Chứng khoán Thụy sỹ được định giá cao nhất

Chứng khoán Thụy sỹ quá mua được tập hợp trong danh sách bên dưới và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: chỉ số này sẽ giúp bạn thấy tốc độ và mức độ thay đổi giá, có thể kiếm lời dựa trên dự báo sụt giảm giá của các cổ phiếu này.
Mã
RSI, 14
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
MTGMeier Tobler Group AG
89.4245.15 CHF0.00%236.01 K3.76497.58 M CHF32.861.37 CHF−28.02%3.77%Dịch vụ phân phối
Trung tính
MEDMedartis Holding AG
78.51109.6 CHF+2.05%14.27 K0.781.51 B CHF91.441.20 CHF—0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
SCHNSchindler Holding Ltd.
77.41298.0 CHF−0.83%41.13 K1.1232.47 B CHF31.039.60 CHF+4.70%1.99%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
PSPNPSP Swiss Property AG
75.67155.4 CHF−0.38%68.81 K0.777.13 B CHF15.829.83 CHF+9.13%2.54%Tài chính
Trung tính
EMMNEmmi AG
73.89964 CHF−1.33%4.09 K1.095.11 B CHF22.3643.12 CHF+8.23%1.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
LONNLonza Group AG
73.82663.4 CHF−1.34%212.06 K1.4245.09 B CHF—−1.55 CHF−115.18%0.76%Công nghệ y tế
Mua
SPSNSwiss Prime Site AG
72.94132.3 CHF−0.53%105.12 K0.7710.72 B CHF26.045.08 CHF+10.77%2.62%Tài chính
Trung tính
SCMNSwisscom AG
70.46720.0 CHF−1.97%66.19 K0.9336.83 B CHF28.3825.37 CHF−1.35%3.66%Truyền thông
Bán
MOBNMobimo Holding AG
70.35347.5 CHF−0.29%8.75 K1.052.6 B CHF12.3128.23 CHF+20.92%2.94%Tài chính
Trung tính
SDZSandoz Group Ltd
70.3383.78 CHF+0.19%893 K0.6136.14 B CHF71.161.18 CHF+166.48%0.97%Công nghệ y tế
Trung tính
BELLBell Food Group Ltd.
70.32258.0 CHF−1.15%3.33 K0.821.63 B CHF20.4112.64 CHF−36.08%2.69%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
HOLNHolcim Ltd
70.0273.26 CHF−0.79%1.35 M0.9739.51 B CHF104.000.70 CHF−87.25%2.32%Khoáng sản phi năng lượng
Mua