2.90 CHF | +110.71% | 0.18% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.45% | 59.0 CHF | 0.00% | 603 | 1.00 | 137.36 M CHF | — | −5.40 CHF | −247.83% | 1.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.42% | 22.05 CHF | −1.12% | 81.7 K | 1.37 | 1.44 B CHF | 81.73 | 0.27 CHF | −70.01% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.41% | 10.45 CHF | −1.42% | 1.59 K | 0.79 | 92.82 M CHF | 17.88 | 0.58 CHF | −44.78% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.40% | 26.7 CHF | −1.11% | 11.61 K | 1.67 | 357.75 M CHF | — | — | — | 3.77% | Tài chính | Bán | |
| 3.37% | 42.15 CHF | −1.98% | 138.17 K | 1.34 | 1.06 B CHF | 10.75 | 3.92 CHF | −1.49% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.37% | 79.15 CHF | −2.76% | 226.05 K | 1.11 | 5.35 B CHF | 35.10 | 2.26 CHF | −26.22% | 1.76% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.35% | 31.38 CHF | −1.75% | 116.14 K | 0.71 | 3.2 B CHF | 29.79 | 1.05 CHF | +234.02% | 1.56% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.32% | 169.65 CHF | −0.96% | 988.79 K | 1.01 | 100.98 B CHF | 30.86 | 5.50 CHF | +24.56% | 1.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 3.28% | 185.25 CHF | −1.85% | 459.01 K | 1.17 | 29.91 B CHF | 28.57 | 6.48 CHF | −14.91% | 1.98% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.25% | 4.990 CHF | −0.20% | 597.35 K | 1.04 | 1.64 B CHF | 4.86 | 1.03 CHF | — | 16.87% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.24% | 35.10 CHF | +0.29% | 45.01 K | 0.83 | 9.59 B CHF | 202.77 | 0.17 CHF | −85.06% | 2.50% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 3.23% | 69.7 CHF | −0.99% | 33.43 K | 0.94 | 1.61 B CHF | 52.26 | 1.33 CHF | +85.35% | 0.31% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.23% | 126.0 CHF | −0.16% | 4.96 K | 1.17 | 742.09 M CHF | 11.92 | 10.57 CHF | +13.91% | 2.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.20% | 400.0 CHF | +0.25% | 64.81 K | 2.40 | 315.59 B CHF | 26.10 | 15.33 CHF | +30.49% | 2.69% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.18% | 51.6 CHF | −0.58% | 79.76 K | 0.89 | 2.83 B CHF | 2.64 | 19.52 CHF | +547.90% | 4.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.17% | 256 CHF | −1.54% | 11.04 K | 1.11 | 2.01 B CHF | 22.44 | 11.41 CHF | +28.45% | 1.49% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.17% | 964 CHF | −1.33% | 4.09 K | 1.09 | 5.11 B CHF | 22.36 | 43.12 CHF | +8.23% | 1.83% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.15% | 2.225 CHF | −1.11% | 128.72 K | 0.33 | 307.28 M CHF | — | −1.15 CHF | −288.93% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 3.14% | 580.0 CHF | −1.83% | 91.84 K | 1.14 | 18.22 B CHF | 30.76 | 18.86 CHF | +6.58% | 2.20% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 3.12% | 516.6 CHF | −0.88% | 119.55 K | 1.29 | 16.19 B CHF | 74.72 | 6.91 CHF | −7.14% | 1.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.10% | 85.85 CHF | −1.58% | 4.85 M | 1.26 | 220.95 B CHF | 29.73 | 2.89 CHF | −27.91% | 3.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.09% | 133.08 CHF | −0.78% | 4.01 M | 1.00 | 245.77 B CHF | 32.07 | 4.15 CHF | −33.04% | 2.76% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 3.00% | 166.8 CHF | −1.88% | 22.21 K | 0.80 | 6.77 B CHF | 25.82 | 6.46 CHF | +12.42% | 1.71% | Tài chính | Mua | |
| 3.00% | 83.78 CHF | +0.19% | 893 K | 0.61 | 36.14 B CHF | 71.16 | 1.18 CHF | +166.48% | 0.97% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 2.95% | 129.4 CHF | −2.56% | 13.79 K | 0.72 | 6.55 B CHF | 20.35 | 6.36 CHF | +6.69% | 2.04% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.93% | 191.6 CHF | −1.94% | 25.56 K | 1.66 | 2.62 B CHF | 19.39 | 9.88 CHF | +10.34% | 2.59% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.90% | 144.6 CHF | −1.77% | 1.48 K | 0.45 | 315.17 M CHF | — | −20.05 CHF | +30.59% | 2.62% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 2.89% | 63.45 CHF | +0.24% | 184.73 K | 0.68 | 6.05 B CHF | 28.17 | 2.25 CHF | +25.15% | 2.33% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.88% | 630.2 CHF | −2.11% | 313.17 K | 1.28 | 93.83 B CHF | 16.08 | 39.19 CHF | +11.17% | 4.71% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.87% | 248.5 CHF | +0.40% | 12.35 K | 1.16 | 1.92 B CHF | 74.37 | 3.34 CHF | −65.24% | 2.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.87% | 4.565 CHF | −2.04% | 12.84 K | 0.67 | 264.25 M CHF | — | −0.62 CHF | +87.04% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.86% | 12.20 CHF | −0.33% | 5.89 K | 0.65 | 77.95 M CHF | 6.30 | 1.94 CHF | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 2.84% | 663.4 CHF | −1.34% | 212.06 K | 1.42 | 45.09 B CHF | — | −1.55 CHF | −115.18% | 0.76% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.84% | 79.70 CHF | −0.06% | 58.18 K | 0.78 | 6.12 B CHF | 40.10 | 1.99 CHF | +11.05% | 1.10% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.83% | 101.95 CHF | −1.59% | 523.13 K | 1.23 | 20.69 B CHF | 30.04 | 3.39 CHF | +2.64% | 3.08% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 2.81% | 109.6 CHF | +2.05% | 14.27 K | 0.78 | 1.51 B CHF | 91.44 | 1.20 CHF | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.76% | 874 CHF | −1.35% | 1.4 K | 0.57 | 1.26 B CHF | 18.70 | 46.74 CHF | −17.69% | 2.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.76% | 130.8 CHF | −1.95% | 10.12 K | 1.14 | 2.3 B CHF | 27.05 | 4.84 CHF | +170.40% | 2.37% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.73% | 11.10 CHF | −1.77% | 1.27 K | 1.30 | 115.44 M CHF | — | −3.05 CHF | −368.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |